Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210616154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210568058 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giao thông ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 08:54:00 đến ngày 2021-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,513,059,951 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 80,846 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 7,2761 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đất cấp III, ( thủ công 10% ) | Chương V | 1,975 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đất cấp III, (bằng máy 90%) | Chương V | 0,1778 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0499 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,4487 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp K95 | Chương V | 34,0243 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 10,63 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,1063 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,1063 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 11,7 | m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V | 0,6254 | 100m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường mác 250 | Chương V | 182,59 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 0,7261 | 100m2 |
| B | CỐNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 59,59 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150 | Chương V | 89,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,7007 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Chương V | 64,23 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, Ván khuôn tấm bản | Chương V | 2,9097 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 8,3589 | tấn |
| 7 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Chương V | 60,11 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn xà mũ | Chương V | 6,9367 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà mũ | Chương V | 2,6301 | tấn |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 113,63 | m3 |
| 11 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 515,27 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 569 | cấu kiện |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V | 569 | cấu kiện |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V | 569 | cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển phạm vi 1000m, tấm bản vị trí bãi đúc cuối tuyến | Chương V | 569 | cấu kiện |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,3853 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 6,6993 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 6,6993 | 100m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 68,17 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,6817 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,6817 | 100m3 |
| 22 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 20,187 | 10m |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 1,439 | m3 |
| 24 | Đào đất móng cống đất cấp 3, bằng máy 90% | Chương V | 0,1295 | 100m3 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 2,01 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng | Chương V | 3,01 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống | Chương V | 0,0506 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga cống, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,48 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,29 | m2 |
| 30 | Ván khuôn xà mũ | Chương V | 0,2601 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Chương V | 2,25 | m3 |
| 32 | Cốt thép xà mũ + tấm bản | Chương V | 0,5706 | tấn |
| 33 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,1172 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Chương V | 2,81 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 17 | cấu kiện |
| 36 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 1,8 | 10m |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 6,23 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,0623 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,0623 | 100m3 |
| C | NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 1,266 | m3 |
| 2 | Đào nền đất cấp III bằng máy 90% | Chương V | 0,1139 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0311 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,092 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,092 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 0,27 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V | 0,0137 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường mác 250 | Chương V | 1,64 | m3 |
| D | CỐNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 0,67 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150 | Chương V | 1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 4 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Chương V | 0,61 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà mũ | Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép xà mũ | Chương V | 0,0411 | tấn |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,99 | m3 |
| 8 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,5 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 64 | cấu kiện |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 5,65 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,0565 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,0565 | 100m3 |
| 13 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,383 | m3 |
| 14 | Đào đất móng cống đất cấp 3, bằng máy 90% | Chương V | 0,0345 | 100m3 |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 0,62 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng | Chương V | 0,94 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống | Chương V | 0,0172 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga cống, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,65 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,7 | m2 |
| 20 | Ván khuôn xà mũ | Chương V | 0,0915 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Chương V | 0,64 | m3 |
| 22 | Cốt thép xà mũ | Chương V | 0,0383 | tấn |
| 23 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,1323 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Chương V | 0,85 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 5 | cấu kiện |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 1,2 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,012 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi