Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210616039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI 7 |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210616036 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 22:42:00 đến ngày 2021-06-12 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,294,520,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG THÔN 3 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 1,8195 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 1,8195 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 0,719 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất cấp 3 để đắp ( Đất K95 ) | 484,77 | m3 | |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 5,009 | 100m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,9002 | 100m3 | |
| 7 | Rải nilong lớp cách ly | 6,1355 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,8626 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 120,12 | m3 | |
| 10 | Gỗ làm khe co giãn | 0,16 | m3 | |
| 11 | Nhựa đường làm khe co giãn | 82,25 | Kg | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,4248 | 100m2 | |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | 1,1848 | tấn | |
| 14 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 7,62 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 80 | 1cấu kiện | |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | 3,04 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1412 | 100m2 | |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,82 | m3 | |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,88 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,77 | m3 | |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,4589 | 100m3 | |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3359 | 100m3 | |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,4587 | 100m3 | |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 3,1 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn móng dài | 0,0732 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,01 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,11 | m3 | |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | 3 | 1 đoạn ống | |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | 1 | đoạn | |
| 30 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | 3 | mối nối | |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,2051 | 100m3 | |
| B | ĐƯỜNG THÔN KÉP | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 4,4636 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 4,4636 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 4,4543 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất cấp 3 để đắp ( Đất K95 ) | 2.069,7193 | m3 | |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 22,7704 | 100m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,216 | 100m3 | |
| 7 | Rải nilong lớp cách ly | 17,4014 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 1,8753 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 332,05 | m3 | |
| 10 | Gỗ làm khe co giãn | 0,42 | m3 | |
| 11 | Nhựa đường làm khe co giãn | 106,32 | Kg | |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,6111 | 100m3 | |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 6,02 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng dài | 0,1468 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 19,04 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,43 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | 5 | 1 đoạn ống | |
| 18 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | 9 | mối nối | |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,3651 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi