Gói thầu: SCL2020-50: Cung cấp Vật tư và dịch vụ sửa chữa các loại xe Ford vận chuyển CBCNV

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210314744-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-50: Cung cấp Vật tư và dịch vụ sửa chữa các loại xe Ford vận chuyển CBCNV
Số hiệu KHLCNT 20201189691
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-06 16:45:00 đến ngày 2021-03-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 491,201,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Dây curoa máy phát 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
2 Dây curoa cánh quạt 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
3 Dây curoa động cơ 0 2.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
4 Dây curoa trung gian 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
5 Dây curoa lốc lạnh 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
6 Đế giữ chổi than 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
7 Gioăng các-te hộp số 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
8 Gioăng đệm xả nhớt động cơ 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
9 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
10 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
11 Lọc gió máy lạnh 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
12 Lọc nhớt động cơ 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
13 Lọc nhiên liệu 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
14 Phin lọc ga điều hòa 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
15 Phớt chặn dầu trục láp 0 3.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
16 Dầu bộ vi sai 85W140 0 3.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
17 Dầu phanh DOT 3 0 2.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
18 Dầu trợ lực lái ATF SPIII 0 3.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
19 Hóa chất vệ sinh thắng ( Quy cách 396 g/chai) 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
20 Keo làm kín ron ( Quy cách 300 ml/tuýp) 0 2.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
21 Keo sika đen (Quy cách 310 ml/tuýp) 0 2.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
22 Keo phủ gầm chống ồn 9320 (Quy cách 300 ml/chai) 0 15.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
23 Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) 0 15.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
24 Nhớt máy 15W40 0 10.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
25 Nhớt hộp số 80W90 0 10.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
26 Nước làm mát động cơ 0 35.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
27 RP7 (Quy cách 300ml/chai) 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
28 Xăng A92 0 10.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
29 Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) – loại Marfak-3 0 5.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
30 Sơn chống gỉ gầm 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
31 Vá mục gầm 0 1.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
32 Gas lạnh 0 4.0 1. Xe Ford Ranger 84C-05364 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
33 Dây curoa máy phát 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
34 Dây curoa cánh quạt 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
35 Dây curoa động cơ 0 2.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
36 Dây curoa trung gian 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
37 Dây curoa lốc lạnh 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
38 Đế giữ chổi than 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
39 Gioăng các-te hộp số 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
40 Gioăng đệm xả nhớt động cơ 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
41 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
42 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
43 Lọc gió máy lạnh 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
44 Lọc nhớt động cơ 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
45 Lọc nhiên liệu 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
46 Phin lọc ga điều hòa 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
47 Phớt chặn dầu trục láp 0 3.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
48 Dầu bộ vi sai 85W140 0 3.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
49 Dầu phanh DOT 3 0 2.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
50 Dầu trợ lực lái ATF SPIII 0 3.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
51 Hóa chất vệ sinh thắng ( Quy cách 396 g/chai) 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
52 Keo làm kín ron ( Quy cách 300 ml/tuýp) 0 2.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
53 Keo sika đen (Quy cách 310 ml/tuýp) 0 2.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
54 Keo phủ gầm chống ồn 9320 (Quy cách 300 ml/chai) 0 15.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
55 Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) 0 15.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
56 Nhớt máy 15W40 0 10.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
57 Nhớt hộp số 80W90 0 10.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
58 Nước làm mát động cơ 0 35.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
59 RP7 (Quy cách 300ml/chai) 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
60 Xăng A92 0 10.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
61 Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 0 5.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
62 Sơn chống gỉ gầm 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
63 Vá mục gầm 0 1.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
64 Gas lạnh 0 4.0 2. Xe Ford Ranger 84C-05259 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6004 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
65 Càng chữ A bên trái 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
66 Càng chữ A bên phải 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
67 Dây curoa máy phát 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
68 Dây curoa cánh quạt 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
69 Dây curoa động cơ 0 2.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
70 Dây curoa trung gian 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
71 Đế giữ chổi than 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
72 Gioăng các-te hộp số 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
73 Gioăng đệm xả nhớt động cơ 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
74 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
75 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
76 Lọc gió máy lạnh 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
77 Lọc nhớt động cơ 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
78 Lọc nhiên liệu 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
79 Phin lọc ga điều hòa 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
80 Phớt chặn dầu trục láp 0 3.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
81 Dây curoa lốc lạnh 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
82 Dầu bộ vi sai 85W140 0 3.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
83 Dầu phanh DOT 3 0 2.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
84 Dầu trợ lực lái ATF SPIII 0 3.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
85 Gas lạnh 0 4.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
86 Hóa chất vệ sinh thắng ( Quy cách 396 g/chai) 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
87 Keo làm kín ron ( Quy cách 300 ml/tuýp) 0 2.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
88 Keo sika đen (Quy cách 310 ml/tuýp) 0 2.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
89 Keo phủ gầm chống ồn 9320 (Quy cách 300 ml/chai) 0 15.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
90 Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) 0 15.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
91 Nhớt máy 15W40 0 10.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
92 Nhớt hộp số 80W90 0 10.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
93 Nước làm mát động cơ 0 35.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
94 RP7 (Quy cách 300ml/chai) 0 1.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
95 Xăng A92 0 10.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
96 Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 0 5.0 3. Xe Ford Ranger 84C-04692 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Ford Ranger IFBX9D6001 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,19 L - Công suất 92 kW - Năm sản xuất 2016
97 Dàn lạnh trước Transit 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
98 Dàn nóng Transit 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
99 Lốc lạnh Transit 11 đầu 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
100 Dây curoa máy phát 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
101 Dây curoa cánh quạt 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
102 Dây curoa động cơ 0 2.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
103 Dây curoa lốc lạnh 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
104 Đế giữ chổi than 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
105 Gioăng các-te hộp số 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
106 Gioăng đệm xả nhớt động cơ 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
107 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
108 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
109 Lọc gió máy lạnh 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
110 Lọc nhớt động cơ 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
111 Lọc nhiên liệu 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
112 Phin lọc ga điều hòa 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
113 Phớt chặn dầu trục láp 0 3.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
114 Tấm che sau đuôi xe 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
115 Dây curoa trung gian 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
116 Dầu bộ vi sai 85W140 0 3.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
117 Dầu phanh DOT 3 0 2.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
118 Dầu trợ lực lái ATF SPIII 0 3.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
119 Gas lạnh 0 4.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
120 Hóa chất vệ sinh thắng ( Quy cách 396 g/chai) 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
121 Keo làm kín ron ( Quy cách 300 ml/tuýp) 0 2.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
122 Keo sika đen (Quy cách 310 ml/tuýp) 0 2.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
123 Keo phủ gầm chống ồn 9320 (Quy cách 300 ml/chai) 0 15.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
124 Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) 0 15.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
125 Nhớt máy 15W40 0 15.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
126 Nhớt hộp số 80W90 0 15.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
127 Nước làm mát động cơ 0 35.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
128 RP7 (Quy cách 300ml/chai) 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
129 Sơn chống gỉ gầm 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
130 Vá mục gầm 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
131 Xăng A92 0 10.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
132 Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 0 5.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
133 Làm đồng vá mục lòng vè xe 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
134 Sơn lòng vè xe 0 1.0 4. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00402 B.Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
135 Dàn lạnh trước Transit 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
136 Dàn nóng Transit 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
137 Lốc lạnh Transit 11 đầu 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
138 Dây curoa máy phát 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
139 Dây curoa cánh quạt 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
140 Dây curoa động cơ 0 2.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
141 Dây curoa trung gian 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
142 Dây curoa lốc lạnh 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
143 Đế giữ chổi than 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
144 Gioăng các-te hộp số 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
145 Gioăng đệm xả nhớt động cơ 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
146 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
147 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
148 Lọc gió máy lạnh 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
149 Lọc nhớt động cơ 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
150 Lọc nhiên liệu 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
151 Phin lọc ga điều hòa 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
152 Phớt chặn dầu trục láp 0 3.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
153 Tấm che sau đuôi xe 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
154 Dầu bộ vi sai 85W140 0 3.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
155 Dầu phanh DOT 3 0 2.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
156 Dầu trợ lực lái ATF SPIII 0 3.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
157 Gas lạnh 0 4.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
158 Hóa chất vệ sinh thắng ( Quy cách 396 g/chai) 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
159 Keo làm kín ron ( Quy cách 300 ml/tuýp) 0 2.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
160 Keo sika đen (Quy cách 310 ml/tuýp) 0 2.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
161 Keo phủ gầm chống ồn 9320 (Quy cách 300 ml/chai) 0 15.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
162 Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) 0 15.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
163 Nhớt máy 15W40 0 15.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
164 Nhớt hộp số 80W90 0 15.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
165 Nước làm mát động cơ 0 35.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
166 RP7 (Quy cách 300ml/chai) 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
167 Sơn chống gỉ gầm 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
168 Vá mục gầm 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
169 Xăng A92 0 10.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
170 Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 0 5.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
171 Làm đồng vá mục lòng vè xe 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
172 Sơn lòng vè xe 0 1.0 5. Xe 16 chỗ Ford Transit 84B-00564 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
173 Dây curoa máy phát 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
174 Dây curoa cánh quạt 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
175 Dây curoa động cơ 0 2.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
176 Dây curoa trung gian 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
177 Dây curoa lốc lạnh 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
178 Đế giữ chổi than 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
179 Gioăng các-te hộp số 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
180 Gioăng đệm xả nhớt động cơ 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
181 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
182 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
183 Lọc gió máy lạnh 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
184 Lọc nhớt động cơ 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
185 Lọc nhiên liệu 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
186 Phin lọc ga điều hòa 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
187 Phớt chặn dầu trục láp 0 3.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 A. Vật tư thay thế - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
188 Dầu bộ vi sai 85W140 0 3.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
189 Dầu phanh DOT 3 0 2.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
190 Dầu trợ lực lái ATF SPIII 0 3.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
191 Gas lạnh 0 4.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
192 Hóa chất vệ sinh thắng ( Quy cách 396 g/chai) 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
193 Keo làm kín ron ( Quy cách 300 ml/tuýp) 0 2.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
194 Keo sika đen (Quy cách 310 ml/tuýp) 0 2.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
195 Keo phủ gầm chống ồn 9320 (Quy cách 300 ml/chai) 0 15.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
196 Keo phủ gầm chống ồn thân vỏ (Terostat 9320 chai 300ml) 0 15.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
197 Nhớt máy 15W40 0 15.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
198 Nhớt hộp số 80W90 0 15.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
199 Nước làm mát động cơ 0 35.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
200 RP7 (Quy cách 300ml/chai) 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
201 Sơn chống gỉ gầm 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
202 Vá mục gầm 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
203 Xăng A92 0 10.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
204 Mỡ bò (24x0.5 kg/thùng) - loại Marfak-3 0 5.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
205 Làm đồng vá mục lòng vè xe 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
206 Sơn lòng vè xe 0 1.0 6. Xe 10 chỗ Ford Transit 84B-00769 B. Vật tư phụ, dầu mỡ, hóa chất - Nhãn hiệu Ford - Model Transit JX6582TM3 - Động cơ I4 - Dung tích xilanh 2,4 L - Công suất 103 kW - Năm sản xuất 2013
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->