Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210616265-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng công trình huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210579881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn sự nghiệp giáo dục) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 10:31:00 đến ngày 2021-06-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 631,185,478 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THAY TÔN DÃY LẦU | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 366,08 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường bờ nóc | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,384 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 2,464 | m3 |
| 4 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 2,089 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 2,089 | tấn |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm mạ màu | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 3,661 | 100m2 |
| 7 | Sửa chữa trần tôn bị ảnh hưởng do làm trần - chỉ tính nhân công | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 27,144 | m2 |
| B | LÀM TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 8,884 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đà kiềng | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 2,466 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 5 | Phá dỡ hàng rào lưới kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 39,218 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 39,84 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,137 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 17,82 | m2 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 27,799 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,226 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,892 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 4,264 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,226 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,227 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,319 | tấn |
| 16 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 22,643 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 2,199 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà đà kiềng | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,22 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,264 | tấn |
| 21 | Bê tông cột tiết diện | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 1,728 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,346 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,037 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,201 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,916 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,183 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 0,087 | tấn |
| 29 | Xây gạch ống 8x8x18,xây tường thẳng chiều dày | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 10,104 | m3 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 28,8 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 182,24 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 49,278 | m2 |
| 33 | Vệ sinh trường cột, trụ cạo bỏ những mảng bong tróc, mọc rêu | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 645,61 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 842,959 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 73,062 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 842,959 | m2 |
| 37 | Cạo rỉ chông gai sắt tường rào | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 175,247 | m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 1,359 | m3 |
| 39 | Gia công cửa song sắt | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 28,596 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 28,596 | m2 |
| 41 | Gia công chông gai sắt | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 48,755 | m |
| 42 | Lắp đặt chông gai sắt | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 48,755 | m |
| 43 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 381,732 | m2 |
| 44 | Lát gạch sân, bằng gach con sâu | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 79,082 | m2 |
| 45 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ BCKTKT/Yêu cầu về kỹ thuật | 24,768 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi