Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SXTX tháng 2 năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210312041-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SXTX tháng 2 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210233720
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-05 18:04:00 đến ngày 2021-03-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,816,007,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 313,000,000 VNĐ ((Ba trăm mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bộ giám sát tốc độ 1 Cái Loại: Tachtrol 30; Model: T77630-10 - Ngõ ra: 0 -20 mA, 4-20 mA, -20 to 0 to +20 mA - Nguồn: 80-264 VAC /12-30 VDC - Maker: AI-TEK CO, CQ
2 Chèn cơ khí 1 bộ Chi tiết như bản vẽ đính kèm
3 Van tay 16 Cái Klinger Piston valve KVN: + Size: DN25; Measuring range: PN16 + Body GJL250; Stem:1.4021; Seat: Graphite; Piston:1.4104 + Temp: 300 độ C CO, CQ
4 Gasket 3 Tấm Gasket cao su chịu hóa chất; Vật liệu: EPDM Kích thước: 1000 x 1000 x 1mm Đặc tính chịu được môi trường ăn mòn (Axit)
5 Ống nối mềm 1 ống Ống nối mềm teflon bọc lưới inox 2 đầu ren trong (côn lồi) + Bước ren: M20 x1.5; Chiều dài: 230 mm; Đường kín OD: 21mm
6 Dây curoa 20 Sợi Dây curoa SPB 2180LW
7 Phôi nhựa PE 1 Cái Đường kính: 130 (mm) Chiều dài: 1000 (mm) Màu đen
8 Partition gasket t5 2 bộ Drawing no: VT4-YK08 P1LAD 430051-009 CO, CQ
9 Tủ tài liệu sắt 5 Cái Rộng 1200mm x Sâu 450mm x Cao 2000mm
10 Tủ tài liệu sắt 5 Cái Rộng 1000mm x Sâu 450mm x Cao 1830mm
11 Cuộn coil van điện từ 1 Cái Model: 491514Q3 D4G - Power: 220V, 50Hz 240V, 60Hz Nhà sản xuất: Parker CO, CQ
12 Bộ nguồn DC 1 Cái - Đầu vào : 220VAC - Đầu ra : 110VDC,15A CO, CQ
13 Ống tube 15 Cái ØD: 3/8 inch Chiều dài: 6 mét/ống CO, CQ
14 Bulkhead uinon 6 Cái Model: SS-600-61 CO, CQ
15 Union 30 Cái Model: SS-600-6
16 Bộ chuyển đổi tín hiệu chênh áp (bao gồm Màng thiết bị đo) 1 bộ Bộ chuyển đổi tín hiệu chênh áp: Nhà sản xuất : Rosemount Model: 2051CD4A22A1AS2B4M5D4T1Q4 Áp suất tối đa: 275 psi/ 19bar Dải hiệu chỉnh : 0 đến 5 bar Nguồn cấp: 10.5 – 42.2 VDC Đầu ra Hart : 4-20 mA Màng thiết bị đo : Nhà sản xuất: Rosemount Model: 1199DDF64AFFWG1DVV1D4E Chất lỏng điền đầy : Silicone 200 Size: 2” ANSI 150# Vật liệu : 316SS CO, CQ
17 Dây cuaroa đai răng 48 Sợi Dây cuaroa đai răng: - Loại: AX110
18 Dây cuaroa đai trơn 40 Sợi Dây cuaroa đai trơn: - Loại: B 111
19 Dây cuaroa đai răng 48 Sợi Dây cuaroa đai răng: - Loại: 5VX1150 358
20 Đệm cao su giảm chấn 1 Cái Đệm cao su giảm chấn Hoa mai GS-90 + ID: Ø100 + OD: Ø200 + LaQty: 10 cánh + Vật liệu : nhựa PU
21 Bạc đạn 1 Cái Bạc đạn NSK 5310 C3
22 Mechanical Seal for centrifugal Pump 1 bộ Model Pump: DGP 1840 Model Mechanical Seal: RO 050 E45_VV Capacity:1.000 m³/min Bore dia: Ø100x Ø80 Power: 18.5KW Speed: 1470 rpm Head: 40M Ser.No:17071037 CO, CQ
23 Phớt chắn dầu 1 Cái Mã TC 50x70x12mm
24 Phớt chắn dầu 2 Cái Mã TC 45x68x12mm; NBR
25 Đường ống nhựa PPR 6 mét Kích thước: Ø63
26 Đường ống nhựa PPR 8 mét Kích thước: Ø40
27 Co ống PPR 3 Cái Kích thước: Ø63
28 Co ống PPR 6 Cái Kích thước: Ø40
29 Van chặn PPR 4 Cái Kích thước: Ø63
30 Van chặn PPR 2 Cái Kích thước: Ø40
31 Chuyển giảm ống PPR 2 Cái Kích thước: Ø63/ Ø40
32 Rắc co 2 Cái Kích thước: Ø40
33 Luppe 1 Cái Kích thước: Ø40
34 Bơm nước biển 1 Cái BƠM TRỤC NGANG INOX APP Model: SW-250S Công suất: 2.5 hp Nguồn điện: 220v Lưu lượng : 10,8 m3/h Cột áp: 25 m Hãng SX: APP CO, CQ
35 Bạc đạn 2 Cái Bạc đạn: - Loại: 6308Z - Đường kính trong vòng bi (d): 40mm - Đường kính ngoài vòng bi (D): 90mm - Độ dày vòng bi (B): 23mm - Hãng sản xuất: SKF
36 Phớt cơ khí 1 Cái - Loại: ED560-M30
37 Phớt chịu dầu 1 Cái Loại:TC 30x45x8mm; NBR
38 Phớt chịu dầu 1 Cái Loại:TC 30x40x7mm; NBR
39 Oring chịu dầu chịu nhiệt 1 Cái Kích thước: 134.40 x 3.1mm
40 Oring chịu dầu chịu nhiệt 1 Cái Kích thước: 230 x 5mm
41 Oring chịu dầu chịu nhiệt 1 Cái Kích thước:189 x 5.33mm
42 Ống thép đúc SCH80 30 mét Kích thước: DN25 (OD-33.4mm) + Dày: 4.55mm
43 Co 90 độ thép đúc (cút hàn) 10 Cái Kích thước: DN25
44 Tê đều thép đúc (Tê hàn) 10 Cái Kích thước: DN25
45 Bánh xe rùa 20 Cái Kích thước: 100/90-10 - Vỏ, săm cao su - Niền kim loại
46 Bạc đạn 2 Cái Mã: 6201 2ZR; FAG
47 Cảm biến báo tắc than máy cấp SITRANS LVS 100 1 bộ Vibrating switches: Type: SITRANS LVS 100 - Model: 7ML5735- 1AA12-0BA0-Z - Supply: 19…230VAC 19…40VDC; Output: DPDT relay, max.250VAC - Process temperature: - 40 … 150 0C; Enclosure: IP66, NEMA Type 4X - Maker: SIEMENS CO, CQ
48 Bộ chuyển đổi tín hiệu kèm Module quang SFP 3 bộ Hãng: Cisco -Model: SF220-24-K9-EU -24 port FE 10/100Mbps -2 port Gigabitcombo RJ45/SFP -Ram: 128Mb -Giao thức quản lý: CLI, Telnet CO, CQ
49 Bơm chìm 1 pha (BƠM CHÌM NƯỚC BIỂN ) Bơm chìm 1 pha (BƠM CHÌM NƯỚC BIỂN ) 1 Cái Bơm chìm 1 pha Model: PC 400WR Công suất: 1/2HP Nguồn điện: 220v Cột áp max: 10m Lưu lượng max: 260 l/ph Hãng SX: WALRUS
50 Contactor (Đã bao gồm cuộn coil) 1 bộ Model: LC1F185 Số cực: 3 Ue ≤ 460 V DC, Ue ≤ 690 V AC 50/60 Hz Ie: 275 A (at CO, CQ
51 Bóng đèn sợi đốt 1 Cái Bóng đèn sợi đốt: Đế: BA9s; Bóng 01 0 01; Thay thế bóng đèn tủ nguồn - Đường kính mặt kính: 10mm; Chiều dài: 28mm - U: 130V; Công suất: 2.6W; Dòng điện: 20mA - Chất liệu: Đồng thau với mạ nikel
52 Limited switch 12 bộ - Model: 14CE1-Q - Termination type: 4 pin - Supply: 125VAC/ 250VAC - IP rating: IP65 - Maker: Honeywell - Gồm cáp dài 5 mét CO, CQ
53 Công tắc giới hạn vị trí ( không bao gồm Jack cắm) 2 Cái ZE951 normally closed contact Limit reed switch electronic evaluation units DFM bistable/NC ABS Voltage: max. 230V AC CO, CQ
54 Bộ đo lưu lượng 2 Cái Flowmeter DFM350 DN65 PN10 PVDF • FPM Measuring Range: 10000-50000 l/h Connection: PVDF socket DIN float: PVDF scale DFM 350 10000-50000 l/h H2O 20°C III Standard H2O scale Contains >0.1% lead of the REACH candidate list CO, CQ
55 Point level switch for liquid (công tắc báo mức, gồm cả jack cắm) 1 Cái FTL31-AA4V2AAVAJ Vibronic Point level detection Liquiphant FTL31 - Chi tiết kỹ thuật: SPK: FQU - [AA]Approval: Non-hazardous area - [4]Power Supply; Output: 10-30VDC; 3-wire PNP - [V]Electrical Connection: Valve plug ISO4400 NPT1/2, IP65 NEMA Type 4X Encl. - [2]Sensor Design: Max. process temperature 100oC/212oF - [AA]Sensor Type: Compact version 316L Ra CO, CQ
56 Van xả khí UF-C 1 Cái Kích thước (mm) - Size: 3 inch-80A - A1:197 - A2: 348 - ØB: 220 - ØC: 152 - ØD: 196 - L: 45 - H1: 98 - H2: 123 - H3: 473 - N-Øh: 4-19 • Ansi 150 #, FF • Chất liệu: PVC
57 Top plate of dome vale 20 Cái Top plate of dome vale Material: FCD 45, dùng cho vavle DN250 CO, CQ
58 Dome part of dome valve 20 Cái Dome part of dome valve Material: FCD 45 dùng cho vavle DN250 CO, CQ
59 Ball valve 4 Cái Ball valve type 546 Pro PVC-U With Electric actuator + Size: DN100 PN16 + Material: PVC-U EPDM + Electric actuator: Bernard controls EZ10 + Connection: Flange PP- st metric + Connecting dimensions: ISO 7005, EN 1092, DIN 2501, BS 4504 + Equipment manufactor: G+F(Georg Fischer) CO, CQ
60 Bơm màng DMX 226 1 Cái Model: DMX 199-8 D3-PVCR/E/C-X-E1U3U3XEMAN. • Lưu lượng: 199 L/h, 8.0 bar, 50Hz • Manufacturer: Grundfos CO, CQ
61 Modul điện phân HMXT-100 2 bộ Modul điện phân HMXT- 100 - P/N: ES-XM10050-009 - NSX: Teledyne - KT: 426x318x318mm 2 bộ HMXT-100 kết nối thành HMTX-200 CO, CQ
62 Công tơ điện 1 pha 1 Cái Hãng sản xuất : Emic, Loại 1 pha Điện áp định mức 220V, Dòng điện 10/40A Công tơ điện 1 pha EMIC CV140 nắp thủy tinh Mã hàng : EMIC CV140
63 Bồn Cầu 2 Cái Thông tin bồn cầu INAX AC-504VAN 2 khối Màu sắc: Trắng
64 Bộ nhấn xả bồn cầu 10 bộ Bộ nhấn xả bồn cầu Chất liệu: Nhựa ABS, POM, PP. Kích thước: 33x12x12 cm. Độ bền va đập (kg/cm2) > 2
65 Vòi xịt vệ sinh 15 Cái Vòi xịt Inax CFV-102
66 Bộ xả nước chậu lavabo 10 Cái Chất liệu: Nhựa ABS, đầu xả bằng Inox bền đẹp, không hoen gỉ. Loại ống thân mềm (ruột gà)
67 Van khóa nước(loại có tay vặn) 10 Cái Đầu ren ngoài phi 21 Có tay khoá, chữ T A-703-7
68 Vòi chậu rửa lavabo 10 Cái Vòi chậu rửa Inax LFV-21SP Chất liệu: Đồng mạ Cr/Ni Loại vòi: Vòi 1 lỗ nước lạnh Kiểu vòi: Tay gạt gật gù
69 Bộ xả nước bồn tiểu nam 10 Cái Hãng sản xuất : thiết bị vệ sinh Inax Có 1 chế độ xả Chất liệu lớp mạ: Niken, Crom
70 Bóng đèn led tube 60cm 30 Cái Philips LED tube 60cm Ánh sáng : Trắng. Điện áp hoạt động : 220 – 240 V
71 Bóng LED tube 20 Cái Philips LED tube 120cm Ánh sáng : Trắng. Điện áp hoạt động : 220 – 240 V
72 Bóng Compact 40 Cái Bóng Compact chữ U Philips 18W; Ánh sáng: Trắng
73 Dây cấp nước 15 Cái Dây cấp nước inox Inax 40cm - Chất liệu : inox
74 Cao su non 20 Cuộn Vỏ cuộn: Nhựa màu vàng, lõi màu trắng - độ dài : 10-20m - Kích thước: 0,075mm x 1/2'' x 10 Chất liệu: PTFE
75 Chai xịt chống rỉ sét và bôi trơn 3 Chai Thương hiệu:Selleys RP7 300g
76 THERMODYNAMIC DISC TRAP 15 Cái SDT: 53 Size (DN): 25A Fluid: Steam Max PR: 39.2 barg Max.Temp 382 °C End conn: Socket welded Manufacturer: SVC CO, CQ
77 THERMODYNAMIC DISC TRAP 10 Cái SDT: 53 Size (DN): 25A Fluid: Steam Max PR: 20 barg Max.Temp 380 °C End conn: Socket welded Manufacturer: SVC CO, CQ
78 Van cầu 5 Cái Van cầu (Globe valve) B16.34 Class 600 Size: 25A - F304 trim CR13 dISC HF , SEAT HF -1440 PSIG @100°F
79 Van cầu 2 Cái Type: Globe valve Body: WCB Trim: 316 1480 PSIG @100°F Class: 600 Size: 2" Connection: Flange
80 Spiral wound gasket 10 Cái Spiral wound gasket 2" Class 600
81 Ball Float Steam Traps Conas 631 2 Cái Ball Float Steam Traps Conas 631 Nominal pressure: PN100 Material: Body 16Mo3/Hood: G17CrMo5-5 Size: 2" Operating pressure PS: 64 Bar Inlet Temperature TS: 400⁰C For controller: R64 Types of connection: Flange Dimensions (mm): • L: 416; • H: 300 • H1:147; • B: 319 • B1: 274; • S: 300 • S1: 250 CO, CQ
82 Van cầu 4 Cái + Size: ½ " Class 600
83 Bảo ôn cách nhiệt có lưới 4 tấm Khổ ( dài x rộng dày (mm)): 1200 x 600 x 25mm
84 Băng tải máy cấp (Conveyor belt) 3 Bộ P/N A32502-TBD Belt • 2 Ply 150 Plies with 3mm top cover x 1mm bottom cover with total thickness 8 mm. • 25mm vanner edge • Temperature rating 210 degrees “F” • Staple 187S with Ball and Bullet nylon coated stranded cable. • Length = 5989.1 mm • Width = 914.4mm • Machine S/N# 496-36-G-34536 EST Shipping Weight (Each): 54Kg EST Shipping Size (Each): 1120mm(L) x 625mm(W) x 625mm(H). CO, CQ
85 Biến tần 1 Bộ Biến tần Type: FRN0005C2S-4A Source: 3 Phase , 380V-480V, 50/60Hz, 5.9A. Output: 3 Phase, 380V – 480V, 1-400Hz, 3.2kVA, 4.3A, 150% 1min. - NSX: Fuji Electric CO, CQ
86 Pressure gauge 1 Cái - Model: 232.50 - Range: 0 – 10 bar - Thread: ½ NPT - Connection: Lower mount - Dial metter: 100mm - Accuracy: ± 1.0 F.S - Material: 316L - Maker: Wika
87 Contactor 3 pha: Model: LS MC-32a 1 Cái Model: LS MC-32a Số cực: 3 cực Dòng điện định mức: 32A Coil AC 220V Tiếp điểm: 2NO+2NC Công suất: 15kW Hãng sản xuất: LS
88 Bộ lọc thô HYDRAULIC FILTER DIVISION 2 Cái Part number: 926543-03C • 150PSI • 20GPM • 3MICRON • HYDRAULIC FILTER • Hydraulic Filter - Brand: PARKER
89 Bộ lọc tinh FILTER ELEMENT 4 Cái Part number: D-102300 - Model: EG-316-5H12 - Brand: ENERVAC CO, CQ
90 Discovery Manual call point (red 1 Cái Discovery Manual call point (red) - Part No: 58200-951 APO - Supply: 17 – 28VDC - IP67 - Marker: APOLO
91 Lò xo 300 Cái Ø2.5xØ25x45x11.5(mm) Inox 316L (chi tiết xem bản vẽ đính kèm)
92 Xích truyền động REX NH78 1 Bộ Vật liệu: + Mắt xích: nhựa POM + Chốt: thép không gỉ, Kích thước: + Bước xích (P): 66.27mm + Bề ngang: 73.91mm + Bề ngang W: 27mm + Đường kính R=22.4mm + Chốt thép D=11mm + Chiều cao H=28.2mm + Số mắt xích/1 bộ: 120 CO, CQ
93 Chốt đĩa xích 2 Cái Theo bản vẽ đính kèm
94 Phớt chắn dầu 6 Cái Loại TC 40x55x8mm
95 Vôn kế 1 Cái Vôn kế Type: CP-Z72V-N-3P3W Input: AC 0-450V Phase: 3P NSX: COMPLEE
96 Bạc đạn 2 Cái Mã RN312; NSK
97 Phớt chắn dầu 2 Cái Phớt chắn dầu TC 100x130x12mm
98 Phớt chắn dầu 1 Cái Phớt chắn dầu TC 75x100x12mm
99 Terminal Type: TB 4 I 3 Cái Terminal Type: TB 4 I Number of levels: 1 Number of connections: 2 Nominal cross section: 4 mm2 Color: Dark gray Rated surge voltage: 8 kV Maximum load current: 32 A Nominal current IN: 32 A Nominal voltage UN: 800 V NXS: Phoenix
100 TerminalType: TB 2.5 B I 3 Cái Terminal Type: TB 2.5 B I Number of levels: 1 Number of connections: 2 Nominal cross section: 2.5 mm2 Color: Dark gray Rated surge voltage: 8 kV Maximum load current: 24 A Nominal current IN: 24 A Nominal voltage UN: 800 V
101 Cycloidal disc 1 Cái Cycloidal disc + Cycloidal Gear Reducer Type: XWK7.5-6-11 + Input Power: 7.5 KW + Transmission Ratio: 11 + Thickness: 19mm
102 Phe cài trục 201 Cái Phe cài trục Ø30
103 Khóa cáp inox 230 Cái Khóa cáp inox SUS304 ,loại M8
104 Bộ bánh xe tì đè 1 Bộ Bộ bánh xe tì đè :Mã sản phẩm: 15.11-2 + Mã gối đỡ: TDZ 100 01 bộ bao gồm 5 chi tiết : 1- Gối đỡ TDZ 100: 02 cái 2- Block 100: 02 cái 3- Bánh xe tì đè: 02 cái 4- Trục: 01 cái 5- Then 32x100: 02 cái CO, CQ
105 Digital panel meter 2 Bộ - Digital panel meter: - Type: K-MAC DV2N - Input: DC ± 3000mV - Aux. Power: AC 100/240V - NSX: KYONGBO ELECTRIC CO.LT
106 Digital panel meter 2 Bộ Digital panel meter: - Type: K-MAC DA2N - Input: DC 50mV - Aux. Power: AC 100/240V NSX: KYONGBO ELECTRIC CO.LT
107 Digital panel meter 2 Bộ Digital panel meter: - Type: K-MAC DV2N - Input: DC 50V - Aux. Power: AC 100/240V NSX: KYONGBO ELECTRIC CO.LTD
108 Digital panel meter 2 Bộ Digital panel meter: - Type: K-MAC AV4N - Input: AC 150V, 50Hz - Aux. Power: AC 100/240V NSX: KYONGBO ELECTRIC CO.LTD
109 Bộ chuyển từ USB sang VGA 2 Cái Thông số: USB 2.0 hoặc 3.0 hỗ trợ độ phân giải 1920 x 1080 sử dụng được trên Window 7,8 và 10 có kèm Driver và Munual
110 Nối ống 9 Cái Nối ống 1/2 inch; Order code ( mã hàng ): SS-810-6. Nhãn hiệu Swagelok
111 Bạc lót 3 Cái SKF SPEEDI-SLEEVE 99369 Đường kính trục: 94.92mm -95.07mm
112 Bạc lót 1 Cái SKF SPEEDI-SLEEVE 99334 Đường kính trục: 84.79mm -85.01mm
113 Ống nước teflon 4 Cái Ống nước teflon bọc lưới inox 2 đầu ren cái 1/2''-20UNF, dài 220mm (côn lồi )
114 Anod bộ lọc kiểu quay 2 Bộ Anod bộ lọc kiểu quay Ø80 x Ø13 xL490 Vật liệu: Al-Alloy CO, CQ
115 Tấm cao su không bố 2 tấm Tấm cao su không bố 1500 x 10000 x 5mm
116 Cao su giảm chấn 6 Cái Cao su giảm chấn : KTR ROTEX 38
117 Dao phay ngón 1 Cái Dao phay ngón phi 20mm, sử dụng tiện loại thép hợp kim
118 Bạc lót trục dài 48 Cái Bạc lót trục kích thuớc 60,5x80x120mm, vật liệu thép C45 ( đính kèm bản vẽ )
119 Bạc lót trục dài 192 Cái Bạc lót trục kích thước 30x30x15mm, vật liệu thép C45 ( đính kèm bản vẽ )
120 Bạc lót trong 64 Cái Bạc lót trong kích thước 17x24 x59mm, vật liệu thép C45 ( đính kèm bản vẽ )
121 Bạc lót ngoài 64 Cái Bạc lót ngoài kích thước 24.5x Ø32.5x 55mm, vật liệu thép C45 ( đính kèm bản vẽ )
122 Bạc lót trong 64 Cái Bạc lót trong kích thước 17xØ36 x 52mm, vật liệu thép C45 ( đính kèm bản vẽ )
123 Bạc lót ngoài 64 Cái Bạc lót ngoài kích thước 36.5x45x 50mm, vật liệu thép C45 ( đính kèm bản vẽ )
124 Thanh thép 72 Thanh Thanh thép A36, vật liệu: thép A36, kích thước: 1200x100 mm, bề dày: 10mm
125 Thanh thép 144 thanh Thanh thép A36, vật liệu: thép A36, kích thước: 300x100 mm, bề dày: 10mm
126 Phớt chắn mỡ 22 Cái Phớt chắn mỡ Ø180x Ø210x15mm
127 O-ring chịu dầu 4 Cái O-ring chịu dầu NBR 53.57 x 3.5mm
128 O-ring chịu dầu 4 Cái O-ring chịu dầu NBR 29 x 3.1mm
129 Bạc đạn 2 Cái Bạc đạn chà tròn 51100 SKF
130 O-ring chịu dầu 4 Cái O-ring chịu dầu NBR; 137x3mm
131 O-ring chịu dầu 4 Cái O-ring chịu dầu NBR 51,5 x 4,75mm
132 O-ring chịu dầu 2 Cái O-ring chịu dầu NBR 29,5 x 3mm
133 Air Filter 4 Cái Air Filter: - Model: P775631 - Outer Diameter:105.6 mm - Inner Diameter: 60.1 mm - Length: 290.5 mm
134 Bulong inox M16x40mm + Long đền + đai ốc 30 Bộ Bulong inox M16x40mm + Long đền + đai ốc
135 Bạc lót 4 Cái Bạc lót kích thước 150x190x135mm ( kích thước chi tiết bản vẽ), Vật liệu: SUS420, tôi chân không và ram đạt 45 -50 HRC.
136 O-ring chịu dầu, chịu nhiệt 8 Cái KT: Ø160x4mm, vật liệu viton
137 Tết chèn ( Packing) vật liệu amiang màu trắng, bản vuông 16mmx16mm 4 mét Tết chèn ( Packing) vật liệu amiang màu trắng, bản vuông 16mmx16mm
138 Bushing đồng 24 Cái Bushing đồng cho ống Feed tube: Ø72 X Ø78.5x25.5L, có 3 rãnh 1x1mm: CO, CQ
139 Bushing đồng 5 Cái Bushing đồng IDxODxL: 30.2x34.2x20mm
140 Mũi khoan chuôi côn 1 Cái Mũi khoan chuôi côn phi 40mm Nachi
141 Lưỡi dao tiện 1 Hộp Lưỡi dao tiện ren trong 22IRN60 VP15TF ( 1 hộp bao gồm 10 mảnh)
142 Oring chịu dầu, chịu nhiệt 2 Cái KT: 49.5 x 3.5 mm - Vật liệu: Viton
143 Oring chịu dầu, chịu nhiệt 4 Cái KT: ID94.5 x 3.5 mm - Vật liệu: Viton
144 Cuộn amiang chịu nhiệt 1 Cuộn Cuộn amiang chịu nhiệt quy cách 30x3x20000mm
145 Bảo ôn cách nhiệt có lưới 5 Cuộn Rockwool rolls ceramic fiber blanket 50mm T x 610mm W x 3600mm L
146 Keo xử lý rò dầu 1 Bộ Keo xử lý rò dầu Mã: EP-KIT1 Bộ sản phẩm EP-KIT1 bao gồm: - 2 hộp nhựa kín đựng chất trám( A&B) (1) và (2) - 1 thanh putty 44mm( đất sét trám vào lỗ thủng to) (3) - 2 khăn lau, vệ sinh bề mặt (4) - 1 giấy nhám dài 30cm (5) - 2 que trộn( gỗ) (6) - 1 cặp găng tay (7) - 1 hướng dẫn sử dụng (8)
147 Cùm ống U-bolt 1 Bộ Cùm ống U-bolt DN200, M12 + 4 đai ốc. Vật liệu: Thép mạ kẽm nhúng nóng.
148 Gasket Klingersil C4430 1 tấm Gasket Klingersil C4430 1500x2000x3mm (Presure: Short-term peak: 9.8 Mpa (100kgf/cm2) Temperature: Cintinous: Max 3200 C (6800 F) Short-term peak: 4800 C (8960 F) CO, CQ
149 Tấm ốp bảo vệ 28 tấm Tấm ốp bảo vệ kích thước 56x154x160x82mm, vật liệu Thép C45
150 Phớt chắn dầu 1 Cái kiểu phớt BAU3SLX2 kích thước 22 x 40 x7mm
151 Phôi thép 1 Cây Phôi thép đặc Vật liệu: A276 TP304 Kích thước : Ø80 x 1000mm
152 Phôi thép 1 Cây Phôi thép Inox 304 50 x dài 1 mét
153 Cao su tấm 1 tấm Cao su 1000x2000 x 3mm
154 Bảo ôn cách nhiệt có lưới 30 Cuộn Bảo ôn cách nhiệt có lưới; KT: 0.6mx5mx50mm
155 Phớt chắn mỡ 1 Cái Phớt chắn mỡ 95x120x13 mm
156 Đinh bản lề 1 Hộp Đinh bản lề RS-187J24 ( 1 hộp 8 cây dài 600mm, 190 mắt )
157 Bạc đạn 2 Cái Mã TUJ 45 TF (Gối và vòng bi )
158 Đinh bản lề RS-187J48 10 Hộp Đinh bản lề RS-187J48 ( 1 hộp 8 cây dài 1200mm )
159 Phớt chặn mỡ 8 Cái Phớt chắn mỡ kích thước 100x125x13mm
160 Chip 22IRN60 HB7010 6 Cái Chip 22IRN60 HB7010 ký hiệu 270794, nhãn hiệu Garant
161 Bạc đạn 1 Cái Mã: SFL205 (gồm cả gối và bạc đạn ) vật liệu Inox
162 Bạc lót 4 Cái Bạc lót kích thước 160x180x133mm ( kích thước chi tiết bản vẽ), Vật liệu: SUS420, tôi chân không và ram đạt 45 -50 HRC.
163 Phớt chắn mỡ 10 Cái Phớt chắn mỡ Ø180 x Ø210 x 16 mm
164 O-ring chịu dầu, chịu nhiệt 8 Cái KT: 160 x 4 mm, Viton
165 Ống thép 3 Cái Đường ống thép vật liệu SUS316L - dày 2.87mm - OD: 27 mm - L: 6000 mm
166 Co ống chữ T 2 Cái Co ống chữ T hàn lồng, kích thước 1" vật liệu SUS316L
167 Cùm ống (U bolt) 10 Cái Cùm chữ U cố định ống (U bolt) Ubolt inox 304 có đường kính thân M10, dùng ống Dn25
168 Thép V định hình 1 Cây Thép V định hình 80 x 80 x 8 x 6000 mm
169 Phớt thủy lực 4 Cái Kiểu TTS - L, kích thước 40x50x10mm, nhiệt độ 100 độ C, ap suất 40MPA
170 O ring chịu dầu, chịu nhiệt 4 Cái KT ID 135.9x5.3mm, vật liệu Viton
171 Phớt thủy lực 2 Cái Kiểu DSI , kích thước 40x47x6mm, nhiệt độ 100 độ c
172 Lõi lọc filter 2 Cái Lõi lọc filter - Chất liệu SS304 - Cấu hình Doe/2 đầu hở - Cấp độ lọc 130 micron
173 Lọc đĩa Y 1 Cái Lọc đĩa Y D90 130 micron - 1 lõi dùng và 1 lõi dự phòng
174 Đầu nối chữ T 2 Cái Đầu nối chữ T ST-22M (hãng Swagelok ) Union Tee, đường kính ống Ø22mm, mã SS-22M0-3
175 Đầu nối thẳng 2 Cái Đầu nối thẳng đường kính ống Ø22mm
176 Đầu nối đực S 4 Cái Đầu nối đực đường kính ống 22mm
177 Ống đúc 6 Cây Quy cách ống đúc inox DN10 SCH 40 + Đường kính OD=17.1mm +Độ dày = 2.3mm +Chiều dài = 6000mm
178 Xích đen 200 mét Xích Đen D8mm (GR80), Hiệu KBC, Hàn Quốc, Materrial: d = 8mm + Inside length: t = 32mm + Inside Width: b = 16mm CO, CQ
179 Ống cao su thủy lực 10 Cái Ống cao su thủy lực mành thép 3/4ʺ ký hiệu 12M4K, bấm sẵn 2 đầu nối ren: M30x1.5 - Quy cách : 3/4” 28Mpa/4000psi. - Thông số kĩ thuật: + Chiều dài ống: 500 (mm) + Đường kính ngoài: Ø29.5 (mm) + Đường kính trong: 3/4 (inch) + Chịu áp: 28Mpa/4000psi
180 Ống cao su thủy lực 10 Cái Ống cao su thủy lực mành thép 3/4ʺ, ký hiệu 12M4K bấm sẵn 2 đầu nối ren: M30x1.5 - Quy cách : 3/4” 28Mpa/4000psi. - Thông số kĩ thuật: + Chiều dài ống: 1000 (mm) + Đường kính ngoài: Ø29.5 (mm) + Đường kính trong: 3/4 (inch) + Chịu áp: 28Mpa/4000psi
181 Ống cao su thủy lực 10 Cái Ống cao su thủy lực mành thép 3/4ʺ, ký hiệu 12M4K bấm sẵn 2 đầu nối ren: M30x1.5 - Quy cách : 3/4” 28Mpa/4000psi. - Thông số kĩ thuật: + Chiều dài ống: 1400 (mm) + Đường kính ngoài: Ø29.5 (mm) + Đường kính trong: 3/4 (inch) + Chịu áp: 28Mpa/4000psi
182 Ống cao su thủy lực 10 Cái Ống cao su thủy lực mành thép, ký hiệu DN12 bấm sẵn 2 đầu nối ren: M22x1.5 - Quy cách : WIREKNIT GB/T3683.1/2ST/DN13 1/2” 36Mpa/5220psi. - Thông số kĩ thuật: + Chiều dài ống: 500 (mm) + Đường kính ngoài: Ø23,7 (mm) + Đường kính trong: 1/2 (inch) + Chịu áp: 36Mpa/5220psi
183 Ống cao su thủy lực 10 Cái Ống cao su thủy lực mành thép, ký hiệu DN12 bấm sẵn 2 đầu nối ren: M22x1.5 - Quy cách : 1/2” 36Mpa/5220psi. - Thông số kĩ thuật: + Chiều dài ống: 1000 (mm) + Đường kính ngoài: Ø23,7 (mm) + Đường kính trong: 1/2 (inch) + Chịu áp: 36Mpa/5220psi
184 Ống cao su thủy lực 10 Cái Ống cao su thủy lực mành thép, ký hiệu DN12 bấm sẵn 2 đầu nối ren: M22x1.5 - Quy cách : 1/2” 36Mpa/5220psi. - Thông số kĩ thuật: + Chiều dài ống: 1400 (mm) + Đường kính ngoài: Ø23,7 (mm) + Đường kính trong: 1/2 (inch) + Chịu áp: 36Mpa/5220psi
185 Kép ren ngoài 5 Cái Kép ren ngoài Inox 304 + Ren nối: M22x1.5, ký hiệu VTTM2215
186 Kép ren ngoài 5 Cái Kép ren ngoài Inox 304 + Ren nối: M30x1.5, ký hiệu VTTM3015
187 Đầu nối ống 10 Cái Union ký hiệu 18BL Tube OD: 18 mm Vật liệu: SS316 Inspection Cert 3.1 issued by Mfr.
188 Ống bơm mỡ 10 mét Ống bơm mỡ inox 316 + Đường kính ngoài: OD = 18mm + Bề dày: T=2mm
189 Đầu nối ống 10 Cái Union ký hiệu SS-14M0-6 Tube OD: 14 mm Vật liệu: SS316 Maker: Swagelok Inspection Cert 3.1 issued by Mfr.
190 Bạc đạn 2 Cái Mã RNA4907
191 Phôi SKD 1 Cây Phôi SKD 11 Ø60x200mm
192 Phôi SKD 1 Cây Phôi SKD 11 Ø16x200mm
193 Mảnh dao tiện 5 mảnh Mảnh dao tiện APMT1604PDER-H2
194 Đầu bơm mỡ chữ T 4 Bộ Đầu bơm mỡ chữ T bao gồm : STREET PIPE TEE-4-4, Part: 5602, Male pipe 1: G1/4”, Female pipe 2&3: G1/4”, Vật liệu: Sus316, Vú mỡ ¼” . Ren nối:G1/4”, Vật liệu: SUS316, Ký hiệu P-SRT-4G-4R-4G-S6, nhãn hiệu S-Lok
195 Mũi taro 2 Cái Mũi taro Yamawa PT1/4-19 + Code: TU2T04 + Bước ren: 1/4 x19
196 Bộ chia mỡ ký hiệu VSG2-KR 2 Cái Lincoln Grease Lubrication Distributor + Ordering code: VSG2-KR + Outlet ports: 2 ports + Starting pressure: 12bar
197 Bạc đạn 4 Cái Bạc đạn NSK 6208 2Z
198 Trục bánh xe tì đè BC08 2 Cái Trục bánh xe tì đè BC08, kích thước 40x120x18 ( chi tiết bản vẽ đính kèm ), vật liệu: C45, nhiệt luyện bề mặt lắp vòng bi độ cứng 47 - 50 HRC
199 Bulong thép đen 8 Bộ Bulong thép đen M8x100mm (+lông đền + đai ốc) Cấp bền: 8.8
200 Mặt bích bánh xe tì đè băng tải BC08 4 Cái Mặt bích bánh xe tì đè băng tải BC08 kích thước 42x55x70x79.2x120MM ( chi tiết bản vẽ ) Vật liệu: C45
201 Phe trục 4 Cái Phe trục Ø40, T=1.6mm
202 Bạc đạn 6 Cái Bạc đạn SKF 6008-2RS1
203 O ring chịu dầu, chịu nhiệt 6 Cái KT: 35x5mm, vật liệu viton
204 Bao che xilanh chống bụi (có gắn khóa kéo): Vật liệu: Vải nylon. 6 Bộ Bao che xilanh chống bụi (có gắn khóa kéo): Vật liệu: Vải nylon. Quy cách: + ød = 70mm; øDI= 90 mm; øD2= 80 mm. + øD1= 110 mm; øDA= 140 mm; H1=H2=50mm; Lmax= 800mm
205 Cushion gasket vật liệu Donit Tesnit BA-U, kích thước 34x320x1.5mm 6 Cái cushion gasket vật liệu BA-U, kích thước 34x320x1.5mm
206 Cảm biến vị trí dạng từ tính 1 Cái BTL0707 BTL7-E170-M0150-B-S32 Magnetostrictive Sensors CO, CQ
207 Van POPPET 2 Bộ Diamond Power Specialty Limited. Type: Series 40 Bar, 600# carbon steel (mặt bích đầu vào 6 lỗ bulong M20). Part No: 350654-0032 (Thông số vòi thổi bụi dài: Model: IK-AH; Contract: 1507014; Travel: 1.2m; Speed: 0.9 m/min; Pressure: 0.76 MPa; Serial No: 91; Design Temp: 400°C). CO, CQ
208 Mặt bích ép giữ ống Feed tube 1 tấm Mặt bích ép giữ ống Feed tube
209 Tấm dẫn hướng cố định ống Feed tube 1 tấm Kích thước: 227 x 152 x18mm Vật liệu: C45
210 Đai ốc giữ đầu ống Feed Tube 1 Cái Đường kính ngoài: phi 89 Đường kính trong: phi 50 Dài: 50mm Vật liệu: C45
211 Chi tiết kẹp đầu ty van (valve Poppet Yoke) 1 tấm Kích thước: 1000 x 23 x 2.5mm Vật liệu: C45
212 Van cầu 1 Cái Globe valve B1634 Class 800 – 1440 Psi at 100⁰ F ( kết nối hàn ) - Size: 50 A - Body: A182 F304 - Trim : CR13, HF, HF
213 Phớt cơ khí 1 Cái Phớt cơ khí - Mã hiệu: ED 560-M25 - Đường kính: 25mm
214 Phớt chắn dầu 1 Cái Phớt chắn nhớt: - TC 40 x 58 x 8 mm - Hãng sản xuất: Sealtech Vietnam
215 Bạc đạn 1 Cái - Mã hiệu: 62205 ZZ - Kích thước: 25x52x18mm
216 Oring chịu dầu chịu nhiệt 1 Sợi - Kích thước: 118.92 x 3.56mm; Viton
217 Oring chịu dầu chịu nhiệt 1 Sợi - Kích thước: 204.3 x 3.1mm; Viton
218 Oring chịu dầu chịu nhiệt 1 Sợi Kích thước: 196.44 x 3.53mm; Viton
219 Bộ đo áp suất 1 Bộ Pressure transmitter: - Model: 2051CD1A02A1AS5 M5D4T1Q4 - Supply: 10.5 – 42.4VDC - Max W.P: 2000PSI/138BAR Maker: Rosemount CO, CQ
220 Nắp thăm bồn trung hòa clo 3 Bộ Tên vật tư: SP-Manhole cover PVC TransparentDN500 CO, CQ
221 Đèn led 2 Cái Super Wide Band Diode (SWBD), LED DURAG -P/N: 4009428 D-R 290 SP LED L2 -Made in Germany -Maker: DURAG
222 Chesterton ARC 858 5 Hộp Chesterton ARC 858, 1.5L/Hộp CO, CQ
223 Acid Citric 100 Kg Acid Citric
224 Packing (Graphite+ Graphite with Inconel wire)pos 08 1 Bộ Packing (Graphite+ Graphite with Inconel wire) pos 08 size 6'', class 600# CO, CQ
225 Gasket (Graphite) pos 09 size 6'', class 600# 1 Cái Gasket (Graphite) pos 09 size 6'', class 600# CO, CQ
226 Seal Frame 2 Cái Seal Frame CO, CQ
227 Chesterton R23K, AWC 860, Size 108x127x9.5mm 4 Cái Chesterton R23K, AWC 860, Size 108x127x9.5mm CO, CQ
228 Chesterton W21K, AWC 860, Size 45x55x5.3 2 Cái Chesterton W21K, AWC 860, Size 45x55x5.3 CO, CQ
229 Chesterton R22K, AWC 860, Size 45x55x10 2 Cái Chesterton R22K, AWC 860, Size 45x55x10 CO, CQ
230 Chesterton 1830, Size 20MM 1 Hộp Chesterton 1830, Size 20MM CO, CQ
231 Tết Chèn packing chesterton 1830 1 Hộp Tết Chèn packing chesterton 1830, size 18 x 18mm Materials Expanded graphite PTFE filaments Temperature Limit 260° C (500 ̊ F) Pressure Limit 22 bar g (320 psig) Shaft Speed 18 m/s (3600 fpm) Chemical Resistance 0 to 14 with exception of strong oxidizers in the 0 to 2 pH range CO, CQ
232 Partition cover gasket #6 (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Part No: 008/07). 1 Bộ Partition cover gasket #6 (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Part No: 008/07). CO, CQ
233 bonet gasket pos 12 (BV990 class 2500, body8'', serial no: 19140) 1 Cái bonet gasket pos 12 (BV990 class 2500, body8'', serial no: 19140) CO, CQ
234 cage gasket pos13 (BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140) 1 Cái cage gasket pos13 (BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140) CO, CQ
235 seat gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140) 1 Cái seat gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140) CO, CQ
236 packing grafoil pos 15 (BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140) 1 Cái packing grafoil pos 15 (BV990 class 2500, body 8'', serial no: 19140) CO, CQ
237 Máy nước uống nóng lạnh 1 Cái Mã: Kangaroo-KG40N Công suất: 600W - Nóng 85-95 độ C; lạnh 6-10 độ C - Kích thước: Ngang 40.5cm, sâu 39.5cm, cao 113.5cm - Chế độ an toàn: Tự ngắt điện khi nước đủ nóng lạnh
238 Loa di động 1 Cái - Dalton TS 18G850X và chân micro thẳng đứng - Công suất: 1000W - Kết nối: Bluetooth, thẻ SD, USB - Kèm theo: 02 micro
239 Bảng kính treo tường 1 Cái Bảng kính ghép keo sữa - Kích thước: 80 x 120cm
240 Kệ sắt 4 tầng 4 Cái Kích thước: D1m x R0.6m x C2m
241 Phôi Inox 304 1 Cây Phôi Inox 304 Đường kính: Ø120mm x 1m
242 Cán dao tiện 1 Cái Cán dao tiện SDJCR 2525 M11
243 Mảnh dao tiện 1 Hộp Mảnh dao tiện VNMG160408
244 Bạc đạn 1 Cái Mã SKF 3314A
245 Long đền vuông 200 Cái KT: 50 x70 x5mm
246 Oring chịu dầu, chịu nhiệt 4 Cái - KT 34,52 x 3,53 mm - Vật liệu: Viton
247 Oring chịu dầu, chịu nhiệt 2 Cái - KT: 49,7 x 3,5 mm - Vật liệu: Viton
248 Oring chịu dầu, chịu nhiệt 4 Cái - KT: 41,2 x 3,55 mm - Vật liệu: Viton
249 Oring chịu dầu, chịu nhiệt 6 Cái - KT: 342 x 7 mm - Vật liệu: Viton
250 Sợi teflon 3 mét Sợi teflon - Kích thước: 2 x 6 mm
251 Chổi tiếp điện từ thanh ray (carbon brush) 12 Cái Chổi tiếp điện từ thanh ray: - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Material: đồng - NSX: Euchang T&C
252 Thanh ray cấp nguồn (trolley bar) 55 Thanh Thanh ray cấp nguồn: - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Chiều dài: 3m/Thanh - Material: đồng - NSX: Euchang T&C CO, CQ
253 Kẹp giữ thanh ray cấp nguồn (hanger clamp) 360 Cái Kẹp giữ thanh ray cấp nguồn: - Material: Composite - NSX: Euchang T&C CO, CQ
254 Bao che giữa các khớp nối đường ray cáp điện (Joint cover) 39 Cái Bao che giữa các khớp nối đường ray cáp điện (Joint cover): - Material: PVC - NSX: Euchang T&C
255 Nắp che phía cuối đường ray cáp điện (End cap) 8 Cái Nắp che phía cuối đường ray cáp điện (End cap): - Material: PVC - NSX: Euchang T&C
256 Khớp nối các thanh ray (Joint keeper) 39 Cái Khớp nối các thanh ray (Joint keeper) - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Material: đồng - Bao gồm bulong - NSX: Euchang T&C
257 Nắp che ngàm cấp điện cho các thanh ray (Power cover) 4 Cái Nắp che ngàm cấp điện cho các thanh ray: - Material: PVC - NSX: Euchang T&C
258 Ngàm cấp điện cho các thanh ray (Power feed) 4 Cái Ngàm cấp điện cho các thanh ray (Power feed) - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Material: đồng - NSX: Euchang T&C
259 Chổi than lấy điện trên thanh ray 4 Cái Chổi than lấy điện trên thanh ray (carbon brush): - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Material: đồng - NSX: Euchang T&C
260 Con lăn (Roller) 100 Cái Kích thước: Ø75 x 76L Vật liệu: SCM440 Gia công theo bản vẽ đính kèm CO, CQ
261 Má xích trong – (Inner link –BLP) 100 Cái Kích thước: 14.5t x 110 x 335mm Vật liệu: SCM440 Gia công theo bản vẽ đính kèm CO, CQ
262 Má xích ngoài –(Outer link -PLP B) 100 Cái Kích thước: 14.5t x 110 x 335mmVật liệu: SCM440 Gia công theo bản vẽ đính kèm CO, CQ
263 Má xích quai(Attachments –PLP A) 100 Cái Kích thước: 14.5 x 110 x 335mmVật liệu: SCM440 Kích thước: Gia công theo bản vẽ đính kèm CO, CQ
264 Chốt xích SDCC(Pin) 200 Cái Vật liệu : SCM435 Gia công theo bản vẽ và nhiệt luyện CO, CQ
265 Phe gài chốt xích SDCC (T-Pin) 200 Cái Vật liệu: SWCH10A Gia công theo bản vẽ CO, CQ
266 Ống lót xích SDCC (Bush) 200 Cái Vật liệu: SCM415 Gia công theo bản vẽ CO, CQ
267 Dosing head (buồng công tác) 1 Cái • Name: Kit, head DMX 226-190 PVC-R • Item: Dosing head • Size: 1 inch • Vật liệu: PVC CO, CQ
268 Trolley-bar (thanh ray cấp nguồn): 67 Thanh Trolley-bar (thanh ray cấp nguồn): - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Length: 3m / cây - Material: Copper - 50 thanh màu đỏ; 17 thanh màu xanh CO, CQ
269 Joint cover (bao che giữa các khớp nối đường ray cáp điện): 39 Cái Joint cover (bao che giữa các khớp nối đường ray cáp điện): - Material: PVC - Maker: Eunchang T&C
270 Hanger clamps (out doors) (đai giữ đường ray cáp điện): 180 Cái Hanger clamps (out doors) (đai giữ đường ray cáp điện): - Material: Galvanized Steel +Epoxy Insulator Dome - Maker: Eunchang T&C
271 Power cover ( nắp che ngàm cấp điện cho các thanh ray): 4 Cái Power cover ( nắp che ngàm cấp điện cho các thanh ray): - Material: PVC - Maker: Eunchang T&C
272 Power feed (ngàm cấp nguồn cho thanh ray): 4 Cái Power feed (ngàm cấp nguồn cho thanh ray): - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Material: Copper - Maker: Eunchang T&C
273 Electric collector (chổi tiếp điện từ thanh ray) 4 Bộ Electric collector (chổi tiếp điện từ thanh ray): - Iđm: 60A; - Uđm: 400VAC; - Material: Copper - Maker: Eunchang T&C
274 Công tắc (switch) báo trạng thái cửa kính thăm 1 Cái Công tắc hành trình: - Loại: ZCN-R504C - Kiểu: cần dài đầu bánh xe, tác động 1 chiều - Điện áp: 250V AC - Dòng định mức: 10A
275 Công tắc giới hạn báo trạng thái dao tiếp địa (limit switch) 1 Cái Công tắc giới hạn (limit switch): Loại: 3SE3 100-1E Điện áp: 500VAC Dòng điện: 10A Nhà sản xuất: SIEMENS
276 Pressure Transmitter (Thiết bị đo, truyền tín hiệu áp suất) 1 Bộ Model: 2051TG2A2B31AB4E7M5Q4 • Supply: 10.5-42.4 VDC • Max W.P: 150 psi/10.3 bar • Calib range: -14.7 to 150 psi • Hãng sản xuất: Rosemount CO, CQ
277 Vành chặn con lăn 20 Cái Vật liệu: thép C45 - Kích thước, thông số kỹ thuật: theo bản vẽ đính kèm (BBKT 04/12/20)
278 Thanh liên kế chặn than L (90x40x10t) 60 Cái Vật liệu: SS400 - Kích thước, thông số kỹ thuật: theo bản vẽ đính kèm (BBKT 13/12/20)
279 Bánh răng trụ, răng nghiêng 1 Cái Số răng Z=51 + Modun: m=7 + Góc nghiêng: β = 12˚ + Hướng nghiêng trái + Đường kính đỉnh răng da =347mm CO, CQ
280 Bánh răng trụ, răng nghiêng 1 Cái Số răng Z=12 + Modun m = 7 + Góc nghiêng: β = 12˚ + Hướng nghiêng phải + Đường kính đỉnh răng da = 97mm
281 Bạc đạn 2 Cái SKF 21315 E
282 Bạc đạn 1 Cái SKF 22222 E
283 Bạc đạn 1 Cái SKF 22226 E
284 Phớt chắn dầu 1 Cái Phớt chắn dầu TC 130 x 160 x 14mm
285 Phôi thép 1 Cái Ø240 x Ø120 x 30mm + Vật liệu: Thép C45
286 Phích cắm nối 4 Cái 32A- 6h/380 V-415 V - TypEB-224 - 4 chấu cắm (3P + E) - 3 pha - Tiêu chuẩn: IEC309-2
287 Rulo dây điện 3 pha 4 Cái Cuộn dây và ổ cắm 3 pha 4 dây - Mã sản phẩm: QTX3P25CCA-20 - Số ổ cắm : 01 - Chiều dài dây: 20m - Loại dây: CCA 3x4 + 1 x 2,5
288 Co 90 ⁰ cán rãnh 1 Cái Co 90 ⁰ cán rãnh + Chứng nhận: UL listed /FM Approved + Chứng chỉ: VdS + Tiêu chuẩn : ANSI/ UL + Vật liệu: Ductile iron + Nhiệt độ làm viêc: -30⁰C- 300⁰C + Áp suất làm việc: 300PSI ( 2.07MPa) + Size: 3 inch
289 Ống thép cán rãnh 6 Cái Ống thép cán rãnh + Kích thướt : OD Ø89 x ID Ø75 x 150mm + Vật liệu: A53 GR.B
290 Ống thép 2 mét Ống thép + Kích thướt: DN50- OD:60.33 x 6.3mm + Vật liệu: A53 GR.B
291 Ống thép 2 mét Ống thép + Kích thướt: DN65-OD:73.3 x 7.6mm + Vật liệu: A53 GR.B
292 Fiexible grooved coupling /Khớp nối rãnh 4 Cái Fiexible grooved coupling/Khớp nối rãnh + Chứng nhận: UL listed /FM Approved + Tiêu chuẩn : ANSI/ UL + Vật liệu: Ductile iron as ASTM A536 + Gasket: EPDM + Nhiệt độ làm viêc: ≤107⁰C + Áp suất làm việc: 2.5MPa + Màu : Sơn đỏ/ Mạ kẽm nhúng nóng + Size: 3 inch -DN80- 89mm + Dimensions : mm • L: 160; • F: 115 • H: 45
293 Fiexible grooved coupling/ Khớp nối rãnh / Mạ kẽm nhúng nóng 2 Cái Fiexible grooved coupling/Khớp nối rãnh + Chứng nhận: UL listed /FM Approved + Tiêu chuẩn : ANSI/ UL + Vật liệu: Ductile iron as ASTM A536 + Gasket: EPDM + Nhiệt độ làm viêc: ≤107⁰C + Áp suất làm việc: 2.5MPa) + Màu : Sơn đỏ/ Mạ kẽm nhúng nóng + Size: 2-1/2inch -DN65- 73.0mm + Dimensions : mm • L: 143; • F: 96 • H: 45
294 Khớp nối rãnh 2 Cái Fiexible grooved coupling/Khớp nối rãnh + Chứng nhận: UL listed /FM Approved + Tiêu chuẩn : ANSI/ UL + Vật liệu: Ductile iron as ASTM A536 + Gasket: EPDM + Nhiệt độ làm viêc: ≤107⁰C + Áp suất làm việc: 2.5MPa) + Màu : Sơn đỏ/ Mạ kẽm nhúng nóng + Size: 2inch -DN50- 60mm + Dimensions : mm • L: 125 • F: 83 • H: 44
295 Bạc đạn 20 Cái Bạc đạn 6207-2Z
296 Bạc đạn 21 Cái Bạn đạn 6307-2Z
297 O-Ring 12 Cái KT: 180x3.5mm
298 O-Ring 24 Cái KT: 220x2.5mm
299 O-Ring 24 Cái KT: 174,5 x 3mm
300 Eyebolt 24 Cái Eyebolt M8x15mm Vật liệu: thép mã kẽm
301 Dây xích 24 mét Dây xích inox M8 - Đường kính thân của mắt xích: 8mm - Bề rộng phía trong xích: 16 mm Khoảng cách hai mắt xích: 32 mm - Vật liệu: Inox 304
302 Song chắn rác bơm chìm hình vuông 24 Cái Song chắn rác bơm chìm hình vuông: - Kích thước: + Dài x rộng: 195x195mm + Khoảng cách 2 tâm lỗ: 16mm + Đường kính lỗ: 9mm; Vật liệu: Inox 304
303 Phe gài trục 24 Cái Phe gài trục Ø36: - Đường kính trục: 36mm - Đường kính rãnh: 33.2mm - Chiều dày: 1.8mm.
304 Tấm inox: 1 tấm Tấm inox: Kích thước: 500x200x4mm Vật liệu: Inox 316
305 Dung dịch chesterton 273 10 Lít Dung dịch chesterton 273
306 Mặt bích nối HDPE 1 cái Mặt bích nối HDPE DN200 PE 100 + Áp lực: PN=20
307 Mặt Bích Mù 1 cái Mặt Bích Mù BS4504 PN16. Pipe Size: 200 Hole: 12 D=340; t=24; C=295; h=22; Vật liệu: F316/L
308 Mặt Bích Rỗng 1 cái Mặt Bích Rỗng BS4504 Pipe Size: 200; Hole: 12 D=340; t=29; C=295; h=22; D0= 221.5 Vật Liệu: F316/L
309 Bulong 12 Bộ Bulong M18x90 (+ Long đền vênh + Đai ốc )
310 Bulong 160 Bộ Bulong lục giác chìm M12x40 (+ Long đền vênh + Đai ốc )
311 Bạc đạn 1 Cái Bạc đạn SKF 2201 ETN9
312 Pulley máy nén sục phễu 4 Bộ Motor pulley: Ø363 + Vật liệu: FC250 + End pulley: Ø160 + Vật liệu: FC250 (Bản vẽ đính kèm) CO, CQ
313 Khớp nối 1 Cái Khớp nối PVC (đã nối sẵn) gồm: • 01 mặt bích Elson schedule 80-socket (ASTM-D2467), size 1” 150psi. • 01 mặt bích Elson schedule 80-socket (ASTM-D2467), size 1-1/4” 150psi. • 01 co nối giảm Elson schedule 80-socket (ASTM-D2467), size 1” x 1-1/4”
314 Bộ cửa thép (bao gồm 01 bộ khóa tay nắm cửa tròn + 03 bản lề) 3 Bộ Vật liệu: Thép carbon, sơn epoxy bảo vệ màu xám. Kích thước: A=1990mm; B=800mm Bề dày cửa: 45mm. CO, CQ
315 Bạc đạn 2 Cái Bạc đạn 6308E - 2RZ1
316 Cáp Inox 2.000 mét Cáp Inox 304 bọc nhựa trong suốt phi 8 ly
317 Bạc đạn 1 Cái Bạc đạn SKF 6406
318 Bạc đạn 1 Cái Bạc đạn SKF 6217NR
319 Thanh thép U 12 mét Thanh thép U140x60x3.5mm
320 Bulông thép đen 4 Bộ Bulông thép đen M30 x 150mm (+ đai ốc + lông đền) + Cấp bền: 8.8
321 Bạc đạn (Bearing DE) 1 Cái Bearing DE: NU322EM Z1C3
322 Bạc đạn (Bearing NDE) 1 Cái Bearing NDE: 6222/C3Z1
323 Đồng hồ đo áp (Pressure gauge) 1 Cái Pressure gauge: - Model: K4520R1411B - Kiểu (Type): giá đỡ trung tâm (Center back mount) - Dải đo (Range) : 0 – 11 bar - Kích thước (Nominal Size): 2 inch - Kiển ren (Thread): ¼ BSPT -Nhà sản xuất (Maker): Parker
324 Bộ phớt chắn bụi 200 Bộ Bộ phớt chắn bụi gồm: phớt mỡ trong + phớt Zigzag chắn bụi và nước + kẹp C + nắp phớt Zigzag + phớt quét ngoài V + nắp chắn đá - Model theo con lăn: PSV/5-FHD - Đường kính trục: d = 30mm - Đường kính con lăn: D = 159mm - Thông số bearing: 6306 - Hãng sản xuất: RULMECA
325 Phanh điện từ động cơ 1 Bộ Phanh điện từ dùng cho động cơ Hyosung 1.5kW: - Điện áp: 3 pha, 380-400VAC, 50Hz - Thông số kỹ thuật động cơ: o Type: TE-F-90L o Công suất: 1.5kW o Tần số: 50Hz o Điện áp: 400V o Dòng điện: 3.4A o Hệ số công suất: 0.76 o Tốc độ: 1435rpm o Poles: 4P
326 Cánh guồng trộn tro 46 Cánh Kích thước : Dài 290mmx rộng 130x 22mm, vật liệu : Thép AR400 CO, CQ
327 Bulong 138 Bộ Kích thước: M16x100 + Vật liệu: Thép Carbon + Cường độ: 10.9 (1 bulong, 2 đai ốc, 1 long đền phẳng, 1 long đền vênh)
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.7061E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 6.243E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Đối với Nhà thầu liên danh khi tham gia gói thầu này, từng thành viên liên danh phải có ít nhất 01 Hợp đồng tương tự phải đáp ứng về quy mô (giá trị), tương đương với phần công việc đảm nhận trong thỏa thuận liên danh để thực hiện cho toàn bộ hoặc từng phần của gói thầu này. Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị. Hợp đồng tương tự nhằm chứng minh năng lực thực hiện phải là bản gốc hoặc bản sao công chứng và phải đảm bảo nhà thầu đã thực hiện được ít nhất là 80% khối lượng công việc (hoặc giá trị) của các Hợp đồng đó. Tài liệu để chứng minh cho các hợp đồng tương tự đã đệ trình trong HSDT của Nhà thầu, bao gồm một trong các tài liệu sau: (i) Biên bản quyết toán và thanh lý hợp đồng/ Biên bản nghiệm thu hoàn thành hợp đồng hoặc Hóa đơn tài chính; (ii) Xác nhận của chủ đầu tư (đơn vị ký hợp đồng với nhà thầu) cho nhà thầu về việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của hợp đồng đáp ứng tiến độ và chất lượng dịch vụ, không có vi phạm trong quá trình thực hiện hợp đồng (Bản gốc hoặc bản có đóng dấu xác nhận của nhà thầu).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 14.570.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 29.140.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Giấy xác nhận của hãng sản xuất hoặc đại lý ủy quyền của hãng sản xuất về đảm bảo thiết bị cung cấp cho gói thầu này là chính hãng, được bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất và hỗ trợ dịch vụ tại Việt Nam của các hạng mục theo số thứ tự trên danh mục hàng hoá: 57, 58, 61, 220, 231, 232. - Riêng mục hàng hóa số 61, nhà thầu cung cấp cam kết của Hãng sản xuất hoặc đại lý ủy quyền của hãng sản xuất thực hiện kết nối hàng hóa này với hệ thống Hydro của nhà máy và bảo dưỡng mục hàng hóa này 3 lần trong 1 năm đầu tiên tính từ thời điểm nghiệm thu. Tài liệu cung cấp là bản gốc hoặc bản sao y công chứng của cơ quan công chứng có thẩm quyền.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->