Gói thầu: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210616714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 11:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Đồng Nguyên |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210567634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 11:25:00 đến ngày 2021-06-15 11:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,847,187,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bơm nước ao | Chương V - E HSMT | 15 | ca |
| 2 | Dọn dẹp vệ sinh ao (nhân công 3/7) | Chương V - E HSMT | 25 | công |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây | Chương V - E HSMT | 4 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc | Chương V - E HSMT | 4 | gốc cây |
| 5 | Đào đào vét bùn | Chương V - E HSMT | 45,0356 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 24,3199 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V - E HSMT | 5,6204 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,6064 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - E HSMT | 49,9894 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 49,9894 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,6852 | 100m3 |
| 12 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 4,568 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V - E HSMT | 91,36 | m3 |
| 14 | Xoa nhẵn bằng máy và tạo nhám | Chương V - E HSMT | 456,8 | m2 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC B30 | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1622 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V - E HSMT | 13,6248 | m3 |
| 3 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 28,5472 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,6488 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 7,1368 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 162,2 | m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,811 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 10mm | Chương V - E HSMT | 0,691 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 8mm | Chương V - E HSMT | 0,4266 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 12,0028 | m3 |
| 11 | Xoa nhẵn bằng máy và tạo nhám | Chương V - E HSMT | 120,028 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0171 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V - E HSMT | 1,4347 | m3 |
| 14 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 2,4332 | m3 |
| 15 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,616 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 24,92 | m2 |
| 18 | Mua thép V50x50x5mm | Chương V - E HSMT | 372,8704 | kg |
| 19 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3674 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,367 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0596 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0434 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,036 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 14 | cấu kiện |
| C | TƯỜNG KÈ ĐÁ HỘC + LAN CAN | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 257,895 | 100m |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,4689 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V - E HSMT | 51,58 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V - E HSMT | 378,25 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 2 m, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 437,64 | m3 |
| 6 | Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 437,64 | m2 |
| 7 | Ván khuôn giằng kè | Chương V - E HSMT | 0,9378 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép 6mm | Chương V - E HSMT | 0,1346 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép 14mm | Chương V - E HSMT | 1,452 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 15,63 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V - E HSMT | 0,64 | 100m |
| 12 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - E HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 13 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 71,76 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 8,2 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 104,4 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - E HSMT | 1,126 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 1,126 | 100m3 |
| 19 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 33 | 100m |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V - E HSMT | 6,6 | m3 |
| 22 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V - E HSMT | 48,4 | m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 2 m, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 56 | m3 |
| 24 | Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 56 | m2 |
| 25 | Ván khuôn giằng kè | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép 6mm | Chương V - E HSMT | 0,0172 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép 14mm | Chương V - E HSMT | 0,1858 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 2 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
| 30 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - E HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 31 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 32 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 35,88 | m2 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 12,1 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - E HSMT | 0,121 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,121 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn giằng kè | Chương V - E HSMT | 0,9072 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép 6mm | Chương V - E HSMT | 0,1302 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép 14mm | Chương V - E HSMT | 1,4047 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 15,12 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng lan can bằng inox 304 | Chương V - E HSMT | 2.947,27 | kg |
| 41 | Mua bulong không gỉ | Chương V - E HSMT | 1.064 | bộ |
| 42 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 12 | 100m |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0246 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V - E HSMT | 2,4 | m3 |
| 45 | Xây đá hộc, xây bậc, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 31,5 | m3 |
| D | CÔNG VIÊN CÂY XANH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 14,122 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - E HSMT | 0,1412 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,141 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0791 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V - E HSMT | 3,4 | m3 |
| 6 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V - E HSMT | 14,87 | m3 |
| 7 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT | 35,58 | m2 |
| 8 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 23,72 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0274 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V - E HSMT | 2,06 | m3 |
| 11 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,58 | m3 |
| 12 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 27 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 47,85 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn bằng đá xanh đen băm toàn phần, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 478,45 | m2 |
| 15 | Mua đất mầu trồng cây | Chương V - E HSMT | 109,57 | m3 |
| 16 | Trồng cỏ nhật thảm | Chương V - E HSMT | 219,13 | m2 |
| 17 | Trồng cây Ôsaka ĐK 18-22, H>=4m | Chương V - E HSMT | 8 | cây |
| 18 | Trồng cây Ngâu cầu, H>=1.2m | Chương V - E HSMT | 3 | cây |
| 19 | Chuỗi ngọc đường viền, rộng 0,2m | Chương V - E HSMT | 162,2 | m |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,3153 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,2871 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V - E HSMT | 5,882 | m3 |
| 4 | Khung móng 16X240X240 | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V - E HSMT | 27,18 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,2718 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 65/50mm | Chương V - E HSMT | 2,3 | 100m |
| 9 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột 7m | Chương V - E HSMT | 9 | cột |
| 10 | Lắp đèn 85W ở độ cao 7m | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - E HSMT | 9 | bảng |
| 12 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Rải cáp ngầm Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V - E HSMT | 0,153 | 100m |
| 15 | Rải cáp ngầm Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Chương V - E HSMT | 2,54 | 100m |
| 16 | Rải dây đồng tiếp địa liên hoàn M10 | Chương V - E HSMT | 2,69 | 100m |
| 17 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 3x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 0,81 | 100m |
| 18 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V - E HSMT | 18 | đầu cáp |
| 19 | Làm đầu cáp khô M6 | Chương V - E HSMT | 72 | đầu cáp |
| 20 | Làm đầu cáp khô M10 | Chương V - E HSMT | 20 | đầu cáp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi