Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210616997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210616972 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 15:35:00 đến ngày 2021-06-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 172,316,538 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO SỬA CHỮA | |||
| 1 | Hút bể phốt | Theo HSTK | 7,6659 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 4,1616 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK | 4,1616 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình đất cấp III | Theo HSTK | 0,1282 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo HSTK | 8,5494 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSTK | 0,0174 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng M100 | Theo HSTK | 0,9293 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,026 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0253 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,7079 | m3 |
| 11 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,5905 | m3 |
| 12 | Trát tường, đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 21,567 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,6 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0802 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,04 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK | 8 | cái |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 3,3096 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 90mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 40mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 20 | Vận chuyển đất cấp III | Theo HSTK | 0,1373 | 100m3 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 143,726 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 62,735 | m2 |
| 23 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 80,991 | m2 |
| 24 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo HSTK | 39,225 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 39,225 | m2 |
| 26 | Thay kính chớp cửa sổ | Theo HSTK | 3,24 | m2 |
| 27 | Đào bụi tre, đường kính > 80cm | Theo HSTK | 1 | bụi |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 90mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 90mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 30 | Phá dỡ nền sân | Theo HSTK | 0,064 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Theo HSTK | 0,256 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,256 | m3 |
| 33 | Gia công kết cấu thép mạ kẽm | Theo HSTK | 0,1213 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK | 0,0426 | tấn |
| 35 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo HSTK | 0,0271 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,0516 | tấn |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,2115 | 100m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 95,4774 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 52,1054 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 43,372 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 90mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 42 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 90mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 43 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 0,44 | m3 |
| 44 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,06 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0464 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1 | m3 |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 20 | cấu kiện |
| 48 | Tháo dỡ mái | Theo HSTK | 30 | m2 |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,3 | 100m2 |
| 50 | Thay máng thu nước | Theo HSTK | 33,83 | m |
| 51 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 139,212 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 139,212 | m2 |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 335,53 | m2 |
| 54 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK | 335,53 | m2 |
| 55 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 11,56 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo HSTK | 11,56 | m2 |
| 57 | Làm biển cổng trường | Theo HSTK | 1 | cái |
| 58 | Di chuyển téc nước | Theo HSTK | 2 | công |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 32mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 32mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 61 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo HSTK | 40,1016 | kg |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,0401 | tấn |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,28 | 100m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 142,652 | m2 |
| 65 | Lắp đặt lan can sân chơi bằng thép hộp mạ kẽm, sơn tĩnh điện | Theo HSTK | 324,5725 | kg |
| 66 | Vận chuyển phế thải ra ngoài công trường | Theo HSTK | 2 | Công |
| 67 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo HSTK | 49,5753 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 49,5753 | m2 |
| 69 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 81,228 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 81,228 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi