Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình+ thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210601882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình+ thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210501143 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 10:03:00 đến ngày 2021-06-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,209,575,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói | Chương V - E-HSMT | 271,041 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E-HSMT | 41,28 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V - E-HSMT | 123,652 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E-HSMT | 58,576 | m3 |
| 5 | Đào xúc nền nhà | Chương V - E-HSMT | 0,548 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải | Chương V - E-HSMT | 2,37 | 100m3 |
| B | XÂY MỚI NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình | Chương V - E-HSMT | 0,918 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất | Chương V - E-HSMT | 0,918 | 100m3 |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 5,8 | 100m |
| 4 | Vận chuyển cọc bê tông | Chương V - E-HSMT | 9,063 | 10 tấn/1km |
| 5 | Bốc xếp cọc bê tông, bốc xếp lên | Chương V - E-HSMT | 116 | cấu kiện |
| 6 | Bốc xếp cọc bê tông, bốc xếp xuống | Chương V - E-HSMT | 116 | cấu kiện |
| 7 | Phá dỡ bê tông đầu cọc | Chương V - E-HSMT | 1,631 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V - E-HSMT | 0,683 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông lót móng | Chương V - E-HSMT | 14,079 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đài móng | Chương V - E-HSMT | 0,666 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng | Chương V - E-HSMT | 0,907 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép đài móng, D | Chương V - E-HSMT | 0,894 | tấn |
| 13 | Cốt thép đài móng, D | Chương V - E-HSMT | 0,301 | tấn |
| 14 | Cốt thép dầm móng, D | Chương V - E-HSMT | 1,173 | tấn |
| 15 | Cốt thép dầm móng , D>=18 | Chương V - E-HSMT | 4,881 | tấn |
| 16 | Bê tông đài móng, dầm móng, đá 1x2 mác 250 | Chương V - E-HSMT | 44,501 | m3 |
| 17 | Cốt thép cổ cột, D | Chương V - E-HSMT | 0,202 | tấn |
| 18 | Cốt thép cổ cột, D | Chương V - E-HSMT | 0,819 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột | Chương V - E-HSMT | 0,321 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 | Chương V - E-HSMT | 2 | m3 |
| 21 | Xây gạch chỉ đặc, xây móng, chiều dày | Chương V - E-HSMT | 48,295 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm chân tường | Chương V - E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 23 | Bê tông dầm chân tường, đá 1x2 mác 250 | Chương V - E-HSMT | 0,243 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chân tường | Chương V - E-HSMT | 0,364 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép giằng chân tường. D | Chương V - E-HSMT | 0,433 | tấn |
| 26 | Cốt thép giằng chân tường, D | Chương V - E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 27 | Bê tông giằng chân tường, đá 1x2 mác 250 | Chương V - E-HSMT | 5,711 | m3 |
| 28 | Đào xúc đất để tôn nền nhà | Chương V - E-HSMT | 4,555 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất | Chương V - E-HSMT | 4,555 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E-HSMT | 4,555 | 100m3 |
| 31 | Bê tông nền nhà, đá 1x2 mác 150 | Chương V - E-HSMT | 54,194 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột | Chương V - E-HSMT | 1,777 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép cột, D | Chương V - E-HSMT | 0,441 | tấn |
| 34 | Cốt thép cột, D | Chương V - E-HSMT | 1,916 | tấn |
| 35 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 250 | Chương V - E-HSMT | 15,038 | m3 |
| 36 | Xây gạch tuynel 2 lỗ, xây tường D220, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 60,183 | m3 |
| 37 | Xây gạch tuynel 2 lỗ, xây trụ cột, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 21,771 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Chương V - E-HSMT | 0,754 | 100m2 |
| 39 | Côt thép lanh tô, D | Chương V - E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 40 | Cốt thép lanh tô, D>10 | Chương V - E-HSMT | 0,583 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, đá 1x2 mác 250 | Chương V - E-HSMT | 5,951 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 1,678 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép dầm mái, D | Chương V - E-HSMT | 0,843 | tấn |
| 44 | Cốt thép dầm mái, D | Chương V - E-HSMT | 0,745 | tấn |
| 45 | Cốt thép dầm mái, D>18 | Chương V - E-HSMT | 2,384 | tấn |
| 46 | Bê tông dầm mái, đá 1x2 mác 250 | Chương V - E-HSMT | 14,661 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V - E-HSMT | 2,139 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép sàn mái, D | Chương V - E-HSMT | 3,179 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 23,957 | m3 |
| 50 | Xây gạch tuynel 2 lỗ, xây tường D220, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 11,119 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,334 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép giằng mái, D | Chương V - E-HSMT | 0,169 | tấn |
| 53 | Cốt thép giằng mái, D | Chương V - E-HSMT | 0,552 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 0,368 | m3 |
| 55 | Xây gạch tuynel 2 lỗ, xây tường D110, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 11,014 | m3 |
| 56 | Xây gạch tuynel 2 lỗ, xây tường D220, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 10,049 | m3 |
| 57 | Gia công vì kèo thép hình | Chương V - E-HSMT | 5,452 | tấn |
| 58 | Lắp dựng vì kèo thép | Chương V - E-HSMT | 5,452 | tấn |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 2,798 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 2,798 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 455,537 | m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn cách nhiệt | Chương V - E-HSMT | 4,032 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc | Chương V - E-HSMT | 53,4 | m |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V - E-HSMT | 3,96 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - E-HSMT | 2,878 | m3 |
| 66 | Xây gạch tuynel 2 lỗ, xây tường D220, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 11,876 | m3 |
| 67 | Xây gạch tuynel 2 lỗ, xây tường D110, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 1,844 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 485,016 | m2 |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 330,565 | m2 |
| 70 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 314,992 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 305,502 | m2 |
| 72 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 215,384 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Chương V - E-HSMT | 226,92 | m |
| 74 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 103,72 | m |
| 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 559,402 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V - E-HSMT | 555,112 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V - E-HSMT | 13,827 | m2 |
| 78 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 70,905 | m2 |
| 79 | Gia công lan can | Chương V - E-HSMT | 0,312 | tấn |
| 80 | Sơn tĩnh điện lan can thép hộp | Chương V - E-HSMT | 312,02 | Kg |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E-HSMT | 32,8 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 478,371 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 957,704 | m2 |
| 84 | Thi công trần bằng tấm nhôm KT 600x600 có lỗ tiêu âm | Chương V - E-HSMT | 347,274 | m2 |
| 85 | SXLD hoàn thiện hoa thoáng cửa sổ bằng thanh hộp Inox 16x16x1.1 | Chương V - E-HSMT | 40,32 | m2 |
| 86 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay, sử dụng thanh nhôm hệ Xingfa dày 2.0mm, phụ kiện đồng bộ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Chương V - E-HSMT | 23,588 | m2 |
| 87 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay, sử dụng thanh nhôm hệ Xingfa dày 2.0mm, phụ kiện đồng bộ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Chương V - E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 88 | SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay, sử dụng thanh nhôm hệ Xingfa dày 1.7mm, phụ kiện đồng bộ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Chương V - E-HSMT | 31,68 | m2 |
| 89 | SXLD ô kính cố định, sử dụng thanh nhôm hệ Xingfa dày 1.4mm, phụ kiện đồng bộ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Chương V - E-HSMT | 14,448 | m2 |
| 90 | Lắp đặt bộ đèn Panel led KT 60x60, 40W | Chương V - E-HSMT | 38 | bộ |
| 91 | Lắp đặt bộ đèn Panel led KT 300x300, 12W | Chương V - E-HSMT | 14 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Chương V - E-HSMT | 24 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V - E-HSMT | 32 | cái |
| 94 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E-HSMT | 32 | cái |
| 97 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 350x450x150 | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 98 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| 99 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 100 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện | Chương V - E-HSMT | 8 | bộ |
| 102 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25 mm2 | Chương V - E-HSMT | 120 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V - E-HSMT | 135 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E-HSMT | 110 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 80 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 635 | m |
| 109 | Ống nhựa gân xoắn D32 | Chương V - E-HSMT | 120 | m |
| 110 | Ống gen nhựa D26 | Chương V - E-HSMT | 135 | m |
| 111 | Ống gen nhựa D20 | Chương V - E-HSMT | 110 | m |
| 112 | Ống gen nhựa D16 | Chương V - E-HSMT | 635 | m |
| 113 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy tủ đứng | Chương V - E-HSMT | 8 | máy |
| 114 | Lắp đặt ống ga bằng đồng + bảo ôn băng quấn + ống ngưng + vật tư phụ kiện lắp đặt máy điều hòa 48.000BTU | Chương V - E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 115 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 116 | Đóng cọc tiếp địa, cọc ống đồng D16, L=2,5m có sẵn | Chương V - E-HSMT | 8 | cọc |
| 117 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V - E-HSMT | 80 | m |
| 120 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V - E-HSMT | 55 | m |
| 121 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 1 | chiếc |
| 122 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4-ABC | Chương V - E-HSMT | 4 | Bình |
| 123 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 CO2 | Chương V - E-HSMT | 2 | Bình |
| 124 | Biển bao tiêu lệnh PCCC | Chương V - E-HSMT | 2 | Biển |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC, BÊ TÔNG NỀN SÂN | |||
| 1 | Lắp đặt ống thoát nước mái D60 | Chương V - E-HSMT | 0,039 | 100m |
| 2 | Đào móng mương thoát nước | Chương V - E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đáy mương, đá 1x2 mác 150 | Chương V - E-HSMT | 6,778 | m3 |
| 4 | Xây gạch tuynel, xây thành mương D110, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 8,548 | m3 |
| 5 | Trát thành mương chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 94,848 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,217 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan, D,=10 | Chương V - E-HSMT | 0,401 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 mác 200 | Chương V - E-HSMT | 3,874 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan thủ công | Chương V - E-HSMT | 104 | cái |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 17 | m3 |
| D | TƯỜNG RÀO PHÍA SAU | |||
| 1 | Đào móng tường rào | Chương V - E-HSMT | 0,318 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng tường rào, đá 4x6 mác 100 | Chương V - E-HSMT | 4,125 | m3 |
| 3 | Xây gạch tuynel, xây móng tường rào D>33cm, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 11,011 | m3 |
| 4 | Xây gạch tuynel, xây tường rào D220, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 4,538 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,106 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chân tường rào | Chương V - E-HSMT | 0,11 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép giằng chân tường rào | Chương V - E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng chân tường rào, đá 1x2 mác 2000 | Chương V - E-HSMT | 1,21 | m3 |
| 9 | Xây gạch tuynel, xây tường rào D220, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 3,63 | m3 |
| 10 | Xây gạch tuynel, xây tường rào D110, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 9,937 | m3 |
| 11 | Xây gạch tuynel, xây trụ tường rào, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 2,613 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 236,826 | m2 |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 32,987 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 269,813 | m2 |
| E | CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG CŨ THÀNH NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E-HSMT | 2,082 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E-HSMT | 2,479 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 5,831 | m3 |
| 4 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V - E-HSMT | 10,392 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V - E-HSMT | 10,392 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - E-HSMT | 98,8 | m2 |
| 7 | Xây gạch tuynel, xây tường D220, VXM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 7,058 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 32,082 | m2 |
| 9 | Ván khuôn lanh tô | Chương V - E-HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép lanh tô | Chương V - E-HSMT | 0,304 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô | Chương V - E-HSMT | 1,426 | m3 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay, sử dụng thanh nhôm hệ Việt Pháp (Việt Nam) dày 1,1mm-1,5mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm | Chương V - E-HSMT | 18,48 | m2 |
| 14 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay, sử dụng thanh nhôm hệ Việt Pháp (Việt Nam) dày 1,1mm-1,5mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm | Chương V - E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 15 | SXLD cửa sổ mở quay, sử dụng thanh nhôm hệ Việt Pháp (Việt Nam) dày 1,1mm-1,5mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm | Chương V - E-HSMT | 29,64 | m2 |
| 16 | SXLD vách kính cố định, sử dụng thanh nhôm hệ Việt Pháp (Việt Nam) dày 1,1mm-1,3mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm | Chương V - E-HSMT | 16,05 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E-HSMT | 752,053 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 570,629 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 24,492 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V - E-HSMT | 24,492 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 815,894 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 506,788 | m2 |
| 23 | Thi công vách bằng tấm thạch cao 2 mặt | Chương V - E-HSMT | 130,995 | m2 |
| F | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa tủ đứng panasonic công suất 48.000 BTU | Chương V - E-HSMT | 7 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi