Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210616474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Duy Tiên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210408383 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 10:27:00 đến ngày 2021-06-15 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,710,570,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG PHẦN ĐẤT KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Vét bùn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.282,01 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 415,992 | 1m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,4393 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 335,117 | 1m3 |
| 5 | Đào kênh, phá đập tạm bằng máy - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,3305 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,384 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất kênh mương, đập tạm, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,8544 | 100m3 |
| 8 | Mua vật liệu đắp K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.168,77 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,5456 | 100m3 |
| 10 | Bơm nước 20CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | ca |
| B | THI CÔNG PHẦN XÂY ĐÚC KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đóng cọc tre gia cố móng kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 879,12 | 100m |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3995 | 100m3 |
| 3 | Nilon lót đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.406,6 | m2 |
| 4 | Bê tông bản đáy kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,93 | m3 |
| 5 | Bê tông mái kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 530,11 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 587,94 | m3 |
| 7 | Láng đáy kênh dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.301,09 | m2 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9977 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1956 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2016 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3085 | 100m3 |
| 12 | Đất nền cấp phối lớp trên K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.340,105 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,9704 | 100m3 |
| 14 | Đất nền cấp phối lớp dưới K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.426,152 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6084 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7238 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4716 | 100m2 |
| 18 | Nilon lót đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.436,16 | m2 |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 633,22 | m2 |
| 20 | Cốt thép móng kênh, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,72 | tấn |
| 21 | Cốt thép mái kênh, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,33 | tấn |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,2 | m2 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126 | m3 |
| C | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Bê tông móng cọc tiêu M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 100m2 |
| 3 | Bê tông cọc tiêu M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | tấn |
| 6 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,8 | m2 |
| 7 | Lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166 | 1cấu kiện |
| D | CỐNG TẢ, CỐNG HỮU (D800) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2057 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3437 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,521 | 100m |
| 4 | Đắp đất đập tạm thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6563 | 100m3 |
| 5 | Phá đập tạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6563 | 1m3 |
| 6 | Bê tông lót móng cống M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,349 | m3 |
| 7 | Bê tông đáy cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,964 | m3 |
| 8 | Bê tông cột dàn van M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,144 | m3 |
| 9 | Bê tông dầm dàn van M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,177 | m3 |
| 10 | Bê tông mái kênh M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,29 | m3 |
| 11 | Nilon lót mái kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,9 | m2 |
| 12 | Láng vữa xi măng mái kênh, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,9 | m2 |
| 13 | Bê tông ốp khớp nối cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,827 | m3 |
| 14 | Bê tông cánh cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,842 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đáy cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,746 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông cột dàn van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,166 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông dầm dàn van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,164 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông khớp nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,473 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép mái kênh, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,099 | tấn |
| 20 | Cốt thép cột dàn van, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột dàn van, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,306 | tấn |
| 22 | Cốt thép dầm dàn van, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | tấn |
| 23 | Cốt thép dầm dàn van, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,273 | tấn |
| 24 | Cốt thép khớp nối ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,252 | tấn |
| 25 | Cốt thép cánh cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | tấn |
| 26 | Thép hình cánh cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 381,68 | kg |
| 27 | Ống cống đúc sẵn D800 VH | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | 1cấu kiện |
| 29 | Xây tường đầu, tường cánh bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,999 | m3 |
| 30 | Trát tường đầu, tường cánh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 271,647 | m2 |
| 31 | Máy đóng mở V1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| E | PHẦN CẦU TRÊN KÊNH | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,4 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,36 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre gia cố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,93 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,51 | m3 |
| 5 | Xây mố bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,02 | m3 |
| 6 | Bê tông gối đỡ, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,39 | m3 |
| 7 | Bê tông dầm dọc, dầm ngang M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | m3 |
| 8 | Bê tông mặt cầu M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,38 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông gối đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,76 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép mặt cầu, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1938 | tấn |
| 13 | Cốt thép gối đỡ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2627 | tấn |
| 14 | Cốt thép dầm cầu, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0497 | tấn |
| 15 | Cốt thép dầm cầu, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,432 | tấn |
| 16 | Bê tông mặt đường dẫn M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,95 | m3 |
| F | PHẦN CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+827.41 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2198 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất móng cống bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1313 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất móng cống bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6458 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,025 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,844 | m3 |
| 7 | Bê tông đáy cống, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,369 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đáy cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,117 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép đáy cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0162 | tấn |
| 10 | Cốt thép đáy cống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,91 | tấn |
| 11 | Bê tông tường cống, tường cánh M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,504 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông tường cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,912 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | tấn |
| 14 | Cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,156 | tấn |
| 15 | Cốt thép tường, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0769 | tấn |
| 16 | Bê tông trần cống M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,661 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông trần cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,094 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép trần cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 19 | Cốt thép trần cống, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,377 | tấn |
| 20 | Bê tông bản dẫn M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,06 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép bản dẫn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,003 | tấn |
| 23 | Cốt thép bản dẫn, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,349 | tấn |
| 24 | Bê tông mặt đường M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,568 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột dàn van M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,257 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông cột dàn van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép cột dàn van, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | tấn |
| 29 | Cốt thép cột dàn van, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | tấn |
| 30 | Bê tông dầm dàn van M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,348 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông dầm dàn van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép dầm dàn van, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm dàn van, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn công tác M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,522 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông sàn công tác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép sàn công tác, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 37 | Cốt thép sàn công tác, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 38 | Sản xuất cánh van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,315 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cánh van phằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,315 | tấn |
| 40 | Sơn kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,552 | m2 |
| 41 | Máy đóng mở V2 (MĐM +ty van+bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0915 | 100m3 |
| 43 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1574 | 100m3 |
| 44 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1998 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,426 | m2 |
| 46 | Thép bản khe phai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194,994 | kg |
| 47 | Ni lông lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,84 | m2 |
| G | PHẦN CỐNG LUỒN D600 | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8606 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8606 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,65 | 100m |
| 4 | Bê tông bản đáy cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng cống, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,14 | m3 |
| 6 | Xây tường đầu, tường kênh bằng gạch XMCL, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,15 | m3 |
| 7 | Trát tường tường đầu tường kênh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,05 | m2 |
| 8 | Bê tông cánh cống, khớp nối cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,532 | m3 |
| 9 | Bê tông cột dàn van M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,069 | m3 |
| 10 | Bê tông dầm dàn van M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông bản đáy cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,133 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông cột dàn van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông dầm dàn van, khớp nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,177 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cánh cống, khớp nối cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0666 | tấn |
| 15 | Cốt thép dầm dàn van, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0166 | tấn |
| 16 | Cốt thép cột dàn van, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0022 | tấn |
| 17 | Cốt thép cột dàn van, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0215 | tấn |
| 18 | Thép U80x40x4,5(khung cánh cống)+Thép mã đeo, nẹp góc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,943 | kg |
| 19 | Bu lông các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 20 | Máy đóng mở V1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ống cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 22 | Ống cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 23 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0886 | tấn |
| 24 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0886 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi