Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210604267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500896 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 10:20:00 đến ngày 2021-06-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,185,248,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E-HSMT | 57,97 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ máy điều hoà | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V - E-HSMT | 3 | công |
| 4 | Tháo dỡ mái ngói | Chương V - E-HSMT | 233,68 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Chương V - E-HSMT | 16,65 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E-HSMT | 63,31 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E-HSMT | 91,8 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V - E-HSMT | 1,7177 | 100m3 |
| B | XÂY MỚI NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 77,4562 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Chương V - E-HSMT | 1,6785 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 1,6055 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 5,3055 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 0,3529 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E-HSMT | 2,1828 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 12,24 | 100m |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V - E-HSMT | 102 | 1 mối nối |
| 9 | Đập đầu cọc bê tông | Chương V - E-HSMT | 4,4625 | m3 |
| 10 | Đào móng -đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 2,4152 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E-HSMT | 0,7341 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 22,4791 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V - E-HSMT | 2,391 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 1,2772 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 3,8837 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 2,4234 | tấn |
| 17 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 55,181 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cổ cột | Chương V - E-HSMT | 0,4058 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 2,5331 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,1812 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 1,4914 | tấn |
| 22 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 43,9381 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,4231 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,7347 | tấn |
| 25 | Bê tông dầm, giằng móng M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 9,0308 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,821 | 100m2 |
| 27 | Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 4,931 | 100m3 |
| 28 | Đào xúc đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 2,7674 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 2,7674 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 49,1769 | m3 |
| 31 | Xây bậc tam cấp vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 29,743 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,4309 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,8928 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 1,1648 | tấn |
| 35 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 11,253 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cột | Chương V - E-HSMT | 1,793 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 2,22 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 1,0414 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 1,0805 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 2,5092 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - E-HSMT | 3,211 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 5,6393 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 48,459 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - E-HSMT | 0,5246 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0755 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm | Chương V - E-HSMT | 0,3972 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 4,212 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 10,394 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 11,698 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 87,4398 | m3 |
| 51 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V - E-HSMT | 272,9113 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - E-HSMT | 272,9113 | m2 |
| 53 | Bê tông giằng thu hồi M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,3379 | m3 |
| 54 | Ván khuôn giằng thu hồi | Chương V - E-HSMT | 0,0307 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,0265 | tấn |
| 56 | Gia công vì kèo thép hình | Chương V - E-HSMT | 5,4499 | tấn |
| 57 | Lắp vì kèo thép | Chương V - E-HSMT | 5,4499 | tấn |
| 58 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 2,7977 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 2,7977 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 445,5188 | 1m2 |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh chiều dày 0,4mm | Chương V - E-HSMT | 3,9864 | 100m2 |
| 62 | Tôn úp nóc | Chương V - E-HSMT | 52,2297 | m |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 605,5724 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 527,957 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 206,1981 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 170,4628 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 321,1 | m2 |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 223,36 | m |
| 69 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 264,792 | m |
| 70 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 210,64 | m |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600m | Chương V - E-HSMT | 532,7508 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT 120x600mm | Chương V - E-HSMT | 16,212 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V - E-HSMT | 111,2445 | m2 |
| 74 | Chỉ đá cổ bậc | Chương V - E-HSMT | 211,223 | m |
| 75 | SXLD lan can kính cường lực dày 12mm + phụ kiện | Chương V - E-HSMT | 22,88 | m |
| 76 | SXLD tay vị lan can Inox sơn tĩnh điện | Chương V - E-HSMT | 86,2118 | kg |
| 77 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E-HSMT | 0,6204 | tấn |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 34,56 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 22,5792 | 1m2 |
| 80 | Làm trần nhôm đục lỗ tấm thả KT 600x600mm | Chương V - E-HSMT | 366,4156 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 1.003,3078 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 811,7705 | m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V - E-HSMT | 4,8253 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V - E-HSMT | 5,0944 | 100m2 |
| 85 | Ống nhựa thoát nước mái PVC D90 | Chương V - E-HSMT | 0,388 | 100m |
| 86 | Cút nhựa PVC D90 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 87 | Côn thu PVC D110x90 | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 88 | Rọ chắn rác Inox D150 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 89 | SXLD Cửa đi 2 cánh thanh nhôm profile nhôm Xingfa hệ 55 dày 2mm, kính an toàn 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện KINLONG | Chương V - E-HSMT | 24,84 | m2 |
| 90 | SXLD Cửa đi 1 cánh thanh nhôm profile nhôm Xingfa hệ 55 dày 2mm, kính an toàn 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện KINLONG | Chương V - E-HSMT | 4,14 | m2 |
| 91 | SXLD Cửa sổ 2 cánh mở quay thanh nhôm profile nhôm Xingfa hệ 55 dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện KINLONG | Chương V - E-HSMT | 26,88 | m2 |
| 92 | SXLD ô kính cố định thanh nhôm profile nhôm Xingfa hệ 55 dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm Việt Nhật, phụ kiện KINLONG | Chương V - E-HSMT | 49,115 | m2 |
| 93 | Lắp đặt Hộp đựng phương tiện chữa cháy trong nhà kích thước 600x600x200 | Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| 94 | Bình chữa cháy xách tay ABC-4kg | Chương V - E-HSMT | 4 | Bình |
| 95 | Bình chữa cháy xách tay CO2-3kg | Chương V - E-HSMT | 2 | Bình |
| 96 | Bảng nội quy, tiêu lệnh | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt đèn PANEL PD04 600x600/36w âm trần | Chương V - E-HSMT | 29 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 250x250/9w | Chương V - E-HSMT | 18 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn PANEL 150w | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 101 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt Tủ điện tổng KT 450x350x150mm âm tường | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 106 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V - E-HSMT | 100 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V - E-HSMT | 70 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E-HSMT | 80 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E-HSMT | 40 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 230 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 420 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V - E-HSMT | 170 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - E-HSMT | 120 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E-HSMT | 650 | m |
| 122 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 120x120mm | Chương V - E-HSMT | 9 | hộp |
| 123 | Điều hòa tủ đứng Casper 48.000BTU FC-48TL22 | Chương V - E-HSMT | 7 | máy |
| 124 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng | Chương V - E-HSMT | 7 | máy |
| 125 | Ống đồng + phụ kiện | Chương V - E-HSMT | 56 | m |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào kênh mương-đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,2622 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rãnh, M100, đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 5,9811 | m3 |
| 3 | Xây tường rãnh bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 7,0735 | m3 |
| 4 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 106,0588 | m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 4,0631 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E-HSMT | 0,4204 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E-HSMT | 0,2274 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E-HSMT | 109 | 1cấu kiện |
| 9 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,0719 | 100m3 |
| 10 | Rải ni lông cách ly | Chương V - E-HSMT | 0,7188 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 7,188 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi