Gói thầu: Mua thuốc ngoài danh mục Bảo hiểm y tế năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210313310-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Đài Truyền hình Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua thuốc ngoài danh mục Bảo hiểm y tế năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210304693 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi từ Quỹ Phúc lợi, khen thưởng của Đài THVN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-05 15:46:00 đến ngày 2021-03-10 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 179,998,338 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alphachoay H30/viên | VP1 | 120 | Hộp | Hàng Sanofi-VN hoặc tương đương | |
| 2 | Amoxylin | VP2 | 2.000 | Viên | Hàng Sandoz GmbH hoặc tương đương | |
| 3 | Arcoxia 60mg | VP3 | 120 | Viên | Hàng Merck Sharp hoặc tương đương | |
| 4 | Amlor 5mg | VP4 | 1.200 | Viên | Hàng Pfizer hoặc tương đương | |
| 5 | Antibio | VP5 | 600 | Gói | Hàng Han Wha Pharma hoặc tương đương | |
| 6 | Bài Thạch L/100 viên | VP6 | 30 | Lọ | Hàng DANAPHA hoặc tương đương | |
| 7 | Băng dính Urgo 5cm*5m | VP7 | 5 | Cuộn | Hàng Urgo Heathcare Products hoặc tương đương | |
| 8 | Betadin Antiseptic | VP8 | 5 | Lọ | Hàng Manufactured in Cyprus hoặc tương đương | |
| 9 | Betadin Vaginal | VP9 | 5 | Lọ | Hàng Manufactured in Cyprus hoặc tương đương | |
| 10 | Betaloczok 25mg H/14 viên | VP10 | 50 | Hộp | Hàng AstraZeneca AB hoặc tương đương | |
| 11 | Boganic H/100 viên | VP11 | 50 | Hộp | Traphaco hoặc tương đương | |
| 12 | Biosuptyl H/25 gói | VP12 | 150 | Hộp | Hàng Nha Trang hoặc tương đương | |
| 13 | Bơm tiêm 5ml | VP13 | 2 | Hộp | HàngVINAHANKOOK hoặc tương đương | |
| 14 | Bơm tiêm 10ml | VP14 | 1 | Hộp | HàngVINAHANKOOK hoặc tương đương | |
| 15 | Băng Urgo | VP15 | 10 | Hộp | Hàng Urgo Heathcare Products hoặc tương đương | |
| 16 | Canxi D | VP16 | 2.000 | Viên | Hàng Hậu Giang hoặc tương đương | |
| 17 | Cephalexin 500mg | VP17 | 3.000 | Viên | Hàng Novatis AG hoặc tương đương | |
| 18 | Coldi B | VP18 | 300 | Lọ | Hàng Nam Hà hoặc tương đương | |
| 19 | Cồn 90 | VP19 | 20 | Lọ | Hàng OPC hoặc tương đương | |
| 20 | Concor 2,5mg H/30 viên | VP20 | 12 | Hộp | Hàng Merck KGaA hoặc tương đương | |
| 21 | Concor 5mg H/30 viên | VP21 | 2.700 | Viên | Hàng Merck KGaA hoặc tương đương | |
| 22 | Covesyl 5mg H/30 viên | VP22 | 30 | Hộp | Hàng SERVIER hoặc tương đương | |
| 23 | Cerebrolysin H/5 ống | VP23 | 3 | Hộp | Hàng EVERPHARMA hoặc tương đương | |
| 24 | Decongen | VP24 | 2.000 | Viên | Hàng Unitedpharma hoặc tương đương | |
| 25 | Dorithricin H/20 viên | VP25 | 20 | Hộp | Hàng Medice Arzneimittel Putter GmbH hoặc tương đương | |
| 26 | Exomuc 200mg | VP26 | 600 | Gói | Hàng SOPHARTEX hoặc tương đương | |
| 27 | Etra Bone - Care | VP27 | 200 | Viên | Hàng Sphere Health hoặc tương đương | |
| 28 | Eganin H/60 viên | VP28 | 10 | Hộp | Hàng Dongkwang Pharm hoặc tương đương | |
| 29 | Enterogermina H/20 ống | VP29 | 10 | Hộp | Hàng Sanofi-VN hoặc tương đương | |
| 30 | JEX max L/30 viên | VP30 | 6 | Lọ | Hàng St. Paul Brands | |
| 31 | Fefrarovit | VP31 | 3.000 | Viên | Hàng Phúc Vinh hoặc tương đương | |
| 32 | Glucosamin | VP32 | 2.000 | Viên | Hàng HATAPHARM hoặc tương đương | |
| 33 | Glucophase XR 750mg H/30 viên | VP33 | 12 | Hộp | Hàng Merck Sante s.a.s | |
| 34 | Gentrison | VP34 | 30 | Tub | Hàng SHINPOONG DAEWOO PHARMA hoặc tương đương | |
| 35 | Gastropulgil | VP35 | 600 | Gói | Hàng BEAUFOUR IPSEN hoặc tương đương | |
| 36 | Hydrococtison 125mg | VP36 | 50 | Lọ | Hàng GEDEON RICHTER hoặc tương đương | |
| 37 | Hadrococ D | VP37 | 300 | Lọ | Hàng HATAY PHAMACEUTICAL hoặc tương đương | |
| 38 | Khẩu trang y tế 4 lớp H/50 cái | VP38 | 6 | Hộp | Hàng Dược phẩm An Phú | |
| 39 | Lypanthyl 200mg H/30 viên | VP39 | 25 | Hộp | Hàng RECIPHAR FONTAINE hoặc tương đương | |
| 40 | Loratad 10mg | VP40 | 500 | Viên | Hàng LD- Stada hoặc tương đương | |
| 41 | Lipitad 10mg H/30 viên | VP41 | 50 | Hộp | Hàng LD- Stada hoặc tương đương | |
| 42 | Micardis Plus H/30 viên | VP42 | 30 | Hộp | Hàng Boehringer Ingelheim Pharma GmbH hoặc tương đương | |
| 43 | Mekocetin | VP43 | 100 | Viên | Hàng Mekopha hoặc tương đương | |
| 44 | Mekotrcin | VP44 | 920 | Hộp | Hàng Mekopha hoặc tương đương | |
| 45 | Myonal H/30 viên | VP45 | 10 | Hộp | Hàng Bushu Pharmaceuticals Ltd Misato Factory hoặc tương đương | |
| 46 | Metrima100mg H/6 viên | VP46 | 30 | Hộp | Hàng Dược phẩm 3/2 hoặc tương đương | |
| 47 | Mobic 7.5mg H/20 viên | VP47 | 10 | Hộp | Hàng Boehringer Ingelheim Ellas A.S hoặc tương đương | |
| 48 | Mictableu H/100 viên | VP48 | 5 | Hộp | HàngASIAPHARMACY hoặc tương đương | |
| 49 | Nacl 500ml | VP49 | 42 | Chai | Hàng V-PHAR.,JSC hoặc tương đương | |
| 50 | Nexium 40mg H/28 viên | VP50 | 20 | Hộp | Hàng AstraZeneca AB hoặc tương đương | |
| 51 | Panadol xanh | VP51 | 1.200 | Viên | Hàng Sanofi-VN hoặc tương đương | |
| 52 | Panado Etra | VP52 | 100 | Vỉ | Hàng Sanofi-VN hoặc tương đương | |
| 53 | Polygynax | VP53 | 120 | Viên | Hàng INNOTHERA CHOUZY hoặc tương đương | |
| 54 | PlussZ Vitamin C | VP54 | 5 | Tub | Hàng Ba Lan hoặc tương đương | |
| 55 | Piracetam 1G H/10 ống | VP55 | 10 | Hộp | Hàng Nam Triều Tiên hoặc tương đương | |
| 56 | Salonpas H/12 miếng | VP56 | 40 | Hộp | Hàng Hisamisu-VN hoặc tương đương | |
| 57 | Salon Ship H/20 miếng | VP57 | 5 | Hộp | Hàng Hisamisu-VN hoặc tương đương | |
| 58 | Solumedron | VP58 | 20 | Hộp | Hàng Pfizer Manufacturing Belgium NV hoặc tương đương | |
| 59 | Smecta | VP59 | 600 | Gói | Hàng BEAUFOUR IPSEN INDUSTRIE hoặc tương đương | |
| 60 | Trà gừng H/10 gói | VP60 | 30 | Hộp | Traphaco hoặc tương đương đương | |
| 61 | Taganil | VP61 | 600 | Viên | Pierre Fabre Medicament Production hoặc tương đương | |
| 62 | Nước súc miệngTB | VP62 | 50 | Chai | Hàng Traphaco hoặc tương đương | |
| 63 | Tecpincodein | VP63 | 1.000 | Viên | Hàng PHARIMEXCO hoặc tương đương | |
| 64 | Typy | VP64 | 1.000 | Viên | Hàng THAI NAKORN PATANA CO., LTD hoặc tương đương | |
| 65 | Tobradex | VP65 | 50 | Lọ | Hàng S.A. ALCON- COUVREUR N.V hoặc tương đương | |
| 66 | Voltarel | VP66 | 20 | Tub | Hàng Novartis hoặc tương đương | |
| 67 | Voltarel | VP67 | 10 | Ống | Hàng Novartis hoặc tương đương | |
| 68 | Ventolin | VP68 | 1 | Hộp | Hàng GlaxoSmithKline hoặc tương đương | |
| 69 | Zolog H/30 viên | VP69 | 12 | Hộp | Hàng Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH hoặc tương đương | |
| 70 | Zytee | VP70 | 50 | Tub | Hàng RAPTAKOS BRETT hoặc tương đương | |
| 71 | Zinat 500mg | VP71 | 500 | Viên | Hàng Glaxo Operations UK hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi