Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210608692-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NGỌC QUAN
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210581836
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-05 14:35:00 đến ngày 2021-06-14 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,607,542,698 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ ĐIỀU HÀNH CŨ SỐ 1, SỐ 2
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 245,0438 m2
2 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 204,55 m2
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,41 m2
4 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ gỗ mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 công
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,774 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,8052 m3
7 Đào xúc, vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,5792 m3
B NHÀ ĐIỀU HÀNH XÂY MỚI
C Phần móng
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,583 100m3
2 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1899 100m3
3 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,4148 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,51 100m2
5 Ván khuôn đổ bê tông móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2843 100m2
6 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0473 tấn
7 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4676 tấn
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,8784 m3
9 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7142 m3
10 Xây móng bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,7603 m3
11 Xây móng bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5381 m3
12 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1762 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9959 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6857 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,5923 m3
16 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,591 100m3
17 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0893 100m3
18 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,3464 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,719 m2
20 Ốp tường trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,719 m2
D Phần thân
1 Ván khuôn đổ bê tông cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7593 100m2
2 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2586 tấn
3 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4135 tấn
4 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,7175 m3
5 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,639 100m2
6 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,76 tấn
7 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4794 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,5327 m3
9 Ván khuôn đổ bê tông sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9321 100m2
10 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7857 tấn
11 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,6548 m3
12 Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1902 m3
13 Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2073 tấn
14 Ván khuôn đổ bê tông cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2016 100m2
15 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,021 100m2
16 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0053 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0398 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1487 m3
19 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9358 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9358 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4956 100m2
22 Tấm tôn úp nóc + ốp sườn K300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 m
23 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 137,6238 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,3019 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3569 m3
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7949 m3
27 Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4273 100m2
28 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0754 tấn
29 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2485 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9551 m3
31 Cửa đi nhôm hệ kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,68 m2
32 Cửa sổ nhôm hệ kính dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,36 m2
33 Vách kính nhôm hệ kính dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,73 m2
34 Vách ngăn composite chịu nước khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 m2
35 Sản xuất khung inox cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 242,52 kg
36 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,36 m2
37 Sản xuất lan can INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 403,5 kg
38 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,544 m2
E Phần hoàn thiện
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,797 100m2
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 354,3926 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,568 m2
4 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,7398 m2
5 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,58 m
6 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 142,82 m
7 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 496,1811 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,4998 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.512,2195 m2
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,0904 m2
11 Đắp trang trí trụ cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
12 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,25 m2
13 Than sỉ tôn mái sảnh, WC tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9176 m3
14 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7055 m3
15 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,33 m2
16 Lát gạch đất nung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3824 m2
17 Lát nền, sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 388,9082 m2
18 Lát nền, sàn gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,5401 m2
19 Ốp tường trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,552 m2
20 Ốp tường trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,5515 m2
21 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,2546 m2
22 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,9008 m2
23 Lan can cầu thang INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,575 m
24 Trụ cầu thang bằng INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.131,1948 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 540,9889 m2
F Phần điện
1 Đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
2 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
3 Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
4 Automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
5 Automat 1 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 hộp
7 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ф ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 450 m
8 Công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
9 Công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
10 Ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
11 Dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 600 m
12 Dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 m
13 Dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
14 Dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
15 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
16 Đế âm chống cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51 cái
17 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cuộn
18 Hộp điện phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
19 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
20 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
21 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,5256 m3
22 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1653 100m3
23 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, Ф10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
24 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, Ф16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m
25 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cọc
26 Bộ kẹp kiểm tra và đo kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
27 Quả hồ lô sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 quả
G Phần nước
1 Chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
2 Vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
3 Vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
4 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
5 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
6 Chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
7 Chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
8 Ống nhựa PVC, Ф50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
9 Van khóa Ф50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
10 Côn nhựa, Ф50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
11 Côn, tê, cút nhựa, Ф32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
12 Ống nhựa PVC, Ф32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
13 Ống nhựa PVC, Ф20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
14 Côn nhựa, Ф20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
15 Van khóa Ф20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
16 Van khóa Ф32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
17 Vòi xả Ф15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
H Phần thoán nước WC
1 Ống nhựa miệng bát, Ф100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 100m
2 Côn nhựa miệng bát, Ф100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 cái
3 Ống kiểm tra Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Ống nhựa miệng bát, Ф60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m
5 Côn nhựa miệng bát, Ф65mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 cái
6 Phễu thu, Ф50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
7 Ống nhựa miệng bát, Ф40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 100m
8 Côn nhựa miệng bát, Ф40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
9 Thoát sàn inox KT(15x15)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
10 Ống nhựa PVC, Ф20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
11 Ống nhựa miệng bát, Ф32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
12 Côn nhựa nối, Ф20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
13 Van khóa Ф32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
14 Van phao Ф20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
15 Bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
16 Van một chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
17 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,208 100m3
18 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7702 m3
19 Ván khuôn đổ bê tông móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0282 100m2
20 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0496 tấn
21 Bê tông, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1554 m3
22 Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1046 m3
23 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,3145 m2
24 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6608 m2
25 Đánh mầu bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,97 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0627 tấn
27 Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0286 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,726 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
I Rãnh thoát nước
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2468 100m3
2 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,4125 1m3
3 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8134 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7674 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,288 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,66 m2
7 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1536 100m3
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1133 m3
9 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3852 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3179 100m2
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101 cái
12 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,88 m3
13 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,72 m3
J Phần đổ đất, đổ lại sân bê tông
1 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4648 100m3
2 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5113 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5113 100m3
4 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,18 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->