Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng tuyến số 01 - Tuyến đường từ cầu Kiến Phong đến ngã ba Nhà văn hóa thôn Văn Phong, xã Đồng Thái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210617103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng tuyến số 01 - Tuyến đường từ cầu Kiến Phong đến ngã ba Nhà văn hóa thôn Văn Phong, xã Đồng Thái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200891118 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách huyện An Dương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 17:25:00 đến ngày 2021-06-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,367,799,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Ga thu nước | |||
| B | Thân ga | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp II | 182,282 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 8,709 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 17,418 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng ga | 0,726 | 100m2 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 44,253 | m3 | |
| 6 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 149,037 | m2 | |
| 7 | Láng ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 26,88 | m2 | |
| C | Tấm đan | |||
| 1 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 5,46 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | 0,437 | 100m2 | |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,869 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng tấm đan | 42 | cấu kiện | |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 60,761 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 1,823 | 100m3 | |
| D | Cửa thu | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 2,167 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 250 | 6,09 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn cửa thu | 0,773 | 100m2 | |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cửa thu | 0,474 | tấn | |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,533 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,533 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng tấm đan | 42 | cấu kiện | |
| E | Ghi chắn rác, nắp ga Composite | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite | 42 | bộ | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga Composite | 42 | bộ | |
| F | Hạng mục 2: Cống thoát nước D500 | |||
| 1 | Đào móng cống thoát nước, đất cấp II | 1.417,768 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 109,997 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng cống | 2,472 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | 102,396 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn đế cống | 14,335 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đế cống | 4,444 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đế cống | 1.932 | cấu kiện | |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 500mm | 628 | đoạn ống | |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | 586 | mối nối | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 2.332,067 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 4,1018 | 100m3 | |
| G | Hạng mục 3: Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 1.367,382 | m3 | |
| 2 | Đào hữu cơ, đánh cấp | 411,801 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển hữu cơ, đánh cấp bằng ôtô tự đổ | 4,1181 | 100m3 | |
| 4 | Đào bùn | 9,6551 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ | 9,6551 | 100m3 | |
| 6 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 32,278 | 100m2 | |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,906 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,906 | 100m3 | |
| 9 | Đắp nền đường bằng đất núi, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 3,906 | 100m3 | |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 3,255 | 100m3 | |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 8,253 | 100m3 | |
| 12 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 42,097 | 100m2 | |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | 7,1312 | 100tấn | |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | 42,097 | 100m2 | |
| H | Hạng mục 4: Bó vỉa | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | 51,2 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa | 2,56 | 100m2 | |
| 3 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | 512 | m2 | |
| 4 | Bê tông viên bó vỉa đá 1x2 mác 200 | 78,08 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | 14,464 | 100m2 | |
| 6 | Lắp đặt viên bó vỉa | 1.280 | m | |
| I | Đan rãnh | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | 32 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng đan rãnh | 1,28 | 100m2 | |
| 3 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | 320 | m2 | |
| 4 | Bê tông viên đan rãnh đá 1x2 mác 200 | 19,2 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông viên đan rãnh | 2,304 | 100m2 | |
| 6 | Lắp đặt viên đan rãnh | 2.560 | cái | |
| J | Hạng mục 6: Ô trồng cây | |||
| 1 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | 72,072 | m2 | |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ô trồng cây, vữa XM mác 75 | 10,09 | m3 | |
| 3 | Trát tường ô trồng cây, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | 88,14 | m2 | |
| 4 | Cung cấp và trồng cây xanh | 130 | cây | |
| K | Hạng mục 7: Vỉa hè | |||
| 1 | Đắp đất bao lề, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đắp đất tận dụng) | 21,0175 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn hè | 1,28 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 131,629 | m3 | |
| 4 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm | 1.316,294 | m2 | |
| L | Hạng mục 8: Biển báo, vạch sơn | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 1,105 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 0,85 | m3 | |
| 3 | Thép ống | 129,6 | kg | |
| 4 | Gia công, lắp dựng thép góc | 13,4 | kg | |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 4 | cái | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,891 | m2 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | 0,255 | m3 | |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | 288,063 | m2 | |
| M | Hạng mục 9: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cột đèn chiếu sáng thép mạ kẽm nhúng nóng cao 7m dày 3.0mm, liền cần vươn đơn 1,5m | 21 | cột | |
| 2 | Mạ kẽm cột thép | 317,6594 | kg | |
| 3 | Đèn cao áp loại đèn led 100W | 21 | 1 bộ | |
| 4 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao | 21 | 1 cột | |
| 5 | Cáp Cu\XLPE\DSTA\PVC (3x16+1X10)mm2 | 7,23 | 100m | |
| 6 | Dây đồng trần M10 | 723 | m | |
| 7 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 2,1 | 100m | |
| 8 | Làm đầu cáp M16 | 4 | 1 đầu cáp | |
| 9 | Đánh số cột | 2,1 | 10 cột | |
| 10 | Luồn cáp cửa cột | 21 | 1 đầu cáp | |
| 11 | Lắp bảng điện cửa cột | 21 | 1 bảng | |
| 12 | Lắp cửa cột | 21 | 1 cửa | |
| N | Móng cột đèn | |||
| 1 | Đổ bê tông móng cột đèn chiếu sáng, đá 1x2, mác 150 | 6,048 | m3 | |
| 2 | Khung móng M16x240x240x600 | 21 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | 67,2 | m | |
| 4 | Đào đất hố móng, đất cấp II | 6,048 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | 0,3276 | 100m2 | |
| 6 | Vữa XM M100 trát chân cột | 0,189 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,0605 | 100m3 | |
| 8 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | 41 | viên | |
| O | Tiếp địa | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét | 21 | cọc | |
| 2 | Thép D10, L=2,5m nối tiếp địa | 52,5 | m | |
| 3 | Tai bắt dày 4mm | 21 | cái | |
| P | Rãnh cáp ngầm | |||
| 1 | Đào đất hào cáp, đất cấp II | 208,04 | m3 | |
| 2 | Đắp đất (tận dụng đất đào), K=0,95 | 1,3374 | 100m3 | |
| 3 | Băng báo hiệu cáp | 371,5 | m2 | |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,743 | 100m3 | |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | 743 | m | |
| 6 | Ống thép qua đường DN126 | 0,2 | 100m | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,743 | 100m3 | |
| Q | Móng tủ đk chiếu sáng | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | 0,338 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 0,0273 | 100m2 | |
| 3 | Khung móng tủ 4M16x650 | 1 | cái | |
| 4 | Đào đất hố móng, đất cấp II | 1,716 | m3 | |
| 5 | Lấp đất hố móng K=0,95 | 1,508 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,0021 | 100m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,05 | m2 | |
| 8 | Ống nhựa PVC-C2-DN76 | 0,02 | 100m | |
| 9 | Cút nối 120 độ cho ống PVC D76 | 2 | cái | |
| 10 | Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m | 6 | cọc | |
| 11 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (trọn bộ) | 1 | 1 tủ | |
| 12 | Chi phí đấu nối điện | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi