Gói thầu: Gói thầu số 8: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210616652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210517005 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 13:33:00 đến ngày 2021-06-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,143,852,870 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: NHÀ KHO SỐ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 70,92 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V của E-HSMT | 474,265 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao | Chương V của E-HSMT | 576,3 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao | Chương V của E-HSMT | 4,736 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường gạch | Chương V của E-HSMT | 76,566 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bê tông tường | Chương V của E-HSMT | 1,031 | m3 |
| 8 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Chương V của E-HSMT | 5,355 | m3 |
| 9 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 10 | Phá dỡ bê tông xà dầm | Chương V của E-HSMT | 10,708 | m3 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 702,763 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V của E-HSMT | 17,408 | m2 |
| 13 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 132,569 | m3 |
| 14 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Chương V của E-HSMT | 8,498 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng | Chương V của E-HSMT | 7,913 | m3 |
| 16 | Đóng cừ tràm phi 8 -> 10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2.5m - đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 86,535 | 100m |
| 17 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 7,913 | M3 |
| 18 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 23,963 | M3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, móng cột - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,682 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép móng, đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,745 | 1000kg |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,415 | 1000kg |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình K=0.9 | Chương V của E-HSMT | 14,739 | M3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 8,783 | M3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Chương V của E-HSMT | 0,878 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | Chương V của E-HSMT | 0,248 | 1000kg |
| 26 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | Chương V của E-HSMT | 1,019 | 1000kg |
| 27 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 5,991 | M3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,074 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột | Chương V của E-HSMT | 9,916 | M3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, cột vuông - chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 2,053 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ, cột tròn | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép cột - trụ cao | Chương V của E-HSMT | 0,413 | 1000kg |
| 33 | Cốt thép cột - trụ cao | Chương V của E-HSMT | 1,157 | 1000kg |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 21,654 | M3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Chương V của E-HSMT | 3,644 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | Chương V của E-HSMT | 1,836 | 1000kg |
| 37 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | Chương V của E-HSMT | 1,887 | 1000kg |
| 38 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 13,697 | M3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | Chương V của E-HSMT | 3,2 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao | Chương V của E-HSMT | 0,677 | 1000kg |
| 41 | Đắp cát nền móng | Chương V của E-HSMT | 183,838 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 44,368 | M3 |
| 43 | Cung cấp xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 2,193 | 1000kg |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 2,193 | 1000kg |
| 45 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V của E-HSMT | 2,469 | 1000kg |
| 46 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ | Chương V của E-HSMT | 2,469 | 1000kg |
| 47 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 296,352 | M2 |
| 48 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu D0,45mm | Chương V của E-HSMT | 13,285 | 100m2 |
| 49 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 50*50cm | Chương V của E-HSMT | 464,145 | M2 |
| 50 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày | Chương V của E-HSMT | 11,709 | M3 |
| 51 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày | Chương V của E-HSMT | 46,234 | M3 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 50,3 | M2 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1.073,85 | M2 |
| 54 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 155,099 | M2 |
| 55 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 364,39 | M2 |
| 56 | Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 331,962 | M2 |
| 57 | Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch 50*50cm | Chương V của E-HSMT | 55,47 | M2 |
| 58 | Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch 50*230cm | Chương V của E-HSMT | 112,056 | M2 |
| 59 | Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch 30*60cm | Chương V của E-HSMT | 91,6 | M2 |
| 60 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 100 | Chương V của E-HSMT | 49,456 | M2 |
| 61 | Quét Flinkote chống thấm mái, sênô, ôvăng . . . | Chương V của E-HSMT | 49,456 | M2 |
| 62 | Quét 2 nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 49,456 | M2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 326,8 | M |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,076 | 100m |
| 65 | Kẻ ron nền | Chương V của E-HSMT | 31,9 | M2 |
| 66 | Lắp dựng cửa đi khung sắt kính | Chương V của E-HSMT | 72 | M2 |
| 67 | Lắp khuôn cửa đơn | Chương V của E-HSMT | 6 | M |
| 68 | Lắp cửa vào khuôn | Chương V của E-HSMT | 1 | M2 |
| 69 | Lắp ổ khóa tay gạt | Chương V của E-HSMT | 32 | Bộ |
| 70 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 783,942 | M2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 2.052,819 | M2 |
| 72 | Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng | Chương V của E-HSMT | 31,464 | m3 |
| 73 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 7,568 | M3 |
| 74 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày | Chương V của E-HSMT | 8,211 | M3 |
| 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 102,64 | M2 |
| 76 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 35,04 | M2 |
| 77 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,256 | M3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,273 | 100m2 |
| 79 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 116 | Cái |
| 80 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 81 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,692 | 1000kg |
| 82 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,618 | M3 |
| 83 | Trải vải nhựa tái sinh | Chương V của E-HSMT | 0,603 | 100M2 |
| 84 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | Chương V của E-HSMT | 60,3 | M2 |
| 85 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V của E-HSMT | 7,591 | 100m2 |
| 86 | Vệ sinh dọn dẹp bàn giao công trình | Chương V của E-HSMT | 4,939 | 100m2 |
| 87 | Hút hầm cầu | Chương V của E-HSMT | 1 | Lần |
| 88 | MCB 15A-2 cực | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 16 | cái |
| 89 | MCB 50A-2 cực | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT 10x25 | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 55 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 435 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 100 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 60 | m |
| 94 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 135 | m |
| 95 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 1.350 | m |
| 96 | Lắp đặt đèn đơn bóng led dài 1,2m | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 80 | bộ |
| 97 | Lắp đặt quạt đảo trần | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 32 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 16 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 48 | cái |
| 100 | Lắp đặt mặt 2 | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 32 | cái |
| 101 | Lắp đặt mặt 4 | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt dimer quạt | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 32 | cái |
| 103 | Lắp đặt hộp nổi | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 68 | hộp |
| 104 | Lắp đặt rắc sứ đở dây (2 sứ) | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt tủ điện nhựa 2 mudul | Chương V nhà kho số 1 (phần điện) | 1 | 1 tủ |
| B | Hạng mục: NHÀ KHO SỐ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, bằng thủ công chiều cao | Chương V của E-HSMT | 136,955 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, bằng thủ công chiều cao | Chương V của E-HSMT | 0,972 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông sê nô cốt thép | Chương V của E-HSMT | 3,254 | m3 |
| 4 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Chương V của E-HSMT | 5,208 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường | Chương V của E-HSMT | 4,481 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 10,848 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường | Chương V của E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Chương V của E-HSMT | 0,535 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng | Chương V của E-HSMT | 1,604 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 0,535 | M3 |
| 11 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày | Chương V của E-HSMT | 4,666 | M3 |
| 12 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Chương V của E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 0,756 | M3 |
| 14 | Cốt thép cột - trụ cao | Chương V của E-HSMT | 0,034 | 1000kg |
| 15 | Cốt thép tường cao | Chương V của E-HSMT | 0,07 | 1000kg |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,709 | M3 |
| 17 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | Chương V của E-HSMT | 0,229 | 1000kg |
| 18 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | Chương V của E-HSMT | 0,401 | 1000kg |
| 19 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Chương V của E-HSMT | 0,94 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái đá 1x2cm, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,001 | M3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,541 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép sàn mái cao | Chương V của E-HSMT | 0,208 | 1000kg |
| 23 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày | Chương V của E-HSMT | 6,03 | M3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 50,64 | M2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 73,74 | M2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 329,94 | M2 |
| 27 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 292,104 | M2 |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,344 | 1000kg |
| 29 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 118,08 | M2 |
| 30 | Lợp mái tole sóng vuông màu đỏ D0,45mm | Chương V của E-HSMT | 1,386 | 100m2 |
| 31 | Đóng trần tole sóng vuông màu đỏ D0,42mm | Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100m2 |
| 32 | Đắp cát nền móng công trong bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 31,2 | m3 |
| 33 | Trải vải nhựa chống thấm | Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100m2 |
| 34 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 9,6 | M3 |
| 35 | Cốt thép nền, đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,355 | 1000kg |
| 36 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 120 | M2 |
| 37 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm | Chương V của E-HSMT | 120 | M2 |
| 38 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 39 | Lắp dựng cửa đi khung sắt bọc tole phẳng dày 1mm 2 mặt | Chương V của E-HSMT | 10,56 | M2 |
| 40 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày | Chương V của E-HSMT | 0,902 | M3 |
| 41 | Ốp gạch chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 50x230mm | Chương V của E-HSMT | 7,56 | M2 |
| 42 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm | Chương V của E-HSMT | 23,004 | M2 |
| 43 | Lắp ổ khóa | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 89mm | Chương V của E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 46 | Quả cầu chắn rác D90 | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 47 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 110 | m |
| 51 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 80 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 340 | m |
| 54 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 18 | bộ |
| 55 | Lắp đặt quạt trần | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 18 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 9 | cái |
| 59 | Lắp đặt dimer quạt | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp nổi | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 17 | hộp |
| 61 | Lắp đặt Puli sứ kẹp lên tường | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt tủ điện nhựa 2 mudul | Chương V nhà kho số 2 (phần điện) | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi