Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng tuyến số 02 - Tuyến đường từ ngã ba nhà văn hóa thôn Văn Phong đến ngã ba trận địa tên lửa thôn Minh Kha, xã Đồng Thái

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210617129-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2021 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng tuyến số 02 - Tuyến đường từ ngã ba nhà văn hóa thôn Văn Phong đến ngã ba trận địa tên lửa thôn Minh Kha, xã Đồng Thái
Số hiệu KHLCNT 20200891118
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách huyện An Dương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-05 17:18:00 đến ngày 2021-06-16 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,177,133,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Ga thu nước loại 1
B Thân ga
1 Đào móng ga, đất cấp II 126,643 m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 6,013 m3
3 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 12,027 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng ga 0,501 100m2
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 29,775 m3
6 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 100,122 m2
7 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 18,56 m2
C Tấm đan
1 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 3,77 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan 0,302 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,6 tấn
4 Lắp dựng tấm đan 29 cấu kiện
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 42,214 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 1,266 100m3
D Cửa thu
1 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 1,496 m3
2 Ván khuôn lót móng 0,06 100m2
3 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 4,205 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn cửa thu 0,534 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn 0,327 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,368 tấn
7 Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,368 tấn
8 Lắp dựng cửa thu 29 cấu kiện
E Ghi chắn rác, nắp ga Composite
1 Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite 29 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt nắp ga Composite 29 bộ
F Hạng mục 2: Ga thu nước loại 2
G Thân ga
1 Đào móng ga, đất cấp II 55,369 m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 2,696 m3
3 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 5,391 m3
4 Ván khuôn móng ga 0,225 100m2
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 12,274 m3
6 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 43,209 m2
7 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 8,32 m2
H Tấm đan
1 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 3,913 m3
2 Ván khuôn tấm đan 0,24 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,368 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn 0,244 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,244 tấn
6 Lắp dựng tấm đan 13 cấu kiện
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 18,456 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,369 100m3
I Ghi chắn rác, nắp ga Composite
1 Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite 13 bộ
J Hạng mục 3: Cống thoát nước D400
1 Đào móng cống thoát nước, đất cấp II 106,65 m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 5,171 m3
3 Ván khuôn lót móng cống 0,133 100m2
4 Đổ Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 3,663 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống 0,629 100m2
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống 0,208 tấn
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đế cống 99 cấu kiện
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm 35,75 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm 23 mối nối
10 Đắp cát móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,95 78,234 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 1,0665 100m3
K Hạng mục 4: Cống thoát nước D500
1 Đào móng cống thoát nước, đất cấp II 1.293,407 m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 62,927 m3
3 Ván khuôn lót móng cống 1,414 100m2
4 Đổ bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 59,069 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn đế cống 8,27 100m2
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống 2,563 tấn
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đế cống 1.115 cấu kiện
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D500mm 359,9 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm 331 mối nối
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp hè và cống 1.720,7 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 10,5721 100m3
L Hạng mục 5: Nền mặt đường
1 Đào khuôn đường, đất cấp II 994,779 m3
2 Đào hữu cơ, đánh cấp 415,015 m3
3 Vận chuyển hữu cơ, đất bằng ôtô tự đổ 4,1502 100m3
4 Đào bùn 339,512 m3
5 Vận chuyển bùn đổ đi bằng ôtô tự đổ 3,3951 100m3
6 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa 21,352 100m2
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,935 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,935 100m3
9 Đắp nền đường bằng đất núi, độ chặt yêu cầu K=0,98 2,935 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới 1,742 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 5,777 100m3
12 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 28,465 100m2
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 4,1331 100tấn
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C 28,465 100m2
15 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II (tính phần ngậm đất) 24,035 100m
16 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II (phần không ngậm đất) 8,74 100m
17 Phên nứa 349,6 m2
M Hạng mục 6: Bó vỉa
1 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 41,06 m3
2 Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa 2,053 100m2
3 Lót vữa XM mác 75, dày 2cm 410,6 m2
4 Bê tông viên bó vỉa đá 1x2 mác 200 62,617 m3
5 Ván khuôn bê tông viên bó vỉa 11,599 100m2
6 Lắp đặt viên bó vỉa 1.026,5 m
N Hạng mục 7: Đan rãnh
1 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 25,663 m3
2 Ván khuôn cho bê tông móng đan rãnh 1,027 100m2
3 Lót vữa XM mác 75, dày 2cm 256,625 m2
4 Bê tông viên đan rãnh đá 1x2 mác 200 15,398 m3
5 Ván khuôn bê tông viên đan rãnh 1,848 100m2
6 Lắp đặt viên đan rãnh 2.053 cái
O Hạng mục 8: Ô trồng cây
1 Lót vữa XM mác 75, dày 2cm 45,461 m2
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ô trồng cây, vữa XM mác 75 6,592 m3
3 Trát tường ô trồng cây, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 55,596 m2
4 Cung cấp và trồng cây xanh 82 cây
P Hạng mục 9: Vỉa hè
1 Đắp đất bao lề, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đắp đất tận dụng) 10,8936 100m3
2 Ván khuôn hè 1,027 100m2
3 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 109,823 m3
4 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm 1.112,519 m2
Q Hạng mục 10: Biển báo, vạch sơn
1 Đào móng cột, đất cấp II 2,763 m3
2 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 2,125 m3
3 Thép ống 324 kg
4 Gia công, lắp dựng thép góc 33,5 kg
5 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 10 cái
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 9,729 m2
7 Đắp đất nền móng công trình 0,638 m3
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm 25,669 m2
R Hạng mục 11: Điện chiếu sáng
1 Cột đèn chiếu sáng thép cao 6m dày 3.0mm, liền cần vươn đơn 1,5m 18 cột
2 Mạ kẽm cột điện 246,3481 kg
3 Đèn cao áp loại đèn led 80W 18 1 bộ
4 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao 18 1 cột
5 Cáp Cu\XLPE\DSTA\PVC (3x16+1X10)mm2 5,87 100m
6 Dây đồng trần M10 587 m
7 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 1,9 100m
8 Làm đầu cáp M16 4 1 đầu cáp
9 Đánh số cột 1,8 10 cột
10 Luồn cáp cửa cột 18 1 đầu cáp
11 Lắp bảng điện cửa cột 18 1 bảng
12 Lắp cửa cột 18 1 cửa
S Móng cột đèn
1 Đổ bê tông móng cột đèn chiếu sáng, đá 1x2, mác 150 5,184 m3
2 Khung móng M16x240x240x600 18 bộ
3 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 57,6 m
4 Đào đất hố móng, đất cấp II 5,472 m3
5 Ván khuôn cho bê tông móng cột 0,2808 100m2
6 Vữa XM M100 trát chân cột 0,162 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,0518 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 0,0547 100m3/1km
9 Viên sứ báo hiệu cáp ngầm 46 viên
T Tiếp địa
1 Gia công và đóng cọc chống sét 18 cọc
2 Thép D10, L=2,5m nối tiếp địa 45 m
3 Tai bắt dày 4mm 18 cái
U Rãnh cáp ngầm
1 Đào đất hào cáp, đất cấp II 164,36 m3
2 Đắp đất (tận dụng đất đào), K=0,95 1,0566 100m3
3 Băng báo hiệu cáp 293,5 m2
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,587 100m3
5 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 587 m
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,587 100m3
V Móng tủ đk chiếu sáng
1 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 0,338 m3
2 Ván khuôn 0,0273 100m2
3 Khung móng tủ 4M16x650 1 cái
4 Đào đất hố móng, đất cấp II 1,716 m3
5 Lấp đất hố móng K=0,95 1,508 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,0021 100m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 1,05 m2
8 Ống nhựa PVC-C2-DN76 0,02 100m
9 Cút nối 120 độ cho ống PVC D76 2 cái
10 Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m 6 cọc
11 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (trọn bộ) 1 1 tủ
12 Chi phí đấu nối điện 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->