Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp phụ tùng các loại phục vụ nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy nghiền trục đứng sử dụng trong ngành mỏ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210323869-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cơ khí Mạo Khê Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp phụ tùng các loại phục vụ nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy nghiền trục đứng sử dụng trong ngành mỏ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243330 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của TKV |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-11 09:44:00 đến ngày 2021-03-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,009,132,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áp tô mát | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Áp tô mát | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Áp tô mát | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Áp tô mát | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Áp tô mát | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bép cắt hàn hơi | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bép cắt hàn hơi | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Biến áp điều khiển cách li | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Biến dòng | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Biến tần | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ điều khiển từ xa cho biến tần | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bơm dầu | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bơm dầu nâng - hạ (02 động cơ điện 1,5 kW) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ Rô to | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 66 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bu lông lục giác chìm không đầu (vít trí) | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bu lông lục giác chìm không đầu (vít trí) | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bu lông | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bu lông | 13 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bu lông | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bu lông | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bu lông | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bu lông | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bu lông | 44 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bu lông | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bu lông | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bu lông | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bu lông | 48 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bu lông | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bu lông | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bu lông | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bu lông | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bu lông | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bu lông | 32 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bu lông | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bu lông | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bu lông kẽm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bu lông | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bu lông | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bu lông | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bu lông | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bu lông | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bu lông | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Cao su | 1 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Cao su | 2 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Cao su | 1 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Cao su | 1 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Cao su | 1 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Cáp điện | 40 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Cáp điện | 40 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Cáp điện | 40 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Cầu chì | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Cầu đấu dây | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Cầu đấu dây | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Cầu đấu dây | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Cầu đấu dây | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Chổi sắt đánh gỉ | 52 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Chốt chẻ | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Chuyển mạch Volmetter | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Còi ủ | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Đèn báo | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Đồng hồ Am pe | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Đ/c mặt bích | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Đá mài tay | 123 | Viên | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Đai ốc | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Đai ốc | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Dầu | 339,72 | lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Dầu | 10 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Đầu cốt điều khiển các loại | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Đầu cốt+chụp mạch lực các loại | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Dây đai | 6 | Dây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Dây đấu mạch điều khiển | 200 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Dây hàn | 60 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Dây hàn | 85 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Đề đèn Hàn quốc | 7 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Đệm bằng 10,5 | 26 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Đệm bằng | 470 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Đệm bằng | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Đệm bằng | 180 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Đệm bằng | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Đệm bằng | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Đệm bằng | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Đệm bằng | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Đệm răng cưa 6,4 | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Đồng hồ vôn | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Dung môi pha sơn | 8,5 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Ê cu tự khóa | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Ê cu khóa | 72 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Ê cu | 70 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Ê cu | 23 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Ê cu | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Ê cu | 60 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Ê cu | 41 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Gioăng nhẫn | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Gioăng nhẫn | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Gioăng nhẫn | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Hộp luồn dây | 12 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Keo dán Kemiskol | 6 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Khí CO2 | 290 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Khí gas | 226 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Khoá điện 2 vị trí | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Khởi động từ | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Khởi động từ | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Mũi hợp kim | 5 | Mũi | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Mũi khoan | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Mũi khoan | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Nhựa dẻo | 1 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Nút ấn dừng khẩn cấp | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Ô xy | 113 | Chai | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Rơ le bảo vệ mất pha | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Rơ le nhiệt | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Rơ le thời gian | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Rơle nhiệt | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Rơle trung gian | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Sơn chống gỉ màu nâu đỏ | 123 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Sơn màu | 1 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Sơn màu mã | 57 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Sơn màu vàng | 46 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Tem nhãn | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Thanh cài thiết bị | 2 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Vít lục giác chìm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Vít lục giác chìm | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Vít lục giác chìm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Vít lục giác chìm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Vít tự khai thác | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Vỏ tủ điện | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Vòng bi | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Vòng bi | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Vòng bi | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Vòng bi | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Vòng bi | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Vòng bi | 2 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Vòng đệm răng cưa | 19 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Vòng đệm răng cưa | 172 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Vòng đệm răng cưa | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Vòng đệm răng cưa | 96 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Vòng đệm răng cưa | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Vòng đệm răng cưa | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Vòng đệm răng cưa | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Vòng phớt | 3 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Vòng phớt | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Vú mỡ | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.55E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng 01 hợp đồng cung cấp các loại vật tư, phụ tùng điện công nghiệp hoặc các loại vật tư, phụ tùng cơ khí chế tạo máy. Hồ sơ kèm theo hợp đồng tương tự: Bản chứng thực hợp đồng và bản sao y hóa đơn GTGT
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 710.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi