Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng Khối lớp học bộ môn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210426881-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV XD TM THỊNH PHÚ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng Khối lớp học bộ môn
Số hiệu KHLCNT 20201177858
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tài trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-12 10:47:00 đến ngày 2021-04-24 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,994,439,029 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC BỘ MÔN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Hồ sơ TK được duyệt 0,6936 100m3
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I Hồ sơ TK được duyệt 15,7975 100m
3 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm Hồ sơ TK được duyệt 89 1 mối nối
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Hồ sơ TK được duyệt 0,299 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TK được duyệt 0,0513 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TK được duyệt 2,02 100m3
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Hồ sơ TK được duyệt 135,7695 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 5,127 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 25,281 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 1,512 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 26,252 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 24,994 m3
13 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Hồ sơ TK được duyệt 6,7364 100m2
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 67,364 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 78,9235 m3
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 169,7995 m3
17 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 2,949 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 0,301 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 28,9115 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 0,716 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Hồ sơ TK được duyệt 4,6296 100m2
22 Ván khuôn thép móng cột Hồ sơ TK được duyệt 1,3734 100m2
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Hồ sơ TK được duyệt 4,7896 100m2
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 2,4994 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 7,4735 100m2
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 15,3296 100m2
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ TK được duyệt 3,9367 100m2
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ TK được duyệt 0,0724 100m2
29 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Hồ sơ TK được duyệt 0,046 100m2
30 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Hồ sơ TK được duyệt 0,2458 100m2
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Hồ sơ TK được duyệt 0,0284 100m2
32 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Hồ sơ TK được duyệt 3,5956 tấn
33 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Hồ sơ TK được duyệt 0,3382 tấn
34 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm Hồ sơ TK được duyệt 12,4778 tấn
35 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm Hồ sơ TK được duyệt 0,1424 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Hồ sơ TK được duyệt 1,0767 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Hồ sơ TK được duyệt 0,1488 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Hồ sơ TK được duyệt 0,4843 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Hồ sơ TK được duyệt 0,0377 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Hồ sơ TK được duyệt 0,9227 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 0,3725 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 3,7628 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 0,0317 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 0,2468 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TK được duyệt 0,4397 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TK được duyệt 0,3504 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TK được duyệt 1,9766 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TK được duyệt 0,4454 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TK được duyệt 2,1518 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TK được duyệt 1,028 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 0,844 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 0,2366 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 6,1226 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 1,4653 tấn
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 0,0166 tấn
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 8,8671 tấn
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 0,092 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 0,6923 tấn
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 8,2801 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TK được duyệt 0,3716 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TK được duyệt 0,0111 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TK được duyệt 0,0613 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TK được duyệt 0,2619 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TK được duyệt 0,426 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TK được duyệt 0,4277 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ TK được duyệt 0,4993 tấn
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 0,2582 tấn
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 0,4159 tấn
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 0,336 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Hồ sơ TK được duyệt 0,6105 tấn
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Hồ sơ TK được duyệt 0,0781 tấn
72 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Hồ sơ TK được duyệt 1,147 tấn
73 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Hồ sơ TK được duyệt 1,147 tấn
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Hồ sơ TK được duyệt 7,722 100m2
75 Lắp dựng xà gồ thép (990md) Hồ sơ TK được duyệt 2,9532 tấn
76 Lắp dựng lan can sắt Hồ sơ TK được duyệt 9,828 m2
77 Lắp dựng lan can sắt Hồ sơ TK được duyệt 36,501 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Hồ sơ TK được duyệt 156 m2
79 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Hồ sơ TK được duyệt 80,64 m2
80 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 681,54 m2
81 Lớp bê tông xoa nền B25, đánh nhám (ĐMVD) Hồ sơ TK được duyệt 486,68 m2
82 Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 29,4576 m2
83 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 19,32 m2
84 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 13,8 m2
85 TÊN CHỮ: TIÊN HỌC LỄ - HẬU HỌC VĂN ( tạm tính) Hồ sơ TK được duyệt 1 Đồng
86 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 3,3696 m3
87 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 2,952 m3
88 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 1,1086 m3
89 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 139,6949 m3
90 Thi công vách ngăn tường phòng học Hồ sơ TK được duyệt 156,545 m2
91 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 51,4616 m3
92 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 4,1152 m3
93 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 2,2493 m3
94 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 15,501 m3
95 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 8,4266 m3
96 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 11,8944 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 14,7552 m3
98 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 47,655 m2
99 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 765,28 m2
100 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 997,5506 m2
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 85,164 m2
102 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 28,116 m2
103 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 122,55 m2
104 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 134,73 m2
105 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 74,16 m2
106 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 12,2 m2
107 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 133,16 m2
108 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 560,8 m2
109 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 138,26 m2
110 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 116,4 m2
111 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 27,4133 m2
112 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 197,22 m2
113 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Hồ sơ TK được duyệt 260,793 m2
114 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 260,793 m2
115 Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 330,8 m
116 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Hồ sơ TK được duyệt 1.570,445 m2
117 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Hồ sơ TK được duyệt 931,2255 m2
118 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ TK được duyệt 2.501,6705 m2
119 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Hồ sơ TK được duyệt 1.166,2956 m2
120 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Hồ sơ TK được duyệt 1.639,9888 m2
121 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ TK được duyệt 2.806,2844 m2
122 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Hồ sơ TK được duyệt 11,3665 100m2
123 Lắp đặt MCB 1 pha 10A Hồ sơ TK được duyệt 5 cái
124 Lắp đặt MCB 2 pha 20A Hồ sơ TK được duyệt 11 cái
125 Lắp đặt MCB 2 pha 40A Hồ sơ TK được duyệt 2 cái
126 Lắp đặt MCCB 2 pha 100A Hồ sơ TK được duyệt 1 cái
127 Lắp đặt tủ điện 600x900x250 Hồ sơ TK được duyệt 1 hộp
128 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa chứa 13 MODUL Hồ sơ TK được duyệt 2 hộp
129 Cáp đồng đơn bọc PVC, loại dây CV 11mm2 Hồ sơ TK được duyệt 220 m
130 Cáp đồng đơn bọc PVC, loại dây CV 2,5mm2 Hồ sơ TK được duyệt 320 m
131 Cáp đồng đơn bọc PVC, loại dây CV 1,5mm2 Hồ sơ TK được duyệt 1.320 m
132 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 2x36W/220V Hồ sơ TK được duyệt 106 bộ
133 Lắp đèn sát trần tròn đk300 đèn 40W/220V Hồ sơ TK được duyệt 22 bộ
134 Lắp đèn LED cao áp 100W/220V Hồ sơ TK được duyệt 4 bộ
135 Lắp đặt hộp nối điện đơn âm tường 100x100mm Hồ sơ TK được duyệt 30 hộp
136 Lắp công tắc điện đơn 1 cực 10A/220V Hồ sơ TK được duyệt 48 cái
137 Lắp công tắc 2 chấu 10A/220V Hồ sơ TK được duyệt 48 cái
138 Lắp công tắc 3 chấu 10A/220V Hồ sơ TK được duyệt 48 cái
139 Lắp công tắc 2 chấu 10A/220V (cầu thang) Hồ sơ TK được duyệt 4 cái
140 Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây đường kính 16 Hồ sơ TK được duyệt 1.200 m
141 Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây đường kính 20 Hồ sơ TK được duyệt 320 m
142 Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây đường kính 32 Hồ sơ TK được duyệt 60 m
143 Lắp đặt quạt trần cánh 1,2m 75W/220V Hồ sơ TK được duyệt 53 cái
144 Lắp Mặt công tắc 1 lỗ Hồ sơ TK được duyệt 2 cái
145 Lắp Mặt công tắc 2 lỗ Hồ sơ TK được duyệt 14 cái
146 Lắp Mặt công tắc 3 lỗ Hồ sơ TK được duyệt 18 cái
147 Lắp mặt dùng cho MCB Hồ sơ TK được duyệt 12 cái
148 Lắp ổ cắm điện loại đơn Hồ sơ TK được duyệt 28 cái
149 Lắp đặt rơ le thời gian đóng chạm Hồ sơ TK được duyệt 9 cái
150 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Hồ sơ TK được duyệt 78 cái
151 Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm Hồ sơ TK được duyệt 32 cái
152 Lắp đặt nối mềm, đường kính 27mm Hồ sơ TK được duyệt 20 cái
153 Lắp đặt co ren trong, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Hồ sơ TK được duyệt 46 cái
154 Lắp đặt nối mềm ren trong, đường kính 27mm Hồ sơ TK được duyệt 2 cái
155 Lắp đặt nối mềm ren ngoài, đường kính 27mm Hồ sơ TK được duyệt 2 cái
156 Van khoá PVC đk 27 Hồ sơ TK được duyệt 14 cái
157 Lắp nút bịt nhựa, đường kính 27mm Hồ sơ TK được duyệt 20 cái
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Hồ sơ TK được duyệt 1,45 100m
159 Lắp đặt (Y) rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114/60mm Hồ sơ TK được duyệt 7 cái
160 Lắp đặt (Y) rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/42mm Hồ sơ TK được duyệt 16 cái
161 Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa PVC miệng bát nối dán keo D60/42 Hồ sơ TK được duyệt 32 cái
162 Lắp đặt nối mềm, đường kính 114mm Hồ sơ TK được duyệt 5 cái
163 Lắp đặt co 90 độ miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Hồ sơ TK được duyệt 10 cái
164 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Hồ sơ TK được duyệt 10 cái
165 Lắp đặt nối mềm, đường kính 60mm Hồ sơ TK được duyệt 5 cái
166 Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm Hồ sơ TK được duyệt 16 cái
167 Lắp đặt co lơi, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm Hồ sơ TK được duyệt 46 cái
168 Lắp đặt nối mềm, đường kính 42mm Hồ sơ TK được duyệt 10 cái
169 Lắp nút bịt nhựa, đường kính 42mm Hồ sơ TK được duyệt 10 cái
170 Lắp đặt nút bịt nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm Hồ sơ TK được duyệt 10 cái
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Hồ sơ TK được duyệt 0,95 100m
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Hồ sơ TK được duyệt 0,6 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm Hồ sơ TK được duyệt 0,2 100m
174 Lắp đặt nối mềm, đường kính 114mm Hồ sơ TK được duyệt 10 cái
175 Lắp đặt (Y) rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90/60mm Hồ sơ TK được duyệt 25 cái
176 Lắp đặt (Y) miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Hồ sơ TK được duyệt 10 cái
177 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Hồ sơ TK được duyệt 5 cái
178 Lắp đặt co 90 độ miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Hồ sơ TK được duyệt 26 cái
179 Lắp đặt nối mềm, đường kính 60mm Hồ sơ TK được duyệt 10 cái
180 Lắp đặt nối rút mềm, đường kính 90/60mm Hồ sơ TK được duyệt 30 cái
181 Lắp đặt phễu thu - inox 200x200 Hồ sơ TK được duyệt 26 cái
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Hồ sơ TK được duyệt 0,35 100m
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Hồ sơ TK được duyệt 0,8 100m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Hồ sơ TK được duyệt 3 100m
185 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Hồ sơ TK được duyệt 0,332 100m3
186 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Hồ sơ TK được duyệt 0,1026 100m3
187 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Hồ sơ TK được duyệt 14,1 100m
188 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 1,344 m3
189 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 1,2 m3
190 Ván khuôn đáy hố ga Hồ sơ TK được duyệt 0,014 100m2
191 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 5,9462 m3
192 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 35,7 m2
193 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Hồ sơ TK được duyệt 8,42 m2
194 Lắp nắp hố ga (HG1) Hồ sơ TK được duyệt 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->