Gói thầu: Thi công Sửa chữa Nhà lớp học 7 tầng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210582512-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHIỆP VIỆT ĐỨC |
| Tên gói thầu | Thi công Sửa chữa Nhà lớp học 7 tầng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210580083 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 18:59:00 đến ngày 2021-06-11 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,481,056,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo quy định | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo quy định | 1 | khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | theo quy định | 1 | khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo quy định | 1 | khoản |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | Theo quy định | 1 | khoản |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lao động đến công trường | theo quy định | 1 | khoản |
| 7 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo quy định | 1 | khoản |
| B | Sửa chữa Nhà lớp học 7 tầng | |||
| 1 | Cạo vệ sinh sơn tường ngoài nhà | Chương V - E HSMT | 8.793,1604 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 8.793,1604 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa cũ hư hỏng | Chương V - E HSMT | 271,431 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vòi chậu rửa | Chương V - E HSMT | 36 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí xổm | Chương V - E HSMT | 48 | bộ |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lát phòng xí | Chương V - E HSMT | 28,5 | m2 |
| 7 | Phá dỡ, đục bỏ bệ xí xổm | Chương V - E HSMT | 11,0592 | m3 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm nền sàn nhà vệ sinh | Chương V - E HSMT | 36,48 | m2 |
| 9 | Láng vữa hoàn trả nền sàn khu vệ sinh vữa XM mác 50 | Chương V - E HSMT | 64,98 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 58,32 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 64,98 | m2 |
| 12 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm khung xương nổi 600x600 | Chương V - E HSMT | 271,431 | m2 |
| 13 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - E HSMT | 48 | bộ |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 36 | bộ |
| 15 | Lắp bóng đèn ốp trần hành lang | Chương V - E HSMT | 18 | bộ |
| 16 | Lắp đặt mặt công tắc 1 lỗ | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt mặt công tắc 3 lỗ | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 18 | Lắp đặt mặt công tắc 2 lỗ | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt bóng đèn nhà vệ sinh | Chương V - E HSMT | 36 | bộ |
| 20 | Tủ điện 500*450*200 | Chương V - E HSMT | 9 | hộp |
| 21 | Ga thoát sàn WC 100x100 | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 22 | Cút nhựa D110 | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 23 | Cút nhựa D34 | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 24 | Ống nhựa D34 | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m |
| 25 | Ống nhựa D110 | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m |
| 26 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 93,492 | m2 |
| 27 | Trát vá má cửa phòng vệ sinh (12 phòng vệ sinh) | Chương V - E HSMT | 12 | phòng |
| 28 | Sản xuất cửa đi , cửa nhựa lõi thép, kính mờ | Chương V - E HSMT | 93,492 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 93,492 | m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Chương V - E HSMT | 48,7674 | 100m2 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V - E HSMT | 11,6292 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V - E HSMT | 11,6292 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - E HSMT | 11,6292 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi