Gói thầu: Gói thầu số 08: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210616887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý, khai thác hạ tầng Khu kinh tế, công nghiệp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210525991 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 230 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 16:57:00 đến ngày 2021-06-15 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,374,925,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất KPH bằng máy đào | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 3.951,07 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 6.125,46 | 1 m3 |
| 3 | Đào bậc cấp bằng máy đào | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 122,59 | 1 m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 669,1 | 1 m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 4 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 121,27 | 1 m3 |
| 6 | Đào móng chân khay, đất cấp 4 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 164,24 | 1 m3 |
| 7 | Đào đá cấp 4 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 262,52 | 1 m3 |
| 8 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1.25m3 gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 2.362,68 | 1 m3 |
| 9 | Đắp đất chân khay bằng đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95(tận dụng) | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 135,88 | 1 m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95(tận dụng) | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 5.212,352 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đào để đắp CL bq | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 5.348,232 | 1 m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95(mua đất) | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 25.826,028 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, Độ chặt yêu cầu K=0.98(mua đất) | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 1.726,77 | 1 m3 |
| 14 | Lu nền đường đạt K=0.95 sâu 30cm | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 1.288,7 | 1 m2 |
| 15 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 1.559,86 | 1 m2 |
| 16 | Xây đá hộc gia cố chân khay, Vữa XM cát vàng M 100 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 86,91 | 1 m3 |
| 17 | Xây đá hộc gia cố mái taluy, Vữa XM cát vàng M 100 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 926,02 | 1 m3 |
| 18 | Lót vải địa kỹ thuật ART-15 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 3.829,36 | 1 m2 |
| 19 | Cấp phối đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 13,22 | 1 m3 |
| 20 | Đá dăm 2x4 tầng lọc ngược | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 23,5 | 1 m3 |
| 21 | LĐ ống nhựa PVC D110mm dày 2.2mm | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 141 | 1 m |
| 22 | Lót vải địa kỹ thuật ART-15 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 188 | 1 m2 |
| 23 | Bê tông rãnh thoát nước, Vữa bê tông đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 22,69 | 1 m3 |
| 24 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 27,36 | 1 m3 |
| 25 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 1.500 | 1 cái |
| 26 | Chèn vữa xi măng M100 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 0,68 | 1 m3 |
| 27 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 4 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 50,43 | 1 m3 |
| 28 | Bê tông gờ chắn, Vữa bê tông đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 2,76 | 1 m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC 12.5mm, Chiều dày đã lèn ép=7cm | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 3.873,26 | 1 m2 |
| 2 | Tưới lớp thấm bám m.đường=nhựa MC70, Lượng nhựa 1.0kg/m2 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 3.873,26 | 1 m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 Dmax=25mm, Lớp trên, dày 17cm | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 658,45 | 1 m3 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 1 Dmax=37,5mm, Lớp dưới, dày 18cm | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 766,91 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông gia cố lề, Vữa bê tông đá 2x4 M350 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 32,62 | 1 m3 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tròn D70cm | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 4 | 1 cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển vuông 60x60 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 2 | 1 cái |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm, màu trắng | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 29,24 | 1 m2 |
| 4 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 6mm, màu vàng | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 57,8 | 1 m2 |
| 5 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 9 | 1 cái |
| 6 | Bê tông móng cọc tiêu, Vữa bê tông đá 1x2 M100 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 0,333 | 1 m3 |
| 7 | Sản xuất kết cấu thép tấm chụp đầu cọc tiêu | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 0,001 | 1 tấn |
| 8 | Lắp dựng kết cấu thép tấm chụp đầu cọc tiêu | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 0,001 | 1 tấn |
| 9 | Dán màng phản quang đầu cọc tiêu | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 0,18 | 1 m2 |
| 10 | Lắp đặt tôn lượn sóng | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 350 | 1 m |
| 11 | Bê tông móng cột tôn lượn sóng Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 14,24 | 1 m3 |
| 12 | Đào đất móng cột tôn lượn sóng | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 44,5 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95(tận dụng) | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 10,68 | 1 m3 |
| D | Cống ngang đường (04 cái) | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 17,32 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 1,459 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 0,04 | 1 tấn |
| 4 | Quét nhựa đường ống cống | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 97,08 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt cống vuông1250mm | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 20 | 1 đốt |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, Cống vuông V1250mmm | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 16 | 1 mối nối |
| 7 | Bê tông bản giảm tải đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 6,4 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép bản giảm tải đúc sẵn, Đường kính cốt thép | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 0,66 | 1 tấn |
| 9 | Lắp đặt bản giảm tải | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 32 | 1 cấu kiện |
| 10 | Lắp đặt ống cống BTCT D1500mm, Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.5m | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 47,5 | 1 m |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống 1500mm | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 18 | 1 mối nối |
| 12 | Bê tông móng cống, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 51,96 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông tường đầu, tường cánh, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 28,37 | 1 m3 |
| 14 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 119,08 | 1 m3 |
| 15 | Bê tông hố thu thượng lưu, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 27,61 | 1 m3 |
| 16 | Xây đá hộc gia cố mái taluy, Vữa XM cát vàng M100 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 67,08 | 1 m3 |
| 17 | Lót vải địa kỹ thuật ART-15 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 233,01 | 1 m2 |
| 18 | Cấp phối đá dăm đệm bản giảm tải | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 11,62 | 1 m3 |
| 19 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 27,72 | 1 m3 |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp 3 | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 351,83 | 1 m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95(tận dụng) | Theo yêu cầu hồ sơ và pháp luật xây dựng | 123,03 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi