Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng Khối lớp học bộ môn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210426881-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV XD TM THỊNH PHÚ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng Khối lớp học bộ môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201177858 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tài trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-12 10:47:00 đến ngày 2021-04-24 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,994,439,029 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Hồ sơ TK được duyệt | 0,6936 | 100m3 |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I | Hồ sơ TK được duyệt | 15,7975 | 100m |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | Hồ sơ TK được duyệt | 89 | 1 mối nối |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Hồ sơ TK được duyệt | 0,299 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TK được duyệt | 0,0513 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TK được duyệt | 2,02 | 100m3 |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ TK được duyệt | 135,7695 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 5,127 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 25,281 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 1,512 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 26,252 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 24,994 | m3 |
| 13 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Hồ sơ TK được duyệt | 6,7364 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 67,364 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 78,9235 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 169,7995 | m3 |
| 17 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 2,949 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 0,301 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 28,9115 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 0,716 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Hồ sơ TK được duyệt | 4,6296 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép móng cột | Hồ sơ TK được duyệt | 1,3734 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Hồ sơ TK được duyệt | 4,7896 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 2,4994 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 7,4735 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 15,3296 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ TK được duyệt | 3,9367 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ TK được duyệt | 0,0724 | 100m2 |
| 29 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Hồ sơ TK được duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Hồ sơ TK được duyệt | 0,2458 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ TK được duyệt | 0,0284 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Hồ sơ TK được duyệt | 3,5956 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Hồ sơ TK được duyệt | 0,3382 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | Hồ sơ TK được duyệt | 12,4778 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm | Hồ sơ TK được duyệt | 0,1424 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Hồ sơ TK được duyệt | 1,0767 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Hồ sơ TK được duyệt | 0,1488 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Hồ sơ TK được duyệt | 0,4843 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Hồ sơ TK được duyệt | 0,0377 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Hồ sơ TK được duyệt | 0,9227 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,3725 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 3,7628 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,0317 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,2468 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,4397 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,3504 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK được duyệt | 1,9766 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,4454 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK được duyệt | 2,1518 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK được duyệt | 1,028 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,844 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,2366 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 6,1226 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 1,4653 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,0166 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 8,8671 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,092 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,6923 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 8,2801 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,3716 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,0111 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,0613 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,2619 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,426 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,4277 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,4993 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,2582 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,4159 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,336 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ TK được duyệt | 0,6105 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Hồ sơ TK được duyệt | 0,0781 | tấn |
| 72 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Hồ sơ TK được duyệt | 1,147 | tấn |
| 73 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Hồ sơ TK được duyệt | 1,147 | tấn |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Hồ sơ TK được duyệt | 7,722 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép (990md) | Hồ sơ TK được duyệt | 2,9532 | tấn |
| 76 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ TK được duyệt | 9,828 | m2 |
| 77 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ TK được duyệt | 36,501 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ TK được duyệt | 156 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ TK được duyệt | 80,64 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 681,54 | m2 |
| 81 | Lớp bê tông xoa nền B25, đánh nhám (ĐMVD) | Hồ sơ TK được duyệt | 486,68 | m2 |
| 82 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 29,4576 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 19,32 | m2 |
| 84 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 13,8 | m2 |
| 85 | TÊN CHỮ: TIÊN HỌC LỄ - HẬU HỌC VĂN ( tạm tính) | Hồ sơ TK được duyệt | 1 | Đồng |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 3,3696 | m3 |
| 87 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 2,952 | m3 |
| 88 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 1,1086 | m3 |
| 89 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 139,6949 | m3 |
| 90 | Thi công vách ngăn tường phòng học | Hồ sơ TK được duyệt | 156,545 | m2 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 51,4616 | m3 |
| 92 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 4,1152 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 2,2493 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 15,501 | m3 |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 8,4266 | m3 |
| 96 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 11,8944 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 14,7552 | m3 |
| 98 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 47,655 | m2 |
| 99 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 765,28 | m2 |
| 100 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 997,5506 | m2 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 85,164 | m2 |
| 102 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 28,116 | m2 |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 122,55 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 134,73 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 74,16 | m2 |
| 106 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 12,2 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 133,16 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 560,8 | m2 |
| 109 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 138,26 | m2 |
| 110 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 116,4 | m2 |
| 111 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 27,4133 | m2 |
| 112 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 197,22 | m2 |
| 113 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Hồ sơ TK được duyệt | 260,793 | m2 |
| 114 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 260,793 | m2 |
| 115 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 330,8 | m |
| 116 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Hồ sơ TK được duyệt | 1.570,445 | m2 |
| 117 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Hồ sơ TK được duyệt | 931,2255 | m2 |
| 118 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ TK được duyệt | 2.501,6705 | m2 |
| 119 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Hồ sơ TK được duyệt | 1.166,2956 | m2 |
| 120 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Hồ sơ TK được duyệt | 1.639,9888 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ TK được duyệt | 2.806,2844 | m2 |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Hồ sơ TK được duyệt | 11,3665 | 100m2 |
| 123 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A | Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 124 | Lắp đặt MCB 2 pha 20A | Hồ sơ TK được duyệt | 11 | cái |
| 125 | Lắp đặt MCB 2 pha 40A | Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt MCCB 2 pha 100A | Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt tủ điện 600x900x250 | Hồ sơ TK được duyệt | 1 | hộp |
| 128 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa chứa 13 MODUL | Hồ sơ TK được duyệt | 2 | hộp |
| 129 | Cáp đồng đơn bọc PVC, loại dây CV 11mm2 | Hồ sơ TK được duyệt | 220 | m |
| 130 | Cáp đồng đơn bọc PVC, loại dây CV 2,5mm2 | Hồ sơ TK được duyệt | 320 | m |
| 131 | Cáp đồng đơn bọc PVC, loại dây CV 1,5mm2 | Hồ sơ TK được duyệt | 1.320 | m |
| 132 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 2x36W/220V | Hồ sơ TK được duyệt | 106 | bộ |
| 133 | Lắp đèn sát trần tròn đk300 đèn 40W/220V | Hồ sơ TK được duyệt | 22 | bộ |
| 134 | Lắp đèn LED cao áp 100W/220V | Hồ sơ TK được duyệt | 4 | bộ |
| 135 | Lắp đặt hộp nối điện đơn âm tường 100x100mm | Hồ sơ TK được duyệt | 30 | hộp |
| 136 | Lắp công tắc điện đơn 1 cực 10A/220V | Hồ sơ TK được duyệt | 48 | cái |
| 137 | Lắp công tắc 2 chấu 10A/220V | Hồ sơ TK được duyệt | 48 | cái |
| 138 | Lắp công tắc 3 chấu 10A/220V | Hồ sơ TK được duyệt | 48 | cái |
| 139 | Lắp công tắc 2 chấu 10A/220V (cầu thang) | Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây đường kính 16 | Hồ sơ TK được duyệt | 1.200 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây đường kính 20 | Hồ sơ TK được duyệt | 320 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây đường kính 32 | Hồ sơ TK được duyệt | 60 | m |
| 143 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,2m 75W/220V | Hồ sơ TK được duyệt | 53 | cái |
| 144 | Lắp Mặt công tắc 1 lỗ | Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 145 | Lắp Mặt công tắc 2 lỗ | Hồ sơ TK được duyệt | 14 | cái |
| 146 | Lắp Mặt công tắc 3 lỗ | Hồ sơ TK được duyệt | 18 | cái |
| 147 | Lắp mặt dùng cho MCB | Hồ sơ TK được duyệt | 12 | cái |
| 148 | Lắp ổ cắm điện loại đơn | Hồ sơ TK được duyệt | 28 | cái |
| 149 | Lắp đặt rơ le thời gian đóng chạm | Hồ sơ TK được duyệt | 9 | cái |
| 150 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Hồ sơ TK được duyệt | 78 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê (T) nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm | Hồ sơ TK được duyệt | 32 | cái |
| 152 | Lắp đặt nối mềm, đường kính 27mm | Hồ sơ TK được duyệt | 20 | cái |
| 153 | Lắp đặt co ren trong, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Hồ sơ TK được duyệt | 46 | cái |
| 154 | Lắp đặt nối mềm ren trong, đường kính 27mm | Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt nối mềm ren ngoài, đường kính 27mm | Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 156 | Van khoá PVC đk 27 | Hồ sơ TK được duyệt | 14 | cái |
| 157 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính 27mm | Hồ sơ TK được duyệt | 20 | cái |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Hồ sơ TK được duyệt | 1,45 | 100m |
| 159 | Lắp đặt (Y) rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114/60mm | Hồ sơ TK được duyệt | 7 | cái |
| 160 | Lắp đặt (Y) rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/42mm | Hồ sơ TK được duyệt | 16 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê (T) chuyển nhựa PVC miệng bát nối dán keo D60/42 | Hồ sơ TK được duyệt | 32 | cái |
| 162 | Lắp đặt nối mềm, đường kính 114mm | Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 163 | Lắp đặt co 90 độ miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 164 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 165 | Lắp đặt nối mềm, đường kính 60mm | Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt co 90 độ, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | Hồ sơ TK được duyệt | 16 | cái |
| 167 | Lắp đặt co lơi, miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | Hồ sơ TK được duyệt | 46 | cái |
| 168 | Lắp đặt nối mềm, đường kính 42mm | Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 169 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính 42mm | Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 170 | Lắp đặt nút bịt nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Hồ sơ TK được duyệt | 0,95 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Hồ sơ TK được duyệt | 0,6 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | Hồ sơ TK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 174 | Lắp đặt nối mềm, đường kính 114mm | Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 175 | Lắp đặt (Y) rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90/60mm | Hồ sơ TK được duyệt | 25 | cái |
| 176 | Lắp đặt (Y) miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 177 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| 178 | Lắp đặt co 90 độ miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm | Hồ sơ TK được duyệt | 26 | cái |
| 179 | Lắp đặt nối mềm, đường kính 60mm | Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 180 | Lắp đặt nối rút mềm, đường kính 90/60mm | Hồ sơ TK được duyệt | 30 | cái |
| 181 | Lắp đặt phễu thu - inox 200x200 | Hồ sơ TK được duyệt | 26 | cái |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Hồ sơ TK được duyệt | 0,35 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Hồ sơ TK được duyệt | 0,8 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Hồ sơ TK được duyệt | 3 | 100m |
| 185 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Hồ sơ TK được duyệt | 0,332 | 100m3 |
| 186 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ TK được duyệt | 0,1026 | 100m3 |
| 187 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Hồ sơ TK được duyệt | 14,1 | 100m |
| 188 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 1,344 | m3 |
| 189 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 1,2 | m3 |
| 190 | Ván khuôn đáy hố ga | Hồ sơ TK được duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 191 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 5,9462 | m3 |
| 192 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 35,7 | m2 |
| 193 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ TK được duyệt | 8,42 | m2 |
| 194 | Lắp nắp hố ga (HG1) | Hồ sơ TK được duyệt | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi