Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng các hạng mục còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210429418-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công xây dựng các hạng mục còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210318261 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-12 20:45:00 đến ngày 2021-04-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,442,703,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 83,05 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, E-HSMT | 0,8305 | 100m3 |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Chương V, E-HSMT | 29,588 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, E-HSMT | 29,588 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 xi măng bền sunfat | Chương V của E-HSMT | 178,0627 | m3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | Chương V của E-HSMT | 14,476 | 100m2 |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 25x25 | Chương V của E-HSMT | 29,764 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đoạn cọc ép âm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 6,3607 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 15,363 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1657 | tấn |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 13,0297 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 13,0297 | tấn |
| 10 | Đập đầu cọc | Chương V của E-HSMT | 2,8 | m3 |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | Chương V của E-HSMT | 336 | 1 mối nối |
| 12 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy | Chương V của E-HSMT | 1,1435 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 10,7149 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 4,286 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 7,4445 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 7,4445 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, rộng | Chương V của E-HSMT | 47,5738 | m3 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V của E-HSMT | 1,605 | 100m2 |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cao su lót | Chương V của E-HSMT | 13,68 | M2 |
| 20 | Bê tông nền, đỏ 1x2 Mác 300 bền sunfat | Chương V của E-HSMT | 2,6676 | m3 |
| 21 | Bê tông cột, tiết diện | Chương V của E-HSMT | 1,626 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 9,4261 | m3 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao | Chương V của E-HSMT | 5,0371 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột, tiết diện | Chương V của E-HSMT | 24,4599 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 xi măng bền sunfat | Chương V của E-HSMT | 26,504 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 | Chương V của E-HSMT | 80,4365 | m3 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 12,921 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 300 | Chương V của E-HSMT | 16,151 | m3 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 128,355 | m3 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao | Chương V của E-HSMT | 3,0804 | 100m2 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao | Chương V của E-HSMT | 4,5486 | 100m2 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao | Chương V của E-HSMT | 4,53 | 100m2 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao | Chương V của E-HSMT | 1,4502 | 100m2 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao | Chương V của E-HSMT | 1,6151 | 100m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 35,2 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 35,2 | m2 |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao | Chương V của E-HSMT | 8,0355 | 100m2 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao | Chương V của E-HSMT | 4,6314 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 300 | Chương V của E-HSMT | 12,0874 | m3 |
| 40 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,9904 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1205 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 3,4646 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,9704 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 7,9833 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,5154 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 3,4574 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,7865 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 13,2408 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 16,3913 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,9007 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2333 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,8151 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2714 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,1761 | tấn |
| 55 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,6556 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 38,48 | m2 |
| 57 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (không nung), dày | Chương V của E-HSMT | 13,1096 | m3 |
| 58 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (không nung), dày | Chương V của E-HSMT | 12,0593 | m3 |
| 59 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (không nung), dày | Chương V của E-HSMT | 51,5822 | m3 |
| 60 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (không nung), dày | Chương V của E-HSMT | 124,3265 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 920,58 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1.795,318 | m2 |
| 63 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 437,62 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 551 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 945,44 | m2 |
| 66 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V của E-HSMT | 125,58 | m2 |
| 67 | Ốp tường, trụ, cột, bằng gạch giả đá | Chương V của E-HSMT | 139,26 | m2 |
| 68 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V của E-HSMT | 2.455,218 | m2 |
| 69 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 1.934,06 | m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 981,445 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 3.444,368 | m2 |
| 72 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao | Chương V của E-HSMT | 4,611 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 96,08 | m2 |
| 74 | Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V của E-HSMT | 10,24 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 10,24 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 10,24 | m2 |
| 77 | Lắp dựng con tiện bê tông thành lan can | Chương V của E-HSMT | 20,48 | m2 |
| 78 | Lắp dựng lan can INOX | Chương V của E-HSMT | 27,6038 | m2 |
| 79 | Trụ cầu thang INOX | Chương V của E-HSMT | 2 | Trụ |
| 80 | Trụ bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 2 | Trụ |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 184 | m |
| 82 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Chương V của E-HSMT | 15 | m2 |
| 83 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 16,8 | m |
| 84 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10 kính dày 8mm | Chương V của E-HSMT | 97,9 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 10 kính dày 8mm | Chương V của E-HSMT | 123,96 | m2 |
| 86 | Lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm hệ 10 kính dày 8mm | Chương V của E-HSMT | 36,88 | m2 |
| 87 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa | Chương V của E-HSMT | 169,7436 | m2 |
| 88 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 59,295 | m3 |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt cao su lót | Chương V của E-HSMT | 395,3 | M2 |
| 90 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 2,0296 | tấn |
| 91 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 39,53 | m3 |
| 92 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 | Chương V của E-HSMT | 36,4 | 10m |
| 93 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ceramic 600x600 | Chương V của E-HSMT | 721,288 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ceramic 300x300 | Chương V của E-HSMT | 37,58 | m2 |
| 95 | Lợp mái ngói 11v/m2, chiều cao | Chương V của E-HSMT | 4,8001 | 100m2 |
| 96 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 1,3591 | tấn |
| 97 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 1,3591 | tấn |
| 98 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V của E-HSMT | 98,96 | 1m2 |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600mm ( bao gồm công và vật tư ) | Chương V của E-HSMT | 343,96 | M2 |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt trần clip - in đục lỗ tiêu âm kích thước 600x600mm ( bao gồm công và vật tư ) | Chương V của E-HSMT | 47,2 | M2 |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt quốc huy | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 24,5232 | m3 |
| 103 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 9,8093 | m3 |
| 104 | Đóng cừ tràm ngọn 4,2cm dài 5m Vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 12,906 | 100m |
| 105 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,044 | m3 |
| 106 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,044 | m3 |
| 107 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,1952 | m3 |
| 108 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0228 | 100m2 |
| 109 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,5572 | m3 |
| 110 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V của E-HSMT | 47,9705 | m2 |
| 111 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 112 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0227 | 100m2 |
| 113 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 114 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa mác 75 | Chương V của E-HSMT | 4,71 | m2 |
| 116 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 117 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 0,0446 | tấn |
| 118 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 7,047 | m3 |
| 119 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 2,8188 | m3 |
| 120 | Đóng cừ tràm ngọn 4,2cm dài 5m Vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 6,05 | 100m |
| 121 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 122 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 123 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 124 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 125 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,5322 | m3 |
| 126 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V của E-HSMT | 16,1284 | m2 |
| 127 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,3392 | m3 |
| 128 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0102 | 100m2 |
| 129 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 130 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 131 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2,56 | m2 |
| 132 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 0,0464 | tấn |
| 133 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 0,0278 | 100kg |
| 134 | Sản xuất lắp đặt cột cờ | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 135 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 136 | Lắp đặt rumine (Đính kèm lavabo) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 137 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 138 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 139 | Lắp đặt gương soi (600x800x5)mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt phễu thu | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 141 | Lắp đặt rumine (vòi nước) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa fi 34 | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa fi 27 | Chương V của E-HSMT | 0,19 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa fi 21 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa fi (34x34x21) | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa fi (34x34x34) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt co nhựa fi 34 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt co nhựa fi 21 | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 149 | Lắp đặt co nhựa giảm (fi34-21) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt co ren ngoài fi21 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 151 | Lắp đặt co ren trong fi21 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 152 | Cung cấp và lắp đặt van khóa fi34 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 153 | Cung cấp và lắp đặt van khóa fi27 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa fi34 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa fi49 | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa fi60 | Chương V của E-HSMT | 0,41 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa fi114 | Chương V của E-HSMT | 0,29 | 100m |
| 159 | Lắp đặt co chếch 45 nhựa fi114 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 160 | Lắp đặt co chếch 45 nhựa fi34 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 161 | Lắp đặt co chếch 45 nhựa fi49 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt co chếch 45 nhựa fi60 | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê chếch 45 nhựa fi114 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê chếch 45 nhựa fi49 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê giảm fi114-60 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê giảm fi114-49 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê 45 độ giảm fi60-60-34 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê 45 độ nhựa fi60-60-60 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn thu 45 độ nhựa fi60-34 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa fi 90 | Chương V của E-HSMT | 2,302 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa fi 114 | Chương V của E-HSMT | 0,175 | 100m |
| 172 | Cung cấp và lắp đặt quả cầu trắn rác fi90 | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 173 | Lắp đặt co nhựa fi 90 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa fi114-114-90 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 175 | Lắp đặt co nhựa fi 114 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 176 | Cung cấp và lắp đặt hộp cáp điện thoại 10 đôi | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 177 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 178 | Cung cấp và lắp đặt Switch tổng 48port | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 179 | Cung cấp và lắp đặt rounter wifi | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 180 | Lắp đặt máng nhựa có nắp 60x40mm | Chương V của E-HSMT | 2,56 | m |
| 181 | Lắp đặt máng nhựa có nắp KT 30x40mm | Chương V của E-HSMT | 540 | m |
| 182 | Kéo rãi dây mạng AMP CAT 5E FPT | Chương V của E-HSMT | 2.400 | m |
| 183 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm mạng RJ 45 2 nhân | Chương V của E-HSMT | 54 | Bộ |
| 184 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng tán xạ âm trần | Chương V của E-HSMT | 27 | bộ |
| 185 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 186 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 187 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần D114 downlight | Chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 188 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần D200 downlight | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 189 | Lắp đèn sát trần có chụp | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 190 | Lắp đặt quạt trần 1.2m | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 191 | Lắp ổ cắm đôi 3 chấu âm tường 16A | Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| 192 | Lắp công tắc đôi 1 chiều | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 193 | Lắp công tắc ba 1 chiều | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 194 | Lắp công tắc đơn 2 chiều | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 195 | Lắp công tắc đôi 2 chiều | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 196 | Lắp Dimmer đơn | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 197 | Lắp Dimmer đôi | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 198 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.550 | m |
| 199 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 350 | m |
| 200 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4,0mm2 | Chương V của E-HSMT | 800 | m |
| 201 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 18 | m |
| 202 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 203 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x35mm2 | Chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 204 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x70mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Chương V của E-HSMT | 925 | m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 90mm | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 207 | Lắp đặt trunking 100x50x1.0mm | Chương V của E-HSMT | 15 | Một |
| 208 | Lắp tủ điện MSB | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 209 | Lắp tủ điện DB.01 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 210 | Lắp tủ điện DB.02 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 211 | Lắp hộp + mặt âm tường | Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| C | HẠNG MỤC: SAN ĐƯỜNG NỘI BỘ, MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của E-HSMT | 8,3322 | 100m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 594,2 | m2 |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 565,4 | m2 |
| 4 | Lót tấm cao su | Chương V của E-HSMT | 600,8 | m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 48,064 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 3,3205 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V của E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V của E-HSMT | 0,2016 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0105 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 3,479 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,138 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 83,54 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 48,64 | m2 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 136,1936 | m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 13,804 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13,804 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 16,4726 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 411,815 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 1,3395 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,5166 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 161 | 1cấu kiện |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,8198 | tấn |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 300mm | Chương V của E-HSMT | 0,276 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 119,5168 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 23,6077 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 63,544 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 5,408 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,208 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 13,2534 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,3404 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,678 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,4157 | tấn |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 100,1872 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 11,4754 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 1,3964 | 100m2 |
| 15 | Lót Nilon đổ bê tông đà kiềng | Chương V của E-HSMT | 26,586 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 56,042 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3897 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,8105 | tấn |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,28 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,656 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1128 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3094 | tấn |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 52,73 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,807 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,122 | 100m2 |
| 26 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 11,57 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 9,88 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 9,88 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0593 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 10,644 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 2,9455 | 100m2 |
| 32 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 294,55 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 8,96 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,8036 | tấn |
| 35 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,4795 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 17,495 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 10,9996 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 245,728 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 28,2 | m2 |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0472 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0472 | tấn |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,1399 | 100m2 |
| 43 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | Chương V của E-HSMT | 9,315 | m2 |
| 46 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V của E-HSMT | 9 | m2 |
| 47 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch Ceramic 100x200m2 | Chương V của E-HSMT | 44,05 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 273,928 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 294,55 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 28,2 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 540,278 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 85,8 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 25,2 | m |
| 54 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V của E-HSMT | 5,704 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V của E-HSMT | 1,5 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Chương V của E-HSMT | 3,9 | m2 |
| 57 | Khung bảo vệ INOX | Chương V của E-HSMT | 4,5785 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 19,48 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 38,96 | 1m2 |
| 60 | Đèn LED T8 1,2m (2x18W) | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt dây đơn CV - 2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt dây đơn CV - 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn CVV- 2 x 4mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 65 | Lắp đặt công tắc 1 cực, mặt che | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ô cắm điện đôi ba chấu, mặt che | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt tủ điện phân phối 8 MODULE | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB - 2P/20A/6kA | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB - 2P/40A/6kA | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 50 | m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 74 | Lắp đặt phễu thu, lưới chắn rác ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 4,0131 | m3 |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 3,087 | m3 |
| 77 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 4,8335 | m3 |
| 78 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V của E-HSMT | 0,7405 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1975 | tấn |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,4514 | tấn |
| 81 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,62 | 100m |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 59,52 | m2 |
| 83 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,116 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 41,16 | m2 |
| 85 | Gia công hàng rào lưói thép | Chương V của E-HSMT | 185,22 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 8,9856 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 6,396 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 9,4879 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,0306 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,106 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,1536 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1866 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 1,488 | m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,0742 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,253 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 8,7245 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0414 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,2434 | tấn |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,1569 | tấn |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,0691 | tấn |
| 17 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V của E-HSMT | 0,0242 | tấn |
| 18 | Gia công giằng khẩu độ ≤15m | Chương V của E-HSMT | 0,227 | tấn |
| 19 | Gia công kèo thép bằng thép tấm | Chương V của E-HSMT | 0,4592 | tấn |
| 20 | Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn ≤10m | Chương V của E-HSMT | 0,4592 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,6094 | tấn |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 1,248 | 100m2 |
| 25 | Bu lông neo D14 | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 26 | Máng xối tole dày 0,5mm | Chương V của E-HSMT | 20,9 | m |
| 27 | Cầu chắn rác INOX D120 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| F | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Chương V của E-HSMT | 0,6215 | 100m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,1473 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 73,0263 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 6,215 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 6,102 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0656 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V của E-HSMT | 1,2662 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,376 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1164 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 4,4682 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0356 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 15,3788 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,8868 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 208,764 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 119,31 | m2 |
| 16 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | Chương V của E-HSMT | 30,4 | m |
| 17 | Sản xuất lắp đặt bulong fi=12: | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 18 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,0505 | tấn |
| 19 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V của E-HSMT | 0,0098 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,0603 | tấn |
| 21 | Gia công giằng mái thép | Chương V của E-HSMT | 0,3105 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,1135 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,424 | tấn |
| 24 | Gia công hàng rào lưói b40 | Chương V của E-HSMT | 52,14 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,2809 | 100m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 42,034 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi