Gói thầu: Cung cấp hàng kẹp và phụ kiện các loại cho các TBA 110kV đợt 1 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210309001-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH - CÔNG TY THÍ NGHIỆM ĐIỆN MIỀN NAM |
| Tên gói thầu | Cung cấp hàng kẹp và phụ kiện các loại cho các TBA 110kV đợt 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210304988 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 42 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-09 09:02:00 đến ngày 2021-03-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 964,625,706 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hàng kẹp nguồn | 5.572 | cái | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 2 | Miếng che hàng kẹp nguồn | 1.568 | cái | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 3 | Thanh chặn + nhãn | 6.041 | cái | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 4 | dãy chữ số hàng kẹp nguồn (1 thanh 10 chữ số) | 158 | Thanh | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 5 | Thanh link hàng kẹp nguồn | 546 | Thanh | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 6 | Hàng kẹp điều khiển có DCL | 3.495 | cái | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 7 | Miếng che hàng kẹp điều khiển có DCL | 781 | cái | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 8 | Thanh link hàng kẹp điều khiển có DCL | 76 | thanh | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 9 | dãy chữ số hàng kẹp DCL (1 thanh 10 chữ số) | 380 | thanh | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 10 | Hàng kẹp điều khiển | 29.106 | cái | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 11 | Miếng che hàng kẹp điều khiển | 5.030 | cái | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 12 | Dãy chữ hành kẹp điều khiển (1 thanh 10 chữ số) | 7.721 | thanh | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 13 | Thanh link hàng kẹp điều khiển | 931 | thanh | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 14 | Hàng kẹp mạch dòng | 4.037 | cái | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 15 | Miếng che hàng kẹp mạch dòng | 834 | cái | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 16 | dãy chữ số hàng kẹp mạch dòng (1 thanh 10 chữ số) | 1.060 | thanh | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 17 | thanh link hàng kẹp mạch dòng | 553 | thanh | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 18 | Hàng kẹp mạch áp | 3.373 | cái | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 19 | Miếng che hàng kẹp mạch áp | 705 | cái | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 20 | Dãy chữ số hàng kẹp mạch áp (1 thanh 10 chữ số) | 1.240 | thanh | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 21 | Thanh link hàng kẹp mạch áp | 424 | thanh | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 22 | End top | 4.149 | cái | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC | ||
| 23 | Hàng kẹp Diod Module | 80 | bộ | Đáp ứng tất cả các yêu cầu ghi trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật đính kèm HSYC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi