Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210616086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phù Khê |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210547470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 08:45:00 đến ngày 2021-06-15 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,716,693,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, NÂNG CẤP NVH PHÙ KHÊ THƯỢNG | |||
| 1 | Tháo dỡ đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 2 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ thiết bị truyền thanh nhà văn hóa | Chương V - E HSMT | 2 | công |
| 5 | Tháo dỡ xí xổm | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Hút bể phốt nhà vệ sinh | Chương V - E HSMT | 3 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ loa truyền thanh (4 cái) | Chương V - E HSMT | 2 | công |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 117,116 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ tôn úp lóc | Chương V - E HSMT | 27,88 | m |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,3814 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ ống thót nước mài ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,304 | 100m |
| 12 | Vận chuyển bàn ghế thiết bị nhà văn hóa | Chương V - E HSMT | 5 | công |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 49,26 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 103,3 | m |
| 15 | Tháo dỡ vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V - E HSMT | 8,2 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 15,7704 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,266 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 0,9309 | m3 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 209,1851 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 16,2609 | m3 |
| 21 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - E HSMT | 27,4144 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E HSMT | 22,77 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | Chương V - E HSMT | 244,7311 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát trần cầu thang: | Chương V - E HSMT | 19,2484 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V - E HSMT | 337,7954 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát cột trụ, lam đứng trong nhà | Chương V - E HSMT | 19,3885 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | Chương V - E HSMT | 33,236 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V - E HSMT | 287,8542 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát cột trụ, lam đứng ngoài nhà | Chương V - E HSMT | 39,827 | m2 |
| 30 | Phá dỡ lớp vữa Granito | Chương V - E HSMT | 37,0629 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - E HSMT | 4,1676 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V - E HSMT | 4,2202 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 1,9448 | 100m2 |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 166,586 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 166,586 | m3 |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép mái | Chương V - E HSMT | 0,5086 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,5086 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 32,3928 | 1m2 |
| 39 | Lợp mái tôn mũi chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Chương V - E HSMT | 1,1712 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc, úp góc thu hồi mái | Chương V - E HSMT | 27,88 | m |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 47,3864 | m2 |
| 42 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 | Chương V - E HSMT | 47,3864 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 290,7428 | m2 |
| 44 | Trát trần ngoài nhà vữa XM mác 75, có bả xi măng bám dính | Chương V - E HSMT | 33,236 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 39,827 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 226,43 | m |
| 47 | Trát gờ chỉ lõm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 35,73 | m |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 337,7954 | m2 |
| 49 | Trát trụ lam đứng, trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,3885 | m2 |
| 50 | Trát trần, trong nhà vữa XM cát mịn M75, có lớp bám dính xi măng | Chương V - E HSMT | 244,7311 | m2 |
| 51 | Đắp tiêu đề nhà văn hóa | Chương V - E HSMT | 3 | công |
| 52 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, có lớp bám dính xi măng | Chương V - E HSMT | 19,2484 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 4,1676 | 1m2 |
| 54 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 4,2202 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 37,0629 | m2 |
| 56 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 37,0629 | m2 |
| 57 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 68,365 | m |
| 58 | Mua Inox làm lan can | Chương V - E HSMT | 175,3098 | kg |
| 59 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,2609 | m3 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch granit kích thước 600x600mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 200,5277 | m2 |
| 61 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm | Chương V - E HSMT | 11,43 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300 | Chương V - E HSMT | 7,3154 | m2 |
| 63 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 25,788 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 621,1634 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 363,8058 | m2 |
| 66 | Đánh bóng cửa Inox D3 | Chương V - E HSMT | 4 | công |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V - E HSMT | 11,187 | m2 |
| 68 | Cửa đi pa nô đặc gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 16,782 | m2 |
| 69 | Cửa sồ pa nô đặc gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 11,952 | m2 |
| 70 | Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 97,8 | m |
| 71 | Nẹp phào KT 10x40mm | Chương V - E HSMT | 80,28 | m |
| 72 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 76,797 | m2 |
| 73 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 97,8 | 1m |
| 74 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 28,734 | 1m2 |
| 75 | Bản lề cửa đi, cửa sổ | Chương V - E HSMT | 60 | cái |
| 76 | Bản lề cửa sổ loại | Chương V - E HSMT | 48 | cái |
| 77 | Chốt dọc cửa đi, cửa sổ, chốt trong | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 78 | Tay nắm cửa sổ | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 79 | Mua Clemon cửa đi | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 80 | Mua Clemon cửa sổ | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 81 | Thanh cài sơn tĩnh điện cửa đi dài 1.5m | Chương V - E HSMT | 12 | thanh |
| 82 | Thanh cài sơn tĩnh điện cửa sổ dài 1m | Chương V - E HSMT | 12 | thanh |
| 83 | Mua khóa tay nắm cửa | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 84 | Lắp crêmôn cửa sổ | Chương V - E HSMT | 6 | 1 bộ |
| 85 | Lắp crêmôn cửa đi | Chương V - E HSMT | 6 | 1 bộ |
| 86 | Lắp chốt ngang, dọc | Chương V - E HSMT | 12 | 1 chốt |
| 87 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V - E HSMT | 6 | 1 bộ |
| 88 | Cửa đi 1 cánh, 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Chương V - E HSMT | 2,85 | m2 |
| 89 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ hệ - Khóa đơn điểm+bản lề 3D | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 90 | Vách kính cố định, vách nhôm hệ, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Chương V - E HSMT | 8,2 | m² |
| 91 | Mua Inox hộp 12x12x1.2mm làm hoa sắt cửa sồ | Chương V - E HSMT | 85,0603 | kg |
| 92 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0765 | 100m3 |
| 93 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Chương V - E HSMT | 12,8 | m |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - E HSMT | 42 | m |
| 95 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - E HSMT | 4 | cọc |
| 96 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 97 | Hồ lô sứ kim thu sét | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 98 | Chân bật thép trên nóc | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 99 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0765 | 100m3 |
| 100 | Lắp đặt giá đựng bình chữa cháy | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 101 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 102 | Bình bọt | Chương V - E HSMT | 4 | bình |
| 103 | Lắp đặt các automat 2 pha =100A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 2 pha =40A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 30A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 111 | Lắp đặt các loại đèn sát trần | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 112 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E HSMT | 29 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 115 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc xoay chiều | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 117 | Đế âm tường | Chương V - E HSMT | 53 | hộp |
| 118 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Chương V - E HSMT | 5 | hộp |
| 119 | Lắp đặt tủ điện tổng, KT 400x300x120mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 120 | Lắp đặt tủ điện phòng, KT 300x200x120mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Chương V - E HSMT | 8,6 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 27,6 | m |
| 123 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 405,5 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 185,8 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 123,5 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 748,6 | m |
| 127 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 4 | máy |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,33 | 100m |
| 129 | Cầu chắn rác thu nước mái | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 131 | Máy bơm nước | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt phao điện | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | 1 máy |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Chương V - E HSMT | 0,018 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 0,131 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 0,22 | 100m |
| 137 | Lắp đặt phễu thu - KT 100x100 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt 1 chiều - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-48mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối thiết bị | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 148 | Vòi xịt xí bệt | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 150 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 151 | Siphon chậu rửa | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 155 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 5,9741 | m3 |
| 156 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V - E HSMT | 7,2499 | m3 |
| 157 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 13,224 | m3 |
| 158 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 13,224 | m3 |
| 159 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 17,0114 | 1m3 |
| 160 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2062 | 100m2 |
| 161 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,3238 | m3 |
| 162 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,2261 | m3 |
| 163 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,184 | 100m2 |
| 164 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,9284 | m3 |
| 165 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0874 | tấn |
| 166 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 72,7944 | m2 |
| 167 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,1288 | m2 |
| 168 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6;8mm | Chương V - E HSMT | 0,2991 | tấn |
| 169 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1645 | 100m2 |
| 170 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 3,1679 | m3 |
| 171 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 61 | 1cấu kiện |
| 172 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3024 | 100m3 |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1322 | 100m3 |
| 174 | Lát gạch bê tông giả đá KT: 400x400mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.367,93 | m2 |
| 175 | Lát nền gạch đỏ chống trơn, kích thước 500x500mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 153,9 | m2 |
| 176 | Cắt nền sân bê tông | Chương V - E HSMT | 10,418 | 10m |
| 177 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 9,5846 | m3 |
| 178 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Chương V - E HSMT | 2,85 | m3 |
| 179 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 180 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3 | m3 |
| 181 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,92 | m3 |
| 182 | Khung móng cột điện M24x300x300x675 mm | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 183 | Ống nhựa PVC D75 | Chương V - E HSMT | 3,6 | m |
| 184 | Đào rãnh cáp, rộng | Chương V - E HSMT | 14,8457 | m3 |
| 185 | Đắp cát móng đường cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 9,1158 | m3 |
| 186 | Mua lưới nilon bảo vệ cáp | Chương V - E HSMT | 52,09 | m |
| 187 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Chương V - E HSMT | 0,763 | 100m2 |
| 188 | ống nhựa vặn xoắn HDPE - D65/50 luồn cáp | Chương V - E HSMT | 76,3 | m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính | Chương V - E HSMT | 0,763 | 100m |
| 190 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1172 | 100m3 |
| 191 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,9068 | m3 |
| 192 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1556 | 100m3 |
| 193 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Chương V - E HSMT | 3 | 1 cột |
| 194 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 195 | Rải cáp ngầm, cáp 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 0,736 | 100m |
| 196 | Luồn dây lên đèn, dây 3x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 0,285 | 100m |
| 197 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V - E HSMT | 5 | 1 đầu cáp |
| 198 | Làm đầu cáp khô | Chương V - E HSMT | 10 | 1 đầu cáp |
| 199 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - E HSMT | 3 | bảng |
| 200 | Mua cọc tiếp địa thép L63x63x6x2500mm | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 201 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V - E HSMT | 18 | cọc |
| B | PHÂN VẬT TƯ, THIẾT BỊ KHÔNG TÍNH CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Điều hòa 18000BTU Inverter 2HP 1 chiều | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi