Gói thầu: Gói thầu số 18 (xây lắp): Di dời điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210613516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18 (xây lắp): Di dời điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210613486 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TP. Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 11:32:00 đến ngày 2021-06-15 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,581,548,781 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Di dời hệ thống điện | |||
| 1 | Đào móng trụ, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III: 0,135m3/móng | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,32 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất móng trụ bằng thủ công 0,038m3/móng | -nt- | 1,216 | m3 |
| 3 | Đào móng trụ, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III: 0,46m3/móng | -nt- | 4,6 | 1m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40: 0,39m3/móng | -nt- | 3,9 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm: 2,24m2/móng | -nt- | 0,224 | 100m2 |
| 6 | Đào móng trụ, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III: 0,7m3/móng | -nt- | 11,9 | 1m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40: 0,55m3/móng | -nt- | 9,35 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm: 2,66m2/móng | -nt- | 0,4522 | 100m2 |
| 9 | Đào móng trụ, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III : 0,46m3/móng | -nt- | 0,92 | 1m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 :0,39m3/móng | -nt- | 0,78 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm: 4,8m2/móng | -nt- | 0,096 | 100m2 |
| 12 | Đào móng trụ, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III: 0,7m3/móng | -nt- | 5,79 | 1m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40: 0,55m3/móng | -nt- | 5,112 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm: 5,5m2/móng | -nt- | 0,165 | 100m2 |
| 15 | Cáp đồng trần M25mm2 : (9m + 3m lưới)/vị trí | -nt- | 26,88 | kg |
| 16 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc: 2 bộ/ vị trí | -nt- | 20 | bộ |
| 17 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 :2 bộ/ vị trí | -nt- | 20 | cái |
| 18 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | -nt- | 40 | cái |
| 19 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | -nt- | 40 | bộ |
| 20 | Đào mương cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III : 0,9m3/ vị trí | -nt- | 9 | 1m3 |
| 21 | Đắp đất mương cáp bằng thủ công | -nt- | 9 | m3 |
| 22 | Rải dây thép địa | -nt- | 12 | 10 m |
| 23 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | -nt- | 2 | 10 cọc |
| 24 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực, K=2 | -nt- | 76 | trụ |
| 25 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | -nt- | 76 | cột |
| 26 | Trụ BTLT 10.5m F350 dự ứng lực, K=2 | -nt- | 8 | trụ |
| 27 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | -nt- | 8 | cột |
| 28 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | -nt- | 454,92 | mét |
| 29 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | -nt- | 111,18 | mét |
| 30 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 | -nt- | 51 | mét |
| 31 | Uclevis + sứ ống chỉ | -nt- | 82 | bộ |
| 32 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | -nt- | 82 | bộ |
| 33 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | -nt- | 240 | bộ |
| 34 | Ghíp nối IPC 120-35(25) - 2BL | -nt- | 10 | cái |
| 35 | Ghíp nối IPC 95-35(25) - 2BL | -nt- | 430 | cái |
| 36 | Ghíp nối IPC 70-35(25) - 2BL | -nt- | 55 | cái |
| 37 | Kẹp treo cáp ABC4x50-95mm2 | -nt- | 81 | cái |
| 38 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | -nt- | 38 | cái |
| 39 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95mm2 | -nt- | 121 | cái |
| 40 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | -nt- | 101 | cái |
| 41 | Đầu cáp ngầm hạ thế 3x150+95mm2 | -nt- | 2 | cái |
| 42 | Băng keo cách điện hạ thế | -nt- | 52 | cuộn |
| 43 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | -nt- | 96 | cái |
| 44 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | -nt- | 80 | cái |
| 45 | Cáp đồng bọc CV25 (hộp PP lắp mới) | -nt- | 505 | mét |
| 46 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | -nt- | 0,051 | km/dây |
| 47 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | -nt- | 0,1112 | km/dây |
| 48 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | -nt- | 0,4549 | km/dây |
| 49 | Ép nối dây các loại. Ép nối dây. Tiết diện dây | -nt- | 88 | 1 mối |
| 50 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế | -nt- | 2 | đầu cáp |
| 51 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | -nt- | 505 | 1 m |
| 52 | Lắp đặt hộp điện kế | -nt- | 101 | cái |
| 53 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | -nt- | 82 | sứ |
| 54 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp | -nt- | 1 | 1 tủ |
| 55 | Lắp Tủ bảo vệ đường dây, phân đoạn, đường vòng, lộ tổng MBA, tụ bù | -nt- | 1 | 1 tủ |
| 56 | Cáp 24kV CXV/DSTA-3x240mm2 x1,02 | -nt- | 66 | mét |
| 57 | Cáp 24kV CXV/DSTA-3x50mm2 x1,02 | -nt- | 66 | mét |
| 58 | Cáp đồng bọc CV50 - trung hòa | -nt- | 66 | mét |
| 59 | Cáp đồng bọc CV25 - trung hòa | -nt- | 66 | mét |
| 60 | Đầu cáp ngầm 24KV 3x50mm2 Elbow | -nt- | 1 | Bộ |
| 61 | Đầu cáp ngầm 24KV 3x240mm2 Tplug | -nt- | 2 | Bộ |
| 62 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | -nt- | 2 | cái |
| 63 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | -nt- | 4 | cái |
| 64 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | -nt- | 6 | cái |
| 65 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | -nt- | 3 | cái |
| 66 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm | -nt- | 3 | cái |
| 67 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x240mm2 | -nt- | 1 | cái |
| 68 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x50mm2 | -nt- | 1 | cái |
| 69 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | -nt- | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 70 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | -nt- | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 71 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | -nt- | 0,66 | 100m |
| 72 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | -nt- | 0,66 | 100m |
| 73 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | -nt- | 1,32 | 100m |
| 74 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | -nt- | 1 | đầu cáp |
| 75 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | -nt- | 2 | đầu cáp |
| 76 | Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp | -nt- | 1 | hộp nối |
| 77 | Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp | -nt- | 1 | hộp nối |
| 78 | Đá 2x4: 0,12m3/m | -nt- | 7,2 | m3 |
| 79 | Gạch tàu: 6 viên/m | -nt- | 360 | viên |
| 80 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,6m2/m | -nt- | 36 | m2 |
| 81 | Ống nhựa HDPE xoắn D195/150 | -nt- | 60 | m |
| 82 | Ống nhựa HDPE xoắn D130/100 | -nt- | 60 | m |
| 83 | Đào mương cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III : 0,992m3/m | -nt- | 59,52 | 1m3 |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | -nt- | 0,6 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | -nt- | 0,6 | 100m |
| 86 | Xếp gạch bảo vệ cáp ngầm | -nt- | 0,36 | 1000v |
| 87 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 : 0,768m3/m | -nt- | 0,4608 | 100m3 |
| 88 | Sắt Φ6: 41,33kg/hố | -nt- | 41,33 | kg |
| 89 | Sắt Φ12: 139kg/hố | -nt- | 139 | kg |
| 90 | Đá 4x6: 0,56m3/hố | -nt- | 0,56 | m3 |
| 91 | Sắt góc L50x50x5: 37,27kg/hố | -nt- | 37,27 | kg |
| 92 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,0413 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,139 | tấn |
| 94 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | -nt- | 0,0651 | 100m2 |
| 95 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 :2,814m3/hố | -nt- | 2,814 | m3 |
| 96 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm :13,456m2/hố | -nt- | 0,1346 | 100m2 |
| 97 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 : 3,785m3/hố | -nt- | 0,0379 | 100m3 |
| 98 | Sắt Φ10: 6,33kg/nắp | -nt- | 37,98 | kg |
| 99 | Sắt Φ12: 11,544kg/nắp | -nt- | 69,264 | kg |
| 100 | Sắt góc L50x50x5: 8,491kg/nắp | -nt- | 50,946 | kg |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,038 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,0693 | tấn |
| 103 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 :2,814m3/hố | -nt- | 0,552 | m3 |
| 104 | Sắt Þ8 | -nt- | 96,933 | kg |
| 105 | Sắt Þ12 | -nt- | 67,133 | kg |
| 106 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | -nt- | 4,576 | 1m3 |
| 107 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 1,92 | m3 |
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | -nt- | 4,3 | 1m3 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,0969 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,0671 | tấn |
| 111 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | -nt- | 0,1152 | 100m2 |
| 112 | Cáp đồng trần M25mm2 | -nt- | 10,752 | kg |
| 113 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | -nt- | 12 | bộ |
| 114 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | -nt- | 12 | cái |
| 115 | Rải dây thép địa | -nt- | 4,8 | 10 m |
| 116 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | -nt- | 1,2 | 10 cọc |
| 117 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | -nt- | 3,6 | 1m3 |
| 118 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | -nt- | 3,6 | m3 |
| 119 | Tháo vỏ tủ RMU | -nt- | 1 | 1 tủ |
| 120 | Tháo tủ RMU 24kV IQIQ | -nt- | 1 | 1 tủ |
| 121 | Tháo cáp ngầm 24kV CXV/DSTA-3x240mm2 | -nt- | 0,64 | 100m |
| 122 | Tháo cáp ngầm 24kV CXV/DSTA-3x50mm2 (lên trụ) | -nt- | 0,09 | 100m |
| 123 | Lắp đặt lại cáp ngầm 24kV CXV/DSTA-3x50mm2 (lên trụ) | -nt- | 0,09 | 100m |
| 124 | Tháo dây ACXV-50mm2 (phần đấu nối vào cáp ngầm): 2m/pha | -nt- | 6 | 1 m |
| 125 | Đấu nối dây ACXV-50mm2 (phần đấu nối vào cáp ngầm): 2m/pha | -nt- | 6 | 1 m |
| 126 | Tháo dây CX-25mm2 (phần đấu nối LA): 2m/pha | -nt- | 6 | 1 m |
| 127 | Đấu nối dây CX-25mm2 (phần đấu nối LA): 2m/pha | -nt- | 6 | 1 m |
| 128 | Tháo sứ đứng + ty | -nt- | 0,6 | 10 sứ |
| 129 | Tháo ống sắt D90 bảo vệ cáp ngầm | -nt- | 0,06 | 100m |
| 130 | Lắp ống sắt D90 bảo vệ cáp ngầm | -nt- | 0,06 | 100m |
| 131 | Tháo hạ dây AV50 | -nt- | 0,312 | 1km/1 dây |
| 132 | Tháo hạ, căng lại cáp ABC4x120 | -nt- | 0,15 | km/dây |
| 133 | Tháo hạ, căng lại cáp ABC4x95 | -nt- | 2,76 | km/dây |
| 134 | Tháo hạ, căng lại cáp ABC4x70 | -nt- | 1,406 | km/dây |
| 135 | Tháo hạ, căng lại cáp ABC4x50 | -nt- | 0,119 | km/dây |
| 136 | Nhổ trụ 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | -nt- | 1 | cột |
| 137 | Nhổ trụ 8,4m thủ công + cơ giới (cẩu) | -nt- | 82 | cột |
| 138 | Nhổ trụ 6,5m | -nt- | 1 | cột |
| 139 | Tháo cáp đồng bọc CV25 Hộp Domino h.hữu (tạm tính 2m/hộp) | -nt- | 70 | 1 m |
| 140 | Tháo hộp Domino | -nt- | 70 | cái |
| 141 | Tiếp địa tủ RMU | -nt- | 1 | hệ thống |
| 142 | Cáp trung thế ngầm 3P 24KV CXV/DSTA | -nt- | 2 | 1sợi, 1ruột |
| 143 | Tiếp địa lặp lại | -nt- | 10 | 1 vị trí |
| 144 | Cáp hạ thế CV-25 | -nt- | 1 | 1sợi, 1ruột |
| 145 | Cáp 0,6/1KV ABC-4x120mm2 | -nt- | 1 | 1sợi, 1ruột |
| 146 | Cáp 0,6/1KV ABC-4x95mm2 | -nt- | 1 | 1sợi, 1ruột |
| 147 | Cáp 0,6/1KV ABC-4x70mm2 | -nt- | 1 | 1sợi, 1ruột |
| 148 | Cáp 0,6/1KV ABC-4x50mm2 | -nt- | 1 | 1sợi, 1ruột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi