Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210608692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NGỌC QUAN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210581836 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 14:35:00 đến ngày 2021-06-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,607,542,698 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ ĐIỀU HÀNH CŨ SỐ 1, SỐ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245,0438 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204,55 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,41 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vì kèo, xà gồ gỗ mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | công |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,774 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,8052 | m3 |
| 7 | Đào xúc, vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,5792 | m3 |
| B | NHÀ ĐIỀU HÀNH XÂY MỚI | |||
| C | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,583 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1899 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,4148 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,51 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2843 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0473 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4676 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,8784 | m3 |
| 9 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7142 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,7603 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5381 | m3 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1762 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9959 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6857 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,5923 | m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,591 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0893 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,3464 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,719 | m2 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,719 | m2 |
| D | Phần thân | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7593 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2586 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4135 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,7175 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,639 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,76 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4794 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,5327 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9321 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7857 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,6548 | m3 |
| 12 | Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1902 | m3 |
| 13 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2073 | tấn |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2016 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0053 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0398 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1487 | m3 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9358 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9358 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4956 | 100m2 |
| 22 | Tấm tôn úp nóc + ốp sườn K300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | m |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,6238 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,3019 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3569 | m3 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7949 | m3 |
| 27 | Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4273 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0754 | tấn |
| 29 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2485 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9551 | m3 |
| 31 | Cửa đi nhôm hệ kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,68 | m2 |
| 32 | Cửa sổ nhôm hệ kính dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,36 | m2 |
| 33 | Vách kính nhôm hệ kính dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,73 | m2 |
| 34 | Vách ngăn composite chịu nước khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m2 |
| 35 | Sản xuất khung inox cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 242,52 | kg |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,36 | m2 |
| 37 | Sản xuất lan can INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 403,5 | kg |
| 38 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,544 | m2 |
| E | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,797 | 100m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 354,3926 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,568 | m2 |
| 4 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,7398 | m2 |
| 5 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,58 | m |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142,82 | m |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 496,1811 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,4998 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.512,2195 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,0904 | m2 |
| 11 | Đắp trang trí trụ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,25 | m2 |
| 13 | Than sỉ tôn mái sảnh, WC tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9176 | m3 |
| 14 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7055 | m3 |
| 15 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,33 | m2 |
| 16 | Lát gạch đất nung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3824 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 388,9082 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,5401 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,552 | m2 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5515 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,2546 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,9008 | m2 |
| 23 | Lan can cầu thang INOX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,575 | m |
| 24 | Trụ cầu thang bằng INOX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.131,1948 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 540,9889 | m2 |
| F | Phần điện | |||
| 1 | Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 2 | Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 3 | Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 4 | Automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 5 | Automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | hộp |
| 7 | Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ф ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 450 | m |
| 8 | Công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 9 | Công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 10 | Ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 11 | Dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 600 | m |
| 12 | Dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 13 | Dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 14 | Dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 15 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 16 | Đế âm chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cuộn |
| 18 | Hộp điện phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 19 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 21 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,5256 | m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1653 | 100m3 |
| 23 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, Ф10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, Ф16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | m |
| 25 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cọc |
| 26 | Bộ kẹp kiểm tra và đo kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 27 | Quả hồ lô sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | quả |
| G | Phần nước | |||
| 1 | Chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 4 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 6 | Chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Ống nhựa PVC, Ф50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 9 | Van khóa Ф50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Côn nhựa, Ф50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 11 | Côn, tê, cút nhựa, Ф32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 12 | Ống nhựa PVC, Ф32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 13 | Ống nhựa PVC, Ф20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 14 | Côn nhựa, Ф20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 15 | Van khóa Ф20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 16 | Van khóa Ф32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 17 | Vòi xả Ф15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| H | Phần thoán nước WC | |||
| 1 | Ống nhựa miệng bát, Ф100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 2 | Côn nhựa miệng bát, Ф100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | cái |
| 3 | Ống kiểm tra Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ống nhựa miệng bát, Ф60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 5 | Côn nhựa miệng bát, Ф65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 6 | Phễu thu, Ф50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 7 | Ống nhựa miệng bát, Ф40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m |
| 8 | Côn nhựa miệng bát, Ф40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 9 | Thoát sàn inox KT(15x15)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 10 | Ống nhựa PVC, Ф20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 11 | Ống nhựa miệng bát, Ф32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 12 | Côn nhựa nối, Ф20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 13 | Van khóa Ф32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 14 | Van phao Ф20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 16 | Van một chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,208 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7702 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0282 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0496 | tấn |
| 21 | Bê tông, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1554 | m3 |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1046 | m3 |
| 23 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,3145 | m2 |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6608 | m2 |
| 25 | Đánh mầu bằng xi măng nguyên chất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,97 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0627 | tấn |
| 27 | Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0286 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,726 | m3 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| I | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2468 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,4125 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8134 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7674 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,288 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,66 | m2 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1536 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1133 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3852 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3179 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101 | cái |
| 12 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,72 | m3 |
| J | Phần đổ đất, đổ lại sân bê tông | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4648 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5113 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5113 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,18 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi