Gói thầu: Vật tư bổ sung cho BK18A
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210321017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư bổ sung cho BK18A |
| Số hiệu KHLCNT | 20210320976 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-10 09:32:00 đến ngày 2021-03-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 783,883,353 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,900,000 VNĐ ((Bảy triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 1/2 in, Elbow 45Deg LR, Brazed, 2.5 mm, C70600, EEMUA 146- Отвод - Đầu nối cong | 1 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 2 | FITTING 3" ELBOW 45 DEG. LR, BW ENDS, WT 2.5MM, 90/10 COPPER NICKEL, ASTM B466 UNS C70600, EEMUA 146 - | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 3 | Sockolet, PN14 C70600, EEMUA 146; 2" x 3/4" - | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 4 | FITTING 3 in x 3/4 in SOCKOLET, BRAZED, CUNI-90-10, 20 BAR C7060X, FORGED EEMUA 146, - | 1 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 5 | Blind Flange, 3/4" 150# PN20, FF, UNS C70600, EEMUA 145, ASTM A105 (galv) - Mặt bích mù/ Фланец глухой | 5 | PC | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 6 | International Shore Flange, 150# PN20, FF, 2.5 mm bore, ASTM B151 UNS C70600, EEMUA 145 - Mặt bích/ Фланец | 1 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 7 | 1 1/2 in, Flange SW, 150# PN20, FF, ASTM B151 UNS C70600, EEMUA 145- Фланец - | 1 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 8 | FLANGE SW 3/4", 150# PN20, FF, ASTM B151 UNS C70600, EEMUA 145 - Mặt bích/ Фланец SW - | 5 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 9 | PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, ASTM A106, GR.B, ASME B36.10, SEAMLESS, GALVANIZED, SCH 40, 9.27 MM, OD:273.1 MM, 10 INCH - труба Оцинкованый | 361,86 | kg | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 10 | PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, ASTM A106, GR.B, ASME B36.10, SEAMLESS, GALVANIZED, SCH 40, 7.11 MM, OD:168.3 MM, 6 INCH - Труба Оцинкованная - Ống thép tráng kẽm | 12 | MET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 11 | Pipe 3", Sch XS, ASTM A106 Gr.B, ASME B36.10M Galv. - Ống thép tráng kẽm/ Труба Оцинкованая | 48 | M | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 12 | PIPE, METALLIC, STAINLESS STEEL-316L, ASTM A312, TP316L/TP316, ASME B36.19, SEAMLESS, SCH 40S, 2 INCH - Ống thép không gỉ/ Труба нержавеющая | 12 | Mét | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 13 | seamless Pipe 4” Sch40S ASTM A312 Gr.TP316 L - Ống thép không gỉ/ Труба нержавеющая | 6 | Metre | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 14 | PIPE, BE, 2" S-80S, ASTM A312 GR.TP316/316L, SEAMLESS, ANSI B36.19 - PIPE, BE, 2" S-80S, ASTM A312 GR.TP316/316L, SEAMLESS, ANSI B36.19 | 6 | M | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 15 | PIPE, PE, 1" S-80S, ASTM A312 GR.TP316/316L, SEAMLESS, ANSI B36.19 - PIPE, PE, 1" S-80S, ASTM A312 GR.TP316/316L, SEAMLESS, ANSI B36.19 | 6 | M | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 16 | Cap 3" (Sch 160 BW A234 WPB) - ЗАГЛУШКА | 6 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 17 | Cap 3" Sch160 WPHY60 - Nắp bịt/ Заглушка | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 18 | Concentric Reducer, BW, S-40 x S-80, ASTM A234-WPB Galv., ASME B16.9, 6 in x 3 in - Центральный Переход/ Đầu nối ống giảm | 1 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 19 | CONCENTRIC REDUCER, BW ENDS SCHXXS , 3"x1 1/2" - Переход - Đầu nối chuyển tiếp | 6 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 20 | Full Coupling 3/4" 3000# NPTFxNPTF Galv. ASTM A105N ASME B16.11 - Đầu nối thẳng/ Муфта | 11 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 21 | Eccentric Reducer, BW, S-120 x S-160, ASTM A234-WPB, ASME B16.9, 4 in x 3 in - Нецентральный переход/ Đầu nối ống giảm | 1 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 22 | Elbow 45Deg LR, 3 in BW, S-160, A860-WPHY60, ASME B16.9 - | 1 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 23 | ELBOW, PIPE, ALLOY STEEL, ASTM A860, WPHY60, MSS-SP75, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 160, 4 INCH - Отвод 4" Sch160 | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 24 | Elbow 45Deg LR, BW, S-40, ASTM A234-WPB Galv., ASME B16.9, Smls, 6" - Đầu nối cong/ Отвод, tráng kẽm/ Оцинкованный | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 25 | Elbow 90Deg, SW, 6000#, ASTM A105N Galv., ASME B16.11, 1 1/2 in - Đầu nối cong/ Отвод | 1 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 26 | ELBOW, PIPE, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, ASME B16.9, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 120, 4 INCH - Đầu nối cong/ Отвод | 8 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 27 | ELBOW, PIPE, ALLOY STEEL, ASTM A860, WPHY60, MSS-SP75, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 160, 3 INCH - | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 28 | ELBOW, PIPE, ALLOY STEEL, ASTM A860, WPHY60, MSS-SP75, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 160, 4 INCH - Отвод 4" Sch160 | 5 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 29 | ELBOW, PIPE, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, ASME B16.9, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 40, 6 INCH - ОТВОД 6" sch 40 - Đầu nối cong | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 30 | ELBOW, PIPE, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, GALVANIZED, ASME B16.9, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 80, 2 INCH - Đầu nối cong/ Отвод, tráng kẽm/Оцинкованная - Đầu nối cong | 4 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 31 | ELBOW, PIPE, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, GALVANIZED, ASME B16.9, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 80, 3 INCH - Đầu nối cong/ Отвод, tráng kẽm/Оцинкованный, - Đầu nối cong | 6 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 32 | Elbow 90Deg, SW, 6000#, ASTM A105N Galv., ASME B16.11, 1 1/2 in - Đầu nối cong/ Отвод | 4 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 33 | Nipple, 1/2 in, NPTM, S-160, 100 mm, ASTM A106-B Galv., ASME B36.10, Smls - - Đầu nối thẳng/ Ниппель | 16 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 34 | Hex head plug 3/4" 3000# NPTM, ASTM A105/A105N (Galvanised) - | 4 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 35 | Tee Reducing, NPT-F, 3000#, ASTM A105-N (Galv.), ASME B16.11, 3/4" x 1/2" - Đầu nối trạc ba/ Редукционный тройник | 2 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 36 | TEE, PIPE, EQUAL, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, ASME B16.9, BUTTWELD, SCH 160, 3 INCH - Đầu nối chạc ba/ Тройник | 6 | Cái | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 37 | TEE, PIPE, EQUAL, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, ASME B16.9, BUTTWELD, SCH 160, 3 INCH - Đầu nối chạc ba/ Тройник | 2 | Cái | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 38 | TEE, PIPE, EQUAL, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, GALVANIZED, ASME B16.9, BUTTWELD, SCH 80, 2 INCH - Đầu nối trạc ba/ Тройник, tráng kẽm/ Оцинкованный - Đầu nối chạc ba | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 39 | Equal Tee ASTM A234 WPB BW Galv. 3" Sch XS - Тройник/ Đầu nối chạc ba | 7 | EA | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 40 | CONNECTION, BRANCH, THREADOLET, ASTM A105N, 3000#, GALV,2 INCH, 3/4 INCH - | 2 | PC | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 41 | CONNECTION, BRANCH, WELDOLET, ASTM A234, BUTTWELD, 3/4 INCH, 4 INCH - Đầu nối nhánh yên ngựa/ Седловина | 15 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 42 | Weldolet BW 6"x3/4" Sch160 ASTM A105N - Đầu nối nhánh yên ngựa/ Седловина | 5 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 43 | CONNECTION, BRANCH, WELDOLET, ASTM A860,GRADE WPHY60, BUTTWELD,SCH XXS X SCH160, 3/4 INCH, 4 INCH - Седловина | 2 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 44 | 3 " ELBOW 45 DEG. LR, BW ENDS S-40S, ASTM A403-WP316/316L, ASME B16.9 - | 1 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 45 | Sockolet, 6000#, ASTM A182-F316, MSS SP-97, 2" x 1" - Đầu nối nhánh yên ngựa/ Седловина | 7 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 46 | TEE, PIPE, REDUCING, STAINLESS STEEL-316L, ASTM A403, WP316L, ASME B16.9, BUTTWELD, SCH 40S, 3 X 2 INCH - Đầu nối chạc ba/ Тройник | 3 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 47 | Tee Reducing BW, 4" x 3" S40S, A403-WP316/316L, ASME B16.9 - Đầu nối trạc ba/ Редукционный тройник - | 2 | PC | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 48 | CONCENTRIC REDUCER, BW ENDS SCH40xSCH80, 6"x3", ASTM A234-WPB - Центральный переход/ Đầu nối giảm | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 49 | REDUCER, PIPE, CONCENTRIC, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, ASME B16.9, BUTTWELD, SEAMLESS, SCH 80, 3 INCH, 2 INCH - Đầu nối chuyển tiếp/ Переход | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 50 | ELBOW, PIPE, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, ASME B16.9, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 40, 6 INCH - ОТВОД 6" sch 40 - Đầu nối cong | 6 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 51 | Blind Flange with hole 1/2 in NPTF, 150#, RF, A105N Galv., ASME B16.5; 1 1/2 in x 1/2 in - Фланец глухой/ Mặt bích mù | 6 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 52 | Blind Flange, Galvanized 1/2"- 150# B16.9 A105 WPB - Фланец глухой/ Mặt bích mù | 5 | PC | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 53 | Blind flange 3" -900# RF A105N ANSI B16.5 (smooth finish) - Mặt bích mù | 1 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 54 | FLANGE, PIPE, BLIND, CARBON STEEL, ASTM A105, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, CLASS 1500, 3/4 INCH - Mặt bích mù/ Фланец глухой | 3 | Cái | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 55 | Blind Flange RTJ 3" 2500# A694 Gr.F60 - Mặt bích mù/ Фланец глухой | 6 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 56 | Flange WN, 150#, RF, S-160, ASTM A105N Galv., ASME B16.5, 1 1/2 in - Mặt bích/ Фланец | 6 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 57 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RAISED FACE, GALVANIZED, CLASS 150, SCH 80, 2 INCH - Mặt bích/ Фланец WN - Mặt bích hàn/ Фланец | 3 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 58 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105, ASME B16.5, RAISED FACE, SMOOTH, GALVANIZED, CLASS 150, SCH 80, 3 INCH - Фланец | 1 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 59 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RAISED FACE, SMOOTH, CLASS 150, SCH 80, 2 INCH - Mặt bích/ Фланец | 2 | PC | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 60 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105, ASME B16.5, RAISED FACE, CLASS 150, SCH 80, 3 INCH - Mặt bích/ Фланец | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 61 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RAISED FACE, SMOOTH, CLASS 150, SCH 80, 3/4 INCH - Mặt bích/ Фланец | 4 | PC | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 62 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RAISED FACE, CLASS 300, SCH 80, 3 INCH - Mặt bích/ Фланец | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 63 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A694, F60, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, SMOOTH, CLASS 2500, SCH 160, 3 INCH - ФЛАНЦЫ 3" CLASS 2500, SCH 160 - Mặt bích/ Фланец | 2 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 64 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A694, F60, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, SMOOTH, CLASS 2500, SCH 160, 4 INCH - ФЛАНЦЫ 4" CLASS 2500, SCH 160 - Mặt bích/ Фланец | 3 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 65 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, SMOOTH, CLASS 900, SCH 120, 4 INCH - Mặt bích/ Фланец - | 7 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 66 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, SMOOTH, CLASS 900, SCH 40, 4 INCH - Фланец | 1 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 67 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, CLASS 900, SCH 120, 6 INCH - Mặt bích/ Фланец | 4 | PC | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 68 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105/ASTM A105N, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, CLASS 1500, SCH 160, 3/4 INCH - | 14 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 69 | Flange, 1/2 in, NPTF, 150#, RF, ASTM A105N Galv., ASME B16.5- - | 5 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 70 | Blind Flange, 150# RF ASTM A182-F316/316L ASME B16.5 size 4" - | 1 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 71 | FLANGE, PIPE, BLIND, STAINLESS STEEL-316/STAINLESS STEEL-316L, ASTM A182, F316/F316L, ASME B16.5, RAISED FACE, SMOOTH, CLASS 150, 1 INCH - Mặt bích mù/ Заглушка фланцевая - Mặt bích mù/ Заглушка фланцевая | 8 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 72 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, STAINLESS STEEL-316L, ASTM A182, F316L, ASME B16.5, RAISED FACE, CLASS 150, SCH 40S, 2 INCH - Mặt bích/ Фланец | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 73 | FLANGE, PIPE, WELD NECK, STAINLESS STEEL-316L, ASTM A182, F316L, ASME B16.5, RAISED FACE, CLASS 150, SCH 40S, 3 INCH - Mặt bích/ Фланец | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 74 | Flange 4" # S/40S S 316 - 150LB- RTJ - Mặt bích/ Фланец | 4 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 75 | Flange WN, 1500#, RTJ, S-40S, ASTM A182-F316, ASME B16.5, 2 in - Фланец/ Mặt bích | 1 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 76 | Flange WN, 1500#, RTJ, S-80S, ASTM A182-F316, ASME B16.5, 1 in - Фланец/ Mặt bích | 6 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 77 | FLANGE WN ASME B16.5 900#/1500# RTJ SCH 80S, ASTM A182 F316L, 2" - | 2 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 78 | Flange WN, 150#, RF, S-40, ASTM A105N, ASME B16.5, 6 INCH - Mặt bích/ Фланец, | 1 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 79 | Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M14 x 65mm - Шпилька с гайками | 44 | SET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 80 | Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M14 x 75mm - Шпилька с гайками | 40 | SET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 81 | Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M14 x 80mm - Шпилька с гайками | 32 | SET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 82 | Studbolts w/2 hex. nuts, A193-B7/ A194-2H,SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M20, 170mm, 3/4 in - Шпилька/ bu lông | 16 | SET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 83 | Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M30, 205mm, 1 1/8 in - Шпилька/ Bu lông suốt | 20 | SET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 84 | Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M39 x 270mm - Шпилька с гайками | 20 | SET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 85 | Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B8M/ A194-8M, Sermagard 1105/1280 coated, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M14(1/2") x 75mm - Шпилька/ bu lông | 40 | SET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 86 | Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B8M/ A194-8M, Sermagard 1105/1280 coated, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M14(1/2") x 85mm - Шпилька с гайками | 16 | SET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 87 | Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B8M/ A194-8M, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M16, 100mm, 5/8 in - Шпилька/ bu lông | 48 | SET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 88 | Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B8M/ A194-8M, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M16 (5/8 in), 105mm - Шпилька/ bu lông | 32 | SET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 89 | Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B8M/ASTM A194-8M, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M24, 155mm; 7/8 in - Шпилька/ bu lông | 24 | SET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 90 | GASKET, NON-METALLIC, FLAT FACE, NON-ASBESTOS (CAF), ASME B16.21, NON GRAPHITE, CLASS 150, 2 MM, 3/4 INCH - Gioăng làm kín - mặt phẳng/ прокладка плоская - Đệm làm kín | 10 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 91 | SPIRAL WOUND GASKET 150# RF 4.5MM THICK. , 1" - Đệm làm kín/ Прокладка | 20 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 92 | Spiral Wound Gasket 2", 150#, RF - Đệm làm kín/ Прокладка | 10 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 93 | Прокладки- gioăng-GASKET, SPIRAL WOUND, GRAPHITE, CLASS 150, 4.5 MM, 1/2 INCH - Đệm làm kín | 10 | PC | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 94 | Spiral Wound Gasket CS O/I Ring SS304/SS316L (Windings w/Graphite Filler) 3/4" 150lbs - Đệm làm kín/ Прокладка | 12 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 95 | GASKET, SPIRAL WOUND, GRAPHITE, STAINLESS STEEL-316, STAINLESS STEEL-316, CLASS 150, 4.4 MM, 6 INCH - Đệm làm kín/ Прокладка | 1 | PCS | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 96 | Anti-slip Stair Nosing - Противоскользящие ступени | 133 | SET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 97 | PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, API 5L/ASTM A106, GR.B, ASME B36.10, SEAMLESS, BEVEL END, SCH 80, 6 INCH - | 36 | MET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 98 | PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, API 5L, GR.B, API 5L, SEAMLESS, SCH 80, 2 INCH - труба | 6 | Mét | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 99 | Steel plate, Carbon steel, ASTM A36, 4 mm, 1500 mm, 6000 mm - Thép tấm/ Cталь листовая | 1.130,4 | KГ | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 100 | SECTION, ANGLE, EQUAL, CARBON STEEL, ASTM A36/JIS G3101, SS400/CT-3, 75 X 75 MM, 8 MM - | 630 | Kg | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 101 | Angle L 50mm x 50mm x 6mm x 6M, A36 - | 850,56 | KG | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 102 | Galv. Stair tread WT3 Series 2 ASTM A36 or Equivalent 245 x 750 - | 45 | PC | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 103 | Wood Plate 150 Thk.150x350x1000mm - Gỗ thanh/ деревянный бр | 8 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 104 | Wood Round Bar Ø45 - Gỗ tròn/ лес круглый | 5 | m | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 105 | Wood Plate 100 Thk.100x350x1000mm - Gỗ thanh/ деревянный брус | 5 | PCE | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 106 | Bolt M10x120 and Nuts, Washers, Xylan coated, ASTM:A325 or Equivalent - bu lông /Болт | 40 | SET | Theo YCKT &TCĐG đính kèm | ||
| 107 | Safety chain ø10x30, ASTM A36 or Equivalent, Galv. - цепь | 20 | m | Theo YCKT &TCĐG đính kèm |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.176E9(4) VND, trong vòng 2(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp piping/structural/safetymaterial.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 784.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
1.568.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi