Gói thầu: Xây lắp hạng mục: Đường dây trung áp, trạm biến áp, đường dây hạ áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210616993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây lắp hạng mục: Đường dây trung áp, trạm biến áp, đường dây hạ áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210558244 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường biển của Công ty trách nhiệm hữu hạn Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 16:18:00 đến ngày 2021-06-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,639,555,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 22kV (Bao gồm chi phí mua sắm, lắp đặt, vận chuyển, thí nghiệm) | |||
| 1 | Phần điện | Chương V | 1 | Hạng mục A.I |
| 2 | Cầu chì tự rơi FCO-24kv ( Polymer) | Chương V | 3 | cái |
| 3 | Nắp chụp cách điện đầu cực cầu chì tự rơi | Chương V | 6 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẵng nạnh ĐTN-10 | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng lệch XĐL-2P | Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà néo góc lệch XNL-2P | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo góc bằng cột đôi lệch dọc XNL-2P-2D | Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Xà néo góc bằng cột đôi lệch ngang XNL-2P-2N | Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà cầu chì cột đôi dọc tuyến XFCO-2D | Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác trên 2 cột BTLT GTT-02LT | Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Thang sắt trên 2 cột BTLT TS-02LT | Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Cột BTLT NPC.I-12-190-7,2 | Chương V | 2 | cột |
| 13 | Cột BTLT NPC.I-14-190-8,5 | Chương V | 5 | cột |
| 14 | Cột BTLT NPC.I-14-190-11 | Chương V | 4 | cột |
| 15 | Cột BTLT NPC.I-16-190-11,0 | Chương V | 2 | cột |
| 16 | Dây nhôm bọc cách điện AC/XLPE/PVC-12,7/24kV-95mm2. | Chương V | 1.052 | m |
| 17 | Cách điện đứng Pinpos24kV + ty | Chương V | 22 | bộ |
| 18 | Chuỗi treo Polymer 24kV(70KN) | Chương V | 21 | chuỗi |
| 19 | Giáp níu (dùng cho dây XLPE-95) | Chương V | 21 | Bộ |
| 20 | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu | Chương V | 22 | sợi |
| 21 | Kẹp răng trung thế 95-240/35-95 | Chương V | 6 | Bộ |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm MA95 | Chương V | 6 | bộ |
| 23 | Biển tên FCO, MC, DCL đường dây | Chương V | 1 | vị trí |
| 24 | Làm dàn giáo vượt đường 5 ÷ 10m; | Chương V | 1 | Vị trí |
| 25 | Phần xây dựng | Chương V | 1 | Hạng mục A.II |
| 26 | Móng cột trung áp BTLT MGĐ-2 | Chương V | 1 | móng |
| 27 | Móng cột trung áp BTLT MG-3T | Chương V | 5 | móng |
| 28 | Móng cột trung áp BTLT MGĐ-3T | Chương V | 2 | móng |
| 29 | Móng cột trung áp BTLT MGĐ-4T | Chương V | 1 | móng |
| 30 | Chi tiết tiếp địa đầu và chân cột TN-1 | Chương V | 11 | Bộ |
| 31 | Tiếp địa LG-4 | Chương V | 8 | bộ |
| 32 | Đấu nối hotline | Chương V | 1 | vị trí |
| B | Trạm biến áp (Bao gồm chi phí mua sắm, lắp đặt, vận chuyển, thí nghiệm) | |||
| 1 | Phần thiết bị | Chương V | 1 | Hạng mục B.I |
| 2 | Máy biến áp 560kVA - 22/0,4kV | Chương V | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van LA 21kV | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Phần điện (01 trạm) | Chương V | 1 | Hạng mục B.II |
| 5 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA | Chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Nắp chụp cách điện đầu cực chống sét van | Chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Dây dẫn trung áp 24kV XLPE-24kV-M70 | Chương V | 4,5 | m |
| 8 | Cáp tổng M240 | Chương V | 49 | m |
| 9 | Cách điện đứng Polyme 24kV + ty | Chương V | 6 | bộ |
| 10 | Dây bược cổ sứ dạng giáp níu | Chương V | 6 | bộ |
| 11 | Kẹp cáp nhôm 3 bulon A70 | Chương V | 6 | bộ |
| 12 | Đai thép không rỉ + khóa đai ( L=1m) | Chương V | 4 | bộ |
| 13 | Ống nhựa fi 20 +đai thép 1,2m +khóa | Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Đầu cót đồng nhôm MA70 | Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Đầu cót ép M70 | Chương V | 6 | cái |
| 16 | Đầu cót ép M240 | Chương V | 14 | cái |
| 17 | Biển tên trạm | Chương V | 1 | biển |
| 18 | Biển cấm | Chương V | 1 | biển |
| 19 | Tủ điện hạ áp trọn bộ 1000A - 04 lộ ra | Chương V | 1 | Tủ |
| 20 | Xà sứ đỡ cột đôi XSĐ-2LT | Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Xà đỡ máy biến áp cột đôi XĐMBA-2LT | Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Giá giữ MBA treo trên cột đôi GMBA-2LT | Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Giá đỡ tủ điện hạ thế cột đôi XĐTĐ-2LT | Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Thanh lắp chống sét van TL-CSV | Chương V | 3 | bộ |
| 25 | Thanh chống máy biến áp TCMBA-3P-2LT | Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Xà néo lệch hạ áp cột đôi dọc tuyến | Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Bố trí tiếp địa TBA cột đôi SĐNĐ-TBA12 | Chương V | 1 | HT |
| 28 | Phần xây dựng | Chương V | 1 | Hạng mục B.III |
| 29 | Nền TBA ( TBA cột đôi) | Chương V | 1 | móng |
| 30 | Tiếp địa TBA (giếng) TĐ_20G | Chương V | 1 | HT |
| C | Đường dây hạ áp 0,4kV (Bao gồm chi phí mua sắm, lắp đặt, vận chuyển, thí nghiệm) | |||
| 1 | Phần điện | Chương V | 1 | Hạng mục C.I |
| 2 | Cáp LV/ ABC (4x120)-0,6/1kV | Chương V | 1.295,6 | m |
| 3 | Ống nối cáp 4x120 | Chương V | 8 | Cái |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC | Chương V | 16 | bộ |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC | Chương V | 36 | bộ |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V | 16 | Cái |
| 7 | Đầu cos đồng nhôm MA-120 | Chương V | 16 | Cái |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE F105/80 luồn cáp choXT | Chương V | 40 | m |
| 9 | Bulon móc 16x250 | Chương V | 8 | Cái |
| 10 | Giá móc treo cáp GM-1 | Chương V | 44 | Cái |
| 11 | Đai thép không rĩ 20x4 giữ móc cáp | Chương V | 81 | m |
| 12 | Khoá đai thép A-20 | Chương V | 60 | Cái |
| 13 | Cột BTLT NPC.I-10-190-3,5 | Chương V | 8 | cột |
| 14 | Cột BTLT NPC.I-10-190-5,0 | Chương V | 14 | cột |
| 15 | Phần xây dựng | Chương V | 1 | Hạng mục C.II |
| 16 | Tiếp địa LRG-4HA | Chương V | 3 | bộ |
| 17 | Chi tiết tiếp đất hạ áp đi riêng cờ tiếp địa CT-1 | Chương V | 5 | bộ |
| 18 | Chi tiết tiếp đất hạ áp đi chung TN-1 | Chương V | 7 | bộ |
| 19 | Móng cột MG-1H | Chương V | 10 | móng |
| 20 | Móng cột MGĐH-1 | Chương V | 6 | móng |
| D | Chi Phí Dự phòng cho phát sinh khối lượng | |||
| 1 | Dự phòng phát sinh khối lượng (5% * (A+B+C)) | Chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi