Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sữa chữa thiết bị truyền số liệu - truyền hình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210318236-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sữa chữa thiết bị truyền số liệu - truyền hình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210317734 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-09 10:18:00 đến ngày 2021-03-12 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 120,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn 100 -10L | 100 -10L | 10 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 2 | Bán dẫn 47 -10L | 47 -10L | 13 | Chiếc | Điện áp 3.3V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 3 | Bán dẫn MOSFET, N-channel, 25V, 50A, TO-252 AOD456A | AOD456A | 10 | Chiếc | Điện áp 25V; dòng 50A; kiểu chân TO-252; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 4 | Bộ điều khiển đồng bộ tích hợp 5V/12V Buck PWM integrated DC-DC SO8 MP2307 | SO8 MP2307 | 1 | Chiếc | Điện áp tối thiểu 1.2mH; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 5 | Conector RJ45 tích hợp biến áp | Conector RJ45 | 5 | Chiếc | Điện áp 5/12V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 6 | Connector RCPT USB TYPE A | RCPT USB TYPE A | 2 | Chiếc | Chuẩn tốc độ 100Base-T; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 7 | Connector MAGJACK 1PORT 100 BASE-TX | MAGJACK 1PORT 100 BASE-TX | 2 | Chiếc | Chuẩn USB Type A; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 8 | Connector MICRO SD CARD PUSH-PUSH R/A 732-3819-1-ND | R/A 732-3819-1-ND | 2 | Chiếc | Chuẩn BASE-TX; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 9 | Cuộn cảm 4,7uH 1,7A 270 MOHM | 270 MOHM | 2 | Chiếc | Loại thẻ SD; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 10 | Cuộn cảm 1.5 µH 21A HC9-1R5 | HC9-1R5 | 9 | Chiếc | Điện cảm 4.7uH; dòng điện 1.7A; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 11 | Dual port 1000Base-T magnetics NH4822CG | NH4822CG | 2 | Chiếc | Điện cảm 1.5 µH; dòng điện 21A; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 12 | Flash boot 128Mbit SPI SOP16 M25P128 | M25P128 | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 13 | Flash Card 8G-byte 1,8V/3,3V Embedded MMC 153-Pin VFBGA | MMC 153-Pin VFBGA | 1 | Chiếc | Dung lượng 128Mbit; giao diện nối tiếp SPI; kiểu chân SOP16; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 14 | Flash NAND K9F2G08U0A-PCB0x | K9F2G08U0A-PCB0x | 2 | Chiếc | Dung lượng 8GB, 153-pin VFBGA ; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 15 | IC bán dẫn 88E3083-C1-LKJ1C000 | 88E3083-C1-LKJ1C000 | 2 | Chiếc | Dung lượng 2Gbit; giao diện song song dạng 8 bit; kiểu chân TSOP46; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 16 | IC bộ nhớ đồng bộ dữ liệu CY7C1351S-100AXC | CY7C1351S-100AXC | 2 | Chiếc | Công suất 150mW; kiểu chân 224-pin TFBGA; hỗ trợ 10/100BASE-T FE; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 17 | IC cầu nối tốc độ cao USB to SATA PL2571B | PL2571B | 1 | Chiếc | Điện áp 3.6V; Công nghệ SRAM; 100-LQFP; dung lượng 4.5Mb; tần số 100MHz; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 18 | IC chuyển đổi điện áp Texas AVCB164245 | AVCB164245 | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3.3 VDC; Bộ thu phát tốc độ đầy đủ (12Mbps) và tốc độ cao (480Mbps); Bộ đệm dữ liệu 2K byte; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 19 | IC chuyển mạch P13 HDMI | P13 HDMI | 2 | Chiếc | Dòng 24mA, nguồn 2.5V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 20 | IC Delta LFE8731 1021 | LFE8731 1021 | 2 | Chiếc | Nguồn 3,3 V; ; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 21 | IC điều chỉnh CMOS 6DA18 JWA39 | 6DA18 JWA39 | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 22 | IC điều khiển trung tâm AVO73H | AVO73H | 1 | Chiếc | Dòng điện 200 mA; nguồn 3,3V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 23 | IC đóng gói khung T1/E1 COMET PM4351-NGI | PM4351-NGI | 10 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 24 | IC DRAM đồng bộ tốc độ dữ liệu 256M A3V56S40FTP | A3V56S40FTP | 2 | Chiếc | Điện áp 3.3V; hỗ trợ mã đường dây B8ZS, HDB3, AMI; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 25 | IC Dram H5DU5 162ETR-J3C | H5DU5 162ETR-J3C | 2 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3.3VDC; Tần số xung nhịp tối đa: 6 ÷ 166 MHz; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 26 | IC ETH SWITCH 5PORT 128QFP COM | 128QFP COM | 2 | Chiếc | Điện áp 2.5V, sai số 0.2V; Bộ nhớ 512Mb; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 27 | IC Ethernet BCM5221A4KPTG | BCM5221A4KPTG | 4 | Chiếc | 5 cồng, kiểu chân 128QFP; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 28 | IC flash S29GL128P10FAI010 | S29GL128P10FAI010 | 1 | Chiếc | Điện áp 2.5V; Công suất 175mW; 64-pin TQFP; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 29 | IC Flash TE28F256P30B95 | TE28F256P30B95 | 2 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3.6 VDC; Kiểu chân 56-pin TSOP, 64-ball Fortified BGA; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 30 | IC giải mã video chuyên dụng TW2868 | TW2868 | 1 | Chiếc | Dung lượng 16Mx16; Điện áp 1.8V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 31 | IC KLM8G1WEPD-B031 | KLM8G1WEPD-B031 | 1 | Chiếc | Cung cấp đồng thời 2x bốn kênh Full D1với 108 MHz và 2x CIF với 54 MHz theo định dạng đầu ra; Hỗ trợ ghép kênh thời gian loại ITU-R BT.656 đầu ra với 54/108 MHz; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 32 | IC MCU 8BIT 32KB FLASH 44TQFP | FLASH 44TQFP | 2 | Chiếc | Điện áp 1.8/3.3V; Bộ nhớ 8GB; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 33 | IC MPU I,MX6Q 1,0GHZ 624FCBGA | 624FCBGA | 1 | Chiếc | 8 bit, 44TQFP; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 34 | IC MXQ3311 | MXQ3311 | 7 | Chiếc | Tần số 1GHz, chân FCBGA; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 35 | IC nhớ H5TQ4G63AFR-RDC | H5TQ4G63AFR-RDC | 4 | Chiếc | Kiểu chân TSSOP14; điện áp 1.5V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 36 | IC quản lý công suất 6030B1A4 | 6030B1A4 | 2 | Chiếc | Loại DDR DRAM; dung lượng 4GB; điện áp 1.5V; sai số 0.075V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 37 | IC REG BUCK ADJ 3A SYNC 10-DFN | SYNC 10-DFN | 3 | Chiếc | Công suất thấp: 50 uA ; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 38 | IC SDRAM 4GBIT 800MHZ 96BGA | 96BGA | 2 | Chiếc | Dòng 3A, chân 10-DFN; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 39 | IC SJB 1021A | SJB 1021A | 2 | Chiếc | Dung lượng 8GBit; f=800MHz, nhiệt độ (-40÷85)°C; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 40 | IC SN146-2R0 1022 | SN146-2R0 1022 | 2 | Chiếc | Điện áp 2.5V; dòng điện 1A; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 41 | IC thu phát Ethernet ILRPS00029 | ILRPS00029 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của NSX | |
| 42 | IC thu phát xung clock MAX3782 | MAX3782 | 3 | Chiếc | Điện áo hoạt động: 3.3 VDC; Kiểu chân 48-pin LQFP; Tương thích với chuẩn IEEE 802.3 Tốc độ 10, 100 Mbps; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 43 | IC USB 2,0 4PORT HUB CTLR 36QFN | CTLR 36QFN | 4 | Chiếc | Tần số 1.25Gbps; kiểu chân 68 QFN; dòng điện 620mA; công suất 2.23W; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 44 | IC Xilinx XC2S150E-6FT256C | XC2S150E-6FT256C | 2 | Chiếc | Chân kiểu 36QFN; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 45 | IC xử lý đồng bộ dữ liệu mạng R8A20100ABG | R8A20100ABG | 3 | Chiếc | Điện áp 1.71V-1.89V; kiểu chân 208-BFQFP; số lượng I/O 146; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 46 | IC YETI-2 98P1561 GE14 | YETI-2 98P1561 GE14 | 2 | Chiếc | Điện áp 2.5V/1.5V; giao diện 36 bit DQ; 1M-bit; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 47 | Lõi Ferrite 3000 mA, 1806 BLM41PG750SN1B | BLM41PG750SN1B | 5 | Chiếc | Theo datasheet của NSX | |
| 48 | Mô tơ quay quét điều khiển Polycom chuyên dụng | Polycom | 1 | Chiếc | Dòng 3000 mA ; kiểu chân dán 1806; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 49 | SDRAM 128M x 8, 1.8V, K4B1G0846G-BCH9 | K4B1G0846G-BCH9 | 7 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 50 | Thanh ghi dịch 8-bit 16-TSSOP 74AHC594PW | 74AHC594PW | 5 | Chiếc | Dung lượng 128Mbit; điện áp 1.8 V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 51 | Trở nhiệt 1,25 2AT | 2AT | 23 | Chiếc | Độ dài 8-bit; kiểu chân 16-TSSOP; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 52 | Tụ điện 100uF 10V JB 1206 | JB 1206 | 4 | Chiếc | Khoảng cách các chân 1.25mm; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 53 | Tụ điện 47uF 25V 10% 2917 | 2917 | 2 | Chiếc | Điện dung 100uF; điện áp 10V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 54 | Tụ điện 1uF 50V X7R 0603 | X7R 0603 | 3 | Chiếc | Điện dung 47uF; điện áp 25V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 55 | Tụ điện Oscon 560µF 4,0V 4SVP560M | 4SVP560M | 4 | Chiếc | Điện dung 1uF; điện áp 50V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 56 | Vi mạch điều khiển 0840 PRA | 0840 PRA | 19 | Chiếc | Điện cảm 560µF; Điện áp 4V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 57 | Vi mạch SIL9030 CTU | SIL9030 CTU | 4 | Chiếc | Điện áp 3.3V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 58 | Vi mạch AD9972BBCZ | AD9972BBCZ | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 59 | Vi mạch biến đổi xung TX 1318 | TX 1318 | 16 | Chiếc | Theo datasheet của NSX | |
| 60 | Vi mạch chuyển đổi E1 MD-R0090R | MD-R0090R | 15 | Chiếc | Điện áp 3.3 V; hỗ trợ các chuẩn 10/100/1000 BASE; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 61 | Vi mạch chuyển đổi Ethernet 88E6083-LGR | 88E6083-LGR | 4 | Chiếc | Hỗ trợ IEEE 802.1Q VLAN, SNMP; tần số 25MHz; điện áp 1.5V; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 62 | Vi mạch điều khiển dữ liệu I7-9329 02ENI30 B4F0 | I7-9329 02ENI30 B4F0 | 14 | Chiếc | Đâu vào 3.3V; Chuẩn giao tiếp I2C; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 63 | Vi mạch FPGA LFEC3E 3FN256C | LFEC3E 3FN256C | 4 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 64 | Vi mạch JVC JCP8076 | JCP8076 | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 65 | Vi mạch JVC JCP0035-2 | JCP0035-2 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 66 | Vi mạch LB1851-OL2 | LB1851-OL2 | 5 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 67 | Vi mạch MAX3221 RS232 | MAX3221 RS232 | 8 | Chiếc | Chuyển mức đầu vào TTL (9-12VDC) sang mức CMOS (5V) ; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 68 | Vi mạch MAX811TEUS | MAX811TEUS | 4 | Chiếc | Dải điện áp 1.0 - 5.5 VDC; kiểu chân 4-SOT143; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 69 | Vi mạch RSF70855FPV | RSF70855FPV | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 70 | Vi mạch SIL9030 CTU | SIL9030 CTU | 2 | Chiếc | 3.3V, 5V tín hiệu PCI; 3.3V CMOS cho 180 chân µBGA hoặc 176-PQFP; nhiệt độ hoạt động (-40°C ÷ 80°C) | |
| 71 | Vi mạch Switch chuyên dụng 24 cổng Realtek RTL8382 | RTL8382 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 72 | Vi mạch TAMRON GV500-0 | TAMRON GV500-0 | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 73 | Vi xử lý trung tâm AV076T8 | AV076T8 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | |
| 74 | Thiếc hàn PengFa | HS000303 | 1 | 100g | Đường kính 0.8mm; trọng lượng 100g; thành phần Sn63 Pb37 | |
| 75 | Nhựa thông hàn thiếc | 1 | 100g | Dạng: Rắn; nóng chảy 300°C; khối lượng 100g | ||
| 76 | Mỡ khò hàn | NT | 1 | 150g | Độ PH trung tính 7±0.3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi