Gói thầu: Mua vật tư tổng hợp phục vụ bảo quản kiểm sửa cho các tàu quý 1+2 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210323168-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đoàn đo đạc biên vẽ hải đồ và nghiên cứu biển |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tổng hợp phục vụ bảo quản kiểm sửa cho các tàu quý 1+2 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210319649 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | kinh phí ngành vật tư năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-11 07:56:00 đến ngày 2021-03-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 175,637,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chổi trà rỉ máy | 100 | Cái | Đài Loan; Loại bát hộp ; Mỗi hộp 2 cái | ||
| 2 | Chổi trà rỉ tay | 26 | Cái | Việt Nam; Cán gỗ; Dài 20 cm; bàn chải sắt mạ đồng | ||
| 3 | Chổi lăn sơn | 65 | Cái | Việt Nam; Tay nắm nhựa + Cán thép; Chổi lăn tròn dài 20cm | ||
| 4 | Con lăn sơn | 14 | Vỉ | Việt Nam;10 cái/vỉ; Lông mềm, Ф 25mm, dài 80mm | ||
| 5 | Chổi quét sơn | 160 | Cái | Cán gỗ; 3,5; chật lượng tương tự hãng Thanh Bình- Việt Nam | ||
| 6 | Búa gõ rỉ | 55 | Cái | Việt Nam; Có cán gỗ dài 40cm; Búa thép 2 đầu nhọn | ||
| 7 | Kính BHLĐ | 110 | Cái | Việt Nam; Kính trắng; Gọng nhựa cứng màu đen | ||
| 8 | Khẩu trang BHLĐ | 130 | Cái | Việt Nam; Vải cốt tôn 100% | ||
| 9 | Ba lăng xích 1 Tấn | 3 | Cái | Chất liệu thép; Trọng lượng nâng hạ cho phép 1 tấn; Chiều dài nâng hạ 5m; Kiểu giống hãng NITTO - Nhật | ||
| 10 | Thảm chải nền | 1 | Cuộn | Việt Nam; KT: 2000x30000; Chất liệu nhựa PVC; Mặt trơn; Văn hoa nhiều màu | ||
| 11 | Quả ném+ dây mồi (dây nilon Ф6 dài 50m) | 6 | Bộ | Dây NILON Ф6 dây 50m | ||
| 12 | Đệm Amiăng 1 ly | 7 | m2 | Trung Quốc; Pmax100Bar; Nhiệt độ làm việc thường xuyên 250ᵒC; Nhiệt độ Max 400ᵒC | ||
| 13 | Đệm Amiăng 2 ly | 7 | m2 | Trung Quốc; Pmax100Bar; Nhiệt độ làm việc thường xuyên 250ᵒC; Nhiệt độ Max 400ᵒC | ||
| 14 | Keo EPOXY | 16 | Tuýp | Trung Quốc; Loại AB 2 thành phần; Keo dẻo; Thời gian khô 1-2 phút; Chịu nhiệt tốt | ||
| 15 | Keo dán gioăng | 32 | Tuýp | Trung Quốc; Màu đỏ; Tuýp 85g; Chịu nhiệt Tmax 343ᵒC | ||
| 16 | Cờ tổ quốc | 63 | lá | Việt Nam; Vải lụa; KT 800x1200 | ||
| 17 | Đầu bọp ắc qui | 30 | Cái | Việt Nam; Đồng; Có 02 bộ bulông-Êcu M8 | ||
| 18 | Đá mài + đá cắt Ф 125 | 47 | Viên | Việt Nam; Đá mài + cắt sắt Ф 125 | ||
| 19 | Băng rính điện | 40 | Cuộn | Loại băng trung; Màu đen (Tương tự hãng NANO) | ||
| 20 | Xà phòng (1Kg/túi) | 420 | Túi | Loại bột; Tương tự hãng Vì Dân | ||
| 21 | Bộ cờ lê (10 -32) | 7 | Bộ | Thép trắng; Một đầu troòng; Chất liệu tương tự hãng KingToNy - Đài Loan | ||
| 22 | Kìm tuốt dây điện đa năng | 7 | Cái | Đài Loan; Thép Crom không rỉ KT:205x80mm; Trọng lượng 300g; Tuốt dây 0,2-10mm | ||
| 23 | Dây điện 2x6 | 100 | m | Dây đôi 2x6 tròn;bọc hai lớp; Giống hãng Cadisun | ||
| 24 | Kính hàn điện tử | 6 | Bộ | Trung Quốc; Màu đen; Nhìn rõ khi hàn; Độ nhạy 1/25000S | ||
| 25 | Que hàn 3,2 ly (5Kg/bó) | 6 | Bó | 5Kg/bó; Chịu lực; 3,2 ly Tương tự như N46- Việt Đức | ||
| 26 | Mỡ bảo quản N.T3 | 25 | Kg | Nga; NT3; Chịu nước; Chịu nhiệt | ||
| 27 | Giẻ lau sạch (80% cốt tôn) | 480 | Kg | Việt Nam; Vải mền; Cốt tôn 80-90% | ||
| 28 | Ống thủy lực 2 đầu cốt Ф 22 x M22 x 4000 | 4 | Cái | Việt Nam; Ren trong; Ống bọc lưới thép; Một đầu thẳng, một đầu cong | ||
| 29 | Ống thủy lực 2 đầu cốt Ф 22 x M22 x 4500 | 5 | Cái | Việt Nam; Ren trong; Ống bọc lưới thép; Hai đầu thẳng | ||
| 30 | Ống thủy lực 2 đầu cốt Ф 22 x M22 x 2000 | 6 | Cái | Việt Nam; Ren trong; Ống bọc lưới thép; Một đầu thẳng, một đầu cong | ||
| 31 | Ống thủy lực 2 đầu cốt Ф12 x M12 x 2000 | 1 | Cái | Việt Nam; Ren trong; Ống bọc lưới thép; Một đầu thẳng, một đầu cong | ||
| 32 | Đệm va cao su | 16 | Cái | Việt Nam; Cao su đúc; KT180x230x340 | ||
| 33 | Bạt tráng nhựa | 800 | m2 | Nam Triều tiên; Bạt tráng nhựa; Xanh đậm | ||
| 34 | Đèn di động dây 10m chống nổ 220V | 13 | Cái | Việt Nam; Có chụp kính và lưới thép bảo vệ; 220V-100W; đui xoáy | ||
| 35 | Đệm đồng | 140 | Cái | Việt Nam; Đồng đỏ liền khối; dùng cho M16-M32 | ||
| 36 | Bộ bóng tuýp đôi LED 1,2 m | 2 | Bộ | Việt Nam; Có chụp bảo vệ; KT ngoài 1270x134x100 | ||
| 37 | Bộ đèn mạn chống nổ 100W | 5 | Bộ | CTrung Quốc; Có chụp kính và lưới thép bảo vệ; 220V-100W ; đui xoáy | ||
| 38 | Bóng tuýp 0,6m LED | 60 | Cái | Việt nam; LED; Có 1 nửa phản quang | ||
| 39 | Đèn xách tay có bộ nạp | 13 | Bộ | Trung Quốc; 4V-4Ah x 2-10W | ||
| 40 | Cánh bơm máy LOMBARĐINI 40CV | 1 | Cái | Chính hãng LOMBARĐINI | ||
| 41 | Ruột lọc dầu nhờn máy LOMBARĐINI 40CV | 1 | Cái | Chính hãng LOMBARĐINI | ||
| 42 | Cánh bơm máy YANMAR 18CV | 1 | Cái | Chính hãng YANMAR | ||
| 43 | Ruột lọc dầu nhờn máy YANMAR 18CV | 1 | Cái | Chính hãng YANMAR | ||
| 44 | Ruột lọc dầu nhờn máy YANMAR 12CV | 1 | Cái | Chính hãng YANMAR | ||
| 45 | Ruột lọc dầu nhờn máy phát điện Denyo 10KW | 1 | Cái | Chính hãng DENYO |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi