Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210616086-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Phù Khê
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210547470
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-05 08:45:00 đến ngày 2021-06-15 11:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,716,693,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, NÂNG CẤP NVH PHÙ KHÊ THƯỢNG
1 Tháo dỡ đặt quạt trần Chương V - E HSMT 6 cái
2 Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 6 bộ
3 Tháo dỡ đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 7 bộ
4 Tháo dỡ thiết bị truyền thanh nhà văn hóa Chương V - E HSMT 2 công
5 Tháo dỡ xí xổm Chương V - E HSMT 2 bộ
6 Hút bể phốt nhà vệ sinh Chương V - E HSMT 3 m3
7 Tháo dỡ loa truyền thanh (4 cái) Chương V - E HSMT 2 công
8 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 117,116 m2
9 Tháo dỡ tôn úp lóc Chương V - E HSMT 27,88 m
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,3814 tấn
11 Tháo dỡ ống thót nước mài ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,304 100m
12 Vận chuyển bàn ghế thiết bị nhà văn hóa Chương V - E HSMT 5 công
13 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 49,26 m2
14 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 103,3 m
15 Tháo dỡ vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - E HSMT 8,2 m2
16 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 15,7704 m2
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 0,266 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 0,9309 m3
19 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 209,1851 m2
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 16,2609 m3
21 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - E HSMT 27,4144 m2
22 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - E HSMT 22,77 m2
23 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà Chương V - E HSMT 244,7311 m2
24 Phá lớp vữa trát trần cầu thang: Chương V - E HSMT 19,2484 m2
25 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - E HSMT 337,7954 m2
26 Phá lớp vữa trát cột trụ, lam đứng trong nhà Chương V - E HSMT 19,3885 m2
27 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà Chương V - E HSMT 33,236 m2
28 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V - E HSMT 287,8542 m2
29 Phá lớp vữa trát cột trụ, lam đứng ngoài nhà Chương V - E HSMT 39,827 m2
30 Phá dỡ lớp vữa Granito Chương V - E HSMT 37,0629 m2
31 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - E HSMT 4,1676 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V - E HSMT 4,2202 m2
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 1,9448 100m2
34 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 166,586 m3
35 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 166,586 m3
36 Sản xuất xà gồ thép mái Chương V - E HSMT 0,5086 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,5086 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 32,3928 1m2
39 Lợp mái tôn mũi chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm Chương V - E HSMT 1,1712 100m2
40 Tôn úp nóc, úp góc thu hồi mái Chương V - E HSMT 27,88 m
41 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 47,3864 m2
42 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 Chương V - E HSMT 47,3864 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 290,7428 m2
44 Trát trần ngoài nhà vữa XM mác 75, có bả xi măng bám dính Chương V - E HSMT 33,236 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 39,827 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 226,43 m
47 Trát gờ chỉ lõm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 35,73 m
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 337,7954 m2
49 Trát trụ lam đứng, trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 19,3885 m2
50 Trát trần, trong nhà vữa XM cát mịn M75, có lớp bám dính xi măng Chương V - E HSMT 244,7311 m2
51 Đắp tiêu đề nhà văn hóa Chương V - E HSMT 3 công
52 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, có lớp bám dính xi măng Chương V - E HSMT 19,2484 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 4,1676 1m2
54 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 4,2202 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 37,0629 m2
56 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 37,0629 m2
57 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 68,365 m
58 Mua Inox làm lan can Chương V - E HSMT 175,3098 kg
59 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 16,2609 m3
60 Lát nền, sàn gạch granit kích thước 600x600mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 200,5277 m2
61 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm Chương V - E HSMT 11,43 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300 Chương V - E HSMT 7,3154 m2
63 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 25,788 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 621,1634 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 363,8058 m2
66 Đánh bóng cửa Inox D3 Chương V - E HSMT 4 công
67 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - E HSMT 11,187 m2
68 Cửa đi pa nô đặc gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 16,782 m2
69 Cửa sồ pa nô đặc gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 11,952 m2
70 Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 97,8 m
71 Nẹp phào KT 10x40mm Chương V - E HSMT 80,28 m
72 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 76,797 m2
73 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 97,8 1m
74 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 28,734 1m2
75 Bản lề cửa đi, cửa sổ Chương V - E HSMT 60 cái
76 Bản lề cửa sổ loại Chương V - E HSMT 48 cái
77 Chốt dọc cửa đi, cửa sổ, chốt trong Chương V - E HSMT 12 cái
78 Tay nắm cửa sổ Chương V - E HSMT 18 cái
79 Mua Clemon cửa đi Chương V - E HSMT 6 bộ
80 Mua Clemon cửa sổ Chương V - E HSMT 6 bộ
81 Thanh cài sơn tĩnh điện cửa đi dài 1.5m Chương V - E HSMT 12 thanh
82 Thanh cài sơn tĩnh điện cửa sổ dài 1m Chương V - E HSMT 12 thanh
83 Mua khóa tay nắm cửa Chương V - E HSMT 6 cái
84 Lắp crêmôn cửa sổ Chương V - E HSMT 6 1 bộ
85 Lắp crêmôn cửa đi Chương V - E HSMT 6 1 bộ
86 Lắp chốt ngang, dọc Chương V - E HSMT 12 1 chốt
87 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Chương V - E HSMT 6 1 bộ
88 Cửa đi 1 cánh, 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ, kính dán an toàn dầy 6.38ly Chương V - E HSMT 2,85 m2
89 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ hệ - Khóa đơn điểm+bản lề 3D Chương V - E HSMT 2 bộ
90 Vách kính cố định, vách nhôm hệ, kính dán an toàn dầy 6.38ly Chương V - E HSMT 8,2
91 Mua Inox hộp 12x12x1.2mm làm hoa sắt cửa sồ Chương V - E HSMT 85,0603 kg
92 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0765 100m3
93 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V - E HSMT 12,8 m
94 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - E HSMT 42 m
95 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - E HSMT 4 cọc
96 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - E HSMT 3 cái
97 Hồ lô sứ kim thu sét Chương V - E HSMT 3 cái
98 Chân bật thép trên nóc Chương V - E HSMT 7 cái
99 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0765 100m3
100 Lắp đặt giá đựng bình chữa cháy Chương V - E HSMT 2 cái
101 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V - E HSMT 2 bộ
102 Bình bọt Chương V - E HSMT 4 bình
103 Lắp đặt các automat 2 pha =100A Chương V - E HSMT 1 cái
104 Lắp đặt các automat 2 pha =40A Chương V - E HSMT 4 cái
105 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A Chương V - E HSMT 2 cái
106 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 30A Chương V - E HSMT 1 cái
107 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A Chương V - E HSMT 1 cái
108 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V - E HSMT 5 cái
109 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 10A Chương V - E HSMT 2 cái
110 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 12 bộ
111 Lắp đặt các loại đèn sát trần Chương V - E HSMT 9 bộ
112 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 6 cái
113 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT 29 cái
114 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 9 cái
115 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - E HSMT 8 cái
116 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc xoay chiều Chương V - E HSMT 2 cái
117 Đế âm tường Chương V - E HSMT 53 hộp
118 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Chương V - E HSMT 5 hộp
119 Lắp đặt tủ điện tổng, KT 400x300x120mm Chương V - E HSMT 1 hộp
120 Lắp đặt tủ điện phòng, KT 300x200x120mm Chương V - E HSMT 1 hộp
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V - E HSMT 8,6 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - E HSMT 27,6 m
123 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 405,5 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 185,8 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E HSMT 123,5 m
126 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 748,6 m
127 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V - E HSMT 4 máy
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 0,33 100m
129 Cầu chắn rác thu nước mái Chương V - E HSMT 4 cái
130 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V - E HSMT 1 bể
131 Máy bơm nước Chương V - E HSMT 1 cái
132 Lắp đặt phao điện Chương V - E HSMT 1 cái
133 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V - E HSMT 1 1 máy
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V - E HSMT 0,018 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 0,131 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 0,22 100m
137 Lắp đặt phễu thu - KT 100x100 Chương V - E HSMT 2 cái
138 Lắp đặt 1 chiều - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 1 cái
139 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 6 cái
140 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm Chương V - E HSMT 4 cái
141 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 3 cái
142 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 16 cái
143 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-48mm Chương V - E HSMT 2 cái
144 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 1 cái
145 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 4 cái
146 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối thiết bị Chương V - E HSMT 6 cái
147 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 2 bộ
148 Vòi xịt xí bệt Chương V - E HSMT 2 bộ
149 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 2 bộ
150 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 2 bộ
151 Siphon chậu rửa Chương V - E HSMT 2 bộ
152 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - E HSMT 2 cái
153 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 2 cái
154 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E HSMT 2 cái
155 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 5,9741 m3
156 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V - E HSMT 7,2499 m3
157 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 13,224 m3
158 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 13,224 m3
159 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 17,0114 1m3
160 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2062 100m2
161 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 10,3238 m3
162 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 16,2261 m3
163 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,184 100m2
164 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,9284 m3
165 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0874 tấn
166 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 72,7944 m2
167 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 24,1288 m2
168 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6;8mm Chương V - E HSMT 0,2991 tấn
169 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,1645 100m2
170 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 3,1679 m3
171 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 61 1cấu kiện
172 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3024 100m3
173 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1322 100m3
174 Lát gạch bê tông giả đá KT: 400x400mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1.367,93 m2
175 Lát nền gạch đỏ chống trơn, kích thước 500x500mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 153,9 m2
176 Cắt nền sân bê tông Chương V - E HSMT 10,418 10m
177 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 9,5846 m3
178 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Chương V - E HSMT 2,85 m3
179 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,108 100m2
180 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3 m3
181 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,92 m3
182 Khung móng cột điện M24x300x300x675 mm Chương V - E HSMT 3 bộ
183 Ống nhựa PVC D75 Chương V - E HSMT 3,6 m
184 Đào rãnh cáp, rộng Chương V - E HSMT 14,8457 m3
185 Đắp cát móng đường cáp ngầm Chương V - E HSMT 9,1158 m3
186 Mua lưới nilon bảo vệ cáp Chương V - E HSMT 52,09 m
187 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V - E HSMT 0,763 100m2
188 ống nhựa vặn xoắn HDPE - D65/50 luồn cáp Chương V - E HSMT 76,3 m
189 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính Chương V - E HSMT 0,763 100m
190 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1172 100m3
191 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,9068 m3
192 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1556 100m3
193 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Chương V - E HSMT 3 1 cột
194 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V - E HSMT 3 bộ
195 Rải cáp ngầm, cáp 2x6mm2 Chương V - E HSMT 0,736 100m
196 Luồn dây lên đèn, dây 3x1,5mm2 Chương V - E HSMT 0,285 100m
197 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V - E HSMT 5 1 đầu cáp
198 Làm đầu cáp khô Chương V - E HSMT 10 1 đầu cáp
199 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 3 bảng
200 Mua cọc tiếp địa thép L63x63x6x2500mm Chương V - E HSMT 18 cái
201 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - E HSMT 18 cọc
B PHÂN VẬT TƯ, THIẾT BỊ KHÔNG TÍNH CHI PHÍ KHÁC
1 Điều hòa 18000BTU Inverter 2HP 1 chiều Chương V - E HSMT 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->