Gói thầu: Gói thầu số 6: Cung cấp dầu, mỡ kỹ thuật phục vụ sửa chữa lớn năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210311830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 - Công ty thủy điện Đại Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Cung cấp dầu, mỡ kỹ thuật phục vụ sửa chữa lớn năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210134813 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-05 09:28:00 đến ngày 2021-03-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 338,432,173 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dầu bôi trơn | VG 46 | 4.784 | Lít | - Cấp độ nhớt ISO: 46 - Độ nhớt, ASTM D 445 + cSt ở 40ºC: 44.5 + cSt ở 100ºC: 6.9 - Chỉ số độ nhớt ASTM D 2270: 98 - Điểm đông đặc, oC, ASTM D 97: -15 - Điểm chớp cháy, oC, ASTM D 92: 221 - Thời hạn sử dụng: ≥ 3 năm - Có Cam kết cung cấp CO, CQ - Cung cấp tài liệu kỹ thuật (Catalogues) để chứng minh đáp ứng về yêu cầu kỹ thuật - Mã hàng: Mobil DTE ISO VG 46 hoặc tương đương. (Tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật nói trên) | |
| 2 | Mỡ bôi trơn chịu nhiệt, chống nước | 18 | Kg | - Gốc dầu khoáng. - Dải nhiệt độ làm việc: -20 ÷180 oC - Tỷ trọng: 1,36 - Điểm chớp cháy: 180 oC - Độ nhớt động học ở 40 oC: 1,36 (CST) - Chỉ số độ nhớt: 2 - Quy cách đóng gói: thùng 18kg. - Thời hạn sử dụng: ≥ 3 năm - Có Cam kết cung cấp CO, CQ - Cung cấp tài liệu kỹ thuật (Catalogues) để chứng minh đáp ứng về yêu cầu kỹ thuật - Mã hàng: Powerlite No. 2, Kyodo Yushi hoặc tương đương. (Tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật nói trên) | ||
| 3 | Mỡ bôi trơn chịu nhiệt | 2 | Kg | - NLGI consistency class: 3 - Soap type : Lithium - Gốc dầu khoáng (Mineral) - Nhiệt độ làm việc: –30 ÷ +120 °C - Điểm nhỏ giọt DIN ISO 2176 : >180 °C (>355 °F) - Base oil viscosity + 40 °C, mm²/s : 120–130 + 100 °C, mm²/s : 12 - Thời hạn sử dụng: ≥ 3 năm - Cung cấp tài liệu kỹ thuật (Catalogues) để chứng minh đáp ứng về yêu cầu kỹ thuật - Mã hàng: SKF LGMT3/1 hoặc tương đương. (Tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật nói trên) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi