Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210421692-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dịch vụ công ích đô thị thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210372627
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-12 16:06:00 đến ngày 2021-04-22 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,432,036,694 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG:
B NỀN ĐƯỜNG:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSTK 15,61 m3
2 Tháo dỡ bó vỉa hiện trạng Theo HSTK 1.003 m
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Theo HSTK 0,8334 100m3
4 Đào nền đường, Cấp đất III Theo HSTK 25,06 1m3
5 Đào khuôn đường, Cấp đất III Theo HSTK 58,47 1m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Theo HSTK 0,8353 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK 0,1406 100m3
8 Ván khuôn móng bó vỉa Theo HSTK 1,4274 100m2
9 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo HSTK 24,98 m3
10 Ván khuôn bó vỉa Theo HSTK 8,5642 100m2
11 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 Theo HSTK 38,25 m3
12 Lắp đặt bó vỉa thẳng Theo HSTK 781 m
13 Lắp đặt bó vỉa cong Theo HSTK 111 m
14 Ván khuôn tấm đón nước Theo HSTK 1,389 100m2
15 Bê tông tấm đón nước, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 13,02 m3
16 Lắp đặt tấm đón nước Theo HSTK 520,8 m2
C MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK 0,1729 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK 61,5142 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo HSTK 35,5391 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Theo HSTK 25,9751 100m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK 10,56 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSTK 15,4 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Theo HSTK 0,2596 100m3
8 Đắp nền móng công trình Theo HSTK 3,85 m3
9 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Theo HSTK 15,4 m3
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC:
E PHÁ DỠ, NẠO VÉT VÀ THÁO BỎ TẤM ĐAN RÃNH CŨ:
1 Đào móng, Cấp đất III Theo HSTK 128,71 m3
2 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 1,0691 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất III Theo HSTK 0,079 100m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK 190,71 m3
5 Tháo dỡ tấm đan hiện trạng Theo HSTK 692 cấu kiện
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Theo HSTK 2,3387 100m3
7 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Theo HSTK 131,16 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất I Theo HSTK 1,3116 100m3
F CẢI TẠO + XÂY MỚI:
G XÂY MỚI RÃNH B80:
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK 15,13 m3
2 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo HSTK 45,38 m3
3 Ván khuôn móng rãnh Theo HSTK 0,732 100m2
4 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung, vữa XM M75 Theo HSTK 77 m3
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 350 m2
6 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 2,44 100m2
7 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo HSTK 1,1517 tấn
8 Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 Theo HSTK 21,62 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan Theo HSTK 244 1cấu kiện
10 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 1,1712 100m2
11 Gia công, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm Theo HSTK 4,1706 tấn
12 Gia công, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,3899 tấn
13 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSTK 29,28 m3
H CẢI TẠO RÃNH B60, B80, B100
1 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 4,76 100m2
2 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo HSTK 2,2468 tấn
3 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 Theo HSTK 42,17 m3
4 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 2,159 100m2
5 Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK >10mm Theo HSTK 14,9859 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,6124 tấn
7 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSTK 50,66 m3
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan Theo HSTK 476 1cấu kiện
I HỐ THU NƯỚC:
1 Đào móng Cấp đất IV Theo HSTK 129,64 1m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 54,66 m3
3 Ván khuôn hố thu Theo HSTK 0,3643 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,6446 tấn
5 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo HSTK 11,3 m3
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 26,34 m3
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 106,42 m2
8 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,7258 100m2
9 Bê tông hố ga M250, đá 1x2 Theo HSTK 6,87 m3
10 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,3619 tấn
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK 4,44 m3
12 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T Theo HSTK 0,0444 100m3
13 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 11,09 m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm thép chắn rác Theo HSTK 4,8317 tấn
15 Thép D12 Theo HSTK 0,073 tấn
16 Thép hình Theo HSTK 4,7587 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->