Gói thầu: In ấn, mua sắm các loại biểu mẫu, sổ sách và hồ sơ bệnh án của Bệnh viện đa khoa Trần Văn Thời năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210307762-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời |
| Tên gói thầu | In ấn, mua sắm các loại biểu mẫu, sổ sách và hồ sơ bệnh án của Bệnh viện đa khoa Trần Văn Thời năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210238877 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa Trần Văn Thời |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-05 10:13:00 đến ngày 2021-03-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 189,424,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảng kiểm soát Y dụng cụ | 900 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 2 | Bảng kiểm tra đánh giá chất lượng hồ sơ bệnh án | 200 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 3 | Bảng kiểm trước phẫu thuật - Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | 1.550 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 4 | Bao phim Xquang 20 x 30cm | 6.800 | Bao | - Loại giấy: Bìa màu xanh dương - Khổ giấy: 20 x 30cm, in 1 mặt | ||
| 5 | Bao phim Xquang 30 x 40 cm | 13.700 | Bao | - Loại giấy: Bìa màu xanh dương - Khổ giấy: 30 x 40cm, in 1 mặt | ||
| 6 | Bệnh án mắt | 400 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 7 | Bệnh án ngoại khoa | 1.400 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 8 | Bệnh án ngoại trú | 50 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 9 | Bệnh án ngoại trú Y học cổ truyền | 1.500 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 10 | Bệnh án nhi | 1.300 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 11 | Bệnh án nội | 7.000 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 12 | Bệnh án nội trú Y học cổ truyền (QĐ: 1941/QĐ-BYT ngày 22/5/2019) | 600 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt (8 trang) | ||
| 13 | Bệnh án sản khoa | 3.000 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 14 | Bệnh án sơ sinh | 610 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 15 | Bệnh án tai, mũi, họng | 600 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 16 | Bìa bệnh án màu hồng | 8.850 | Tờ | - Loại giấy: Bìa màu hồng - Khổ giấy: A3, in 1 mặt | ||
| 17 | Bìa bệnh án màu vàng | 4.950 | Tờ | - Loại giấy: Bìa màu vàng - Khổ giấy: A3, in 1 mặt | ||
| 18 | Bìa bệnh án màu xanh | 770 | Tờ | - Loại giấy: Bìa màu xanh dương - Khổ giấy: A3, in 1 mặt | ||
| 19 | Bìa bệnh án Y học cổ truyền | 600 | Tờ | - Loại giấy: Bìa màu vàng - Khổ giấy: A3, in 1 mặt | ||
| 20 | Biên nhận thẻ bảo hiểm Y tế | 14.570 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A5, in 1 mặt | ||
| 21 | Đơn thuốc | 51 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A5, in 1 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 22 | Đơn xin cấp lại chứng sinh | 100 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 23 | Giấy chứng nhận sức khỏe (Người điều khiển các phương tiện giao thông) | 500 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 24 | Giấy chuyển tuyến | 100 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 25 | Giấy chuyển tuyến khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế | 300 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 26 | Giấy đề nghị tạm ứng | 100 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A5, in 1 mặt | ||
| 27 | Giấy đi đường | 200 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 28 | Giấy khám sức khỏe của người lái xe | 1.000 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 29 | Giấy khám sức khỏe dưới 18 tuổi | 500 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 30 | Giấy khám sức khỏe trên hoặc bằng 18 tuổi | 1.500 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 31 | Hình vẽ phẫu thuật mắt | 240 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 32 | Lệnh điều xe | 4 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 1 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 33 | Lịch phẫu thuật chương trình | 670 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 34 | Phiếu biểu đồ chuyển dạ | 2.600 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 35 | Phiếu cam đoan chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức | 2.650 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A5, in 1 mặt | ||
| 36 | Phiếu chăm sóc | 75.500 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 37 | Phiếu chiếu, chụp Xquang | 1.100 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 38 | Phiếu chuẩn bị tiền phẫu | 40 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 39 | Phiếu chứng nhận phẫu thuật | 1.100 | Tờ | - Loại giấy: Bìa màu xanh dương - Khổ giấy: A5, in 1 mặt | ||
| 40 | Phiếu chuyển tuyến bệnh nhân sốt xuất huyết | 20 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 41 | Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh nội trú | 19.350 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 42 | Phiếu đánh giá sàng lọc tình trạng dinh dưỡng người bệnh | 12.750 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 43 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng (Dùng cho phụ nữ mang thai) mẫu 2 | 3.000 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 44 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng (Dùng cho trẻ em nằm viện) mẫu 3 | 160 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 45 | Phiếu điện tim | 20.200 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 46 | Phiếu điều trị vật lý trị liệu | 2.000 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 47 | Phiếu điều trị Y học cổ truyền | 2.000 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 48 | Phiếu gây mê | 900 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 49 | Phiếu giám sát vệ sinh tay | 400 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 50 | Phiếu khám sức khỏe cán bộ | 180 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 51 | Phiếu khảo sát hài lòng người bệnh ngoại trú | 1.000 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 52 | Phiếu khảo sát hài lòng người bệnh nội trú | 750 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 53 | Phiếu khảo sát sự hài lòng của nhân viên Y tế | 280 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 54 | Phiếu khảo sát thực hiện nuôi con bằng sữa mẹ | 600 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A3, in 2 mặt | ||
| 55 | Phiếu khảo sát ý kiến người mẹ sinh con tại bệnh viện | 600 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 56 | Phiếu nội soi | 50 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 57 | Phiếu phẩu thuật thể thủy tinh | 250 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 58 | Phiếu phẫu thuật, thủ thuật | 1.130 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 59 | Phiếu siêu âm | 610 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 60 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | 125 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 61 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 16.900 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 62 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 7.900 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 63 | Phiếu thông tin khai báo y tế | 3.000 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt | ||
| 64 | Phiếu trả kết quả xét nghiệm kháng thể HIV | 1.800 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A5, in 1 mặt | ||
| 65 | Phiếu trích biên bản hội chẩn | 2.300 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 66 | Phiếu trích biên bản kiểm thảo tử vong | 50 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 67 | Phiếu truyền máu | 300 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 68 | Phiếu vào viện | 4.240 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 69 | Phiếu xét nghiệm bệnh phẩm | 200 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A5, in 1 mặt | ||
| 70 | Phiếu xét nghiệm đờm | 200 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 71 | Phiếu xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, phân, dịch chọc dò | 500 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 72 | Phiếu xét nghiệm huyết học | 1.850 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 73 | Phiếu xét nghiệm sinh hóa máu | 12.120 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 74 | Phiếu xét nghiệm tế bào tử cung | 500 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 75 | Phiếu xét nghiệm vi khuẩn lao | 170 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 1 mặt | ||
| 76 | Sổ bàn giao chất thải lây nhiễm | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 77 | Sổ bàn giao chất thải thông thường | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 78 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A5, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 79 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 8 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 80 | Sổ báo ăn, uống người bệnh | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 81 | Sổ biên bản hội chẩn | 31 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 82 | Sổ biên bản họp giao ban khoa khám bệnh | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 83 | Sổ bình bệnh án | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 84 | Sổ bình phiếu chăm sóc | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 85 | Sổ cập nhật bệnh nhân hàng ngày | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 1 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 86 | Sổ cập nhật theo dõi bệnh nhân, nhân sự điều dưỡng | 3 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 87 | Sổ cho bệnh nhân mượn đồ vải | 3 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 88 | Sổ chuyển người bệnh đi các tuyến | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 89 | Sổ đỡ đẻ | 4 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 90 | Sổ đo điện tim | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 91 | Sổ duyệt kế hoạch phẫu thuật | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 92 | Sổ giao ban khoa chẩn đoán hình ảnh | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 93 | Sổ giao ban khoa xét nghiệm | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 94 | Sổ giao ban phòng kế hoạch tổng hợp | 3 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 95 | Sổ giao ban trưởng khoa khám bệnh | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 96 | Sổ giao nhận bệnh án | 4 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 97 | Sổ giao nhận bệnh phẩm | 8 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 98 | Sổ giao nhận dụng cụ thanh trùng | 7 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 99 | Sổ giao nhận dụng cụ thường trực | 6 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 100 | Sổ giao nhận phim Xquang | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 101 | Sổ giao nhận thuốc thường trực | 12 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 102 | Sổ giao, nhận chất thải y tế nguy hại | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 103 | Sổ giao, nhận đồ vải | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 104 | Sổ họp giao ban | 19 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 105 | Sổ khám sức khỏe cán bộ | 120 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A3, in 2 mặt. 50 tờ/cuốn | ||
| 106 | Sổ kiểm tra đi buồng | 8 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 107 | Sổ kiểm tra tuần, tháng | 15 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 108 | Sổ lưu mẫu (+) và không xác định | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 109 | Sổ mời hội chẩn | 10 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A5, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 110 | Sổ nhận mẫu và trả kết quả xét nghiệm HIV | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 111 | Sổ nhật ký theo dõi hoạt động của máy | 9 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 112 | Sổ nhật ký vận hành lò đốt | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 113 | Sổ nhật ký vận hành thiết bị xử lý chất thải Y tế lây nhiễm bằng công nghệ không đốt | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 114 | Sổ nhật ký vệ sinh | 6 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 115 | Sổ phép | 18 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 1 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 116 | Sổ phòng cháy chữa cháy | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 117 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | 9 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A5, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 118 | Sổ sơ đồ xét nghiệm cho kỹ thuật nhanh | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 119 | Sổ theo dõi hóa chất độc hại - Cháy nổ | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 120 | Sổ theo dõi kết quả ngoại kiểm | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 121 | Sổ theo dõi khử nhiễm | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 122 | Sổ theo dõi nhập hóa chất sinh phẩm và vật tư tiêu hao | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 123 | Sổ theo dõi nhiệt độ và độ ẩm phòng | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 124 | Sổ theo dõi pha hóa chất sinh phẩm | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 125 | Sổ theo dõi xuất nhập hóa chất sinh phẩm | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 126 | Sổ thủ thuật | 14 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 127 | Sổ thực hiện y lệnh | 119 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 128 | Sổ thường trực | 74 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 129 | Sổ trả kết quả cận lâm sàng khoa xét nghiệm | 9 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A5, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 130 | Sổ trực điện nước | 2 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 131 | Sổ truyền máu | 3 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 1 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 132 | Sổ vào viện, ra viện, chuyển viện | 18 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 133 | Sổ xét nghiệm đường máu mao mạch | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 134 | Sổ xét nghiệm HCT | 1 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 135 | Sổ xét nghiệm HIV | 4 | Cuốn | - Loại giấy: Ford 70, Đóng bìa cứng - Khổ giấy: A4, in 2 mặt. 100 tờ/cuốn | ||
| 136 | Tem gạc A | 12.000 | Tem | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: 4 x 7cm, in 1 mặt | ||
| 137 | Tem gạc B | 3.000 | Tem | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: 4 x 7cm, in 1 mặt | ||
| 138 | Tem gòn viên | 8.000 | Tem | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: 4 x 7cm, in 1 mặt | ||
| 139 | Tem tâm bông | 3.000 | Tem | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: 4 x 7cm, in 1 mặt | ||
| 140 | Tờ điều trị | 52.200 | Tờ | - Loại giấy: Ford 70 - Khổ giấy: A4, in 2 mặt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi