Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210606207-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và thương mại 88 Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210606130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp thủy lợi và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 15:16:00 đến ngày 2021-06-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,589,425,322 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Gờ chắn nước | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,526 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao | 13,4584 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | 0,5565 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,225 | m3 | |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6525 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,063 | 100m2 | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | 25,06 | m3 | |
| 8 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 | 13,84 | m3 | |
| 9 | Đắp đê quây | 2,5 | m3 | |
| 10 | Phá đê quây | 2,5 | m3 | |
| B | Hạng mục: Tuyến kênh D | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 36,312 | m3 | |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 107,0988 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,115 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 9,2588 | 100m2 | |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 15,64 | m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,69 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | 3,627 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | 0,858 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,192 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,4316 | 100m2 | |
| 11 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm | 1,435 | 100m | |
| 12 | CreFin D200 | 2 | cái | |
| 13 | Gioăng cao su | 24 | cái | |
| 14 | Bu lông M16 - 6 | 192 | cái | |
| 15 | Mặt bích D200 | 48 | cái | |
| 16 | Đai thép + bu lông | 16 | bộ | |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,338 | m3 | |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,202 | m3 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | 0,47 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,048 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,062 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0373 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0521 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,1075 | tấn | |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 390,48 | m3 | |
| 26 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 | 157,31 | m3 | |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 11,48 | m3 | |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,89 | m3 | |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 14,88 | m3 | |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,48 | m3 | |
| C | Hạng mục: Tuyến kênh M | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | 16,8569 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 30,424 | m3 | |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 81,231 | m3 | |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 8,4 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | 0,09 | tấn | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,5805 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 6,5515 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,408 | 100m2 | |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 10,08 | m2 | |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 9,59 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 1,1508 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,294 | m3 | |
| 13 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | 0,729 | m3 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,525 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0303 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0255 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ mũ mố | 0,06 | 100m2 | |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 296,49 | m3 | |
| 19 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 | 98,46 | m3 | |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 10,1 | m3 | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,85 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi