Gói thầu: Mua sắm công cụ dụng cụ chuẩn bị sản xuất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210317153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm công cụ dụng cụ chuẩn bị sản xuất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210317129 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-08 17:29:00 đến ngày 2021-03-22 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,388,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn trực vận hành | 1 | bộ | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 2 | Bàn làm việc loại thường + ghế | 1 | bộ | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 3 | Ghế trực vận hành | 2 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 4 | Bàn để máy vi tính + ghế | 1 | bộ | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 5 | Tủ hồ sơ 2 cánh | 2 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 6 | Bình lọc nước nóng, lạnh | 1 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 7 | Tủ đựng đồ cá nhân (12 ngăn) | 1 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 8 | Máy vi tính | 1 | bộ | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 9 | Máy in (đa năng) | 1 | bộ | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 10 | Máy ghi âm | 1 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 11 | Mêgômmét 2500V | 1 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 12 | Đồng hồ vạn năng | 1 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 13 | Khoan điện cầm tay 220V - ( 800W - 1500W) | 1 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 14 | Máy mài cầm tay 220V - ( 800W - 1500W) | 1 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 15 | Máy hút bụi công nghiệp 220V -( 1000W - 2000W) | 1 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 16 | Đèn chiếu sáng di động 500W - 220V - AC | 2 | bộ | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 17 | Máy hút ẩm công nghiệp công suất 150l/ngày | 2 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 18 | Súng đo nhiệt độ | 1 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 19 | Ampe kìm | 1 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 20 | Bộ cờ lê choòng | 1 | bộ | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 21 | Bộ tuýp | 1 | bộ | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 22 | Bộ cờ lê dẹt | 1 | bộ | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 23 | Bộ cờ lê khẩu | 2 | bộ | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 24 | Bút thử điện 110kV cảm ứng đa năng kèm sào thao tác 110kV | 1 | bộ | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 25 | Tiếp địa di động dây đồng mềm>= 25mm2 | 2 | bộ | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 26 | Găng tay cách điện 24kV | 4 | đôi | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 27 | Ủng cách điện 35kV | 4 | đôi | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 28 | Thảm cách điện 22kV | 2 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 29 | Dây lưng an toàn | 2 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 30 | Kẹp căng dây dẫn tiết diện 300mm2 | 2 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 31 | Dây lưng an toàn + an toàn phụ | 2 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 32 | Đèn chiếu sáng di động 500W - 220V - AC | 1 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 33 | Cáp thép lụa 12 ly | 200 | m | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 34 | Puly sắt đơn 5 tấn đùng đến dây tiết diện 300mm2 | 1 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 35 | Puly sắt đôi 5 tấn đùng đến dây tiết diện 300mm2 | 1 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 36 | Kẹp căng dây chống sét | 2 | cái | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 37 | Cờ lê lực 400 - 500 kg/cm | 1 | bộ | Như Bảng yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi