Gói thầu: Bu lông, đai ốc các loại gồm 29 mục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210318975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH |
| Tên gói thầu | Bu lông, đai ốc các loại gồm 29 mục |
| Số hiệu KHLCNT | 20210318921 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất, kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-09 15:02:00 đến ngày 2021-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 52,155,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M6x12 | 100 | Cái | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M6x12 | ||
| 2 | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M10x30 | 100 | Cái | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M10x30 | ||
| 3 | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M10x40 | 100 | Cái | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M10x40 | ||
| 4 | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M12x40 | 300 | Cái | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M12x40 | ||
| 5 | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M20x75 | 50 | Cái | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M20x75 | ||
| 6 | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M20x160 | 30 | Cái | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M20x160 | ||
| 7 | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M20x200 | 30 | Cái | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M20x200 | ||
| 8 | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M24x100 | 50 | Cái | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M24x100 | ||
| 9 | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M24x110 | 50 | Cái | Bu lông mạ M6S8.8 FZB M24x110 | ||
| 10 | Bu lông thép trắng SIS 2343 (A4-70) M8x35 | 200 | Cái | Vật liệu: SIS 2343 (A4-70) hoặc tương đương | ||
| 11 | Bu lông thép trắng SIS 2343 (A4-70) M8x50 | 100 | Cái | Vật liệu: SIS 2343 (A4-70) hoặc tương đương | ||
| 12 | Bu lông thép trắng SIS 2343 (A4-70) M8x90 | 50 | Cái | Vật liệu: SIS 2343 (A4-70) hoặc tương đương | ||
| 13 | Bu lông thép trắng SIS 2343 (A4-70) M10x50 | 200 | Cái | Vật liệu: SIS 2343 (A4-70) hoặc tương đương | ||
| 14 | Bu lông thép trắng SIS 2343 (A4-70) M16x50 | 100 | Cái | Vật liệu: SIS 2343 (A4-70) hoặc tương đương | ||
| 15 | Bu lông thép trắng SIS 2343 (A4-70) M16x70 | 100 | Cái | Vật liệu: SIS 2343 (A4-70) hoặc tương đương | ||
| 16 | Bu lông thép trắng SIS 2343 (A4-70) M20x80 | 60 | Cái | Vật liệu: SIS 2343 (A4-70) hoặc tương đương | ||
| 17 | Ê cu SIS 2343 M16 (A4-70) | 500 | Cái | Vật liệu: SIS 2343 (A4-70) hoặc tương đương | ||
| 18 | Ê cu SIS 2343 M20 (A4-70) | 200 | Cái | Vật liệu: SIS 2343 (A4-70) hoặc tương đương | ||
| 19 | Ê cu M6M FZV8.8 M12 | 200 | Cái | Ê cu M6M FZV8.8 M12 | ||
| 20 | Ê cu mạ M6M FZV8.8 M12 | 1.000 | Cái | Ê cu mạ M6M FZV8.8 M12 | ||
| 21 | Ê cu mạ M6M FZV8.8 M14 | 200 | Cái | Ê cu mạ M6M FZV8.8 M14 | ||
| 22 | Ê cu mạ M6M FZV8.8 M24 | 20 | Cái | Ê cu mạ M6M FZV8.8 M24 | ||
| 23 | Long đen mạ 8x15x1,5 | 200 | Cái | Long đen mạ 8x15x1,5 | ||
| 24 | Long đen mạ 19x34x2,5 | 100 | Cái | Long đen mạ 19x34x2,5 | ||
| 25 | Long đen SIS 2343 13x28x2 | 50 | Cái | Vật liệu: SIS 2343 (A4-70) hoặc tương đương | ||
| 26 | Thanh ren 8.8 M8x1000 | 5 | Cái | Thanh ren 8.8 M8x1000 | ||
| 27 | Thanh ren 8.8 M16x1000 | 10 | Cái | Thanh ren 8.8 M16x1000 | ||
| 28 | Thanh ren 8.8 M24x1000 | 2 | Cái | Thanh ren 8.8 M24x1000 | ||
| 29 | Phanh trục SGA 45 | 10 | Cái | Phanh trục SGA 45 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi