Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư thiết bị phần cơ phục vụ sửa chữa lớn năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210316951-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 - Công ty thủy điện Đại Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư thiết bị phần cơ phục vụ sửa chữa lớn năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210134813 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-09 11:13:00 đến ngày 2021-03-16 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 688,977,335 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạc đạn 6004-2Z | 6004-2Z | 2 | Cái | - Phớt chắn mỡ: Phớt sắt chắn mỡ - Đường kính trong vòng bi: 20mm - Đường kính ngoài vòng bi: 42mm - Bề dày vòng bi: 12mm - Tốc độ giới hạn = 19.000 vòng/phút - Tải trọng động = 9,95 kN - Tải trọng tĩnh = 5kN - Mã 6004-2Z, SKF hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật trên) | |
| 2 | Bạc đạn 6210-ZZ/C3 | 6210-ZZ/C3 | 1 | Cái | - Phớt chắn mỡ: Phớt sắt chắn mỡ - Đường kính trong vòng bi: 50mm - Đường kính ngoài vòng bi: 90mm - Bề dày vòng bi: 20mm - Tốc độ giới hạn = 8.000 vòng/phút - Tải trọng động = 37,1kN - Tải trọng tĩnh = 23,2kN - Tải trọng giới hạn mỏi Pu: 0,98kN - Mã 6210-ZZ/C3, SKF hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật trên) | |
| 3 | Bạc đạn 6310-ZZ/C3 | 6310-ZZ/C3 | 1 | Cái | - Phớt chắn mỡ: Phớt sắt chắn mỡ - Đường kính trong vòng bi: 50mm - Đường kính ngoài vòng bi: 110mm - Bề dày vòng bi: 27mm - Tốc độ giới hạn = 6.700 vòng/phút - Tải trọng động = 65kN - Tải trọng tĩnh = 38kN - Tải trọng giới hạn mỏi Pu: 1,6kN - Mã 6310-ZZ/C3, SKF hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật trên) | |
| 4 | Bạc đạn 6311 | 6311.0 | 2 | Cái | - Phớt chắn mỡ: không che - Đường kính trong vòng bi: 55mm - Đường kính ngoài vòng bi: 120mm - Bề dày vòng bi: 29mm - Tốc độ giới hạn = 8.000 vòng/phút - Tải trọng động = 74,1kN - Tải trọng tĩnh = 45kN - Tải trọng giới hạn mỏi Pu: 1,9kN - Mã 6311, SKF hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật trên) | |
| 5 | Bạc đạn 6317/C3 | 6317/C3 | 2 | Cái | - Phớt chắn mỡ: không che - Đường kính trong vòng bi: 85mm - Đường kính ngoài vòng bi: 180mm - Bề dày vòng bi: 41mm - Tốc độ giới hạn = 5.000 vòng/phút - Tải trọng động = 140kN - Tải trọng tĩnh = 96,5kN - Tải trọng giới hạn mỏi Pu: 3,55kN - Mã 6317/C3, SKF hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật trên) | |
| 6 | Bạc đạn 81106 TN | 81106 TN | 2 | Cái | - Loại vòng bi chà - Đường kính trong vòng bi: 30mm - Đường kính ngoài vòng bi: 47mm - Bề dày vòng bi: 11mm - Tốc độ giới hạn = 6.000 vòng/phút - Tải trọng động = 27kN - Tải trọng tĩnh = 78kN - Tải trọng giới hạn mỏi Pu: 7,65kN - Mã 81106 TN, SKF, bao gồm: Roller and cage thrust assembly K 81106 TN, Shaft washer WS 81106, Housing washer GS 81106 hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật trên) | |
| 7 | Bạc đạn E2.6000–2Z/C3 | E2 6000–2Z/C3 | 14 | Cái | - Phớt chắn mỡ: Phớt sắt chắn mỡ - Đường kính trong vòng bi: 10mm - Đường kính ngoài vòng bi: 26mm - Bề dày vòng bi: 8mm - Tốc độ giới hạn = 40.000 vòng/phút - Tải trọng động = 4,75kN - Tải trọng tĩnh = 1,96kN - Tải trọng giới hạn mỏi Pu: 0,083kN - Mã E2.6000–2Z/C3, SKF hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật trên) | |
| 8 | Bạc đạn NUP 313ECJ | NUP 313ECJ | 2 | Cái | - Đường kính trong vòng bi: 65mm - Đường kính ngoài vòng bi: 140mm - Bề dày vòng bi: 33mm - Tải trọng động: 212 kN - Tải trọng tĩnh: 196 kN - Tải trọng giới hạn mỏi Pu: 25,50 kN - Tốc độ giới hạn: 6.000 vòng/phút. - Mã NUP 313ECJ, SKF hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật trên) | |
| 9 | Bạc đạn 7314BECBM | 7314BECBM | 4 | Cái | - Đường kính trong vòng bi: 70mm - Đường kính ngoài vòng bi: 150mm - Bề dày vòng bi: 50mm - Tải trọng động: 127 kN - Tải trọng tĩnh: 98 kN - Tải trọng giới hạn mỏi Pu: 3,9 kN - Tốc độ giới hạn:5.600 vòng /phút - Mã 7314BECBM, SKF hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật trên) | |
| 10 | Bạc lót (Bush Feroglide) | PA7 SS 25.40 | 8 | Cái | - Loại: Bạc tự bôi trơn - Kích thước: 25.0 ID x 28.0 OD x 40.0mm T850 - Vật liệu Bạc: thép không rỉ (stainless steel); lớp tự bôi trơn: Feroglide. - Mã hàng: Feroglide PA7 SS 25.40 – Tenmat hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật trên) | |
| 11 | Lõi lọc dầu bằng giấy + Seal làm kín | FD12-P10-4 hoặc MP12P10AP01 | 1 | Cái | - Vật liệu lõi lọc: Giấy; bao gồm cả seal làm kín bằng cao su - Mã hàng: MP12P10AP01 Filtri hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật trên) | |
| 12 | Bulong Inox (kèm đai ốc, 2 lông đền bằng, 1 lông đền chẻ) | M10x70 | 10 | Bộ | - Vật liệu: Inox SUS304 - Kích thước: M10x70 - Kèm theo: 1 đai ốc, 2 lông đền bằng, 1 lông đền chẻ | |
| 13 | Bulong Inox (kèm đai ốc, 2 lông đền bằng, 1 lông đền chẻ) | M12x70 | 10 | Bộ | - Vật liệu: Inox SUS304 - Kích thước: M12x70 - Kèm theo: 1 đai ốc, 2 lông đền bằng, 1 lông đền chẻ | |
| 14 | Bulông lục giác âm, đầu trụ M10 | M10x35 A4-70, IJ | 50 | Cái | - Kiểu: lục giác âm, đầu trụ - Vật liệu: A4-70, IJ - Kích thước: M10x35 | |
| 15 | Bulông lục giác âm, đầu trụ M8 | M8x40 A4-70 | 100 | Cái | - Kiểu: lục giác âm, đầu trụ - Vật liệu: A4-70 - Kích thước: M8x40 | |
| 16 | Bulông và lông đền Inox M16 | M16x45 A4-70, IJ | 60 | Cái | - Vật liệu: Inox A4-70, IJ - Kích thước: M16x45 - Kèm theo: 1 lông đền bằng | |
| 17 | Bạc lót (Bush Feroglide) | GBZ12 PA7-105.63 | 4 | Cái | - Loại: Bạc tự bôi trơn - Kích thước: 105.0 ID x 115.0 OD x 63.0mm T640 - Vật liệu Bạc: GBZ12; lớp tự bôi trơn: Feroglide. - Mã hàng: Feroglide GBZ12 PA7-105.63, Tenmat hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số KT trên) | |
| 18 | Bạc lót (Bush Feroglide) | GBZ12 PA7-200.120 | 2 | Cái | - Loại: Bạc tự bôi trơn - Kích thước: 200.0 ID x 220.0 OD x 120mm T640 - Vật liệu Bạc: GBZ12; lớp tự bôi trơn: Feroglide. - Mã hàng: Feroglide GBZ12 PA7-200.120, Tenmat hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số KT trên) | |
| 19 | Nối co 90 độ | FI-W-10L-W3-MS | 5 | Cái | - Nối co 90 độ kiểu hai đầu bằng nhau, ren ngoài và đai ốc vặn. - Vật liệu: thép, kẽm/niken - Đường kính ngoài của ống nối: 10mm - Phụ kiện kèm theo: 2 vòng cắt và 2 đai ốc (Cutting rings and union nuts) - Mã hàng: FI-W-10L-W3-MS, Stauff | |
| 20 | Coupling bơm nước F90 | 2517-48 | 1 | Cái | - Kiểu nối: H - Đường kính lớn nhất: 60mm - Kích thước F90: 235x188x108x60x16x13,5 - Mã 033F0303, Fenaflex Coupling – F90 hoặc tương đương | |
| 21 | Đai ốc Inox và long đền Inox M20 | M20 A2-70 | 8 | Cái | - Kích thước: M20 - Vật liệu: A2-70 | |
| 22 | Đồng hồ đo áp lực nước 10 bar | 2 | Cái | - Đồng hồ đo áp lực nước inox 304 - Đường kính mặt: Ø100 - Dãi đo: 0 ÷ 10 bar - Chuẩn kết nối: G1/2 (hoặc NPT 1/2), inox 304, nối dưới - Vạch chia nhỏ nhất: 0.2 bar - Có dầu giảm chấn cho kim - Hãng Wika hoặc tương đương | ||
| 23 | Phớt làm kín kiểu U | S01-HPU-I.D105xO.D125xH.D12 | 8 | Cái | - Phớt làm kín kiểu U - Biên dạng: S01 - Kích thước: I.D105 x O.D125 x H.D12,5 (Kích thước thực 105x125x11) - Vật liệu: H-Ecopur (HPU) màu đỏ - Hãng Economos hoặc tương đương | |
| 24 | Phớt làm kín kiểu U | S01-HPU- I.D200xO.D225xH.D15 | 8 | Cái | - Phớt làm kín kiểu U - Biên dạng: S01 - Kích thước: I.D200xO.D225xH.D15 (Kích thước thực 200x225x15) - Vật liệu: H-Ecopur (HPU) màu đỏ - Hãng Economos hoặc tương đương | |
| 25 | O-ring chịu dầu, nước Ø10 | 30 | Mét | - Gioăng cao su sợi tròn (Rubber cord) - Kích thước: Ø10 - Vật liệu: NBR 70 shore - Yêu cầu: chịu dầu, nước - Hãng: Eriks hoặc tương đương | ||
| 26 | Phớt làm kín (U-ring Solosele G) | I.D127xO.D147xH.D12.5 | 4 | Cái | - Phớt làm kín kiểu U-ring Solosele G - Kích thước: I.D127xO.D147xH.D12.5 (Kích thước thực 127x147x11) - Vật liệu: Cao su với sợi vải tích hợp - Hãng James Walker hoặc tương đương | |
| 27 | Khí Argon | 5 | Chai | - Mua khí Argon nạp (thuê chai) - Dung tích chai: 40 lít - Chai còn hạn sử dụng, có tem xuất xứ nơi nạp khí gas | ||
| 28 | Khớp giảm chấn cho bơm dầu | EGE 5 MP | 2 | Cái | - Khớp giảm chấn mềm NBR chống dầu - Dải nhiệt độ làm việc: -20÷90oC - Kích thước: 26x105x45mm - Moment xoắn danh định: 310Nm - Moment xoắn max: 620Nm - Vật liệu: NBR 85 shore A, màu đen - Mã hàng EGE 5 MP, Filtri hoặc tương đương | |
| 29 | Lõi lọc dầu 50µm | 50UW 3G6T | 1 | Cái | - Size lọc: 50µm - Vật liệu lưới: thép không rỉ - Mã hàng TM-3-50UW, Taisei Kogyo hoặc tương đương | |
| 30 | Lõi lọc dầu hồi cho bơm dầu | MPF4003A25HB P01 | 4 | Cái | - Vật liệu lưới lọc: sợi vải tổng hợp (A) - Size lọc: 25µm - Mã hàng: MF4003A25HB P01 MP FILTRI hoặc tương đương | |
| 31 | Lõi lọc đầu hút bơm dầu | STR 086 6 SG1 M90 P01 | 2 | Cái | - Lõi lọc đầu hút bơm dầu, loại tiêu chuẩn - Vật liệu lõi lọc: Thép không rỉ - Size: 86D x 261H - Đầu nối lõi lọc: Ren trong G1 (GAS) 2” - Lưu lượng: 480 lít/phút - Kiểu không có van bypass - Lưới lọc: 90µm - Nhiệt độ làm việc: -25÷110oC - Mã STR 086 6 SG1 M90 P01, Filtri hoặc tương đương | |
| 32 | Lõi lọc dầu về mắt lưới 200 mesh | Y1 –TV (DY 150) | 2 | Cái | - Kiểu lõi lọc Y1 - Kích thước: H430xD120 - Mắt lưới: 200 mesh - Vật liệu: Inox SUS304 - Mã hàng Y1 –TV 6”, Daido machines Co. LTD hoặc tương đương | |
| 33 | Lõi lọc dầu | VLF12-150S12F-CA | 1 | Cái | - Lõi lọc dầu cho bộ lọc VLF - Vật liệu lõi lọc: Thép không rỉ - Size: 40A (1-1/2”) - Lưới lọc: 150µm - Mã F12-150SW, Masuda hoặc tương đương | |
| 34 | Lõi lọc mắt lưới 40µm | 01E.90.40G.30.E.P.VA | 2 | Cái | - Lõi lọc áp lực cao. - Vật liệu: thép không rỉ - Lưới lọc: 40µm - Áp lực làm việc: 315 bar - Đường kính lõi lọc: 90mm - Mã hàng 01E.90.40G.30.E.P.VA, Internormen hoặc tương đương | |
| 35 | Nối thẳng Ø10 mm | FI-GE-10LM-WD-B-W3-MS | 5 | Cái | - Nối thẳng kiểu 1 đầu ren ngoài M14x1,5 và 1 đầu có đai ốc vặn. - Vật liệu nối ống: thép, kẽm/niken - Vật liệu làm kín (ring): NBR - Đường kính ngoài của ống nối: 10mm - Phụ kiện kèm theo: 1 vòng cắt và 1 đai ốc (Cutting ring and union nut) - Mã hàng: FI-GE-10LM-WD-B-W3-MS, Stauff hoặc tương đương | |
| 36 | Nối thẳng Ø10 mm | FI-G-10L-W3-MS | 15 | Cái | - Nối thẳng kiểu 2 đầu ren ngoài bằng nhau có rắc co (2 đai ốc vặn) - Vật liệu nối ống: thép, kẽm/niken - Đường kính ngoài của ống nối: 10mm - Phụ kiện kèm theo: 2 vòng cắt và 2 đai ốc (Cutting rings and union nuts) - Mã hàng: FI-G-10L-W3-MS, Stauff hoặc tương đương | |
| 37 | Ống đúc Inox Ø10mm | 30 | Mét | - Ống đúc inox SUS304 - Đường kính ngoài: F10 - Độ dày theo tiêu chuẩn SCH30: ~1,5mm | ||
| 38 | Ống mềm áp lực 350 bar | KF04-C/UZ04R1 | 2 | Sợi | - Ống mềm chịu áp lực 350 bar - Chiều dài: 1 sợi 300m, 1 sợi 800mm - Áp lực làm việc (WP): 205 bar - Mã ống (hose): Passtageline KF04-C (I.D. 1/4") - Mã đầu nối (coupling): UZ04R1 (NPTF Male 1/4) - Hãng Bridgestone hoặc tương đương | |
| 39 | O-ring chịu dầu, nước Ø2,62 | 10 | Mét | - Gioăng cao su sợi tròn (Rubber cord) - Kích thước: Ø2,62 - Vật liệu: NBR 70 shore - Yêu cầu: chịu dầu, nước - Hãng: Eriks hoặc tương đương | ||
| 40 | O-ring chịu dầu, nước Ø3,53 | 10 | Mét | - Gioăng cao su sợi tròn (Rubber cord) - Kích thước: Ø3,53 - Vật liệu: NBR 70 shore - Yêu cầu: chịu dầu, nước - Hãng: Eriks hoặc tương đương | ||
| 41 | O-ring chịu dầu, nước Ø5,33 | 10 | Mét | - Gioăng cao su sợi tròn (Rubber cord) - Kích thước: Ø5,33 - Vật liệu: NBR 70 shore - Yêu cầu: chịu dầu, nước - Hãng: Eriks hoặc tương đương | ||
| 42 | O-ring chịu dầu, nước Ø7 | 10 | Mét | - Gioăng cao su sợi tròn (Rubber cord) - Kích thước: Ø7 - Vật liệu: NBR 70 shore - Yêu cầu: chịu dầu, nước - Hãng: Eriks hoặc tương đương | ||
| 43 | Phe lock chống tháo cho đai ốc M16 | 50 | Cái | - Vật liệu: thép dẻo, chống rỉ - Kích thước: 35x55mm, dày 1mm - Khoét 1 lổ F18mm, tâm lổ cách đều 3 cạnh ~ 18mm. | ||
| 44 | Phốt trục (Gasket) | G20-32-7 NBR (Mã 121407) | 2 | Cái | - Phớt trục (Gasket) động cơ hút hơi dầu - Kiểu: G/WA - Vật liệu: NBR - Kích thước: ID20xOD32xH7 Mã hàng: G20-32-7 NBR, Gufero hoặc tương đương | |
| 45 | Gioăng làm kín (static seal) | Ø152xØ66,5x3- PTFE/Glass | 5 | Cái | - Loại: Static seal - Kích thước: Ø152xØ66,5x3 - Vật liệu: PTFE/glass | |
| 46 | Phớt làm kín kiểu U | UN105x90x12 | 4 | Cái | - Phớt làm kín kiểu U-ring - Kích thước: OD.105xID.90xH.12 - Vật liệu: NBR/AU Shore 85 - Hãng PXL hoặc tương đương | |
| 47 | Phớt làm kín kiểu U | UN90x75x9 | 4 | Cái | - Phớt làm kín kiểu U-ring - Kích thước: OD.90xID.75xH.9 - Vật liệu: NBR/AU Shore 85 - Hãng PXL hoặc tương đương | |
| 48 | Phớt gạt bụi (Wiper seal) | A02-HP 90x102x10x7 | 4 | Cái | - Biên dạng: A02 - Kích thước: Ø90xØ102x10x7 - Vật liệu: H-Ecopur (HPU) | |
| 49 | Solenoid 3 cửa 2 vị trí | M-3 SED 6 CK13/350 C G125N9K4 - R901175647AS 79128 | 1 | Cái | - Van solenoid 3 cửa 2 vị trí - Cuộn dây 110/125VDC, 30W - Mã M-3 SED 6 CK 13/350 C G125N9K4, Rexroth hoặc tương đương | CO, CQ |
| 50 | Solenoid 3 cửa 2 vị trí | M-3 SED 6 UK13/350 C G125N9K4 - R901175647AS 79128 | 1 | Cái | - Van solenoid 3 cửa 2 vị trí - Cuộn dây 110/125VDC, 30W - Mã M-3 SED 6 UK 13/350 C G125N9K4, Rexroth hoặc tương đương | CO, CQ |
| 51 | Tấm gioăng không có amiăng (Non-Asbestos gasket) dày 1,5mm | 4 | Tấm | - Loại không có amiăng, chịu nước - Độ dày: t = 1,5 mm - Kích thước: 1,27m x 1,27m x 1,5mm - Hãng Tiger hoặc tương đương | ||
| 52 | Thép hình U80x38 | 20 | Mét | - Loại thép U - Kích thước: 80x38x2,7x3,5 - Quy cách: dài 6m | ||
| 53 | Thép hình V40x4 | 20 | Mét | - Loại thép V - Kích thước: 40x40x4 - Quy cách: dài 6m | ||
| 54 | O-ring (Toric seal) Ø234,32 x 5,33 | 4 | Cái | - Kích thước: Ø234,32 x 5,33 - Vật liệu NBR 70 shore | ||
| 55 | O-ring (Toric seal) Ø304,17 x 6,99 | 4 | Cái | - Kích thước: Ø304,17 x 6,99 - Vật liệu NBR 70 shore | ||
| 56 | O-ring (Toric seal) Ø329,57 x 6,99 | 4 | Cái | - Kích thước: Ø329,57 x 6,99 - Vật liệu NBR 70 shore | ||
| 57 | O-ring (Toric seal) Ø85,09x 5,33 | 4 | Cái | - Kích thước: Ø85,09x 5,33 - Vật liệu NBR 70 shore | ||
| 58 | Gioăng làm kín (Turcon Glyd ring T 275) | PT0402750-T46N | 4 | Cái | - Loại: Turcon Glyd ring T - Kích thước: 275x 254x 8.1 - Vật liệu: Bronze filled PTFE - Kèm theo: O-ring ID253.37x7,0mm, mã AS-449, NBR 70 Shore A (Chịu nhiệt từ -30 ÷ 100oC) - Mã hàng: PT0402750-T46N – Trelleborg hoặc tương đương | |
| 59 | Van solenoid nạp khí 110Vdc, 250 bar | IMF 1671LL00NKI9060; IMF-95580 ANDILLY-15, Z.I | 1 | Cái | Van solenoid: - Code client: 032 576 2 001; - Code IMF: 1671LL00NKI9060; Mã hiệu cuộn hút coil: - Nguồn: 110 Vdc - IMF-95580 ANDILLY-15, Z.I, Descures; - ART:E125LLF2NKI 9015; - PS: 250 bar; - PT: 375 bar; - FL: AIR - Hãng COMPRIME, GE hoặc tương đương | CO, CQ |
| 60 | Wearing | GP 73.0.2750.T47 | 8 | Cái | - Loại: Slydring Wear Rings (GP) - Kích thước: 280x275x15x2.5 - Vật liệu: Turcite T47 - Tiêu chuẩn: ISO 10766 - Mã hàng: GP73.0.2750.T47, Trelleborg hoặc tương đương |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 0(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0 đến năm 0(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi