Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210616222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã An Tường |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210544446 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 10:35:00 đến ngày 2021-06-15 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,452,676,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ CÔNG AN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TheoHSMT | 39,092 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TheoHSMT | 10,006 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | TheoHSMT | 71,461 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | TheoHSMT | 34,064 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TheoHSMT | 285,845 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | TheoHSMT | 27,252 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 39,092 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 10,006 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 71,461 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM M100 | TheoHSMT | 34,064 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | TheoHSMT | 61,8 | m |
| 12 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 82,533 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TheoHSMT | 245,491 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TheoHSMT | 527,625 | m2 |
| B | PHẦN NỀN NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại. Các phòng và hành lanh | TheoHSMT | 104,65 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại. Phòng vệ sinh | TheoHSMT | 13,892 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn, kích thước 600x600mm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 104,65 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 13,892 | m2 |
| C | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | TheoHSMT | 33,58 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | TheoHSMT | 10,26 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TheoHSMT | 10,26 | 1m2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 4 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | TheoHSMT | 6,48 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | TheoHSMT | 9,72 | m2 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | TheoHSMT | 6,4 | m2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở trượt kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | TheoHSMT | 10,26 | m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở hất kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | TheoHSMT | 0,72 | m2 |
| D | PHẦN BẬC TAM CẤP | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | TheoHSMT | 13,973 | m2 |
| 2 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | TheoHSMT | 13,973 | m2 |
| E | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | TheoHSMT | 0,836 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | TheoHSMT | 1,788 | m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TheoHSMT | 3,256 | m3 |
| 4 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | TheoHSMT | 0,884 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | TheoHSMT | 0,884 | tấn |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,4mm | TheoHSMT | 1,928 | 100m2 |
| 7 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0.4mm | TheoHSMT | 53 | m |
| F | CÔNG VIỆC KHÁC | |||
| 1 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | TheoHSMT | 0,305 | m3 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | TheoHSMT | 8,82 | m2 |
| 3 | Gia công lan can Inox SUS 304 | TheoHSMT | 0,086 | tấn |
| 4 | Lắp dựng lan can sắt | TheoHSMT | 9,232 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | TheoHSMT | 0,079 | m3 |
| 6 | Vách ngăn WC bằng tăm HPL compact dày 12mm | TheoHSMT | 1,44 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải | TheoHSMT | 8,615 | m3 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TheoHSMT | 2,074 | 100m2 |
| G | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | TheoHSMT | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | TheoHSMT | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | TheoHSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | TheoHSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | TheoHSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | TheoHSMT | 1 | cái |
| 7 | Tủ điện tổng | TheoHSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | TheoHSMT | 20 | bảng |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TheoHSMT | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TheoHSMT | 140 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | TheoHSMT | 110 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | TheoHSMT | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | TheoHSMT | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | TheoHSMT | 130 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | TheoHSMT | 150 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | TheoHSMT | 80 | m |
| 17 | Máy điều hòa 9000BTU 1 chiều | TheoHSMT | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | TheoHSMT | 3 | máy |
| 19 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | TheoHSMT | 1 | bộ |
| H | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | TheoHSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | TheoHSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | TheoHSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | TheoHSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | TheoHSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | TheoHSMT | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | TheoHSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | TheoHSMT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | TheoHSMT | 1 | bể |
| I | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | TheoHSMT | 0,01 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | TheoHSMT | 0,24 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | TheoHSMT | 0,4 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 40/32mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32/20mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40/40mm | TheoHSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32/32mm | TheoHSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20/20mm | TheoHSMT | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê đều nhựa PPR đường kính 40mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê đều nhựa PPR đường kính 32mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 32/20mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê đều nhựa PPR đường kính 20mm | TheoHSMT | 6 | cái |
| 13 | Rắc co nhựa D40 | TheoHSMT | 1 | Cái |
| 14 | Van chặn D40 | TheoHSMT | 1 | Cái |
| 15 | Van chặn D20 | TheoHSMT | 3 | Cái |
| 16 | Van phao | TheoHSMT | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | TheoHSMT | 4 | cái |
| J | Thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | TheoHSMT | 0,085 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | TheoHSMT | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | TheoHSMT | 0,12 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 48mm | TheoHSMT | 0,08 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | TheoHSMT | 0,04 | 100m |
| 6 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | TheoHSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn thu 100/90mm | TheoHSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn thu 100/60mm | TheoHSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát- Đường kính 34mm | TheoHSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 90mm | TheoHSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối- Đường kính 60mm | TheoHSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 48mm | TheoHSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê đều nhựa miệng bát - Đường kính 48mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát - Đường kính 60/48mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| K | NHÀ ĂN: | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | TheoHSMT | 0,332 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TheoHSMT | 12,469 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TheoHSMT | 0,21 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ bỏ - Cấp đất III | TheoHSMT | 0,754 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TheoHSMT | 5,124 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | TheoHSMT | 6,856 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng | TheoHSMT | 24,525 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | TheoHSMT | 15,74 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TheoHSMT | 0,428 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TheoHSMT | 0,475 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TheoHSMT | 0,144 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TheoHSMT | 1,176 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 5,281 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 3,488 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | TheoHSMT | 0,475 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TheoHSMT | 0,06 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TheoHSMT | 0,369 | tấn |
| 18 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | TheoHSMT | 2,614 | m3 |
| 19 | Bê tông dầm nhà, bê tông M200, đá 1x2 | TheoHSMT | 4,114 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TheoHSMT | 0,332 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TheoHSMT | 0,123 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TheoHSMT | 0,53 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | TheoHSMT | 10,746 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TheoHSMT | 1,118 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TheoHSMT | 0,897 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TheoHSMT | 0,515 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TheoHSMT | 0,098 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TheoHSMT | 0,007 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TheoHSMT | 0,064 | tấn |
| 30 | Gia công xà gồ thép | TheoHSMT | 0,094 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | TheoHSMT | 0,621 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | TheoHSMT | 0,715 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TheoHSMT | 4,98 | 1m2 |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TheoHSMT | 1,219 | 100m2 |
| 35 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0.4mm | TheoHSMT | 12,1 | m |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TheoHSMT | 32,463 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TheoHSMT | 2,388 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TheoHSMT | 0,679 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 12,335 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 134,614 | m2 |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | TheoHSMT | 43,88 | m |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 25,81 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 189,69 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | TheoHSMT | 111,79 | m2 |
| 45 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | TheoHSMT | 15,875 | m2 |
| 46 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 | TheoHSMT | 3,011 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn, kích thước 600x600mm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 71,808 | m2 |
| 48 | Ốp tường,gạch kích thước 300x600mm, vữa XM M75, PCB40 | TheoHSMT | 9,918 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TheoHSMT | 146,948 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TheoHSMT | 719,888 | m2 |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | TheoHSMT | 10,08 | m2 |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | TheoHSMT | 5,04 | m2 |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở trượt kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | TheoHSMT | 5,4 | m2 |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở hất kính dày 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | TheoHSMT | 0,72 | m2 |
| 55 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng inox SUS 304 | TheoHSMT | 0,032 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TheoHSMT | 5,4 | m2 |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | TheoHSMT | 11 | cái |
| 58 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | TheoHSMT | 8 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | TheoHSMT | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | TheoHSMT | 5 | cái |
| 61 | Móc treo quạt trần | TheoHSMT | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TheoHSMT | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | TheoHSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TheoHSMT | 100 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | TheoHSMT | 60 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | TheoHSMT | 30 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TheoHSMT | 160 | m |
| 68 | Tủ điện 220x170x105mm | TheoHSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤1600cm2 | TheoHSMT | 10 | hộp |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | TheoHSMT | 3 | cái |
| L | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TheoHSMT | 11,25 | 1m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TheoHSMT | 0,625 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TheoHSMT | 0,045 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TheoHSMT | 0,111 | tấn |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | TheoHSMT | 1,184 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 3,393 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 22,181 | m2 |
| 8 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 3,91 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | TheoHSMT | 0,03 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan | TheoHSMT | 0,05 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | TheoHSMT | 0,625 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TheoHSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | TheoHSMT | 0,05 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | TheoHSMT | 0,05 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | TheoHSMT | 0,08 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa D110 | TheoHSMT | 2 | cái |
| 20 | Lăp đặt Tê nhựa D60mm | TheoHSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê nhựa D34mm | TheoHSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| M | CẤP NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 2 chậu inox | TheoHSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | TheoHSMT | 1 | bộ |
| 3 | Khoan giếng + phụ kiện đi cùng | TheoHSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | TheoHSMT | 0,05 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | TheoHSMT | 0,1 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32/20mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê đều PPR D32mm | TheoHSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt Tê thu PPR D32/20mm | TheoHSMT | 1 | cái |
| 11 | Van 2 chiều D32 | TheoHSMT | 1 | cái |
| 12 | Van 2 chiều D20 | TheoHSMT | 1 | cái |
| N | BỂ NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TheoHSMT | 0,66 | 1m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TheoHSMT | 0,6 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 1,26 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TheoHSMT | 0,015 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | TheoHSMT | 0,9 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TheoHSMT | 0,102 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TheoHSMT | 0,033 | 100m2 |
| 8 | Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TheoHSMT | 0,36 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TheoHSMT | 0,015 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TheoHSMT | 0,095 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TheoHSMT | 0,055 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | TheoHSMT | 0,661 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TheoHSMT | 0,091 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TheoHSMT | 4,51 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TheoHSMT | 0,065 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 22,642 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 21,13 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 3,27 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 | TheoHSMT | 8,02 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | TheoHSMT | 9 | m2 |
| 21 | Sỏi sạch 1x2 | TheoHSMT | 0,342 | m3 |
| 22 | Than hoạt tính | TheoHSMT | 159,488 | kg |
| 23 | Cát vàng sạch | TheoHSMT | 0,342 | m3 |
| 24 | Cát đen sạch | TheoHSMT | 0,456 | m3 |
| 25 | Ống lọc D60 | TheoHSMT | 3,6 | m |
| 26 | Vòi đồng D20 | TheoHSMT | 1 | |
| 27 | Vòi đồng D27 | TheoHSMT | 1 | |
| 28 | Máy bơm | TheoHSMT | 1 | cái |
| 29 | Hệ giàn phun mưa ống D27-đục lỗ | TheoHSMT | 1 | hệ |
| O | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | TheoHSMT | 0,429 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TheoHSMT | 0,286 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ bỏ - Cấp đất II | TheoHSMT | 0,143 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TheoHSMT | 3,375 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 13,448 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TheoHSMT | 0,15 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | TheoHSMT | 1,65 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TheoHSMT | 0,114 | tấn |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TheoHSMT | 15,925 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TheoHSMT | 2,605 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | TheoHSMT | 336,185 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | TheoHSMT | 41,163 | m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | TheoHSMT | 377,348 | m2 |
| P | CỔNG: | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | TheoHSMT | 0,018 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TheoHSMT | 0,155 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 0,564 | m3 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 1,449 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 10,349 | m2 |
| 6 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | TheoHSMT | 10,349 | m2 |
| 7 | Thép I120x6x4,8 | TheoHSMT | 58,057 | kg |
| 8 | Gia công cổng sắt bằng inox SUS 304 | TheoHSMT | 0,148 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cửa khung inox SUS 304 | TheoHSMT | 9,89 | m2 |
| 10 | Bánh xe | TheoHSMT | 8 | bộ |
| 11 | Bản lề | TheoHSMT | 6 | cái |
| 12 | Chốt cửa | TheoHSMT | 3 | cái |
| 13 | Khóa cửa | TheoHSMT | 1 | cái |
| 14 | Tấm ALUMI dán chữ đề can: TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ AN TƯỜNG | TheoHSMT | 1 | cái |
| Q | SÂN VƯỜN: | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | TheoHSMT | 31,79 | m3 |
| 2 | Lát gạch Tezzaro 400x400x30mm, vữa XM M75 | TheoHSMT | 462 | m2 |
| R | NHÀ XE: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | TheoHSMT | 1,26 | 1m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TheoHSMT | 0,21 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | TheoHSMT | 0,6 | m3 |
| 4 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm | TheoHSMT | 0,078 | tấn |
| 5 | Lắp cột thép các loại | TheoHSMT | 0,078 | tấn |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m bằng thép ống mạ kẽm | TheoHSMT | 0,074 | tấn |
| 7 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | TheoHSMT | 0,074 | tấn |
| 8 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | TheoHSMT | 0,191 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | TheoHSMT | 0,191 | tấn |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TheoHSMT | 0,404 | 100m2 |
| S | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | TheoHSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TheoHSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | TheoHSMT | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | TheoHSMT | 30 | m |
| T | Vận chuyển đá dăm từ bãi tập kết Cao Đại đến công trình cự ly vận chuyển 8 km | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | TheoHSMT | 8,269 | 10m³/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi