Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động, máy xét nghiệm miễn dịch tự động và máy xét nghiệm HbA1c tự động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210426759-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động, máy xét nghiệm miễn dịch tự động và máy xét nghiệm HbA1c tự động |
| Số hiệu KHLCNT | 20210426717 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-12 14:23:00 đến ngày 2021-04-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,822,496,302 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Định lượng HbA1c | 2.140 | Test | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | Hàng hóa sau khi trúng thầu phải sử dụng được cho các máy hiện có tại bệnh viện | |
| 2 | Định lượng Albumin | 8.000 | Test | nt | nt | |
| 3 | Đo hoạt độ ALT | 16.000 | Test | nt | nt | |
| 4 | Đo hoạt độ Amylase | 2.400 | Test | nt | nt | |
| 5 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | 2.240 | Test | nt | nt | |
| 6 | Đo hoạt độ AST | 16.000 | Test | nt | nt | |
| 7 | Định lượng Bilirubin toàn phần | 10.640 | Test | nt | nt | |
| 8 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | 10.560 | Test | nt | nt | |
| 9 | Định lượng Calci toàn phần | 14.880 | Test | nt | nt | |
| 10 | Định lượng Cholesterol toàn phần | 8.000 | Test | nt | nt | |
| 11 | Đo hoạt độ CK | 2.400 | Test | nt | nt | |
| 12 | Đo hoạt độ CK -MB | 6.000 | Test | nt | nt | |
| 13 | Định lượng Albumin trong nước tiểu/ dịch não tủy | 774 | Test | nt | nt | |
| 14 | Định lượng Creatinin | 25.500 | Test | nt | nt | |
| 15 | Định lượng CRP | 5.600 | Test | nt | nt | |
| 16 | Đo hoạt độ GGT | 6.000 | Test | nt | nt | |
| 17 | Định lượng Glucose | 21.000 | Test | nt | nt | |
| 18 | Định lượng HDL-C | 17.100 | Test | nt | nt | |
| 19 | Định lượng Sắt | 2.400 | Test | nt | nt | |
| 20 | Định lượng LDL - C | 10.260 | Test | nt | nt | |
| 21 | Định lượng Reumatoid Factor | 2.400 | Test | nt | nt | |
| 22 | Định lượng Protein toàn phần | 11.520 | Test | nt | nt | |
| 23 | Định lượng Protein trong nước tiểu/ dịch não tủy | 800 | Test | nt | nt | |
| 24 | Định lượng Triglycerid | 10.000 | Test | nt | nt | |
| 25 | Định lượng Acid Uric | 8.460 | Test | nt | nt | |
| 26 | Định lương Ure | 30.720 | Test | nt | nt | |
| 27 | Định lượng Lactat | 540 | Test | nt | nt | |
| 28 | Định lượng Mg | 2.400 | Test | nt | nt | |
| 29 | Định lượng Transferin | 800 | Test | nt | nt | |
| 30 | Đo hoạt độ ALP | 485 | Test | nt | nt | |
| 31 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 835 | Test | nt | nt | |
| 32 | Định lượng Phospho vô cơ | 2.000 | Test | nt | nt | |
| 33 | Định lượng Calci toàn phần | 1.800 | Test | nt | nt | |
| 34 | Định lượng CRP | 1.520 | Test | nt | nt | |
| 35 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein-High Sensitivity | 1.000 | Test | nt | nt | |
| 36 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factors | 1.000 | Test | nt | nt | |
| 37 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 462 | Test | nt | nt | |
| 38 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 15 | Lọ | nt | nt | |
| 39 | Hoá chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 28 | Lọ | nt | nt | |
| 40 | Hoá chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 28 | Lọ | nt | nt | |
| 41 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL - Cholesterol | 15 | Lọ | nt | nt | |
| 42 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 3 | Hộp | nt | nt | |
| 43 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 3 | Hộp | nt | nt | |
| 44 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 1 | Hộp | nt | nt | |
| 45 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 800 | Test | nt | nt | |
| 46 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 10 | Lọ | nt | nt | |
| 47 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 10 | Lọ | nt | nt | |
| 48 | Chất hiệu chuẩn Albumin trong nước tiểu/ dịch não tủy | 1 | Hộp | nt | nt | |
| 49 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 3 | Lọ | nt | nt | |
| 50 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 15 | Lọ | nt | nt | |
| 51 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 15 | Lọ | nt | nt | |
| 52 | Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 2.000 | Test | nt | nt | |
| 53 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 1 | Hộp | nt | nt | |
| 54 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 2 | Hộp | nt | nt | |
| 55 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa trên bệnh phẩm dịch não tủy | 1 | Hộp | nt | nt | |
| 56 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 2 | Lọ | nt | nt | |
| 57 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 2 | Lọ | nt | nt | |
| 58 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 3 | 2 | Lọ | nt | nt | |
| 59 | Bộ Calib/QC cho các xét nghiệm Ethanol | 3 | Hộp | nt | nt | |
| 60 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 9 | Can | nt | nt | |
| 61 | Dung dịch rửa | 9.000 | Test | nt | nt | |
| 62 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đăc biệt nhóm 2 | 1 | Hộp | nt | nt | |
| 63 | Chất chuẩn cho xét nghiệm RHEUMATOID FACTORS | 1 | Hộp | nt | nt | |
| 64 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 2 | Hộp | nt | nt | |
| 65 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 2 | Hộp | nt | nt | |
| 66 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP | 2 | Hộp | nt | nt | |
| 67 | Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs | 2 | Hộp | nt | nt | |
| 68 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 1 | Hộp | nt | nt | |
| 69 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 1 | Hộp | nt | nt | |
| 70 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 1 | Hộp | nt | nt | |
| 71 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 1 | Hộp | nt | nt | |
| 72 | Hóa chất đệm điện giải | 39.998 | Test | nt | nt | |
| 73 | Chất chuẩn điện giải mức giữa | 39.996 | Test | nt | nt | |
| 74 | Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 23.077,5 | Test | nt | nt | |
| 75 | Chất chuẩn huyết thanh mức cao | 30.300 | Test | nt | nt | |
| 76 | Chất chuẩn huyết thanh mức thấp | 30.300 | Test | nt | nt | |
| 77 | Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 5 | Hộp | nt | nt | |
| 78 | Điện cực Na | 2 | Cái | nt | nt | |
| 79 | Điện cực K | 2 | Cái | nt | nt | |
| 80 | Điện cực Cl | 2 | Cái | nt | nt | |
| 81 | Điện cực tham chiếu | 1 | Chiếc | nt | nt | |
| 82 | Xy lanh hút mẫu | 2 | Cái | nt | nt | |
| 83 | Xy lanh hút hóa chất | 8 | Cái | nt | nt | |
| 84 | Kim hút hóa chất | 8 | Cái | nt | nt | |
| 85 | Kim hút mẫu | 2 | Cái | nt | nt | |
| 86 | Van hóa chất Buffer của bộ điện giải | 4 | Cái | nt | nt | |
| 87 | Xét nghiệm định lượng hormon thúc đẩy tuyến giáp | 2.700 | Test | nt | nt | |
| 88 | Xét nghiệm định lượng free triothyronine | 1.200 | Test | nt | nt | |
| 89 | Xét nghiệm định lượng free thyroxine | 2.700 | Test | nt | nt | |
| 90 | Xét nghiệm định lượng ferritin | 1.200 | Test | nt | nt | |
| 91 | Xét nghiệm định lượng alpha-foetoprotein - xét nghiệm theo dõi ung thư gan | 900 | Test | nt | nt | |
| 92 | Xét nghiệm định lượng human chorionic gonadotropin | 900 | Test | nt | nt | |
| 93 | Xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư CA 12-5 - theo dõi bệnh nhân ung thư buồng trứng nguyên phát | 600 | Test | nt | nt | |
| 94 | Xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư CA 15-3 - theo dõi bệnh nhân ung thư vú | 500 | Test | nt | nt | |
| 95 | Xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu của tuyến tiền liệt | 700 | Test | nt | nt | |
| 96 | Xét nghiệm định lượng kháng nguyên carcinoembryonic | 900 | Test | nt | nt | |
| 97 | Xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư CA 19-9 - theo dõi bệnh nhân ung thư đại tràng | 400 | Test | nt | nt | |
| 98 | Xét nghiệm định lượng calcitonin | 100 | Test | nt | nt | |
| 99 | Xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 800 | Test | nt | nt | |
| 100 | Xét nghiệm định lượng cortisol | 500 | Test | nt | nt | |
| 101 | Xét nghiệm định lượng testosterone | 100 | Test | nt | nt | |
| 102 | Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 2 | Hộp | nt | nt | |
| 103 | Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng calcitonin | 1 | Hộp | nt | nt | |
| 104 | Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu của tuyến tiền liệt | 2 | Hộp | nt | nt | |
| 105 | Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 | 2 | Hộp | nt | nt | |
| 106 | Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 | 2 | Hộp | nt | nt | |
| 107 | Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư | 2 | Hộp | nt | nt | |
| 108 | Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng testosterone | 1 | Hộp | nt | nt | |
| 109 | Hóa chất rửa bảo trì thiết bị | 9 | Hộp | nt | nt | |
| 110 | Hóa chất kiểm tra hệ thống đầu ngày | 5 | Hộp | nt | nt | |
| 111 | Cơ chất mồi phản ứng | 18 | Hộp | nt | nt | |
| 112 | Hóa chất rửa bảo trì thiết bị | 8 | Hộp | nt | nt | |
| 113 | Dịch rửa dùng trong xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang | 12 | Hộp | nt | nt | |
| 114 | Module phản ứng dùng một lần | 13 | Hộp | nt | nt | |
| 115 | Đầu côn dùng một lần | 30 | Hộp | nt | nt | |
| 116 | Cóng phản ứng | 15 | Hộp | nt | nt | |
| 117 | Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 3.500 | Test | nt | nt | |
| 118 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1C mức 1 và 2 | 32.000 | Test | nt | nt | |
| 119 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1C mức 1 và 2 | 28.000 | Test | nt | nt | |
| 120 | Vòng đệm | 1 | Cái | nt | nt | |
| 121 | Joăng chia mẫu | 1 | Cái | nt | nt | |
| 122 | Xylanh hút pha loãng mẫu 500μL | 2 | Túi | nt | nt | |
| 123 | Bộ bảo trì định kỳ | 1 | Bộ | nt | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi