Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SXTX tháng 2 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210312041-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SXTX tháng 2 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210233720 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-05 18:04:00 đến ngày 2021-03-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,816,007,680 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 313,000,000 VNĐ ((Ba trăm mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ giám sát tốc độ | 1 | Cái | Loại: Tachtrol 30; Model: T77630-10 - Ngõ ra: 0 -20 mA, 4-20 mA, -20 to 0 to +20 mA - Nguồn: 80-264 VAC /12-30 VDC - Maker: AI-TEK | CO, CQ | |
| 2 | Chèn cơ khí | 1 | bộ | Chi tiết như bản vẽ đính kèm | ||
| 3 | Van tay | 16 | Cái | Klinger Piston valve KVN: + Size: DN25; Measuring range: PN16 + Body GJL250; Stem:1.4021; Seat: Graphite; Piston:1.4104 + Temp: 300 độ C | CO, CQ | |
| 4 | Gasket | 3 | Tấm | Gasket cao su chịu hóa chất; Vật liệu: EPDM Kích thước: 1000 x 1000 x 1mm Đặc tính chịu được môi trường ăn mòn (Axit) | ||
| 5 | Ống nối mềm | 1 | ống | Ống nối mềm teflon bọc lưới inox 2 đầu ren trong (côn lồi) + Bước ren: M20 x1.5; Chiều dài: 230 mm; Đường kín OD: 21mm | ||
| 6 | Dây curoa | 20 | Sợi | Dây curoa SPB 2180LW | ||
| 7 | Phôi nhựa PE | 1 | Cái | Đường kính: 130 (mm) Chiều dài: 1000 (mm) Màu đen | ||
| 8 | Partition gasket t5 | 2 | bộ | Drawing no: VT4-YK08 P1LAD 430051-009 | CO, CQ | |
| 9 | Tủ tài liệu sắt | 5 | Cái | Rộng 1200mm x Sâu 450mm x Cao 2000mm | ||
| 10 | Tủ tài liệu sắt | 5 | Cái | Rộng 1000mm x Sâu 450mm x Cao 1830mm | ||
| 11 | Cuộn coil van điện từ | 1 | Cái | Model: 491514Q3 D4G - Power: 220V, 50Hz 240V, 60Hz Nhà sản xuất: Parker | CO, CQ | |
| 12 | Bộ nguồn DC | 1 | Cái | - Đầu vào : 220VAC - Đầu ra : 110VDC,15A | CO, CQ | |
| 13 | Ống tube | 15 | Cái | ØD: 3/8 inch Chiều dài: 6 mét/ống | CO, CQ | |
| 14 | Bulkhead uinon | 6 | Cái | Model: SS-600-61 | CO, CQ | |
| 15 | Union | 30 | Cái | Model: SS-600-6 | ||
| 16 | Bộ chuyển đổi tín hiệu chênh áp (bao gồm Màng thiết bị đo) | 1 | bộ | Bộ chuyển đổi tín hiệu chênh áp: Nhà sản xuất : Rosemount Model: 2051CD4A22A1AS2B4M5D4T1Q4 Áp suất tối đa: 275 psi/ 19bar Dải hiệu chỉnh : 0 đến 5 bar Nguồn cấp: 10.5 – 42.2 VDC Đầu ra Hart : 4-20 mA Màng thiết bị đo : Nhà sản xuất: Rosemount Model: 1199DDF64AFFWG1DVV1D4E Chất lỏng điền đầy : Silicone 200 Size: 2” ANSI 150# Vật liệu : 316SS | CO, CQ | |
| 17 | Dây cuaroa đai răng | 48 | Sợi | Dây cuaroa đai răng: - Loại: AX110 | ||
| 18 | Dây cuaroa đai trơn | 40 | Sợi | Dây cuaroa đai trơn: - Loại: B 111 | ||
| 19 | Dây cuaroa đai răng | 48 | Sợi | Dây cuaroa đai răng: - Loại: 5VX1150 358 | ||
| 20 | Đệm cao su giảm chấn | 1 | Cái | Đệm cao su giảm chấn Hoa mai GS-90 + ID: Ø100 + OD: Ø200 + LaQty: 10 cánh + Vật liệu : nhựa PU | ||
| 21 | Bạc đạn | 1 | Cái | Bạc đạn NSK 5310 C3 | ||
| 22 | Mechanical Seal for centrifugal Pump | 1 | bộ | Model Pump: DGP 1840 Model Mechanical Seal: RO 050 E45_VV Capacity:1.000 m³/min Bore dia: Ø100x Ø80 Power: 18.5KW Speed: 1470 rpm Head: 40M Ser.No:17071037 | CO, CQ | |
| 23 | Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Mã TC 50x70x12mm | ||
| 24 | Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Mã TC 45x68x12mm; NBR | ||
| 25 | Đường ống nhựa PPR | 6 | mét | Kích thước: Ø63 | ||
| 26 | Đường ống nhựa PPR | 8 | mét | Kích thước: Ø40 | ||
| 27 | Co ống PPR | 3 | Cái | Kích thước: Ø63 | ||
| 28 | Co ống PPR | 6 | Cái | Kích thước: Ø40 | ||
| 29 | Van chặn PPR | 4 | Cái | Kích thước: Ø63 | ||
| 30 | Van chặn PPR | 2 | Cái | Kích thước: Ø40 | ||
| 31 | Chuyển giảm ống PPR | 2 | Cái | Kích thước: Ø63/ Ø40 | ||
| 32 | Rắc co | 2 | Cái | Kích thước: Ø40 | ||
| 33 | Luppe | 1 | Cái | Kích thước: Ø40 | ||
| 34 | Bơm nước biển | 1 | Cái | BƠM TRỤC NGANG INOX APP Model: SW-250S Công suất: 2.5 hp Nguồn điện: 220v Lưu lượng : 10,8 m3/h Cột áp: 25 m Hãng SX: APP | CO, CQ | |
| 35 | Bạc đạn | 2 | Cái | Bạc đạn: - Loại: 6308Z - Đường kính trong vòng bi (d): 40mm - Đường kính ngoài vòng bi (D): 90mm - Độ dày vòng bi (B): 23mm - Hãng sản xuất: SKF | ||
| 36 | Phớt cơ khí | 1 | Cái | - Loại: ED560-M30 | ||
| 37 | Phớt chịu dầu | 1 | Cái | Loại:TC 30x45x8mm; NBR | ||
| 38 | Phớt chịu dầu | 1 | Cái | Loại:TC 30x40x7mm; NBR | ||
| 39 | Oring chịu dầu chịu nhiệt | 1 | Cái | Kích thước: 134.40 x 3.1mm | ||
| 40 | Oring chịu dầu chịu nhiệt | 1 | Cái | Kích thước: 230 x 5mm | ||
| 41 | Oring chịu dầu chịu nhiệt | 1 | Cái | Kích thước:189 x 5.33mm | ||
| 42 | Ống thép đúc SCH80 | 30 | mét | Kích thước: DN25 (OD-33.4mm) + Dày: 4.55mm | ||
| 43 | Co 90 độ thép đúc (cút hàn) | 10 | Cái | Kích thước: DN25 | ||
| 44 | Tê đều thép đúc (Tê hàn) | 10 | Cái | Kích thước: DN25 | ||
| 45 | Bánh xe rùa | 20 | Cái | Kích thước: 100/90-10 - Vỏ, săm cao su - Niền kim loại | ||
| 46 | Bạc đạn | 2 | Cái | Mã: 6201 2ZR; FAG | ||
| 47 | Cảm biến báo tắc than máy cấp SITRANS LVS 100 | 1 | bộ | Vibrating switches: Type: SITRANS LVS 100 - Model: 7ML5735- 1AA12-0BA0-Z - Supply: 19…230VAC 19…40VDC; Output: DPDT relay, max.250VAC - Process temperature: - 40 … 150 0C; Enclosure: IP66, NEMA Type 4X - Maker: SIEMENS | CO, CQ | |
| 48 | Bộ chuyển đổi tín hiệu kèm Module quang SFP | 3 | bộ | Hãng: Cisco -Model: SF220-24-K9-EU -24 port FE 10/100Mbps -2 port Gigabitcombo RJ45/SFP -Ram: 128Mb -Giao thức quản lý: CLI, Telnet | CO, CQ | |
| 49 | Bơm chìm 1 pha (BƠM CHÌM NƯỚC BIỂN ) Bơm chìm 1 pha (BƠM CHÌM NƯỚC BIỂN ) | 1 | Cái | Bơm chìm 1 pha Model: PC 400WR Công suất: 1/2HP Nguồn điện: 220v Cột áp max: 10m Lưu lượng max: 260 l/ph Hãng SX: WALRUS | ||
| 50 | Contactor (Đã bao gồm cuộn coil) | 1 | bộ | Model: LC1F185 Số cực: 3 Ue ≤ 460 V DC, Ue ≤ 690 V AC 50/60 Hz Ie: 275 A (at | CO, CQ | |
| 51 | Bóng đèn sợi đốt | 1 | Cái | Bóng đèn sợi đốt: Đế: BA9s; Bóng 01 0 01; Thay thế bóng đèn tủ nguồn - Đường kính mặt kính: 10mm; Chiều dài: 28mm - U: 130V; Công suất: 2.6W; Dòng điện: 20mA - Chất liệu: Đồng thau với mạ nikel | ||
| 52 | Limited switch | 12 | bộ | - Model: 14CE1-Q - Termination type: 4 pin - Supply: 125VAC/ 250VAC - IP rating: IP65 - Maker: Honeywell - Gồm cáp dài 5 mét | CO, CQ | |
| 53 | Công tắc giới hạn vị trí ( không bao gồm Jack cắm) | 2 | Cái | ZE951 normally closed contact Limit reed switch electronic evaluation units DFM bistable/NC ABS Voltage: max. 230V AC | CO, CQ | |
| 54 | Bộ đo lưu lượng | 2 | Cái | Flowmeter DFM350 DN65 PN10 PVDF • FPM Measuring Range: 10000-50000 l/h Connection: PVDF socket DIN float: PVDF scale DFM 350 10000-50000 l/h H2O 20°C III Standard H2O scale Contains >0.1% lead of the REACH candidate list | CO, CQ | |
| 55 | Point level switch for liquid (công tắc báo mức, gồm cả jack cắm) | 1 | Cái | FTL31-AA4V2AAVAJ Vibronic Point level detection Liquiphant FTL31 - Chi tiết kỹ thuật: SPK: FQU - [AA]Approval: Non-hazardous area - [4]Power Supply; Output: 10-30VDC; 3-wire PNP - [V]Electrical Connection: Valve plug ISO4400 NPT1/2, IP65 NEMA Type 4X Encl. - [2]Sensor Design: Max. process temperature 100oC/212oF - [AA]Sensor Type: Compact version 316L Ra | CO, CQ | |
| 56 | Van xả khí UF-C | 1 | Cái | Kích thước (mm) - Size: 3 inch-80A - A1:197 - A2: 348 - ØB: 220 - ØC: 152 - ØD: 196 - L: 45 - H1: 98 - H2: 123 - H3: 473 - N-Øh: 4-19 • Ansi 150 #, FF • Chất liệu: PVC | ||
| 57 | Top plate of dome vale | 20 | Cái | Top plate of dome vale Material: FCD 45, dùng cho vavle DN250 | CO, CQ | |
| 58 | Dome part of dome valve | 20 | Cái | Dome part of dome valve Material: FCD 45 dùng cho vavle DN250 | CO, CQ | |
| 59 | Ball valve | 4 | Cái | Ball valve type 546 Pro PVC-U With Electric actuator + Size: DN100 PN16 + Material: PVC-U EPDM + Electric actuator: Bernard controls EZ10 + Connection: Flange PP- st metric + Connecting dimensions: ISO 7005, EN 1092, DIN 2501, BS 4504 + Equipment manufactor: G+F(Georg Fischer) | CO, CQ | |
| 60 | Bơm màng DMX 226 | 1 | Cái | Model: DMX 199-8 D3-PVCR/E/C-X-E1U3U3XEMAN. • Lưu lượng: 199 L/h, 8.0 bar, 50Hz • Manufacturer: Grundfos | CO, CQ | |
| 61 | Modul điện phân HMXT-100 | 2 | bộ | Modul điện phân HMXT- 100 - P/N: ES-XM10050-009 - NSX: Teledyne - KT: 426x318x318mm 2 bộ HMXT-100 kết nối thành HMTX-200 | CO, CQ | |
| 62 | Công tơ điện 1 pha | 1 | Cái | Hãng sản xuất : Emic, Loại 1 pha Điện áp định mức 220V, Dòng điện 10/40A Công tơ điện 1 pha EMIC CV140 nắp thủy tinh Mã hàng : EMIC CV140 | ||
| 63 | Bồn Cầu | 2 | Cái | Thông tin bồn cầu INAX AC-504VAN 2 khối Màu sắc: Trắng | ||
| 64 | Bộ nhấn xả bồn cầu | 10 | bộ | Bộ nhấn xả bồn cầu Chất liệu: Nhựa ABS, POM, PP. Kích thước: 33x12x12 cm. Độ bền va đập (kg/cm2) > 2 | ||
| 65 | Vòi xịt vệ sinh | 15 | Cái | Vòi xịt Inax CFV-102 | ||
| 66 | Bộ xả nước chậu lavabo | 10 | Cái | Chất liệu: Nhựa ABS, đầu xả bằng Inox bền đẹp, không hoen gỉ. Loại ống thân mềm (ruột gà) | ||
| 67 | Van khóa nước(loại có tay vặn) | 10 | Cái | Đầu ren ngoài phi 21 Có tay khoá, chữ T A-703-7 | ||
| 68 | Vòi chậu rửa lavabo | 10 | Cái | Vòi chậu rửa Inax LFV-21SP Chất liệu: Đồng mạ Cr/Ni Loại vòi: Vòi 1 lỗ nước lạnh Kiểu vòi: Tay gạt gật gù | ||
| 69 | Bộ xả nước bồn tiểu nam | 10 | Cái | Hãng sản xuất : thiết bị vệ sinh Inax Có 1 chế độ xả Chất liệu lớp mạ: Niken, Crom | ||
| 70 | Bóng đèn led tube 60cm | 30 | Cái | Philips LED tube 60cm Ánh sáng : Trắng. Điện áp hoạt động : 220 – 240 V | ||
| 71 | Bóng LED tube | 20 | Cái | Philips LED tube 120cm Ánh sáng : Trắng. Điện áp hoạt động : 220 – 240 V | ||
| 72 | Bóng Compact | 40 | Cái | Bóng Compact chữ U Philips 18W; Ánh sáng: Trắng | ||
| 73 | Dây cấp nước | 15 | Cái | Dây cấp nước inox Inax 40cm - Chất liệu : inox | ||
| 74 | Cao su non | 20 | Cuộn | Vỏ cuộn: Nhựa màu vàng, lõi màu trắng - độ dài : 10-20m - Kích thước: 0,075mm x 1/2'' x 10 Chất liệu: PTFE | ||
| 75 | Chai xịt chống rỉ sét và bôi trơn | 3 | Chai | Thương hiệu:Selleys RP7 300g | ||
| 76 | THERMODYNAMIC DISC TRAP | 15 | Cái | SDT: 53 Size (DN): 25A Fluid: Steam Max PR: 39.2 barg Max.Temp 382 °C End conn: Socket welded Manufacturer: SVC | CO, CQ | |
| 77 | THERMODYNAMIC DISC TRAP | 10 | Cái | SDT: 53 Size (DN): 25A Fluid: Steam Max PR: 20 barg Max.Temp 380 °C End conn: Socket welded Manufacturer: SVC | CO, CQ | |
| 78 | Van cầu | 5 | Cái | Van cầu (Globe valve) B16.34 Class 600 Size: 25A - F304 trim CR13 dISC HF , SEAT HF -1440 PSIG @100°F | ||
| 79 | Van cầu | 2 | Cái | Type: Globe valve Body: WCB Trim: 316 1480 PSIG @100°F Class: 600 Size: 2" Connection: Flange | ||
| 80 | Spiral wound gasket | 10 | Cái | Spiral wound gasket 2" Class 600 | ||
| 81 | Ball Float Steam Traps Conas 631 | 2 | Cái | Ball Float Steam Traps Conas 631 Nominal pressure: PN100 Material: Body 16Mo3/Hood: G17CrMo5-5 Size: 2" Operating pressure PS: 64 Bar Inlet Temperature TS: 400⁰C For controller: R64 Types of connection: Flange Dimensions (mm): • L: 416; • H: 300 • H1:147; • B: 319 • B1: 274; • S: 300 • S1: 250 | CO, CQ | |
| 82 | Van cầu | 4 | Cái | + Size: ½ " Class 600 | ||
| 83 | Bảo ôn cách nhiệt có lưới | 4 | tấm | Khổ ( dài x rộng dày (mm)): 1200 x 600 x 25mm | ||
| 84 | Băng tải máy cấp (Conveyor belt) | 3 | Bộ | P/N A32502-TBD Belt • 2 Ply 150 Plies with 3mm top cover x 1mm bottom cover with total thickness 8 mm. • 25mm vanner edge • Temperature rating 210 degrees “F” • Staple 187S with Ball and Bullet nylon coated stranded cable. • Length = 5989.1 mm • Width = 914.4mm • Machine S/N# 496-36-G-34536 EST Shipping Weight (Each): 54Kg EST Shipping Size (Each): 1120mm(L) x 625mm(W) x 625mm(H). | CO, CQ | |
| 85 | Biến tần | 1 | Bộ | Biến tần Type: FRN0005C2S-4A Source: 3 Phase , 380V-480V, 50/60Hz, 5.9A. Output: 3 Phase, 380V – 480V, 1-400Hz, 3.2kVA, 4.3A, 150% 1min. - NSX: Fuji Electric | CO, CQ | |
| 86 | Pressure gauge | 1 | Cái | - Model: 232.50 - Range: 0 – 10 bar - Thread: ½ NPT - Connection: Lower mount - Dial metter: 100mm - Accuracy: ± 1.0 F.S - Material: 316L - Maker: Wika | ||
| 87 | Contactor 3 pha: Model: LS MC-32a | 1 | Cái | Model: LS MC-32a Số cực: 3 cực Dòng điện định mức: 32A Coil AC 220V Tiếp điểm: 2NO+2NC Công suất: 15kW Hãng sản xuất: LS | ||
| 88 | Bộ lọc thô HYDRAULIC FILTER DIVISION | 2 | Cái | Part number: 926543-03C • 150PSI • 20GPM • 3MICRON • HYDRAULIC FILTER • Hydraulic Filter - Brand: PARKER | ||
| 89 | Bộ lọc tinh FILTER ELEMENT | 4 | Cái | Part number: D-102300 - Model: EG-316-5H12 - Brand: ENERVAC | CO, CQ | |
| 90 | Discovery Manual call point (red | 1 | Cái | Discovery Manual call point (red) - Part No: 58200-951 APO - Supply: 17 – 28VDC - IP67 - Marker: APOLO | ||
| 91 | Lò xo | 300 | Cái | Ø2.5xØ25x45x11.5(mm) Inox 316L (chi tiết xem bản vẽ đính kèm) | ||
| 92 | Xích truyền động REX NH78 | 1 | Bộ | Vật liệu: + Mắt xích: nhựa POM + Chốt: thép không gỉ, Kích thước: + Bước xích (P): 66.27mm + Bề ngang: 73.91mm + Bề ngang W: 27mm + Đường kính R=22.4mm + Chốt thép D=11mm + Chiều cao H=28.2mm + Số mắt xích/1 bộ: 120 | CO, CQ | |
| 93 | Chốt đĩa xích | 2 | Cái | Theo bản vẽ đính kèm | ||
| 94 | Phớt chắn dầu | 6 | Cái | Loại TC 40x55x8mm | ||
| 95 | Vôn kế | 1 | Cái | Vôn kế Type: CP-Z72V-N-3P3W Input: AC 0-450V Phase: 3P NSX: COMPLEE | ||
| 96 | Bạc đạn | 2 | Cái | Mã RN312; NSK | ||
| 97 | Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Phớt chắn dầu TC 100x130x12mm | ||
| 98 | Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Phớt chắn dầu TC 75x100x12mm | ||
| 99 | Terminal Type: TB 4 I | 3 | Cái | Terminal Type: TB 4 I Number of levels: 1 Number of connections: 2 Nominal cross section: 4 mm2 Color: Dark gray Rated surge voltage: 8 kV Maximum load current: 32 A Nominal current IN: 32 A Nominal voltage UN: 800 V NXS: Phoenix | ||
| 100 | TerminalType: TB 2.5 B I | 3 | Cái | Terminal Type: TB 2.5 B I Number of levels: 1 Number of connections: 2 Nominal cross section: 2.5 mm2 Color: Dark gray Rated surge voltage: 8 kV Maximum load current: 24 A Nominal current IN: 24 A Nominal voltage UN: 800 V | ||
| 101 | Cycloidal disc | 1 | Cái | Cycloidal disc + Cycloidal Gear Reducer Type: XWK7.5-6-11 + Input Power: 7.5 KW + Transmission Ratio: 11 + Thickness: 19mm | ||
| 102 | Phe cài trục | 201 | Cái | Phe cài trục Ø30 | ||
| 103 | Khóa cáp inox | 230 | Cái | Khóa cáp inox SUS304 ,loại M8 | ||
| 104 | Bộ bánh xe tì đè | 1 | Bộ | Bộ bánh xe tì đè :Mã sản phẩm: 15.11-2 + Mã gối đỡ: TDZ 100 01 bộ bao gồm 5 chi tiết : 1- Gối đỡ TDZ 100: 02 cái 2- Block 100: 02 cái 3- Bánh xe tì đè: 02 cái 4- Trục: 01 cái 5- Then 32x100: 02 cái | CO, CQ | |
| 105 | Digital panel meter | 2 | Bộ | - Digital panel meter: - Type: K-MAC DV2N - Input: DC ± 3000mV - Aux. Power: AC 100/240V - NSX: KYONGBO ELECTRIC CO.LT | ||
| 106 | Digital panel meter | 2 | Bộ | Digital panel meter: - Type: K-MAC DA2N - Input: DC 50mV - Aux. Power: AC 100/240V NSX: KYONGBO ELECTRIC CO.LT | ||
| 107 | Digital panel meter | 2 | Bộ | Digital panel meter: - Type: K-MAC DV2N - Input: DC 50V - Aux. Power: AC 100/240V NSX: KYONGBO ELECTRIC CO.LTD | ||
| 108 | Digital panel meter | 2 | Bộ | Digital panel meter: - Type: K-MAC AV4N - Input: AC 150V, 50Hz - Aux. Power: AC 100/240V NSX: KYONGBO ELECTRIC CO.LTD | ||
| 109 | Bộ chuyển từ USB sang VGA | 2 | Cái | Thông số: USB 2.0 hoặc 3.0 hỗ trợ độ phân giải 1920 x 1080 sử dụng được trên Window 7,8 và 10 có kèm Driver và Munual | ||
| 110 | Nối ống | 9 | Cái | Nối ống 1/2 inch; Order code ( mã hàng ): SS-810-6. Nhãn hiệu Swagelok | ||
| 111 | Bạc lót | 3 | Cái | SKF SPEEDI-SLEEVE 99369 Đường kính trục: 94.92mm -95.07mm | ||
| 112 | Bạc lót | 1 | Cái | SKF SPEEDI-SLEEVE 99334 Đường kính trục: 84.79mm -85.01mm | ||
| 113 | Ống nước teflon | 4 | Cái | Ống nước teflon bọc lưới inox 2 đầu ren cái 1/2''-20UNF, dài 220mm (côn lồi ) | ||
| 114 | Anod bộ lọc kiểu quay | 2 | Bộ | Anod bộ lọc kiểu quay Ø80 x Ø13 xL490 Vật liệu: Al-Alloy | CO, CQ | |
| 115 | Tấm cao su không bố | 2 | tấm | Tấm cao su không bố 1500 x 10000 x 5mm | ||
| 116 | Cao su giảm chấn | 6 | Cái | Cao su giảm chấn : KTR ROTEX 38 | ||
| 117 | Dao phay ngón | 1 | Cái | Dao phay ngón phi 20mm, sử dụng tiện loại thép hợp kim | ||
| 118 | Bạc lót trục dài | 48 | Cái | Bạc lót trục kích thuớc 60,5x80x120mm, vật liệu thép C45 ( đính kèm bản vẽ ) | ||
| 119 | Bạc lót trục dài | 192 | Cái | Bạc lót trục kích thước 30x30x15mm, vật liệu thép C45 ( đính kèm bản vẽ ) | ||
| 120 | Bạc lót trong | 64 | Cái | Bạc lót trong kích thước 17x24 x59mm, vật liệu thép C45 ( đính kèm bản vẽ ) | ||
| 121 | Bạc lót ngoài | 64 | Cái | Bạc lót ngoài kích thước 24.5x Ø32.5x 55mm, vật liệu thép C45 ( đính kèm bản vẽ ) | ||
| 122 | Bạc lót trong | 64 | Cái | Bạc lót trong kích thước 17xØ36 x 52mm, vật liệu thép C45 ( đính kèm bản vẽ ) | ||
| 123 | Bạc lót ngoài | 64 | Cái | Bạc lót ngoài kích thước 36.5x45x 50mm, vật liệu thép C45 ( đính kèm bản vẽ ) | ||
| 124 | Thanh thép | 72 | Thanh | Thanh thép A36, vật liệu: thép A36, kích thước: 1200x100 mm, bề dày: 10mm | ||
| 125 | Thanh thép | 144 | thanh | Thanh thép A36, vật liệu: thép A36, kích thước: 300x100 mm, bề dày: 10mm | ||
| 126 | Phớt chắn mỡ | 22 | Cái | Phớt chắn mỡ Ø180x Ø210x15mm | ||
| 127 | O-ring chịu dầu | 4 | Cái | O-ring chịu dầu NBR 53.57 x 3.5mm | ||
| 128 | O-ring chịu dầu | 4 | Cái | O-ring chịu dầu NBR 29 x 3.1mm | ||
| 129 | Bạc đạn | 2 | Cái | Bạc đạn chà tròn 51100 SKF | ||
| 130 | O-ring chịu dầu | 4 | Cái | O-ring chịu dầu NBR; 137x3mm | ||
| 131 | O-ring chịu dầu | 4 | Cái | O-ring chịu dầu NBR 51,5 x 4,75mm | ||
| 132 | O-ring chịu dầu | 2 | Cái | O-ring chịu dầu NBR 29,5 x 3mm | ||
| 133 | Air Filter | 4 | Cái | Air Filter: - Model: P775631 - Outer Diameter:105.6 mm - Inner Diameter: 60.1 mm - Length: 290.5 mm | ||
| 134 | Bulong inox M16x40mm + Long đền + đai ốc | 30 | Bộ | Bulong inox M16x40mm + Long đền + đai ốc | ||
| 135 | Bạc lót | 4 | Cái | Bạc lót kích thước 150x190x135mm ( kích thước chi tiết bản vẽ), Vật liệu: SUS420, tôi chân không và ram đạt 45 -50 HRC. | ||
| 136 | O-ring chịu dầu, chịu nhiệt | 8 | Cái | KT: Ø160x4mm, vật liệu viton | ||
| 137 | Tết chèn ( Packing) vật liệu amiang màu trắng, bản vuông 16mmx16mm | 4 | mét | Tết chèn ( Packing) vật liệu amiang màu trắng, bản vuông 16mmx16mm | ||
| 138 | Bushing đồng | 24 | Cái | Bushing đồng cho ống Feed tube: Ø72 X Ø78.5x25.5L, có 3 rãnh 1x1mm: | CO, CQ | |
| 139 | Bushing đồng | 5 | Cái | Bushing đồng IDxODxL: 30.2x34.2x20mm | ||
| 140 | Mũi khoan chuôi côn | 1 | Cái | Mũi khoan chuôi côn phi 40mm Nachi | ||
| 141 | Lưỡi dao tiện | 1 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren trong 22IRN60 VP15TF ( 1 hộp bao gồm 10 mảnh) | ||
| 142 | Oring chịu dầu, chịu nhiệt | 2 | Cái | KT: 49.5 x 3.5 mm - Vật liệu: Viton | ||
| 143 | Oring chịu dầu, chịu nhiệt | 4 | Cái | KT: ID94.5 x 3.5 mm - Vật liệu: Viton | ||
| 144 | Cuộn amiang chịu nhiệt | 1 | Cuộn | Cuộn amiang chịu nhiệt quy cách 30x3x20000mm | ||
| 145 | Bảo ôn cách nhiệt có lưới | 5 | Cuộn | Rockwool rolls ceramic fiber blanket 50mm T x 610mm W x 3600mm L | ||
| 146 | Keo xử lý rò dầu | 1 | Bộ | Keo xử lý rò dầu Mã: EP-KIT1 Bộ sản phẩm EP-KIT1 bao gồm: - 2 hộp nhựa kín đựng chất trám( A&B) (1) và (2) - 1 thanh putty 44mm( đất sét trám vào lỗ thủng to) (3) - 2 khăn lau, vệ sinh bề mặt (4) - 1 giấy nhám dài 30cm (5) - 2 que trộn( gỗ) (6) - 1 cặp găng tay (7) - 1 hướng dẫn sử dụng (8) | ||
| 147 | Cùm ống U-bolt | 1 | Bộ | Cùm ống U-bolt DN200, M12 + 4 đai ốc. Vật liệu: Thép mạ kẽm nhúng nóng. | ||
| 148 | Gasket Klingersil C4430 | 1 | tấm | Gasket Klingersil C4430 1500x2000x3mm (Presure: Short-term peak: 9.8 Mpa (100kgf/cm2) Temperature: Cintinous: Max 3200 C (6800 F) Short-term peak: 4800 C (8960 F) | CO, CQ | |
| 149 | Tấm ốp bảo vệ | 28 | tấm | Tấm ốp bảo vệ kích thước 56x154x160x82mm, vật liệu Thép C45 | ||
| 150 | Phớt chắn dầu | 1 | Cái | kiểu phớt BAU3SLX2 kích thước 22 x 40 x7mm | ||
| 151 | Phôi thép | 1 | Cây | Phôi thép đặc Vật liệu: A276 TP304 Kích thước : Ø80 x 1000mm | ||
| 152 | Phôi thép | 1 | Cây | Phôi thép Inox 304 50 x dài 1 mét | ||
| 153 | Cao su tấm | 1 | tấm | Cao su 1000x2000 x 3mm | ||
| 154 | Bảo ôn cách nhiệt có lưới | 30 | Cuộn | Bảo ôn cách nhiệt có lưới; KT: 0.6mx5mx50mm | ||
| 155 | Phớt chắn mỡ | 1 | Cái | Phớt chắn mỡ 95x120x13 mm | ||
| 156 | Đinh bản lề | 1 | Hộp | Đinh bản lề RS-187J24 ( 1 hộp 8 cây dài 600mm, 190 mắt ) | ||
| 157 | Bạc đạn | 2 | Cái | Mã TUJ 45 TF (Gối và vòng bi ) | ||
| 158 | Đinh bản lề RS-187J48 | 10 | Hộp | Đinh bản lề RS-187J48 ( 1 hộp 8 cây dài 1200mm ) | ||
| 159 | Phớt chặn mỡ | 8 | Cái | Phớt chắn mỡ kích thước 100x125x13mm | ||
| 160 | Chip 22IRN60 HB7010 | 6 | Cái | Chip 22IRN60 HB7010 ký hiệu 270794, nhãn hiệu Garant | ||
| 161 | Bạc đạn | 1 | Cái | Mã: SFL205 (gồm cả gối và bạc đạn ) vật liệu Inox | ||
| 162 | Bạc lót | 4 | Cái | Bạc lót kích thước 160x180x133mm ( kích thước chi tiết bản vẽ), Vật liệu: SUS420, tôi chân không và ram đạt 45 -50 HRC. | ||
| 163 | Phớt chắn mỡ | 10 | Cái | Phớt chắn mỡ Ø180 x Ø210 x 16 mm | ||
| 164 | O-ring chịu dầu, chịu nhiệt | 8 | Cái | KT: 160 x 4 mm, Viton | ||
| 165 | Ống thép | 3 | Cái | Đường ống thép vật liệu SUS316L - dày 2.87mm - OD: 27 mm - L: 6000 mm | ||
| 166 | Co ống chữ T | 2 | Cái | Co ống chữ T hàn lồng, kích thước 1" vật liệu SUS316L | ||
| 167 | Cùm ống (U bolt) | 10 | Cái | Cùm chữ U cố định ống (U bolt) Ubolt inox 304 có đường kính thân M10, dùng ống Dn25 | ||
| 168 | Thép V định hình | 1 | Cây | Thép V định hình 80 x 80 x 8 x 6000 mm | ||
| 169 | Phớt thủy lực | 4 | Cái | Kiểu TTS - L, kích thước 40x50x10mm, nhiệt độ 100 độ C, ap suất 40MPA | ||
| 170 | O ring chịu dầu, chịu nhiệt | 4 | Cái | KT ID 135.9x5.3mm, vật liệu Viton | ||
| 171 | Phớt thủy lực | 2 | Cái | Kiểu DSI , kích thước 40x47x6mm, nhiệt độ 100 độ c | ||
| 172 | Lõi lọc filter | 2 | Cái | Lõi lọc filter - Chất liệu SS304 - Cấu hình Doe/2 đầu hở - Cấp độ lọc 130 micron | ||
| 173 | Lọc đĩa Y | 1 | Cái | Lọc đĩa Y D90 130 micron - 1 lõi dùng và 1 lõi dự phòng | ||
| 174 | Đầu nối chữ T | 2 | Cái | Đầu nối chữ T ST-22M (hãng Swagelok ) Union Tee, đường kính ống Ø22mm, mã SS-22M0-3 | ||
| 175 | Đầu nối thẳng | 2 | Cái | Đầu nối thẳng đường kính ống Ø22mm | ||
| 176 | Đầu nối đực S | 4 | Cái | Đầu nối đực đường kính ống 22mm | ||
| 177 | Ống đúc | 6 | Cây | Quy cách ống đúc inox DN10 SCH 40 + Đường kính OD=17.1mm +Độ dày = 2.3mm +Chiều dài = 6000mm | ||
| 178 | Xích đen | 200 | mét | Xích Đen D8mm (GR80), Hiệu KBC, Hàn Quốc, Materrial: d = 8mm + Inside length: t = 32mm + Inside Width: b = 16mm | CO, CQ | |
| 179 | Ống cao su thủy lực | 10 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép 3/4ʺ ký hiệu 12M4K, bấm sẵn 2 đầu nối ren: M30x1.5 - Quy cách : 3/4” 28Mpa/4000psi. - Thông số kĩ thuật: + Chiều dài ống: 500 (mm) + Đường kính ngoài: Ø29.5 (mm) + Đường kính trong: 3/4 (inch) + Chịu áp: 28Mpa/4000psi | ||
| 180 | Ống cao su thủy lực | 10 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép 3/4ʺ, ký hiệu 12M4K bấm sẵn 2 đầu nối ren: M30x1.5 - Quy cách : 3/4” 28Mpa/4000psi. - Thông số kĩ thuật: + Chiều dài ống: 1000 (mm) + Đường kính ngoài: Ø29.5 (mm) + Đường kính trong: 3/4 (inch) + Chịu áp: 28Mpa/4000psi | ||
| 181 | Ống cao su thủy lực | 10 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép 3/4ʺ, ký hiệu 12M4K bấm sẵn 2 đầu nối ren: M30x1.5 - Quy cách : 3/4” 28Mpa/4000psi. - Thông số kĩ thuật: + Chiều dài ống: 1400 (mm) + Đường kính ngoài: Ø29.5 (mm) + Đường kính trong: 3/4 (inch) + Chịu áp: 28Mpa/4000psi | ||
| 182 | Ống cao su thủy lực | 10 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép, ký hiệu DN12 bấm sẵn 2 đầu nối ren: M22x1.5 - Quy cách : WIREKNIT GB/T3683.1/2ST/DN13 1/2” 36Mpa/5220psi. - Thông số kĩ thuật: + Chiều dài ống: 500 (mm) + Đường kính ngoài: Ø23,7 (mm) + Đường kính trong: 1/2 (inch) + Chịu áp: 36Mpa/5220psi | ||
| 183 | Ống cao su thủy lực | 10 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép, ký hiệu DN12 bấm sẵn 2 đầu nối ren: M22x1.5 - Quy cách : 1/2” 36Mpa/5220psi. - Thông số kĩ thuật: + Chiều dài ống: 1000 (mm) + Đường kính ngoài: Ø23,7 (mm) + Đường kính trong: 1/2 (inch) + Chịu áp: 36Mpa/5220psi | ||
| 184 | Ống cao su thủy lực | 10 | Cái | Ống cao su thủy lực mành thép, ký hiệu DN12 bấm sẵn 2 đầu nối ren: M22x1.5 - Quy cách : 1/2” 36Mpa/5220psi. - Thông số kĩ thuật: + Chiều dài ống: 1400 (mm) + Đường kính ngoài: Ø23,7 (mm) + Đường kính trong: 1/2 (inch) + Chịu áp: 36Mpa/5220psi | ||
| 185 | Kép ren ngoài | 5 | Cái | Kép ren ngoài Inox 304 + Ren nối: M22x1.5, ký hiệu VTTM2215 | ||
| 186 | Kép ren ngoài | 5 | Cái | Kép ren ngoài Inox 304 + Ren nối: M30x1.5, ký hiệu VTTM3015 | ||
| 187 | Đầu nối ống | 10 | Cái | Union ký hiệu 18BL Tube OD: 18 mm Vật liệu: SS316 Inspection Cert 3.1 issued by Mfr. | ||
| 188 | Ống bơm mỡ | 10 | mét | Ống bơm mỡ inox 316 + Đường kính ngoài: OD = 18mm + Bề dày: T=2mm | ||
| 189 | Đầu nối ống | 10 | Cái | Union ký hiệu SS-14M0-6 Tube OD: 14 mm Vật liệu: SS316 Maker: Swagelok Inspection Cert 3.1 issued by Mfr. | ||
| 190 | Bạc đạn | 2 | Cái | Mã RNA4907 | ||
| 191 | Phôi SKD | 1 | Cây | Phôi SKD 11 Ø60x200mm | ||
| 192 | Phôi SKD | 1 | Cây | Phôi SKD 11 Ø16x200mm | ||
| 193 | Mảnh dao tiện | 5 | mảnh | Mảnh dao tiện APMT1604PDER-H2 | ||
| 194 | Đầu bơm mỡ chữ T | 4 | Bộ | Đầu bơm mỡ chữ T bao gồm : STREET PIPE TEE-4-4, Part: 5602, Male pipe 1: G1/4”, Female pipe 2&3: G1/4”, Vật liệu: Sus316, Vú mỡ ¼” . Ren nối:G1/4”, Vật liệu: SUS316, Ký hiệu P-SRT-4G-4R-4G-S6, nhãn hiệu S-Lok | ||
| 195 | Mũi taro | 2 | Cái | Mũi taro Yamawa PT1/4-19 + Code: TU2T04 + Bước ren: 1/4 x19 | ||
| 196 | Bộ chia mỡ ký hiệu VSG2-KR | 2 | Cái | Lincoln Grease Lubrication Distributor + Ordering code: VSG2-KR + Outlet ports: 2 ports + Starting pressure: 12bar | ||
| 197 | Bạc đạn | 4 | Cái | Bạc đạn NSK 6208 2Z | ||
| 198 | Trục bánh xe tì đè BC08 | 2 | Cái | Trục bánh xe tì đè BC08, kích thước 40x120x18 ( chi tiết bản vẽ đính kèm ), vật liệu: C45, nhiệt luyện bề mặt lắp vòng bi độ cứng 47 - 50 HRC | ||
| 199 | Bulong thép đen | 8 | Bộ | Bulong thép đen M8x100mm (+lông đền + đai ốc) Cấp bền: 8.8 | ||
| 200 | Mặt bích bánh xe tì đè băng tải BC08 | 4 | Cái | Mặt bích bánh xe tì đè băng tải BC08 kích thước 42x55x70x79.2x120MM ( chi tiết bản vẽ ) Vật liệu: C45 | ||
| 201 | Phe trục | 4 | Cái | Phe trục Ø40, T=1.6mm | ||
| 202 | Bạc đạn | 6 | Cái | Bạc đạn SKF 6008-2RS1 | ||
| 203 | O ring chịu dầu, chịu nhiệt | 6 | Cái | KT: 35x5mm, vật liệu viton | ||
| 204 | Bao che xilanh chống bụi (có gắn khóa kéo): Vật liệu: Vải nylon. | 6 | Bộ | Bao che xilanh chống bụi (có gắn khóa kéo): Vật liệu: Vải nylon. Quy cách: + ød = 70mm; øDI= 90 mm; øD2= 80 mm. + øD1= 110 mm; øDA= 140 mm; H1=H2=50mm; Lmax= 800mm | ||
| 205 | Cushion gasket vật liệu Donit Tesnit BA-U, kích thước 34x320x1.5mm | 6 | Cái | cushion gasket vật liệu BA-U, kích thước 34x320x1.5mm | ||
| 206 | Cảm biến vị trí dạng từ tính | 1 | Cái | BTL0707 BTL7-E170-M0150-B-S32 Magnetostrictive Sensors | CO, CQ | |
| 207 | Van POPPET | 2 | Bộ | Diamond Power Specialty Limited. Type: Series 40 Bar, 600# carbon steel (mặt bích đầu vào 6 lỗ bulong M20). Part No: 350654-0032 (Thông số vòi thổi bụi dài: Model: IK-AH; Contract: 1507014; Travel: 1.2m; Speed: 0.9 m/min; Pressure: 0.76 MPa; Serial No: 91; Design Temp: 400°C). | CO, CQ | |
| 208 | Mặt bích ép giữ ống Feed tube | 1 | tấm | Mặt bích ép giữ ống Feed tube | ||
| 209 | Tấm dẫn hướng cố định ống Feed tube | 1 | tấm | Kích thước: 227 x 152 x18mm Vật liệu: C45 | ||
| 210 | Đai ốc giữ đầu ống Feed Tube | 1 | Cái | Đường kính ngoài: phi 89 Đường kính trong: phi 50 Dài: 50mm Vật liệu: C45 | ||
| 211 | Chi tiết kẹp đầu ty van (valve Poppet Yoke) | 1 | tấm | Kích thước: 1000 x 23 x 2.5mm Vật liệu: C45 | ||
| 212 | Van cầu | 1 | Cái | Globe valve B1634 Class 800 – 1440 Psi at 100⁰ F ( kết nối hàn ) - Size: 50 A - Body: A182 F304 - Trim : CR13, HF, HF | ||
| 213 | Phớt cơ khí | 1 | Cái | Phớt cơ khí - Mã hiệu: ED 560-M25 - Đường kính: 25mm | ||
| 214 | Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Phớt chắn nhớt: - TC 40 x 58 x 8 mm - Hãng sản xuất: Sealtech Vietnam | ||
| 215 | Bạc đạn | 1 | Cái | - Mã hiệu: 62205 ZZ - Kích thước: 25x52x18mm | ||
| 216 | Oring chịu dầu chịu nhiệt | 1 | Sợi | - Kích thước: 118.92 x 3.56mm; Viton | ||
| 217 | Oring chịu dầu chịu nhiệt | 1 | Sợi | - Kích thước: 204.3 x 3.1mm; Viton | ||
| 218 | Oring chịu dầu chịu nhiệt | 1 | Sợi | Kích thước: 196.44 x 3.53mm; Viton | ||
| 219 | Bộ đo áp suất | 1 | Bộ | Pressure transmitter: - Model: 2051CD1A02A1AS5 M5D4T1Q4 - Supply: 10.5 – 42.4VDC - Max W.P: 2000PSI/138BAR Maker: Rosemount | CO, CQ | |
| 220 | Nắp thăm bồn trung hòa clo | 3 | Bộ | Tên vật tư: SP-Manhole cover PVC TransparentDN500 | CO, CQ | |
| 221 | Đèn led | 2 | Cái | Super Wide Band Diode (SWBD), LED DURAG -P/N: 4009428 D-R 290 SP LED L2 -Made in Germany -Maker: DURAG | ||
| 222 | Chesterton ARC 858 | 5 | Hộp | Chesterton ARC 858, 1.5L/Hộp | CO, CQ | |
| 223 | Acid Citric | 100 | Kg | Acid Citric | ||
| 224 | Packing (Graphite+ Graphite with Inconel wire)pos 08 | 1 | Bộ | Packing (Graphite+ Graphite with Inconel wire) pos 08 size 6'', class 600# | CO, CQ | |
| 225 | Gasket (Graphite) pos 09 size 6'', class 600# | 1 | Cái | Gasket (Graphite) pos 09 size 6'', class 600# | CO, CQ | |
| 226 | Seal Frame | 2 | Cái | Seal Frame | CO, CQ | |
| 227 | Chesterton R23K, AWC 860, Size 108x127x9.5mm | 4 | Cái | Chesterton R23K, AWC 860, Size 108x127x9.5mm | CO, CQ | |
| 228 | Chesterton W21K, AWC 860, Size 45x55x5.3 | 2 | Cái | Chesterton W21K, AWC 860, Size 45x55x5.3 | CO, CQ | |
| 229 | Chesterton R22K, AWC 860, Size 45x55x10 | 2 | Cái | Chesterton R22K, AWC 860, Size 45x55x10 | CO, CQ | |
| 230 | Chesterton 1830, Size 20MM | 1 | Hộp | Chesterton 1830, Size 20MM | CO, CQ | |
| 231 | Tết Chèn packing chesterton 1830 | 1 | Hộp | Tết Chèn packing chesterton 1830, size 18 x 18mm Materials Expanded graphite PTFE filaments Temperature Limit 260° C (500 ̊ F) Pressure Limit 22 bar g (320 psig) Shaft Speed 18 m/s (3600 fpm) Chemical Resistance 0 to 14 with exception of strong oxidizers in the 0 to 2 pH range | CO, CQ | |
| 232 | Partition cover gasket #6 (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Part No: 008/07). | 1 | Bộ | Partition cover gasket #6 (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Part No: 008/07). | CO, CQ | |
| 233 | bonet gasket pos 12 (BV990 class 2500, body8'', serial no: 19140) | 1 | Cái | bonet gasket pos 12 (BV990 class 2500, body8'', serial no: 19140) | CO, CQ | |
| 234 | cage gasket pos13 (BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140) | 1 | Cái | cage gasket pos13 (BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140) | CO, CQ | |
| 235 | seat gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140) | 1 | Cái | seat gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140) | CO, CQ | |
| 236 | packing grafoil pos 15 (BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140) | 1 | Cái | packing grafoil pos 15 (BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140) | CO, CQ | |
| 237 | Máy nước uống nóng lạnh | 1 | Cái | Mã: Kangaroo-KG40N Công suất: 600W - Nóng 85-95 độ C; lạnh 6-10 độ C - Kích thước: Ngang 40.5cm, sâu 39.5cm, cao 113.5cm - Chế độ an toàn: Tự ngắt điện khi nước đủ nóng lạnh | ||
| 238 | Loa di động | 1 | Cái | - Dalton TS 18G850X và chân micro thẳng đứng - Công suất: 1000W - Kết nối: Bluetooth, thẻ SD, USB - Kèm theo: 02 micro | ||
| 239 | Bảng kính treo tường | 1 | Cái | Bảng kính ghép keo sữa - Kích thước: 80 x 120cm | ||
| 240 | Kệ sắt 4 tầng | 4 | Cái | Kích thước: D1m x R0.6m x C2m | ||
| 241 | Phôi Inox 304 | 1 | Cây | Phôi Inox 304 Đường kính: Ø120mm x 1m | ||
| 242 | Cán dao tiện | 1 | Cái | Cán dao tiện SDJCR 2525 M11 | ||
| 243 | Mảnh dao tiện | 1 | Hộp | Mảnh dao tiện VNMG160408 | ||
| 244 | Bạc đạn | 1 | Cái | Mã SKF 3314A | ||
| 245 | Long đền vuông | 200 | Cái | KT: 50 x70 x5mm | ||
| 246 | Oring chịu dầu, chịu nhiệt | 4 | Cái | - KT 34,52 x 3,53 mm - Vật liệu: Viton | ||
| 247 | Oring chịu dầu, chịu nhiệt | 2 | Cái | - KT: 49,7 x 3,5 mm - Vật liệu: Viton | ||
| 248 | Oring chịu dầu, chịu nhiệt | 4 | Cái | - KT: 41,2 x 3,55 mm - Vật liệu: Viton | ||
| 249 | Oring chịu dầu, chịu nhiệt | 6 | Cái | - KT: 342 x 7 mm - Vật liệu: Viton | ||
| 250 | Sợi teflon | 3 | mét | Sợi teflon - Kích thước: 2 x 6 mm | ||
| 251 | Chổi tiếp điện từ thanh ray (carbon brush) | 12 | Cái | Chổi tiếp điện từ thanh ray: - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Material: đồng - NSX: Euchang T&C | ||
| 252 | Thanh ray cấp nguồn (trolley bar) | 55 | Thanh | Thanh ray cấp nguồn: - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Chiều dài: 3m/Thanh - Material: đồng - NSX: Euchang T&C | CO, CQ | |
| 253 | Kẹp giữ thanh ray cấp nguồn (hanger clamp) | 360 | Cái | Kẹp giữ thanh ray cấp nguồn: - Material: Composite - NSX: Euchang T&C | CO, CQ | |
| 254 | Bao che giữa các khớp nối đường ray cáp điện (Joint cover) | 39 | Cái | Bao che giữa các khớp nối đường ray cáp điện (Joint cover): - Material: PVC - NSX: Euchang T&C | ||
| 255 | Nắp che phía cuối đường ray cáp điện (End cap) | 8 | Cái | Nắp che phía cuối đường ray cáp điện (End cap): - Material: PVC - NSX: Euchang T&C | ||
| 256 | Khớp nối các thanh ray (Joint keeper) | 39 | Cái | Khớp nối các thanh ray (Joint keeper) - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Material: đồng - Bao gồm bulong - NSX: Euchang T&C | ||
| 257 | Nắp che ngàm cấp điện cho các thanh ray (Power cover) | 4 | Cái | Nắp che ngàm cấp điện cho các thanh ray: - Material: PVC - NSX: Euchang T&C | ||
| 258 | Ngàm cấp điện cho các thanh ray (Power feed) | 4 | Cái | Ngàm cấp điện cho các thanh ray (Power feed) - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Material: đồng - NSX: Euchang T&C | ||
| 259 | Chổi than lấy điện trên thanh ray | 4 | Cái | Chổi than lấy điện trên thanh ray (carbon brush): - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Material: đồng - NSX: Euchang T&C | ||
| 260 | Con lăn (Roller) | 100 | Cái | Kích thước: Ø75 x 76L Vật liệu: SCM440 Gia công theo bản vẽ đính kèm | CO, CQ | |
| 261 | Má xích trong – (Inner link –BLP) | 100 | Cái | Kích thước: 14.5t x 110 x 335mm Vật liệu: SCM440 Gia công theo bản vẽ đính kèm | CO, CQ | |
| 262 | Má xích ngoài –(Outer link -PLP B) | 100 | Cái | Kích thước: 14.5t x 110 x 335mmVật liệu: SCM440 Gia công theo bản vẽ đính kèm | CO, CQ | |
| 263 | Má xích quai(Attachments –PLP A) | 100 | Cái | Kích thước: 14.5 x 110 x 335mmVật liệu: SCM440 Kích thước: Gia công theo bản vẽ đính kèm | CO, CQ | |
| 264 | Chốt xích SDCC(Pin) | 200 | Cái | Vật liệu : SCM435 Gia công theo bản vẽ và nhiệt luyện | CO, CQ | |
| 265 | Phe gài chốt xích SDCC (T-Pin) | 200 | Cái | Vật liệu: SWCH10A Gia công theo bản vẽ | CO, CQ | |
| 266 | Ống lót xích SDCC (Bush) | 200 | Cái | Vật liệu: SCM415 Gia công theo bản vẽ | CO, CQ | |
| 267 | Dosing head (buồng công tác) | 1 | Cái | • Name: Kit, head DMX 226-190 PVC-R • Item: Dosing head • Size: 1 inch • Vật liệu: PVC | CO, CQ | |
| 268 | Trolley-bar (thanh ray cấp nguồn): | 67 | Thanh | Trolley-bar (thanh ray cấp nguồn): - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Length: 3m / cây - Material: Copper - 50 thanh màu đỏ; 17 thanh màu xanh | CO, CQ | |
| 269 | Joint cover (bao che giữa các khớp nối đường ray cáp điện): | 39 | Cái | Joint cover (bao che giữa các khớp nối đường ray cáp điện): - Material: PVC - Maker: Eunchang T&C | ||
| 270 | Hanger clamps (out doors) (đai giữ đường ray cáp điện): | 180 | Cái | Hanger clamps (out doors) (đai giữ đường ray cáp điện): - Material: Galvanized Steel +Epoxy Insulator Dome - Maker: Eunchang T&C | ||
| 271 | Power cover ( nắp che ngàm cấp điện cho các thanh ray): | 4 | Cái | Power cover ( nắp che ngàm cấp điện cho các thanh ray): - Material: PVC - Maker: Eunchang T&C | ||
| 272 | Power feed (ngàm cấp nguồn cho thanh ray): | 4 | Cái | Power feed (ngàm cấp nguồn cho thanh ray): - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Material: Copper - Maker: Eunchang T&C | ||
| 273 | Electric collector (chổi tiếp điện từ thanh ray) | 4 | Bộ | Electric collector (chổi tiếp điện từ thanh ray): - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Material: Copper - Maker: Eunchang T&C | ||
| 274 | Công tắc (switch) báo trạng thái cửa kính thăm | 1 | Cái | Công tắc hành trình: - Loại: ZCN-R504C - Kiểu: cần dài đầu bánh xe, tác động 1 chiều - Điện áp: 250V AC - Dòng định mức: 10A | ||
| 275 | Công tắc giới hạn báo trạng thái dao tiếp địa (limit switch) | 1 | Cái | Công tắc giới hạn (limit switch): Loại: 3SE3 100-1E Điện áp: 500VAC Dòng điện: 10A Nhà sản xuất: SIEMENS | ||
| 276 | Pressure Transmitter (Thiết bị đo, truyền tín hiệu áp suất) | 1 | Bộ | Model: 2051TG2A2B31AB4E7M5Q4 • Supply: 10.5-42.4 VDC • Max W.P: 150 psi/10.3 bar • Calib range: -14.7 to 150 psi • Hãng sản xuất: Rosemount | CO, CQ | |
| 277 | Vành chặn con lăn | 20 | Cái | Vật liệu: thép C45 - Kích thước, thông số kỹ thuật: theo bản vẽ đính kèm (BBKT 04/12/20) | ||
| 278 | Thanh liên kế chặn than L (90x40x10t) | 60 | Cái | Vật liệu: SS400 - Kích thước, thông số kỹ thuật: theo bản vẽ đính kèm (BBKT 13/12/20) | ||
| 279 | Bánh răng trụ, răng nghiêng | 1 | Cái | Số răng Z=51 + Modun: m=7 + Góc nghiêng: β = 12˚ + Hướng nghiêng trái + Đường kính đỉnh răng da =347mm | CO, CQ | |
| 280 | Bánh răng trụ, răng nghiêng | 1 | Cái | Số răng Z=12 + Modun m = 7 + Góc nghiêng: β = 12˚ + Hướng nghiêng phải + Đường kính đỉnh răng da = 97mm | ||
| 281 | Bạc đạn | 2 | Cái | SKF 21315 E | ||
| 282 | Bạc đạn | 1 | Cái | SKF 22222 E | ||
| 283 | Bạc đạn | 1 | Cái | SKF 22226 E | ||
| 284 | Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Phớt chắn dầu TC 130 x 160 x 14mm | ||
| 285 | Phôi thép | 1 | Cái | Ø240 x Ø120 x 30mm + Vật liệu: Thép C45 | ||
| 286 | Phích cắm nối | 4 | Cái | 32A- 6h/380 V-415 V - TypEB-224 - 4 chấu cắm (3P + E) - 3 pha - Tiêu chuẩn: IEC309-2 | ||
| 287 | Rulo dây điện 3 pha | 4 | Cái | Cuộn dây và ổ cắm 3 pha 4 dây - Mã sản phẩm: QTX3P25CCA-20 - Số ổ cắm : 01 - Chiều dài dây: 20m - Loại dây: CCA 3x4 + 1 x 2,5 | ||
| 288 | Co 90 ⁰ cán rãnh | 1 | Cái | Co 90 ⁰ cán rãnh + Chứng nhận: UL listed /FM Approved + Chứng chỉ: VdS + Tiêu chuẩn : ANSI/ UL + Vật liệu: Ductile iron + Nhiệt độ làm viêc: -30⁰C- 300⁰C + Áp suất làm việc: 300PSI ( 2.07MPa) + Size: 3 inch | ||
| 289 | Ống thép cán rãnh | 6 | Cái | Ống thép cán rãnh + Kích thướt : OD Ø89 x ID Ø75 x 150mm + Vật liệu: A53 GR.B | ||
| 290 | Ống thép | 2 | mét | Ống thép + Kích thướt: DN50- OD:60.33 x 6.3mm + Vật liệu: A53 GR.B | ||
| 291 | Ống thép | 2 | mét | Ống thép + Kích thướt: DN65-OD:73.3 x 7.6mm + Vật liệu: A53 GR.B | ||
| 292 | Fiexible grooved coupling /Khớp nối rãnh | 4 | Cái | Fiexible grooved coupling/Khớp nối rãnh + Chứng nhận: UL listed /FM Approved + Tiêu chuẩn : ANSI/ UL + Vật liệu: Ductile iron as ASTM A536 + Gasket: EPDM + Nhiệt độ làm viêc: ≤107⁰C + Áp suất làm việc: 2.5MPa + Màu : Sơn đỏ/ Mạ kẽm nhúng nóng + Size: 3 inch -DN80- 89mm + Dimensions : mm • L: 160; • F: 115 • H: 45 | ||
| 293 | Fiexible grooved coupling/ Khớp nối rãnh / Mạ kẽm nhúng nóng | 2 | Cái | Fiexible grooved coupling/Khớp nối rãnh + Chứng nhận: UL listed /FM Approved + Tiêu chuẩn : ANSI/ UL + Vật liệu: Ductile iron as ASTM A536 + Gasket: EPDM + Nhiệt độ làm viêc: ≤107⁰C + Áp suất làm việc: 2.5MPa) + Màu : Sơn đỏ/ Mạ kẽm nhúng nóng + Size: 2-1/2inch -DN65- 73.0mm + Dimensions : mm • L: 143; • F: 96 • H: 45 | ||
| 294 | Khớp nối rãnh | 2 | Cái | Fiexible grooved coupling/Khớp nối rãnh + Chứng nhận: UL listed /FM Approved + Tiêu chuẩn : ANSI/ UL + Vật liệu: Ductile iron as ASTM A536 + Gasket: EPDM + Nhiệt độ làm viêc: ≤107⁰C + Áp suất làm việc: 2.5MPa) + Màu : Sơn đỏ/ Mạ kẽm nhúng nóng + Size: 2inch -DN50- 60mm + Dimensions : mm • L: 125 • F: 83 • H: 44 | ||
| 295 | Bạc đạn | 20 | Cái | Bạc đạn 6207-2Z | ||
| 296 | Bạc đạn | 21 | Cái | Bạn đạn 6307-2Z | ||
| 297 | O-Ring | 12 | Cái | KT: 180x3.5mm | ||
| 298 | O-Ring | 24 | Cái | KT: 220x2.5mm | ||
| 299 | O-Ring | 24 | Cái | KT: 174,5 x 3mm | ||
| 300 | Eyebolt | 24 | Cái | Eyebolt M8x15mm Vật liệu: thép mã kẽm | ||
| 301 | Dây xích | 24 | mét | Dây xích inox M8 - Đường kính thân của mắt xích: 8mm - Bề rộng phía trong xích: 16 mm Khoảng cách hai mắt xích: 32 mm - Vật liệu: Inox 304 | ||
| 302 | Song chắn rác bơm chìm hình vuông | 24 | Cái | Song chắn rác bơm chìm hình vuông: - Kích thước: + Dài x rộng: 195x195mm + Khoảng cách 2 tâm lỗ: 16mm + Đường kính lỗ: 9mm; Vật liệu: Inox 304 | ||
| 303 | Phe gài trục | 24 | Cái | Phe gài trục Ø36: - Đường kính trục: 36mm - Đường kính rãnh: 33.2mm - Chiều dày: 1.8mm. | ||
| 304 | Tấm inox: | 1 | tấm | Tấm inox: Kích thước: 500x200x4mm Vật liệu: Inox 316 | ||
| 305 | Dung dịch chesterton 273 | 10 | Lít | Dung dịch chesterton 273 | ||
| 306 | Mặt bích nối HDPE | 1 | cái | Mặt bích nối HDPE DN200 PE 100 + Áp lực: PN=20 | ||
| 307 | Mặt Bích Mù | 1 | cái | Mặt Bích Mù BS4504 PN16. Pipe Size: 200 Hole: 12 D=340; t=24; C=295; h=22; Vật liệu: F316/L | ||
| 308 | Mặt Bích Rỗng | 1 | cái | Mặt Bích Rỗng BS4504 Pipe Size: 200; Hole: 12 D=340; t=29; C=295; h=22; D0= 221.5 Vật Liệu: F316/L | ||
| 309 | Bulong | 12 | Bộ | Bulong M18x90 (+ Long đền vênh + Đai ốc ) | ||
| 310 | Bulong | 160 | Bộ | Bulong lục giác chìm M12x40 (+ Long đền vênh + Đai ốc ) | ||
| 311 | Bạc đạn | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 2201 ETN9 | ||
| 312 | Pulley máy nén sục phễu | 4 | Bộ | Motor pulley: Ø363 + Vật liệu: FC250 + End pulley: Ø160 + Vật liệu: FC250 (Bản vẽ đính kèm) | CO, CQ | |
| 313 | Khớp nối | 1 | Cái | Khớp nối PVC (đã nối sẵn) gồm: • 01 mặt bích Elson schedule 80-socket (ASTM-D2467), size 1” 150psi. • 01 mặt bích Elson schedule 80-socket (ASTM-D2467), size 1-1/4” 150psi. • 01 co nối giảm Elson schedule 80-socket (ASTM-D2467), size 1” x 1-1/4” | ||
| 314 | Bộ cửa thép (bao gồm 01 bộ khóa tay nắm cửa tròn + 03 bản lề) | 3 | Bộ | Vật liệu: Thép carbon, sơn epoxy bảo vệ màu xám. Kích thước: A=1990mm; B=800mm Bề dày cửa: 45mm. | CO, CQ | |
| 315 | Bạc đạn | 2 | Cái | Bạc đạn 6308E - 2RZ1 | ||
| 316 | Cáp Inox | 2.000 | mét | Cáp Inox 304 bọc nhựa trong suốt phi 8 ly | ||
| 317 | Bạc đạn | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6406 | ||
| 318 | Bạc đạn | 1 | Cái | Bạc đạn SKF 6217NR | ||
| 319 | Thanh thép U | 12 | mét | Thanh thép U140x60x3.5mm | ||
| 320 | Bulông thép đen | 4 | Bộ | Bulông thép đen M30 x 150mm (+ đai ốc + lông đền) + Cấp bền: 8.8 | ||
| 321 | Bạc đạn (Bearing DE) | 1 | Cái | Bearing DE: NU322EM Z1C3 | ||
| 322 | Bạc đạn (Bearing NDE) | 1 | Cái | Bearing NDE: 6222/C3Z1 | ||
| 323 | Đồng hồ đo áp (Pressure gauge) | 1 | Cái | Pressure gauge: - Model: K4520R1411B - Kiểu (Type): giá đỡ trung tâm (Center back mount) - Dải đo (Range) : 0 – 11 bar - Kích thước (Nominal Size): 2 inch - Kiển ren (Thread): ¼ BSPT -Nhà sản xuất (Maker): Parker | ||
| 324 | Bộ phớt chắn bụi | 200 | Bộ | Bộ phớt chắn bụi gồm: phớt mỡ trong + phớt Zigzag chắn bụi và nước + kẹp C + nắp phớt Zigzag + phớt quét ngoài V + nắp chắn đá - Model theo con lăn: PSV/5-FHD - Đường kính trục: d = 30mm - Đường kính con lăn: D = 159mm - Thông số bearing: 6306 - Hãng sản xuất: RULMECA | ||
| 325 | Phanh điện từ động cơ | 1 | Bộ | Phanh điện từ dùng cho động cơ Hyosung 1.5kW: - Điện áp: 3 pha, 380-400VAC, 50Hz - Thông số kỹ thuật động cơ: o Type: TE-F-90L o Công suất: 1.5kW o Tần số: 50Hz o Điện áp: 400V o Dòng điện: 3.4A o Hệ số công suất: 0.76 o Tốc độ: 1435rpm o Poles: 4P | ||
| 326 | Cánh guồng trộn tro | 46 | Cánh | Kích thước : Dài 290mmx rộng 130x 22mm, vật liệu : Thép AR400 | CO, CQ | |
| 327 | Bulong | 138 | Bộ | Kích thước: M16x100 + Vật liệu: Thép Carbon + Cường độ: 10.9 (1 bulong, 2 đai ốc, 1 long đền phẳng, 1 long đền vênh) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.7061E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 6.243E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Đối với Nhà thầu liên danh khi tham gia gói thầu này, từng thành viên liên danh phải có ít nhất 01 Hợp đồng tương tự phải đáp ứng về quy mô (giá trị), tương đương với phần công việc đảm nhận trong thỏa thuận liên danh để thực hiện cho toàn bộ hoặc từng phần của gói thầu này.
Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị.
Hợp đồng tương tự nhằm chứng minh năng lực thực hiện phải là bản gốc hoặc bản sao công chứng và phải đảm bảo nhà thầu đã thực hiện được ít nhất là 80% khối lượng công việc (hoặc giá trị) của các Hợp đồng đó.
Tài liệu để chứng minh cho các hợp đồng tương tự đã đệ trình trong HSDT của Nhà thầu, bao gồm một trong các tài liệu sau: (i) Biên bản quyết toán và thanh lý hợp đồng/ Biên bản nghiệm thu hoàn thành hợp đồng hoặc Hóa đơn tài chính; (ii) Xác nhận của chủ đầu tư (đơn vị ký hợp đồng với nhà thầu) cho nhà thầu về việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của hợp đồng đáp ứng tiến độ và chất lượng dịch vụ, không có vi phạm trong quá trình thực hiện hợp đồng (Bản gốc hoặc bản có đóng dấu xác nhận của nhà thầu).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 14.570.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
29.140.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Giấy xác nhận của hãng sản xuất hoặc đại lý ủy quyền của hãng sản xuất về đảm bảo thiết bị cung cấp cho gói thầu này là chính hãng, được bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất và hỗ trợ dịch vụ tại Việt Nam của các hạng mục theo số thứ tự trên danh mục hàng hoá: 57, 58, 61, 220, 231, 232. - Riêng mục hàng hóa số 61, nhà thầu cung cấp cam kết của Hãng sản xuất hoặc đại lý ủy quyền của hãng sản xuất thực hiện kết nối hàng hóa này với hệ thống Hydro của nhà máy và bảo dưỡng mục hàng hóa này 3 lần trong 1 năm đầu tiên tính từ thời điểm nghiệm thu. Tài liệu cung cấp là bản gốc hoặc bản sao y công chứng của cơ quan công chứng có thẩm quyền. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi