Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp, thiết bị và bảo hiểm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210617171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp, thiết bị và bảo hiểm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210616990 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 19:00:00 đến ngày 2021-06-15 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,725,784,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng trường tiểu học, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 685,1906 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng đơn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,0424 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn lót dầm móng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2271 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30,053 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 47,2471 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cổ cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,0633 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,4345 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1578 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,9182 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8782 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 117,9906 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 107,6194 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng móng ( không bao gồm giằng xây gạch bao móng) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,863 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,5824 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4178 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,1094 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,5284 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 75,135 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 75,135 | m2 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,7087 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 41,2535 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp đất hố móng) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,284 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đổ đúng nơi quy định - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8592 | 100m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,0802 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27,8785 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5114 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,5789 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,4587 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,8551 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 73,3904 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3944 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,85 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,3325 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 118,5906 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,0049 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (giằng thu hổi) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2598 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 (bê tông giằng thu hồi) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,5778 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (giằng thu hồi) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,237 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1253 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,3854 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2658 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8557 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ cầu thang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1023 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,4565 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,242 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2954 | tấn |
| 24 | Xây cầu thang bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,8512 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 103,688 | m2 |
| 26 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 103,688 | m2 |
| 27 | Sản xuất lan can cầu thang D60x1,5 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0834 | tấn |
| 28 | Sản xuất lan can cầu thang thép hộp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3984 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 301,7533 | m3 |
| 32 | Xây chi tiết cột bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23,2165 | m3 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 330,216 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.209,3576 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.791,2178 | m2 |
| 36 | Đắp gờ chắn nước, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 139,655 | m |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 139,655 | m |
| 38 | Trát giằng thu hồi, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 25,98 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 685,51 | m2 |
| 40 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.233,25 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.539,5736 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3.735,9578 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 137,208 | m2 |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,344 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,344 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 207,2 | 1m2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,7703 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc, úp sườn dày 0,4mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 49,05 | m |
| 49 | Ke chống bão (4 cái/1m2) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.908,12 | cái |
| 50 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.070,2081 | m2 |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50,9082 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 75,371 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 230,904 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm khu vệ sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 74,183 | m2 |
| 55 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,625 | m2 |
| 56 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay, cưa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 73,92 | m2 |
| 57 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,56 | m2 |
| 58 | SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 70,2 | m2 |
| 59 | SXLD cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,16 | m2 |
| 60 | SXLD vách kính cố định, kính dày 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 46,2 | m2 |
| 61 | SXLD vách kính an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23,04 | m2 |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,7115 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 62,2944 | 1m2 |
| 64 | SXLD Khung thép hộp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 46,488 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 97,2 | m2 |
| 66 | Gia công, lắp dựng thang sắt lên mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 67 | SXLD Nắp tôn đậy trên mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,36 | m2 |
| 68 | Sản xuất lan can sắt thép tròn D60x1,5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2229 | tấn |
| 69 | Sản xuất lan can thép hộp 20x40x1,5 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2046 | tấn |
| 70 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 110,55 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 110,55 | 1m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,8326 | 100m2 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,2843 | m3 |
| 74 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1359 | 100m3 |
| 75 | Trát thành bục giảng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,9288 | m2 |
| 76 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0331 | 100m2 |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,6046 | m3 |
| 78 | Xây bậc cấp bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32,1894 | m3 |
| 79 | Trát bậc cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 73,3749 | m2 |
| 80 | Láng granitô bậc cấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 54,2735 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,6334 | m2 |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2474 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7451 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,3868 | m2 |
| 85 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0279 | 100m3 |
| 86 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8599 | m3 |
| 87 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,5994 | m2 |
| 88 | Gia công lan can | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0143 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,216 | 1m2 |
| 90 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8068 | 1m3 |
| 91 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0287 | 100m2 |
| 92 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4589 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1831 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,6154 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,6154 | m2 |
| 96 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,006 | 100m3 |
| 97 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 54 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 40 | bộ |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (mặt+hạt+đế) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 66 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt trần + hộp số+ chiết áp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27 | cái |
| 105 | Tủ điện chuyên dùng 450x350x150 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 106 | Tủ điện RABO7 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 100 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 40 | m |
| 115 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 360 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 660 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 836 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.496 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 100 | m |
| 120 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 120 | hộp |
| 121 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 122 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cọc |
| 123 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 80 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa 40x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 70 | m |
| 125 | Hộp kiểm tra | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | hộp |
| 126 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,504 | 1m3 |
| 127 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,175 | 100m3 |
| 128 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống PPR D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa D40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê ren trong D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 137 | Lắp đặt đầu nối ren trong D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 138 | Lắp đặt Tê nhựa D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 139 | Lắp đặt Tê nhựa D40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt Tê nhựa D40x25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt Tê nhựa D40x20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn nối D40x25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt van khóa D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt van khóa D40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt van xả cặn D40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 146 | Van phao D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 147 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,255 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,35 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút xiên nhựa D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 157 | Lắp đặt Tê xiên nhựa D110x34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 158 | Lắp đặt Tê xiên nhựa D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt Tê xiên nhựa D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 160 | Lắp đặt Tê xiên nhựa D48 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn nối D90x34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nối D110x90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 163 | Lắp đặt Tê nhựa D90x75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 164 | Lắp đặt Tê nhựa D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt nút bịt D34mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 168 | Lắp đặt nút bịt D90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 169 | Lắp nút bịt D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 171 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 172 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 173 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 174 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 175 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 176 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bể |
| 178 | Lắp đặt máy bơm nước 750W | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 179 | Khoan giếng, độ sâu dự tính 50m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | 1m khoan |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9 | 100m |
| 181 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 182 | Lắp đặt COLIÊ D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 183 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 184 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0477 | 100m3 |
| 185 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 95,44 | m2 |
| 186 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,4528 | m3 |
| C | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng bể phốt - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,5145 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6584 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4551 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1074 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0657 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0629 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,9579 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,875 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21,96 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5964 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0703 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0349 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0384 | 100m3 |
| D | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước, hố ga ngoài nhà - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 73,595 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,272 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0224 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,143 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 128,064 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 43,36 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3467 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,1496 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6512 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 140 | 1cấu kiện |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2453 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đổ đúng nơi quy định - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4906 | 100m3 |
| E | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng bể nước ngầm, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 29,5449 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,089 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,824 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4955 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2012 | tấn |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,5891 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1121 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2329 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0379 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,169 | tấn |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,9 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 29,4304 | m2 |
| 13 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,9536 | m2 |
| 14 | Tôn đậy bể nước + khung | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,5 | m2 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0985 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đổ đúng nơi quy định - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,197 | 100m3 |
| F | BÁO CHÁY VÀ EXIT SỰ CỐ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt đầu báo cháy khói kèm đế | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy khẩn cấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy khẩn cấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn Exit | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn sự cố | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối đường dây 10KOHM-1/2W | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy, dây nguồn cho đèn Exit - sự cố 2x1,0mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 600 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 600 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp tín hiệu 2x10x0.5mm tới tủ trung tâm báo cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 100 | m |
| 13 | Lắp đặt hộp chia ngã ống gen | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 14 | Phụ kiện nối ống gen | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp nối cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | hộp |
| 16 | Lập trình, kết nối hệ thống, chạy thử, hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | HT |
| G | CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm xăng Q=17,5l/s, h= 40 m.c.n | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt rọ bơm D100 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống hút bằng vòi PVC | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | m |
| 4 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 100 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van một chiều, đường kính van D= 100 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,64 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bắng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đk 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 100 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 9 | Lắp bích thép hàn, đường kính ống D= 100 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cặp bích |
| 10 | Sơn chống gỉ đường ống | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | m2 |
| 11 | Sơn đỏ đường ống | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | m2 |
| 12 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống D= 100 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,25 | 100 m |
| 13 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 800x600x200, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | họng |
| 15 | Lắp đặt tủ chữa cháy vách tường 1200x800x300mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | tủ |
| 16 | Lắp đặt vòi chữa cháy D50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt lăng chữa cháy D50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bắng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đk 50mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,13 | 100m |
| 19 | Lắp đặt vòi chữa cháy D65 -20m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt trụ nước chữa cháy ĐK100 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 650x500x180, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | hộp |
| 23 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 -MT3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | bình |
| 24 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 -ABC | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | bình |
| 25 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 26 | Hòa mạng chạy thử, hướng dẫn sử dụng, chuyển giao công nghệ. | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | HT |
| H | NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng nhà xe - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,72 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0024 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0496 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,096 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,39 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,08 | m3 |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,162 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,162 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2002 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2002 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,4 | 1m2 |
| 12 | Bulong M18x500 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 13 | Bulong M10x90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,18 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,716 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5191 | 100m2 |
| 17 | Máng tôn hứng nước | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | md |
| 18 | Ke chống bão (4 cái/m2) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 51,91 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mưa D76mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2682 | 100m |
| I | SÂN KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,185 | 100m3 |
| 2 | Lớp nilon tái sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 395 | m2 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1975 | 100m3 |
| 4 | Lát nền bằng gạch Terrazo, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 395 | m2 |
| J | MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 162 | bộ |
| 2 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | Bộ |
| 3 | Tủ đựng đồ dùng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | Cái |
| 4 | Bảng từ chống lóa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | Cái |
| 5 | Giá vẽ đơn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 40 | Cái |
| 6 | Bảng từ chống lóa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Máy vi tính để bàn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | Bộ |
| 8 | Bàn máy vi tính 2 chỗ ngồi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | Bộ |
| 9 | Ghế gấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | Cái |
| 10 | Bảng từ chống lóa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Máy vi tính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Bảng tương tác thông minh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 14 | Giá treo bảng tương tác | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 15 | Phần mềm quản lý | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | license |
| 16 | Bộ điều khiển dành cho giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Thiết bị điều khiển dành cho học sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 36 | Cái |
| 18 | Máy chiếu gần. | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 19 | Máy thu vật thể | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 20 | Âm thanh trợ giảng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Bàn phòng học ngoại ngữ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | Cái |
| 23 | Ghế gấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 36 | Cái |
| K | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi