Gói thầu: Mua sắm vật tư xen xin, vòng côn bệ ППК, xốp loa phát xạ, bán dẫn, biến thế, biến trở

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210323423-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua sắm vật tư xen xin, vòng côn bệ ППК, xốp loa phát xạ, bán dẫn, biến thế, biến trở
Số hiệu KHLCNT 20210308593
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-11 08:39:00 đến ngày 2021-03-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,229,983,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,300,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Áp tô mát 3 Cái АП50-ЗМТ 2,5A
2 Bán dẫn 20 Cái 2T201
3 Bán dẫn 104 Cái 2T203B
4 Bán dẫn 210 Cái 2П306B
5 Bán dẫn 25 Cái KП306B
6 Bán dẫn 86 Cái MП11
7 Bán dẫn 80 Cái MП25
8 Bán dẫn 55 Cái П215
9 Bán dẫn 35 Cái П217Γ
10 Bán dẫn 20 Cái П701
11 Bán dẫn 12 Cái 2T-808
12 Bán dẫn 20 Cái 2У-101
13 Bán dẫn 13 Cái MП-20
14 Bán dẫn 35 Cái MП-40
15 Bán dẫn 16 Cái П-218
16 Biến thế 3 Cái EA4.700.013 СП
17 Biến thế 3 Cái EA4.700.014 СП
18 Biến thế 1 Cái EA4.700.027 СП
19 Biến thế 3 Cái EA4.702.051
20 Biến thế 3 Cái EA4.704.052
21 Biến thế 1 Cái TA139-220/400
22 Biến thế 4 Cái TA4-220/400
23 Biến thế 6 Cái TA89-220/400
24 Biến thế 8 Cái TH36-220-400
25 Biến thế 8 Cái TH60.220-400
26 Biến thế 1 Cái ЛE4.700.002
27 Biến thế 1 Cái ЛE4.706.001
28 Biến thế 1 Cái ЛЕ4.704.006 СП
29 Biến thế 1 Cái ЛЕ4.705.003 СП
30 Biến thế 1 Cái 13.2,5-01
31 Biến thế 1 Cái BB-78
32 Biến thế 3 Cái EC4 720 006 СП
33 Biến thế 2 Cái EC4.715.005 СП
34 Biến thế 2 Cái TA112-220/400
35 Biến thế 3 Cái TA1-220/400
36 Biến thế 2 Cái TA142-220/400
37 Biến thế 3 Cái TA24-220-400
38 Biến thế 1 Cái TA70-220-400
39 Biến thế 1 Cái TAH55-220-400
40 Biến thế 3 Cái TH10-220/400.
41 Biến thế 2 Cái TH137-220-400
42 Biến thế 3 Cái TH46-220/400.
43 Biến thế 2 Cái TH5-220/400
44 Biến thế 2 Cái TПП261-220-400
45 Biến thế 1 Cái TПП287-220-400
46 Biến thế 2 Cái ГX4.720.027
47 Biến thế 2 Cái ГX4.720.035
48 Biến thế 2 Cái ЕИ4-719-016 СП
49 Biến thế 1 Cái ЕИ4-724-006 СП
50 Biến thế 2 Cái ЕИ4-758-053 СП
51 Biến thế 1 Cái ЯБ4.724.003
52 Biến thế xung 12 Cái EA4.720.001
53 Biến thế xung 8 Cái EA4.720.002
54 Biến thế xung 6 Cái МИТ-4B
55 Biến thế xung 6 Cái МИТ-9B
56 Biến thế xung 5 Cái ТИМ-250T
57 Biến trở 35 Cái CП-1-1,2K
58 Biến trở 20 Cái CП-1-150K
59 Biến trở 18 Cái CП-1-15K
60 Biến trở 16 Cái CП-1-270K
61 Biến trở 22 Cái CП-1-470K
62 Biến trở 20 Cái CП-2-1-3,3 MΩ
63 Biến trở 20 Cái CП-2-1-470 KΩ
64 Biến trở 6 Cái CП-I-1-100KΩ
65 Biến trở 8 Cái CП-I-1-470Ω
66 Biến trở 8 Cái CП-I-1-680KΩ
67 Biến trở 10 Cái CП-II-1-2,2KΩ
68 Biến trở 7 Cái CП-II-1-330Ω
69 Biến trở 8 Cái CП-II-1-470Ω
70 Biến trở 9 Cái CП-II-1-47KΩ
71 Biến trở 3 Cái EA4685-1000Ω
72 Biến trở 10 Cái CП-I-1-10KΩ
73 Biến trở 12 Cái CП-I-1-4,7KΩ
74 Biến trở 9 Cái ПП3-40-10KΩ
75 Biến trở 8 Cái ПП3-43-1,5KΩ
76 Biến trở 9 Cái ПП3-43-2.2KΩ
77 Biến trở 8 Cái ПП3-43-470Ω
78 Biến trở 6 Cái ППБ-25-330Ω
79 Biến trở 6 Cái ППБ-25-470Ω
80 Biến trở 6 Cái ППБ-25-680Ω
81 Biến trở 5 Cái СПО-1-10K
82 Biến trở 5 Cái СПО-1-2.2K
83 Biến trở 23 Cái ПП3-43-20K
84 Biến trở 20 Cái ППБ-1W-22K
85 Biến trở 20 Cái ППБ-1W-33Ω
86 Biến trở 8 Cái ППБ-15-10K
87 Biến trở 14 Cái ППБ-15-20K
88 Nắp cầu chì 20 Bộ ПК-45
89 Bộ ổ đèn tín hiệu 20 Bộ TH-03
90 Bộ ổ đèn tín hiệu 30 Bộ MH-3
91 Bộ ổ đèn tín hiệu 20 Bộ 6.3V,13.6V
92 Dây điện bọc kim 200 m S=0.35
93 Dây điện bọc kim 50 m S=0,5
94 Cáp bọc kim 500 m 12x1.5
95 Cáp bọc kim 250 m 6x1.5
96 Dây điện bọc vải 50 m S=0,75
97 Dây điện bọc vải 100 m S=1
98 Dây điện một lõi nhiều sợi 200 m S=0,35
99 Dây điện một lõi nhiều sợi 220 Mt555 S=0,5
100 Dây điện một lõi nhiều sợi 50 m S=0,75
101 Dây điện ni lon 100 m S=1
102 Dây điện một lõi nhiều sợi 350 m S=1,5
103 Dây điện một lõi nhiều sợi 300 m S=2,5
104 Dây điện ni lon 110 m S=3,5
105 Dây điện súp đôi 100 m 2x2,5
106 Dây điện súp đôi 10 m 2x1,5
107 Dây đồng trần 52 m Ф6
108 Cáp bọc nhựa 50 m 8x1,5
109 Cáp bọc nhựa 120 m 3x1,5
110 Cáp cao su 150 m 14x1,5
111 Cáp cao su 100 m 12x1,5y6
112 Cáp cao su 50 m 19x1,5
113 Cáp cao su 150 m 3x1,5
114 Cáp cao su 50 m 3x10+1x6
115 Cáp cao su 165 m 7x1,5
116 Cáp động lực 50 m 3x25+1x16
117 Cáp động lực 100 m 3x16+1x10
118 Cáp cao tần 30 m PK-75-24-34
119 Cáp tín hiệu 150 m PK-50-2-11
120 Cáp tín hiệu 50 m PK75-17-12
121 Cáp tín hiệu 150 m PK75-4-11
122 Cáp tín hiệu 1.140 m PK-75-4-12
123 Cáp tín hiệu 50 m PK-75-9-12
124 Cáp tín hiệu 100 m PK75-9-13
125 Chổi than 48 Cái 5x7x20
126 Chổi than 8 Cái 20x10x15
127 Chụp đèn điện tử 110 Cái Chụp đèn điện tử
128 Chụp đèn tín hiệu 60 Cái Chụp đèn tín hiệu
129 Chụp Rơle 1 Cái PM-4
130 Chuyển mạch 7 Cái 11П4H-K8
131 Chuyển mạch 3 Cái 5П2H-KШ
132 Công tắc 16 Cái TB1-4
133 Công tắc 38 Cái П2T-1
134 Công tắc 2 Cái HEA3.602.000
135 Công tắc 4 Cái П2Г
136 Công tắc 12 Cái ПП-45M
137 Công tắc 16 Cái 5П1H
138 Công tắc 15 Cái 6П2H
139 Công tắc 5 Cái П2T-5
140 Công tắc hành trình 4 Cái BK-300H
141 Cụm cơ khí xen xin 1 Cụm СД2
142 Cuộn chặn 10 Cuộn Д26
143 Cuộn chặn 8 Cái EC5.777.009
144 Cuộn chặn 10 Cái EC5.777.012
145 Cuộn chặn 16 Cái EC5.777.013
146 Cuộn chặn 15 Cái EC5.778.005
147 Cuộn chặn 14 Cái EC5.778.006
148 Cuộn chặn 12 Cái EC5.778.023
149 Cuộn chặn 18 Cái EC5.778.024
150 Cuộn chặn 21 Cái EC5.778.025
151 Cuộn chặn 28 Cái EC5.778.026
152 Cuộn chặn 10 Cái EC5.778.030
153 Cuộn chặn 21 Cái EC5.778.045
154 Cuộn chặn 14 Cái EC5.778.055
155 Cuộn chặn 14 Cái EC5.778.056
156 Cuộn chặn 10 Cái EИ4.750.002
157 Cuộn chặn 12 Cái EИ4.756.001
158 Cuộn chặn 14 Cái EИ4.759.000
159 Cuộn chặn 26 Cái EИ4.777.001
160 Cuộn chặn 14 Cái EИ4.777.002
161 Cuộn chặn 13 Cái EИ5.764.011
162 Cuộn chặn 12 Cái EУ4.758.039
163 Cuộn chặn 12 Cái EУ4.759.066
164 Cuộn chặn 14 Cái EУ4.759.067
165 Cuộn chặn 10 Cuộn Д2-0.15-51
166 Cuộn chặn 10 Cuộn Д27
167 Cuộn chặn 68 Cuộn ДM-0,1-100
168 Cuộn chặn 20 Cái ДM-0,1-40μF
169 Cuộn chặn 40 Cuộn ДM-0,1-50
170 Cuộn chặn 17 Cái ДM-1,2-8μF
171 Cuộn chặn 20 Cuộn ДM-2,4-5
172 Cuộn chặn 14 Cuộn ДM-3-10
173 Cuộn chặn 20 Cái ПE4.777.000
174 Cuộn chặn 20 Cái ПE4.777.001
175 Cuộn lệch hướng 1 Cuộn EA4.792007
176 Cuộn trung tần có lõi điều chỉnh 20 Cuộn Cuộn trung tần có lõi điều chỉnh
177 Đầu cáp 24 Cái CP-50-73
178 Đầu cáp 8 Cái CP-50-81
179 Đầu cáp 10 Cái CP-75-115
180 Đầu cáp 18 Cái HEA3-642-003
181 Đầu cáp 10 Cái HEA3-642-060
182 Đầu cáp 50 Cái HEC3.640.004
183 Đầu cáp 15 Cái HEC3.642.000
184 Đầu cáp 12 Cái HPЯ3.647.035-12
185 Đầu cáp 6 Cái PП14-16
186 Đầu cáp 8 Cái БA3-642-003
187 Đầu cáp 8 Cái БA3-642-005
188 Đầu cáp 5 Cái УЦ3640076
189 Đầu cáp 5 Cái УЦ3640077
190 Đầu phi 12 Cái CP-50-268Ф
191 Đầu phi 11 Cái CP-75-267Ф
192 Đầu phi 10 Cái CP-50-74
193 Đầu sa 5 Cái РП10-15ЛП
194 Đầu sa 11 Cái РП10-22ЛП
195 Đầu sa 5 Cái РП10-7ЛП
196 Đầu sa 8 Cái ШР20П5ЭГ10
197 Đầu sa 8 Cái ШР20П5ЭШ10
198 Đầu sa 10 Cái ШР28П7ЭГ9
199 Đầu sa 10 Cái ШР28П7ЭШ9
200 Đầu sa 7 Cái ШР32П12ЭГ1
201 Đầu sa 12 Cái ШР32П12ЭШ1
202 Đầu sa 6 Cái ШР55П31ЭГ1
203 Đầu sa 6 Cái ШР55П31ЭШ1
204 Đầu Ф tín hiệu 12 Cái HEA3-640-004
205 Đầu Ш cái 5 Cái РП15-50ГВВ
206 Dây giữ chậm 32 cái ЛЭT-4-1200
207 Đèn 48 Cái 12V/21W
208 Đèn 89 Cái 6,3V
209 Đèn điện tử 12 Cái 2Д2C
210 Đèn điện tử 12 Cái 6C33C
211 Đèn điện tử 24 Cái 6H6П
212 Đèn điện tử 15 Cái 6Д3Д
213 Đèn điện tử 20 Cái 6Ж3П
214 Đèn điện tử 30 Cái 6Ж5П
215 Đèn điện tử 12 Cái 6Н13С
216 Đèn điện tử 15 Cái 6Н6П
217 Đèn điện tử 32 Cái 6П14П
218 Đèn điện tử 6 Cái 6Х6С
219 Đèn điện tử 10 Cái 6Э5П
220 Đèn điện tử 3 Cái 7ЛО-55И
221 Đèn điện tử 12 Cái CГ15П
222 Đèn điện tử 1 Cái ГMИ-90
223 Đèn điện tử 1 Cái ЛH16
224 Đèn điện tử 6 Cái СГ16П
225 Đèn điện tử 14 Cái СГ2П
226 Đèn điện tử 30 Cái 6П6С
227 Đèn điện tử 3 Cái TГИ2-400/16
228 Đèn mắt cua 27V 15 Cái Đèn mắt cua 27V
229 Đèn nhả điện 4 Cái РР-7
230 Đèn tín hiệu 14 Cái MH-3
231 Đèn tín hiệu 12 Cái CM-3-0,6
232 Đèn tín hiệu 105 Cái TH-02
233 Đi ốt 88 Cái 2Д522Б
234 Đi ốt 45 Cái Д1006
235 Đi ốt 12 Cái Д1007
236 Đi ốt 18 Cái Д1010
237 Đi ốt 70 Cái Д104
238 Đi ốt 20 Cái Д202
239 Đi ốt 35 Cái Д211
240 Đi ốt 25 Cái Д214
241 Đi ốt 25 Cái Д215
242 Đi ốt 98 Cái Д223Б
243 Đi ốt 49 Cái Д226
244 Đi ốt 79 Cái Д229
245 Đi ốt 42 Cái Д405
246 Đi ốt 12 Cái ДKC-7M
247 Đi ốt 31 Cái 2C147
248 Đi ốt 55 Cái 2Д102A
249 Đi ốt 30 Cái 2Д104
250 Đi ốt 10 Cái 2И2002
251 Đi ốt 30 Cái Д1004
252 Đi ốt 20 Cái Д1005
253 Đi ốt 20 Cái Д105
254 Đi ốt 45 Cái Д242
255 Đi ốt 80 Cái Д814
256 Đi ốt 12 Cái 2Д202
257 Đi ốt 25 Cái 2Д510
258 Đi ốt cao áp 62 Cái 2Ц202E
259 Đi ốt cao tần 24 Cái 2A102A
260 Đi ốt cao tần 12 Cái 2A104A
261 Đi ốt 18 Cái 2С133А
262 Đi ốt 22 Cái Д817B
263 Đi ốt ổn áp thủy tinh 20 Cái 3,5V
264 Đi ốt ổn áp thủy tinh 20 Cái 5V
265 Đi ốt ổn áp thủy tinh 20 Cái 7,5V
266 Đi ốt ổn áp thủy tinh 20 Cái 9V
267 Điện trở 120 Cái МЛТ-1W
268 Điện trở 40 Cái МЛТ-2W
269 Điện trở 3 Cái ПЭВ-10-3,3K
270 Điện trở 2 Cái ПЭВ-15-10Ω
271 Điện trở 3 Cái ПЭВ-15-1K
272 Điện trở 4 Cái ПЭВ-15-4,3K
273 Điện trở 2 Cái ПЭВ-15-47K
274 Điện trở 2 Cái ПЭВ-20-100Ω
275 Điện trở 3 Cái ПЭВ-20-330Ω
276 Điện trở 1 Cái 12600K
277 Điện trở 51 Cái BC-0,5W
278 Điện trở 25 Cái CП3-9a-16-2,7 K
279 Điện trở 30 Cái CП3-9a-16-4,7 K
280 Điện trở 10 Cái KЭB-10-3K
281 Điện trở 12 Cái KЭB-1-110MΩ
282 Điện trở 361 Cái MЛT-0,5W
283 Điện trở 12 Cái ПЭB-100W-680Ω
284 Điện trở 18 Cái ПЭB-10-2,2K
285 Điện trở 18 Cái ПЭB-10-6,8K
286 Điện trở 22 Cái ПЭB-15-3,3K
287 Điện trở 15 Cái ПЭB-50-10K
288 Điện trở 16 Cái ПЭB-50-15K
289 Điện trở 21 Cái ПЭB-50-240Ω
290 Điện trở 16 Cái ПЭB-50-36Ω
291 Điện trở 20 Cái ПЭB-50-7,5K
292 Điện trở 22 Cái ПЭBP-10-220Ω
293 Điện trở 25 Cái ПЭBP-20-750Ω
294 Điện trở 24 Cái ТВО-2-15K
295 Điện trở 24 Cái ТВО-2-22Ω
296 Điện trở 22 Cái ТВО-2-33K
297 Điện trở 25 Cái ТВО-2-47Ω
298 Điện trở 23 Cái ТВО-2-470K
299 Điện trở 24 Cái ТВО-60-100K
300 Điện trở 18 Cái ТВО-60-330K
301 Điện trở 26 Cái ТВО-60-47Ω
302 Điện trở 25 Cái ТВО-60-470K
303 Điện trở 25 Cái ТВО-60-8,2K
304 Doăng chì 10 Cái PP2
305 Doăng đồng 10 Cái PP2
306 Động cơ 1 Cái 4A100S16Y2
307 Động cơ 3 Cái AД90/У2
308 Động cơ 2 Cái AДП-262
309 Động cơ 2 Cái MO-50-8Д3
310 Động cơ 1 Cái AOЛ-32-12-M
311 Động cơ 3 Cái AOЛР-12-10
312 Động cơ 1 Cái AД80C
313 Động cơ 1 Cái AДП1262
314 Động cơ 1 Cái ДB-302
315 Động cơ 1 Cái AДП362
316 Đồng hồ 3 Cái M265(0-200)μA
317 Đồng hồ 1 Cái Э8021(0-250)V/400Hz
318 Đồng hồ 2 Cái M4204 (0÷50)μA
319 Đồng hồ 3 Cái M42101(0÷100)mA
320 Đồng hồ 3 Cái M42103(0÷100)mA
321 Đồng hồ 2 Cái mA (0-50) M42100
322 Đồng hồ 1 Cái
323 Đồng hồ 2 Cái μA (0-1) M42100
324 Đồng hồ 4 Cái μA (0-50) M1460
325 Đồng hồ 2 Cái μA(0-200) M4206
326 Đồng hồ 1 Cái Э8004 (380-480)Hz
327 Đồng hồ 2 Cái Э8021(0÷250)V 50Hz
328 Đồng hồ 1 Cái 228ЧП
329 Đồng hồ 1 Cái БГ3256000
330 Đui đèn 1 Cái 8Л029И
331 IC 9 Cái LM709
332 IC 5 Cái 153УД1
333 IC 25 Cái 140УД1Б
334 Khối 1 Khối БЗ-ДД-07
335 Khối biến thế tủ phát BBC 3 Khối ЯБ2. 087.192
336 Lắc tẩm phủ mạch in 4 Hộp PUC 400mL
337 Li vô bọt nước 4 Cái Li vô bọt nước
338 Lỗ gơ tín hiệu 65 Cái Lỗ gơ tín hiệu
339 Lỗ Γ nhựa 28 Cái Lỗ Γ nhựa
340 Mảng cao áp 4,5KV 1 Cái Mảng cao áp 4,5KV
341 Mảng rơle bảo vệ quạt 5 mảng ЯБ7103-574
342 Mảng rơle thời gian 3 mảng ЯБ7103-575
343 Nắn dòng 22 Cái TBC-7-16
344 Nắn dòng 31 Cái 40ЕД-10Г
345 Nắn dòng 12 Cái 18EД -10Г
346 Nắn dòng 15 Cái 40EД -16Г
347 Núm biến trở 100 Cái Núm biến trở
348 Núm mỏ quạ 76 Cái Núm mỏ quạ
349 Ổ cầu chì 65 Cái ПK-45
350 Ổ đèn chìm+chụp 22 Cái Ổ đèn chìm+chụp
351 Ổ đèn cổ cò 8 Cái Ổ đèn cổ cò
352 Ổ đèn tín hiệu 24 Cái Ổ đèn tín hiệu
353 Ống sóng 1 Cái ЕИ6-640-016
354 Ống sóng 1 Cái ЕИ6-647-047
355 Ống sóng mềm 2 Đoạn Ống sóng mềm
356 Rơ le 3 Cái KHT 071M
357 Rơ le 4 Cái PC4523201
358 Rơ le 5 Cái PKMП-1 PC4.525.205
359 Rơ le 4 Cái TKД 103 ДOД-6
360 Rơ le 5 Cái TKД533
361 Rơ le 20 Cái РЭС-10-031-01
362 Rơ le 20 Cái РЭС-9 PC4.524.200
363 Rơ le 3 Cái ТКД523
364 Rơ le 30 Cái PЭC - 34
365 Rơ le 46 Cái PЭC - 9
366 Rơ le 25 Cái PЭH - 34
367 Rơ le 36 Cái TKE -56
368 Rơ le 12 Cái TP3-7,5
369 Rơ le 16 Cái ЭPM - 4
370 Ruột cầu chì 170 Cái ПК-45
371 Ruột cầu chì cài 12 Cái ПВ-20A
372 Thisistor 25 Cái 2У-101
373 Thizistor 5 cái T50-4-111.8
374 Tụ điện 223 Cái KT-1-H70
375 Tụ điện 119 Cái KT-2-M47F
376 Tụ điện 3 Cái KЧ41-10KV-0,5MF
377 Tụ điện 63 Cái MБГ-10μF-400V
378 Tụ điện 15 Cái MБГ-20μF-400V
379 Tụ điện 102 Cái MБГ-2-400V-0,5μF
380 Tụ điện 58 Cái OMБГ-2-400V-2μF
381 Tụ điện 48 Cái OMБГ-2-630V-4μF
382 Tụ điện 45 Cái МБГП-1-400V-2,7 pF
383 Tụ điện 42 Cái МБГП-1-400V-3,3 pF
384 Tụ điện 38 Cái МБГП-1-400V-47 pF
385 Tụ điện 44 Cái МБГП-1-400V-470 pF
386 Tụ điện 10 Cái K40У-9-400-0,22μF
387 Tụ điện KCO 595 Cái KCO-500V
388 Tụ hoá 15 Cái 10µF/100V
389 Tụ hoá 20 Cái 100µF/100V
390 Tụ hoá 15 Cái 47µF/100V
391 Xen xin 3 Cái CC454
392 Xen xin 4 Cái CKMГ
393 Xen xin 2 Cái HД-511
394 Xen xin 1 Cái БC-155
395 Xen xin 2 Cái ДИД-454
396 Xen xin 4 Cái НД-1404
397 Xen xin 3 Cái НД511HA
398 Xen xin 4 Cái HC-404
399 Xen xin 1 Cái ДИД-101
400 Vòng côn dưới bệ 1 Vòng ППК
401 Vòng côn giữa bệ 1 Vòng ППК
402 Vòng côn trên bệ 1 Vòng ППК
403 Xốp cao tần 1 П37
404 Xốp loa phát xạ dưới 1 Cái П37
405 Xốp loa phát xạ trên 1 Cái П37
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.3449745E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 6.689949E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.560.988.100 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.121.976.200 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 15 ngày

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->