Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210585285-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Cao Phong
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210585266
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 22:25:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,166,970,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào cũ bằng máy đào Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 3 ca
2 Vận chuyển phế thải đổ đi Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 6 ca
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,4821 100m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 5,3567 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,1786 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,3572 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,3572 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 5,9519 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 4,5658 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,0288 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,4846 tấn
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,318 100m2
13 Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 17,9073 m3
14 Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 3,3756 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 4,1766 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,2945 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,0523 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,3364 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 3,5938 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,0912 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,4503 tấn
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,575 100m2
23 Xây cột, trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1,8701 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 9,1463 m3
25 Trát cột, trụ xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 27,5931 m2
26 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 105,5508 m2
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 9,88 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 9,88 m2
29 Công tác ốp đá granit Kim sa vào tường có chốt bằng inox Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 4,29 m2
30 Công tác ốp đá granit Kim sa vào tường có chốt bằng inox Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 133,1439 m2
31 Trụ hàng rào bằng nhôm đúc mạ đồng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 39,1 m2
32 Gia công + lắp dựng hàng rào nhôm đúc (31kg/m) Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1.630,6 kg
33 Chữ bằng mika màu vàng đồng biển hiệu Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1 bộ
34 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1 cái
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 4 cái
36 Hộp đèn trụ hàng rào Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 23 bộ
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 50 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 300 m
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,2564 100m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,0855 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,171 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,171 100m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1,16 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 3,6533 m3
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,0132 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,1907 tấn
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,1128 100m2
48 Xây gạch Gạch bê tông không nung (10,5x6x22)cm, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1,804 m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1,548 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,2064 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,0287 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,0448 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,0977 tấn
54 Xây cột, trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 8,0771 m3
55 Trát cột, trụ xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 54,917 m2
56 Công tác ốp đá Granit Hoa Cương vào tường có chốt bằng inox Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 54,917 m2
57 Gờ chỉ đá Hoa cương Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 48,88 m
58 Sản xuất lắp dựng cánh cổng nhôm đúc Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 35,8424 m2
59 Lắp đặt hệ thống mô tơ điều khiển (2 mô tơ cổng chính) Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1 bộ
60 Bộ thiết bị điều khiển Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 8 bộ
61 Cối trụ, bản lề, goong cửa Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1 trọn bộ
62 Sản xuất và lắp đặt đèn trụ cổng (bao gồm: hộp đèn, bóng đèn, dây điện, công tắc điều khiển) Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 4 bộ
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,4928 100m2
64 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1.212,0497 m2
65 Gia công cổng sắt Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,1025 tấn
66 Lắp dựng, bản lề, khóa và phụ kiện khác cửa Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1 bộ
67 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 130,0195 m2
68 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1.212,0497 m2
69 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 139,0975 m2
70 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,3809 m3
71 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,9213 m3
72 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,0043 100m3
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,2567 m3
74 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB30 mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,3952 m3
75 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,1528 m3
76 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,3055 m3
77 Ốp gạch thẻ, vữa XM PCB30 mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 3,8688 m2
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,5935 m3
79 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 5,8645 m2
80 Đắp phào kép, vữa XM PCB30 mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1,84 m
81 Đắp phào đơn, vữa XM PCB30 mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 11,2 m
82 Trát gờ chỉ, vữa XM PCB40 mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 11,2 m
83 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 5,8645 m2
B PHỤ TRỢ
1 Tháo tấm lợp tôn Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,2 100m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 8,7416 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 12,6298 m2
4 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,2315 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 75,4976 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 23,4064 m2
7 Phá lớp vữa trát sê nô Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 13,498 m2
8 Tháo dỡ cửa Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 13,5732 m2
9 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 11,52 m2
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,204 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,0007 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,0816 m3
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,2 100m2
14 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 8,7416 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 8,7416 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 13,8964 m2
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,7217 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 41,1362 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 30,156 m2
20 Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 6,1204 m2
21 Trát trần, vữa XM mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 23,4064 m2
22 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 13,498 m2
23 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 77,4126 m2
24 Cửa đi nhôm hệ việt pháp ( đã bao gồm sản xuất+ lắp đặt) Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 2,124 m2
25 Cửa sổ nhôm hệ việt pháp ( đã bao gồm sản xuất+ lắp đặt) Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 10,08 m2
26 Gia công cửa sắt, hoa sắt Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 0,1196 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 5,0735 m2
28 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 10,08 m2
29 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1 cái
30 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 3 bộ
31 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 2 cái
32 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1 cái
33 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 1 cái
34 Lắp đặt ổ cắm đôi Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 3 cái
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 60 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 13 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 10 m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 85 m
39 Hộp nối dây Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->