Gói thầu: Vật tư bổ sung cho BK18A

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210321017-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Vật tư bổ sung cho BK18A
Số hiệu KHLCNT 20210320976
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 84 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-10 09:32:00 đến ngày 2021-03-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 783,883,353 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,900,000 VNĐ ((Bảy triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 1 1/2 in, Elbow 45Deg LR, Brazed, 2.5 mm, C70600, EEMUA 146- Отвод - Đầu nối cong 1 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
2 FITTING 3" ELBOW 45 DEG. LR, BW ENDS, WT 2.5MM, 90/10 COPPER NICKEL, ASTM B466 UNS C70600, EEMUA 146 - 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
3 Sockolet, PN14 C70600, EEMUA 146; 2" x 3/4" - 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
4 FITTING 3 in x 3/4 in SOCKOLET, BRAZED, CUNI-90-10, 20 BAR C7060X, FORGED EEMUA 146, - 1 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
5 Blind Flange, 3/4" 150# PN20, FF, UNS C70600, EEMUA 145, ASTM A105 (galv) - Mặt bích mù/ Фланец глухой 5 PC Theo YCKT &TCĐG đính kèm
6 International Shore Flange, 150# PN20, FF, 2.5 mm bore, ASTM B151 UNS C70600, EEMUA 145 - Mặt bích/ Фланец 1 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
7 1 1/2 in, Flange SW, 150# PN20, FF, ASTM B151 UNS C70600, EEMUA 145- Фланец - 1 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
8 FLANGE SW 3/4", 150# PN20, FF, ASTM B151 UNS C70600, EEMUA 145 - Mặt bích/ Фланец SW - 5 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
9 PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, ASTM A106, GR.B, ASME B36.10, SEAMLESS, GALVANIZED, SCH 40, 9.27 MM, OD:273.1 MM, 10 INCH - труба Оцинкованый 361,86 kg Theo YCKT &TCĐG đính kèm
10 PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, ASTM A106, GR.B, ASME B36.10, SEAMLESS, GALVANIZED, SCH 40, 7.11 MM, OD:168.3 MM, 6 INCH - Труба Оцинкованная - Ống thép tráng kẽm 12 MET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
11 Pipe 3", Sch XS, ASTM A106 Gr.B, ASME B36.10M Galv. - Ống thép tráng kẽm/ Труба Оцинкованая 48 M Theo YCKT &TCĐG đính kèm
12 PIPE, METALLIC, STAINLESS STEEL-316L, ASTM A312, TP316L/TP316, ASME B36.19, SEAMLESS, SCH 40S, 2 INCH - Ống thép không gỉ/ Труба нержавеющая 12 Mét Theo YCKT &TCĐG đính kèm
13 seamless Pipe 4” Sch40S ASTM A312 Gr.TP316 L - Ống thép không gỉ/ Труба нержавеющая 6 Metre Theo YCKT &TCĐG đính kèm
14 PIPE, BE, 2" S-80S, ASTM A312 GR.TP316/316L, SEAMLESS, ANSI B36.19 - PIPE, BE, 2" S-80S, ASTM A312 GR.TP316/316L, SEAMLESS, ANSI B36.19 6 M Theo YCKT &TCĐG đính kèm
15 PIPE, PE, 1" S-80S, ASTM A312 GR.TP316/316L, SEAMLESS, ANSI B36.19 - PIPE, PE, 1" S-80S, ASTM A312 GR.TP316/316L, SEAMLESS, ANSI B36.19 6 M Theo YCKT &TCĐG đính kèm
16 Cap 3" (Sch 160 BW A234 WPB) - ЗАГЛУШКА 6 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
17 Cap 3" Sch160 WPHY60 - Nắp bịt/ Заглушка 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
18 Concentric Reducer, BW, S-40 x S-80, ASTM A234-WPB Galv., ASME B16.9, 6 in x 3 in - Центральный Переход/ Đầu nối ống giảm 1 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
19 CONCENTRIC REDUCER, BW ENDS SCHXXS , 3"x1 1/2" - Переход - Đầu nối chuyển tiếp 6 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
20 Full Coupling 3/4" 3000# NPTFxNPTF Galv. ASTM A105N ASME B16.11 - Đầu nối thẳng/ Муфта 11 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
21 Eccentric Reducer, BW, S-120 x S-160, ASTM A234-WPB, ASME B16.9, 4 in x 3 in - Нецентральный переход/ Đầu nối ống giảm 1 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
22 Elbow 45Deg LR, 3 in BW, S-160, A860-WPHY60, ASME B16.9 - 1 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
23 ELBOW, PIPE, ALLOY STEEL, ASTM A860, WPHY60, MSS-SP75, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 160, 4 INCH - Отвод 4" Sch160 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
24 Elbow 45Deg LR, BW, S-40, ASTM A234-WPB Galv., ASME B16.9, Smls, 6" - Đầu nối cong/ Отвод, tráng kẽm/ Оцинкованный 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
25 Elbow 90Deg, SW, 6000#, ASTM A105N Galv., ASME B16.11, 1 1/2 in - Đầu nối cong/ Отвод 1 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
26 ELBOW, PIPE, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, ASME B16.9, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 120, 4 INCH - Đầu nối cong/ Отвод 8 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
27 ELBOW, PIPE, ALLOY STEEL, ASTM A860, WPHY60, MSS-SP75, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 160, 3 INCH - 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
28 ELBOW, PIPE, ALLOY STEEL, ASTM A860, WPHY60, MSS-SP75, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 160, 4 INCH - Отвод 4" Sch160 5 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
29 ELBOW, PIPE, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, ASME B16.9, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 40, 6 INCH - ОТВОД 6" sch 40 - Đầu nối cong 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
30 ELBOW, PIPE, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, GALVANIZED, ASME B16.9, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 80, 2 INCH - Đầu nối cong/ Отвод, tráng kẽm/Оцинкованная - Đầu nối cong 4 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
31 ELBOW, PIPE, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, GALVANIZED, ASME B16.9, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 80, 3 INCH - Đầu nối cong/ Отвод, tráng kẽm/Оцинкованный, - Đầu nối cong 6 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
32 Elbow 90Deg, SW, 6000#, ASTM A105N Galv., ASME B16.11, 1 1/2 in - Đầu nối cong/ Отвод 4 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
33 Nipple, 1/2 in, NPTM, S-160, 100 mm, ASTM A106-B Galv., ASME B36.10, Smls - - Đầu nối thẳng/ Ниппель 16 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
34 Hex head plug 3/4" 3000# NPTM, ASTM A105/A105N (Galvanised) - 4 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
35 Tee Reducing, NPT-F, 3000#, ASTM A105-N (Galv.), ASME B16.11, 3/4" x 1/2" - Đầu nối trạc ba/ Редукционный тройник 2 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
36 TEE, PIPE, EQUAL, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, ASME B16.9, BUTTWELD, SCH 160, 3 INCH - Đầu nối chạc ba/ Тройник 6 Cái Theo YCKT &TCĐG đính kèm
37 TEE, PIPE, EQUAL, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, ASME B16.9, BUTTWELD, SCH 160, 3 INCH - Đầu nối chạc ba/ Тройник 2 Cái Theo YCKT &TCĐG đính kèm
38 TEE, PIPE, EQUAL, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, GALVANIZED, ASME B16.9, BUTTWELD, SCH 80, 2 INCH - Đầu nối trạc ba/ Тройник, tráng kẽm/ Оцинкованный - Đầu nối chạc ba 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
39 Equal Tee ASTM A234 WPB BW Galv. 3" Sch XS - Тройник/ Đầu nối chạc ba 7 EA Theo YCKT &TCĐG đính kèm
40 CONNECTION, BRANCH, THREADOLET, ASTM A105N, 3000#, GALV,2 INCH, 3/4 INCH - 2 PC Theo YCKT &TCĐG đính kèm
41 CONNECTION, BRANCH, WELDOLET, ASTM A234, BUTTWELD, 3/4 INCH, 4 INCH - Đầu nối nhánh yên ngựa/ Седловина 15 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
42 Weldolet BW 6"x3/4" Sch160 ASTM A105N - Đầu nối nhánh yên ngựa/ Седловина 5 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
43 CONNECTION, BRANCH, WELDOLET, ASTM A860,GRADE WPHY60, BUTTWELD,SCH XXS X SCH160, 3/4 INCH, 4 INCH - Седловина 2 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
44 3 " ELBOW 45 DEG. LR, BW ENDS S-40S, ASTM A403-WP316/316L, ASME B16.9 - 1 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
45 Sockolet, 6000#, ASTM A182-F316, MSS SP-97, 2" x 1" - Đầu nối nhánh yên ngựa/ Седловина 7 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
46 TEE, PIPE, REDUCING, STAINLESS STEEL-316L, ASTM A403, WP316L, ASME B16.9, BUTTWELD, SCH 40S, 3 X 2 INCH - Đầu nối chạc ba/ Тройник 3 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
47 Tee Reducing BW, 4" x 3" S40S, A403-WP316/316L, ASME B16.9 - Đầu nối trạc ba/ Редукционный тройник - 2 PC Theo YCKT &TCĐG đính kèm
48 CONCENTRIC REDUCER, BW ENDS SCH40xSCH80, 6"x3", ASTM A234-WPB - Центральный переход/ Đầu nối giảm 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
49 REDUCER, PIPE, CONCENTRIC, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, ASME B16.9, BUTTWELD, SEAMLESS, SCH 80, 3 INCH, 2 INCH - Đầu nối chuyển tiếp/ Переход 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
50 ELBOW, PIPE, CARBON STEEL, ASTM A234, WPB, ASME B16.9, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 40, 6 INCH - ОТВОД 6" sch 40 - Đầu nối cong 6 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
51 Blind Flange with hole 1/2 in NPTF, 150#, RF, A105N Galv., ASME B16.5; 1 1/2 in x 1/2 in - Фланец глухой/ Mặt bích mù 6 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
52 Blind Flange, Galvanized 1/2"- 150# B16.9 A105 WPB - Фланец глухой/ Mặt bích mù 5 PC Theo YCKT &TCĐG đính kèm
53 Blind flange 3" -900# RF A105N ANSI B16.5 (smooth finish) - Mặt bích mù 1 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
54 FLANGE, PIPE, BLIND, CARBON STEEL, ASTM A105, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, CLASS 1500, 3/4 INCH - Mặt bích mù/ Фланец глухой 3 Cái Theo YCKT &TCĐG đính kèm
55 Blind Flange RTJ 3" 2500# A694 Gr.F60 - Mặt bích mù/ Фланец глухой 6 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
56 Flange WN, 150#, RF, S-160, ASTM A105N Galv., ASME B16.5, 1 1/2 in - Mặt bích/ Фланец 6 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
57 FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RAISED FACE, GALVANIZED, CLASS 150, SCH 80, 2 INCH - Mặt bích/ Фланец WN - Mặt bích hàn/ Фланец 3 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
58 FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105, ASME B16.5, RAISED FACE, SMOOTH, GALVANIZED, CLASS 150, SCH 80, 3 INCH - Фланец 1 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
59 FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RAISED FACE, SMOOTH, CLASS 150, SCH 80, 2 INCH - Mặt bích/ Фланец 2 PC Theo YCKT &TCĐG đính kèm
60 FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105, ASME B16.5, RAISED FACE, CLASS 150, SCH 80, 3 INCH - Mặt bích/ Фланец 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
61 FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RAISED FACE, SMOOTH, CLASS 150, SCH 80, 3/4 INCH - Mặt bích/ Фланец 4 PC Theo YCKT &TCĐG đính kèm
62 FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RAISED FACE, CLASS 300, SCH 80, 3 INCH - Mặt bích/ Фланец 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
63 FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A694, F60, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, SMOOTH, CLASS 2500, SCH 160, 3 INCH - ФЛАНЦЫ 3" CLASS 2500, SCH 160 - Mặt bích/ Фланец 2 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
64 FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A694, F60, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, SMOOTH, CLASS 2500, SCH 160, 4 INCH - ФЛАНЦЫ 4" CLASS 2500, SCH 160 - Mặt bích/ Фланец 3 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
65 FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, SMOOTH, CLASS 900, SCH 120, 4 INCH - Mặt bích/ Фланец - 7 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
66 FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, SMOOTH, CLASS 900, SCH 40, 4 INCH - Фланец 1 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
67 FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105N, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, CLASS 900, SCH 120, 6 INCH - Mặt bích/ Фланец 4 PC Theo YCKT &TCĐG đính kèm
68 FLANGE, PIPE, WELD NECK, CARBON STEEL, ASTM A105/ASTM A105N, ASME B16.5, RING TYPE JOINT, CLASS 1500, SCH 160, 3/4 INCH - 14 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
69 Flange, 1/2 in, NPTF, 150#, RF, ASTM A105N Galv., ASME B16.5- - 5 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
70 Blind Flange, 150# RF ASTM A182-F316/316L ASME B16.5 size 4" - 1 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
71 FLANGE, PIPE, BLIND, STAINLESS STEEL-316/STAINLESS STEEL-316L, ASTM A182, F316/F316L, ASME B16.5, RAISED FACE, SMOOTH, CLASS 150, 1 INCH - Mặt bích mù/ Заглушка фланцевая - Mặt bích mù/ Заглушка фланцевая 8 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
72 FLANGE, PIPE, WELD NECK, STAINLESS STEEL-316L, ASTM A182, F316L, ASME B16.5, RAISED FACE, CLASS 150, SCH 40S, 2 INCH - Mặt bích/ Фланец 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
73 FLANGE, PIPE, WELD NECK, STAINLESS STEEL-316L, ASTM A182, F316L, ASME B16.5, RAISED FACE, CLASS 150, SCH 40S, 3 INCH - Mặt bích/ Фланец 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
74 Flange 4" # S/40S S 316 - 150LB- RTJ - Mặt bích/ Фланец 4 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
75 Flange WN, 1500#, RTJ, S-40S, ASTM A182-F316, ASME B16.5, 2 in - Фланец/ Mặt bích 1 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
76 Flange WN, 1500#, RTJ, S-80S, ASTM A182-F316, ASME B16.5, 1 in - Фланец/ Mặt bích 6 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
77 FLANGE WN ASME B16.5 900#/1500# RTJ SCH 80S, ASTM A182 F316L, 2" - 2 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
78 Flange WN, 150#, RF, S-40, ASTM A105N, ASME B16.5, 6 INCH - Mặt bích/ Фланец, 1 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
79 Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M14 x 65mm - Шпилька с гайками 44 SET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
80 Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M14 x 75mm - Шпилька с гайками 40 SET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
81 Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M14 x 80mm - Шпилька с гайками 32 SET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
82 Studbolts w/2 hex. nuts, A193-B7/ A194-2H,SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M20, 170mm, 3/4 in - Шпилька/ bu lông 16 SET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
83 Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M30, 205mm, 1 1/8 in - Шпилька/ Bu lông suốt 20 SET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
84 Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B7/ A194-2H, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M39 x 270mm - Шпилька с гайками 20 SET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
85 Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B8M/ A194-8M, Sermagard 1105/1280 coated, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M14(1/2") x 75mm - Шпилька/ bu lông 40 SET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
86 Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B8M/ A194-8M, Sermagard 1105/1280 coated, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M14(1/2") x 85mm - Шпилька с гайками 16 SET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
87 Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B8M/ A194-8M, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M16, 100mm, 5/8 in - Шпилька/ bu lông 48 SET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
88 Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B8M/ A194-8M, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M16 (5/8 in), 105mm - Шпилька/ bu lông 32 SET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
89 Studbolts w/2 hex. nuts, ASTM A193-B8M/ASTM A194-8M, SermaGard coated, ASTM F1428, ASME B18.2.1/ B18.2.2, M24, 155mm; 7/8 in - Шпилька/ bu lông 24 SET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
90 GASKET, NON-METALLIC, FLAT FACE, NON-ASBESTOS (CAF), ASME B16.21, NON GRAPHITE, CLASS 150, 2 MM, 3/4 INCH - Gioăng làm kín - mặt phẳng/ прокладка плоская - Đệm làm kín 10 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
91 SPIRAL WOUND GASKET 150# RF 4.5MM THICK. , 1" - Đệm làm kín/ Прокладка 20 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
92 Spiral Wound Gasket 2", 150#, RF - Đệm làm kín/ Прокладка 10 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
93 Прокладки- gioăng-GASKET, SPIRAL WOUND, GRAPHITE, CLASS 150, 4.5 MM, 1/2 INCH - Đệm làm kín 10 PC Theo YCKT &TCĐG đính kèm
94 Spiral Wound Gasket CS O/I Ring SS304/SS316L (Windings w/Graphite Filler) 3/4" 150lbs - Đệm làm kín/ Прокладка 12 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
95 GASKET, SPIRAL WOUND, GRAPHITE, STAINLESS STEEL-316, STAINLESS STEEL-316, CLASS 150, 4.4 MM, 6 INCH - Đệm làm kín/ Прокладка 1 PCS Theo YCKT &TCĐG đính kèm
96 Anti-slip Stair Nosing - Противоскользящие ступени 133 SET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
97 PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, API 5L/ASTM A106, GR.B, ASME B36.10, SEAMLESS, BEVEL END, SCH 80, 6 INCH - 36 MET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
98 PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, API 5L, GR.B, API 5L, SEAMLESS, SCH 80, 2 INCH - труба 6 Mét Theo YCKT &TCĐG đính kèm
99 Steel plate, Carbon steel, ASTM A36, 4 mm, 1500 mm, 6000 mm - Thép tấm/ Cталь листовая 1.130,4 Theo YCKT &TCĐG đính kèm
100 SECTION, ANGLE, EQUAL, CARBON STEEL, ASTM A36/JIS G3101, SS400/CT-3, 75 X 75 MM, 8 MM - 630 Kg Theo YCKT &TCĐG đính kèm
101 Angle L 50mm x 50mm x 6mm x 6M, A36 - 850,56 KG Theo YCKT &TCĐG đính kèm
102 Galv. Stair tread WT3 Series 2 ASTM A36 or Equivalent 245 x 750 - 45 PC Theo YCKT &TCĐG đính kèm
103 Wood Plate 150 Thk.150x350x1000mm - Gỗ thanh/ деревянный бр 8 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
104 Wood Round Bar Ø45 - Gỗ tròn/ лес круглый 5 m Theo YCKT &TCĐG đính kèm
105 Wood Plate 100 Thk.100x350x1000mm - Gỗ thanh/ деревянный брус 5 PCE Theo YCKT &TCĐG đính kèm
106 Bolt M10x120 and Nuts, Washers, Xylan coated, ASTM:A325 or Equivalent - bu lông /Болт 40 SET Theo YCKT &TCĐG đính kèm
107 Safety chain ø10x30, ASTM A36 or Equivalent, Galv. - цепь 20 m Theo YCKT &TCĐG đính kèm
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.176E9(4) VND, trong vòng 2(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp piping/structural/safetymaterial.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 784.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.568.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->