Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210321919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2021 13:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210319800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sử dụng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-11 13:05:00 đến ngày 2021-03-18 13:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,221,733,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,250,000 VNĐ ((Mười hai triệu hai trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aptomat 3 pha | 25A | 2 | cái | 3 pha 25A | |
| 2 | Bán dẫn | 2T931A | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 3 | Bán dẫn | 2T908A | 14 | cái | Theo Data Scheet | |
| 4 | Bán dẫn | 2T919Б | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 5 | Bán dẫn | 2T825A | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 6 | Bán dẫn | 2T920A | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 7 | Bán dẫn | 2T922Б | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 8 | Bán dẫn | 2T934Б | 9 | cái | Theo Data Scheet | |
| 9 | Bán dẫn | 2T904A | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 10 | Bán dẫn | 2T608Б | 14 | cái | Theo Data Scheet | |
| 11 | Bán dẫn | 2T630Б | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 12 | Bán dẫn | 2T203A | 16 | cái | Theo Data Scheet | |
| 13 | Bán dẫn | 2T208M | 8 | cái | Theo Data Scheet | |
| 14 | Bán dẫn | 2T201Б | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 15 | Bán dẫn | 2T316Б | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 16 | Bán dẫn | 2T355A | 9 | cái | Theo Data Scheet | |
| 17 | Bán dẫn | 2T325A | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 18 | Bán dẫn | П307Б | 15 | cái | Theo Data Scheet | |
| 19 | Bán dẫn | 2П350A | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 20 | Bán dẫn | 2П103Д | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 21 | Bán dẫn | 2T808A | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 22 | Bán dẫn | 2T602A | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 23 | Bán dẫn | 2T603Б | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 24 | Bán dẫn | 2T312A | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 25 | Bán dẫn | MП-13 | 8 | cái | Theo Data Scheet | |
| 26 | Bán dẫn | П304B | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 27 | Bán dẫn | MП-26 | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 28 | Bán dẫn | MП-25 | 7 | cái | Theo Data Scheet | |
| 29 | Bán dẫn | MП-16A | 7 | cái | Theo Data Scheet | |
| 30 | Bán dẫn | 2T203Б | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 31 | Bán dẫn công suất | 2P44M | 18 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 32 | Biến áp | ИЖ4.731.139 | 2 | cái | ИЖ4.731.139 | |
| 33 | Biến áp | TOT-90 | 2 | cái | TOT-90 | |
| 34 | Biến áp | XC4.730.001 | 2 | cái | XC4.730.001 | |
| 35 | Biến áp | 200/2500 | 9 | Cái | 200/2500 | |
| 36 | Biến áp | ИЖ4.731.141 | 4 | cái | ИЖ4.731.141 | |
| 37 | Biến áp lọc nhiễu | FITERNOIES | 9 | Cái | FITERNOIES | |
| 38 | Biến áp tín hiệu | TP-43-2 | 2 | cái | TP-43-2 | |
| 39 | Biến áp tín hiệu | EY4.739.065 | 2 | cái | EY4.739.065 | |
| 40 | Biến áp tín hiệu | EY4.731.080 | 2 | cái | EY4.731.080 | |
| 41 | Biến áp tín hiệu | EY4.731.066 | 2 | cái | EY4.731.066 | |
| 42 | Biến áp xung | ГX4.720.002 | 4 | cái | ГX4.720.002 | |
| 43 | Biến áp xung | ГX4.720.022 | 12 | cái | ГX4.720.022 | |
| 44 | Biến áp xung | ГX4.720.023 | 8 | cái | ГX4.720.023 | |
| 45 | Biến áp xung | ГX4.720.024 | 8 | cái | ГX4.720.024 | |
| 46 | Biến áp xung | ГX4.720.027 | 2 | cái | ГX4.720.027 | |
| 47 | Biến áp xung | ГX4.720.035 | 6 | cái | ГX4.720.035 | |
| 48 | Biến trở | 100Ω-2W | 12 | cái | 100Ω-2W | |
| 49 | Biến trở | 680Ω-2W | 12 | cái | 680Ω-2W | |
| 50 | Biến trở | 6,8KΩ-0,5W | 4 | cái | 6,8KΩ-0,5W | |
| 51 | Biến trở | 1,5K-2W | 14 | cái | 1,5K-2W | |
| 52 | Biến trở | 4,7K-2W | 6 | cái | 4,7K-2W | |
| 53 | Biến trở | 10K-2W | 14 | cái | 10K-2W | |
| 54 | Bộ tạo mã Moser | DT-75M | 1 | bộ | DT-75M | |
| 55 | Cáp nguồn 3 pha | 3x4+1x2,5 | 40 | m | 3x4+1x2,5 | |
| 56 | Cầu chì +Giá | 5A | 15 | bộ | 5A | |
| 57 | Cầu chì sứ | 15A | 3 | bộ | 15A | |
| 58 | Cầu chì sứ | 25A | 3 | bộ | 25A | |
| 59 | Cầu nắn | 15A | 1 | Cái | 15A | |
| 60 | Công tắc | 4 chân | 1 | cái | 4 chân | |
| 61 | Công tắc | 8 chân | 1 | cái | 8 chân | |
| 62 | Công tắc | Tp 1-2 | 19 | cái | Tp 1-2 | |
| 63 | Công tắc | Tp 2-1 | 20 | cái | Tp 2-1 | |
| 64 | Công tắc | 5A | 1 | cái | 5A | |
| 65 | Công tắc tơ | 25A-380V | 1 | Cái | 25A-380V | |
| 66 | Cuộn chặn | EY4.750.206 | 6 | cái | EY4.750.206 | |
| 67 | Cuộn chặn | Д28 | 6 | cái | Д28 | |
| 68 | Cuộn chặn | ИЖ4.750.044 | 12 | cái | ИЖ4.750.044 | |
| 69 | Cuộn chặn | ИЖ4.770.008 | 8 | cái | ИЖ4.770.008 | |
| 70 | Cuộn chặn | ИЖ4.750.045 | 4 | cái | ИЖ4.750.045 | |
| 71 | Cuộn chặn | ДM0,1-200MKΓH±5%B | 2 | cái | ДM0,1-200MKΓH±5%B | |
| 72 | Cuộn chặn | ДM0,1-100MKΓH±5%B | 4 | cái | ДM0,1-100MKΓH±5%B | |
| 73 | Cuộn chặn | EY4.750.150 | 4 | cái | EY4.750.150 | |
| 74 | Cuộn chặn | EЛ4.775.007 | 5 | cái | EЛ4.775.007 | |
| 75 | Cuộn chặn | Д20-1,2-02 | 4 | cái | Д20-1,2-02 | |
| 76 | Cuộn chặn | ДM 2,4-5 | 6 | cái | ДM 2,4-5 | |
| 77 | Cuộn chặn | ДM0,4-20MKΓH±5%B | 12 | cái | ДM0,4-20MKΓH±5%B | |
| 78 | Cuộn chặn | Д45 | 4 | cái | Д45 | |
| 79 | Cuộn chặn | Д6 | 1 | cái | Д6 | |
| 80 | Đảo mạch | 25A-220V | 3 | cái | 25A-220V | |
| 81 | Đảo mạch | 20A-220V | 2 | Cái | 20A-220V | |
| 82 | Đảo mạch | 6A-220V | 2 | Cái | 6A-220V | |
| 83 | Đảo mạch 3 pha | ППM 3-25A | 6 | cái | ППM 3-25A | |
| 84 | Đảo mạch đo | 2 tầng 12 vị trí | 1 | Cái | 2 tầng 12 vị trí | |
| 85 | Đầu cắm mạ bạc | CP-50 | 2 | cái | CP-50 | |
| 86 | Đầu cắm nguồn 3 pha | 4 chân | 1 | bộ | 4 chân | |
| 87 | Đầu cắm tròn | 26 chân | 12 | bộ | 26 chân | |
| 88 | Đầu cắm tròn | 16 chân | 8 | bộ | 16 chân | |
| 89 | Đầu cắm tròn | 12 chân | 8 | bộ | 12 chân | |
| 90 | Đầu cắm tròn | 7 chân | 5 | bộ | 7 chân | |
| 91 | Đầu cắm tròn | 5 chân | 4 | bộ | 5 chân | |
| 92 | Đầu cắm tròn | 4 chân | 2 | bộ | 4 chân | |
| 93 | Đầu phi đơ | CP -75-154 | 8 | cái | CP -75-154 | |
| 94 | Đầu phi đơ | CP -75-158 | 8 | cái | CP -75-158 | |
| 95 | Đầu phi đơ | CP -50-161 | 8 | cái | CP -50-161 | |
| 96 | Đầu phi đơ | CP -50-164 | 8 | cái | CP -50-164 | |
| 97 | Đầu từ ghi | ХC3 253 009C | 1 | cái | ХC3 253 009C | |
| 98 | Đầu từ xoá | ХC3 253 007C | 2 | cái | ХC3 253 007C | |
| 99 | Dây bọc kim | M1,5 | 2.000 | m | M1,5 (Vỏ bọc kim chống nhiễu) | |
| 100 | Dây cao áp | 15kV | 9 | mét | 15kV | |
| 101 | Dây điện | M0,75 | 200 | m | M0,75 | |
| 102 | Dây điện | M1,5 | 200 | m | M1,5 | |
| 103 | Dây điện vỏ chống cháy | M2 | 400 | m | M2 (Vỏ aimiang) | |
| 104 | Dây điện vỏ chống cháy | M2,5 | 440 | m | M2,5 (Vỏ aimiang) | |
| 105 | Dây điện vỏ chống cháy | M3 | 300 | m | M3 (Vỏ aimiang) | |
| 106 | Dây điện vỏ chống cháy | M3,5 | 30 | m | M3,5 (Vỏ aimiang) | |
| 107 | Dây điện vỏ chống cháy | M1,5 | 888 | m | M1,5 (Vỏ aimiang) | |
| 108 | Dây ê may | Φ1,0 | 3,5 | kg | Φ1,0 (tráng men cách điện) | |
| 109 | Dây ê may | Φ0,21 | 3 | kg | Φ0,21 (tráng men cách điện) | |
| 110 | Dây ê may | Φ0,29 | 1,2 | kg | Φ0,29 (tráng men cách điện) | |
| 111 | Dây ê may | Φ0,1 | 0,4 | kg | Φ0,1 (tráng men cách điện) | |
| 112 | Dây ê may | Φ0,12 | 0,4 | kg | Φ0,12 (tráng men cách điện) | |
| 113 | Dây ê may | Φ1,45 | 0,8 | kg | Φ1,45 (tráng men cách điện) | |
| 114 | Dây ê may | Φ0,23 | 1,5 | kg | Φ0,23 (tráng men cách điện) | |
| 115 | Dây ê may | Φ0,2 | 1 | kg | Φ0,2 (tráng men cách điện) | |
| 116 | Dây ê may | Φ0,3 | 0,3 | kg | Φ0,3 (tráng men cách điện) | |
| 117 | Dây ê may | Φ0,7 | 0,3 | kg | Φ0,7 (tráng men cách điện) | |
| 118 | Dây ê may | Ф2,2 | 9,6 | kg | Ф2,2 (tráng men cách điện) | |
| 119 | Dây ê may | Ф0,8 | 4,3 | kg | Ф0,8 (tráng men cách điện) | |
| 120 | Dây ê may | Ф2,7 | 5 | kg | Ф2,7 (tráng men cách điện) | |
| 121 | Dây ê may | Ф2,5 | 15 | kg | Ф2,5 (tráng men cách điện) | |
| 122 | Dây ê may | Ф0,4 | 0,8 | Kg | Ф0,4 (tráng men cách điện) | |
| 123 | Dây ê may | Ф0,6 | 1 | Kg | Ф0,6 (tráng men cách điện) | |
| 124 | Dây ê may | Ф0,5 | 0,5 | Kg | Ф0,5 (tráng men cách điện) | |
| 125 | Dây giữ chậm | ЛЗТ 4.0-1200 | 51 | cái | ЛЗТ 4.0-1200 | |
| 126 | Dây giữ chậm | ЛЗТ 4.0-600 | 16 | cái | ЛЗТ 4.0-600 | |
| 127 | Dây giữ chậm | ЛЗТ 2.0-1200 | 40 | cái | ЛЗТ 2.0-1200 | |
| 128 | Dây giữ chậm | ЛЗТ 2.0-600 | 12 | cái | ЛЗТ 2.0-600 | |
| 129 | Dây giữ chậm | ЛЗТ 1.0-600 | 8 | cái | ЛЗТ 1.0-600 | |
| 130 | Dây giữ chậm | ЛЗТ 0.5-600 | 4 | cái | ЛЗТ 0.5-600 | |
| 131 | Dây phi đơ | PK 50-2-11 | 120 | m | PK 50-2-11 | |
| 132 | Dây phi đơ | PK 50-9-11 | 60 | m | PK 50-9-11 | |
| 133 | Dây phi đơ | PK 75-9-11 | 20 | m | PK 75-9-11 | |
| 134 | Đế tản nhiệt rơ le | (10x20x10) 16 cánh | 1 | Cái | KT: 10x20x10. 16 cánh tản nhiệt | |
| 135 | Đèn báo sáng | 28V/10W | 33 | bộ | 28V/10W | |
| 136 | Đèn báo sáng | 6,3V/0,3W | 37 | bộ | 6,3V/0,3W | |
| 137 | Đèn báo sáng | 26V/0,12W | 30 | bộ | 26V/0,12W | |
| 138 | Đèn báo sáng | 3V/0,3W | 10 | bộ | 3V/0,3W | |
| 139 | Đèn báo sáng + đui chụp | 6,3V | 8 | bộ | 6,3V | |
| 140 | Đèn điện tử | ГМИ-6 | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 141 | Đèn điện tử | ГМИ-90 | 5 | cái | Theo Data Scheet | |
| 142 | Đèn điện tử | 6Ж1П | 59 | cái | Theo Data Scheet | |
| 143 | Đèn điện tử | 6Ж2П | 53 | cái | Theo Data Scheet | |
| 144 | Đèn điện tử | 6Ж5П | 25 | cái | Theo Data Scheet | |
| 145 | Đèn điện tử | 6Ж9П | 22 | cái | Theo Data Scheet | |
| 146 | Đèn điện tử | 6Ж49П | 16 | cái | Theo Data Scheet | |
| 147 | Đèn điện tử | 6H1П | 75 | cái | Theo Data Scheet | |
| 148 | Đèn điện tử | 6H2П | 67 | cái | Theo Data Scheet | |
| 149 | Đèn điện tử | 6H3П | 61 | cái | Theo Data Scheet | |
| 150 | Đèn điện tử | 6H6П | 28 | cái | Theo Data Scheet | |
| 151 | Đèn điện tử | 6C33C | 14 | cái | Theo Data Scheet | |
| 152 | Đèn điện tử | 6X2П | 28 | cái | Theo Data Scheet | |
| 153 | Đèn điện tử | 6П1П | 34 | cái | Theo Data Scheet | |
| 154 | Đèn điện tử | 6П3C | 16 | cái | Theo Data Scheet | |
| 155 | Đèn điện tử | 6C19П | 26 | cái | Theo Data Scheet | |
| 156 | Đèn điện tử | 6C9Д | 14 | cái | Theo Data Scheet | |
| 157 | Đèn điện tử | 6K4П | 16 | cái | Theo Data Scheet | |
| 158 | Đèn điện tử | ГУ-17 | 8 | cái | Theo Data Scheet | |
| 159 | Đèn điện tử | CГ15 | 22 | cái | Theo Data Scheet | |
| 160 | Đèn điện tử | CГ1П | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 161 | Đèn điện tử | 5Ц3C | 16 | cái | Theo Data Scheet | |
| 162 | Đèn điện tử | 6Ж10П | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 163 | Đèn điện tử | 6H13C | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 164 | Đèn điện tử | 6П3C-E | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 165 | Đèn điện tử | СГ1П | 20 | cái | Theo Data Scheet | |
| 166 | Đèn hình | 8ЛO39B | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 167 | Đèn nắn dòng 24KV | ВИ-30/25 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 168 | Đèn nắn dòng 24KV | ВИ-0,1/30 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 169 | Đèn nê on | TH02-2 | 35 | bộ | Theo Data Scheet | |
| 170 | Đèn ổn dòng | 0,85B5,512 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 171 | Đèn phát | МИ-119 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 172 | Đèn phát | МИ-146 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 173 | Đèn sợi đốt | ДHECГ 500-1 | 3 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 174 | Đi ốt | Д231A | 9 | cái | Theo Data Scheet | |
| 175 | Đi ốt | 2Д103A | 24 | cái | Theo Data Scheet | |
| 176 | Đi ốt | 2Д510A,Б | 15 | cái | Theo Data Scheet | |
| 177 | Đi ốt | 2Д503A | 24 | cái | Theo Data Scheet | |
| 178 | Đi ốt | 2В110A | 24 | cái | Theo Data Scheet | |
| 179 | Đi ốt | Д815Γ | 5 | cái | Theo Data Scheet | |
| 180 | Đi ốt | Д818Д | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 181 | Đi ốt | Д237Б | 5 | cái | Theo Data Scheet | |
| 182 | Đi ốt | 2Д213A | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 183 | Đi ốt | 2Д510A | 5 | cái | Theo Data Scheet | |
| 184 | Đi ốt | Д405 | 22 | cái | Theo Data Scheet | |
| 185 | Đi ốt | Д2E | 50 | cái | Theo Data Scheet | |
| 186 | Đi ốt | Д226 | 78 | cái | Theo Data Scheet | |
| 187 | Đi ốt | Д237 | 79 | cái | Theo Data Scheet | |
| 188 | Đi ốt | Д231 | 32 | cái | Theo Data Scheet | |
| 189 | Đi ốt | Д223Б | 62 | cái | Theo Data Scheet | |
| 190 | Đi ốt | Д1006 | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 191 | Đi ốt | Д1009 | 26 | cái | Theo Data Scheet | |
| 192 | Đi ốt | Д220Б | 30 | cái | Theo Data Scheet | |
| 193 | Đi ốt | Д814A | 29 | cái | Theo Data Scheet | |
| 194 | Đi ốt | Д242Д | 21 | cái | Theo Data Scheet | |
| 195 | Đi ốt | 2Д202B | 19 | cái | Theo Data Scheet | |
| 196 | Đi ốt | Д229 | 16 | cái | Theo Data Scheet | |
| 197 | Đi ốt | Д220 | 16 | cái | Theo Data Scheet | |
| 198 | Đi ốt | Д1008 | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 199 | Đi ốt | Д814Б | 17 | cái | Theo Data Scheet | |
| 200 | Đi ốt | Д814Д | 7 | cái | Theo Data Scheet | |
| 201 | Đi ốt | Д237A | 11 | cái | Theo Data Scheet | |
| 202 | Đi ốt | Д211 | 8 | cái | Theo Data Scheet | |
| 203 | Đi ốt | Д814A, Б, Д | 30 | cái | Theo Data Scheet | |
| 204 | Đi ốt quang điện | ЦB-02 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 205 | Đi ốt xung | RHRP-860 | 36 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 206 | Đi ốt xung | FR460 | 9 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 207 | Điện trở | 1,5K-1W | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 208 | Điện trở | 100Ω-1W | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 209 | Điện trở | 680Ω-1W | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 210 | Điện trở | 820kΩ-2W | 18 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 211 | Điện trở | 47K-10W | 8 | cái | Theo Data Scheet | |
| 212 | Điện trở | 5,6K-2W | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 213 | Điện trở | 2,2K-2W | 14 | cái | Theo Data Scheet | |
| 214 | Điện trở công suất | 2,2K-7,5W | 18 | cái | Theo Data Scheet | |
| 215 | Điện trở công suất | 5,1K-7,5W | 14 | cái | Theo Data Scheet | |
| 216 | Điện trở công suất | 5,6K-7,5W | 18 | cái | Theo Data Scheet | |
| 217 | Điện trở công suất | 5,6K-10W | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 218 | Điện trở công suất | 2,2K-5W | 30 | cái | Theo Data Scheet | |
| 219 | Điện trở dây quấn | 30Ω-100W | 1 | Cái | Theo Data Scheet | |
| 220 | Điều khiển xa | KNS-1P | 1 | Bộ | KNS-1P | |
| 221 | Đồng hồ | (0-450)V | 1 | Cái | Vôn kế, dải đo (0-450)V | |
| 222 | Đồng hồ | (0-50)A | 1 | Cái | Ampe kế, dải đo (0-50)A | |
| 223 | Đồng hồ | (0-100)µA | 6 | cái | Ampe kế, dải đo (0-100)µA | |
| 224 | Đồng hồ | (0-300)V | 6 | cái | Vôn kế, dải đo (0-300)V | |
| 225 | Đồng hồ | (0-30)mA | 2 | cái | Ampe kế, dải đo (0-30)mA | |
| 226 | IC | 198HT1Б | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 227 | IC | 1HT251 | 16 | cái | Theo Data Scheet | |
| 228 | IC | 130TB1 | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 229 | IC | 134ИE5 | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 230 | IC | 136ЛA8 | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 231 | IC | 133ЛA6 | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 232 | IC | 133TM2 | 9 | cái | Theo Data Scheet | |
| 233 | IC | 134TВ14 | 9 | cái | Theo Data Scheet | |
| 234 | IC | 134ЛБ2A | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 235 | IC | 134KP10 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 236 | IC | 153УД2 | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 237 | IC | 235ПС1 | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 238 | IC | 235УР3 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 239 | IC | 235ДС1 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 240 | IC | 235ДA1 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 241 | IC | 140УД1A | 6 | cái | Theo Data Scheet | |
| 242 | IC | 140УД1Б | 10 | cái | Theo Data Scheet | |
| 243 | IC | 140EH2A | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 244 | IC | 140УД6Б | 5 | cái | Theo Data Scheet | |
| 245 | IC | 133ЛA4 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 246 | IC | 133ЛA3 | 3 | cái | Theo Data Scheet | |
| 247 | IC | 134ИE4 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 248 | IC | 143KT1 | 1 | cái | Theo Data Scheet | |
| 249 | IC | 190KT2 | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 250 | IC | 101KT1A | 2 | cái | Theo Data Scheet | |
| 251 | IC | 2TC622Б | 5 | cái | Theo Data Scheet | |
| 252 | IC | 136ЛA3 | 9 | cái | Theo Data Scheet | |
| 253 | Keo cao áp giải nhiệt | HY520 – 20ml | 146 | tuýp | HY520-20ml | |
| 254 | Mạch in 2 lớp mạ bạc | FR4-1,6 | 4,5 | dm2 | FR4-1,6 | |
| 255 | Mô tơ | ДЛM.25.H3.01 | 1 | cái | ДЛM.25.H3.01 | |
| 256 | Mô tơ | ДC-21 | 2 | cái | ДC-21 | |
| 257 | Mô tơ quạt gió | MO-15-6Д | 2 | cái | MO-15-6Д | |
| 258 | Nút nhấn | CR-301 Ф30 | 1 | cái | CR-301 Ф30 | |
| 259 | Ổ cắm | 220V/6A | 1 | cái | 220V/6A | |
| 260 | Ổ cắm | 12V/10A | 1 | cái | 12V/10A | |
| 261 | Ổ cắm | 220V/10A | 2 | cái | 220V/10A | |
| 262 | Quạt tản nhiệt rơ le | 12x12cm 220V | 1 | Cái | Điện áp nguồn 220VAC, KT 12x12cm | |
| 263 | Rơ le | PЭC-9 | 32 | cái | Theo Data Scheet | |
| 264 | Rơ le | PЭC-10 | 23 | cái | Theo Data Scheet | |
| 265 | Rơ le | PЭC-22 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 266 | Rơ le | PЭC-32 | 12 | cái | Theo Data Scheet | |
| 267 | Rơ le | PЭH-33 | 14 | cái | Theo Data Scheet | |
| 268 | Rơ le | TKД-503-Д0Д | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 269 | Rơ le | TKД-103-Д0Д | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 270 | Rơ le | MKY-48C | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 271 | Rơ le | PЭC-54 | 4 | cái | Theo Data Scheet | |
| 272 | Rơ le 3 pha Maxwell | SSR 150A | 1 | Cái | 3 pha 150A | |
| 273 | Rơ le nguồn mã | 220V | 1 | Cái | Điện áp làm việc 220VAC | |
| 274 | Sen xin | БC-2M | 2 | cái | БC-2M | |
| 275 | Thạch anh | 23,4MHz | 1 | cái | 23,4MHz | |
| 276 | Thanh domino | 50A 14P | 2 | Cái | Bộ chia điện 14 pin 50A | |
| 277 | Thanh domino | 50A 10P | 2 | Cái | Bộ chia điện 10 pin 50A | |
| 278 | Thanh domino | 50A 6P | 8 | Cái | Bộ chia điện 6 pin 50A | |
| 279 | Thanh domino | 50A 4P | 3 | Cái | Bộ chia điện 4 pin 50A | |
| 280 | Thanh Domino | KF128-2P 3.5mm | 9 | Cái | Bộ chia điện 2 pin 5A | |
| 281 | Thiếc hàn Asahi | SN60 0,8mm (500g) | 4 | cuộn | SN60 0,8mm (500g) | |
| 282 | Thiếc hàn SOLDER | 0.8mm-100g | 9 | Cuộn | 0.8mm-100g | |
| 283 | Tole silic | E,I (24kV) | 2 | bộ | E,I (24kV) | |
| 284 | Tole silic | E,I (EY4) | 2 | bộ | E,I (EY4) | |
| 285 | Tole silic | E,I (400Hz) | 2 | bộ | E,I (400Hz) | |
| 286 | Tole silic | Lõi I (220V/380V) | 1 | bộ | Lõi I (220V/380V) | |
| 287 | Tole silic | Lõi E,I (3pha 220V/ 3,3V; 3,9V) | 1 | bộ | Lõi E,I (3pha 220V/ 3,3V; 3,9V) | |
| 288 | Tole silic | Lõi I (28mH) | 5 | bộ | Lõi I (28mH) | |
| 289 | Tole silic | Lõi E,I (220V/12V-4A) | 2 | Bộ | Lõi E,I (220V/12V-4A) | |
| 290 | Tole silic | Lõi E,I (220V/30V-4A) | 1 | Bộ | Lõi E,I (220V/30V-4A) | |
| 291 | Tôn silic | Lõi E,I (17kV) | 1 | bộ | Lõi E,I (17kV) | |
| 292 | Trụ cao áp | 17kV | 2 | Cái | 17kV | |
| 293 | Trụ cao áp | 24kV | 4 | cái | 24kV | |
| 294 | Tụ điện | 750µF-63V | 20 | cái | 750µF-63V | |
| 295 | Tụ điện | 1000µF-50V | 5 | cái | 1000µF-50V | |
| 296 | Tụ điện | 2000µF-50V | 5 | cái | 2000µF-50V | |
| 297 | Tụ điện | 1µF-160V | 3 | cái | 1µF-160V | |
| 298 | Tụ điện | 2,2pF | 20 | cái | 2,2pF | |
| 299 | Tụ điện | 4700pF | 20 | cái | 4700pF | |
| 300 | Tụ điện | 4700pF-1600V | 9 | Cái | 4700pF-1600V | |
| 301 | Tụ điện | 15000pF-500V | 18 | Cái | 15000pF-500V | |
| 302 | Tụ điện | 24000pF-600V | 9 | Cái | 24000pF-600V | |
| 303 | Tụ điện | 4µF-1000V | 62 | Cái | 4µF-1000V | |
| 304 | Tụ điện | 1000µF-100V | 1 | Cái | 1000µF-100V | |
| 305 | Tụ điện | 0,1µF-3KV | 8 | cái | 0,1µF-3KV | |
| 306 | Tụ điện | 1µF-400V | 6 | cái | 1µF-400V | |
| 307 | Tụ điện | 2µF-250V | 18 | cái | 2µF-250V | |
| 308 | Tụ điện | 2µF-400V | 12 | cái | 2µF-400V | |
| 309 | Tụ điện | 4µF-600V | 16 | cái | 4µF-600V | |
| 310 | Tụ điện | 4µF-300V | 16 | cái | 4µF-300V | |
| 311 | Tụ điện | 4µF-2,5KV | 6 | cái | 4µF-2,5KV | |
| 312 | Tụ điện | 10µF- 400V | 8 | cái | 10µF- 400V | |
| 313 | Tụ điện | 2200µF-50V | 20 | cái | 2200µF-50V | |
| 314 | Tụ điện | 0,1µF-6,3KV | 2 | cái | 0,1µF-6,3KV | |
| 315 | Tụ điện | 2,2pF-50V | 35 | cái | 2,2pF-50V | |
| 316 | Tụ điện | 4700pF-50V | 25 | cái | 4700pF-50V | |
| 317 | Tụ điện | 200µF-50V | 5 | cái | 200µF-50V | |
| 318 | Tụ điện | 100µF-25V | 8 | cái | 100µF-25V | |
| 319 | Tụ điện | 30µF-25V | 18 | cái | 30µF-25V | |
| 320 | Tụ điện | 4µF-160V | 6 | cái | 4µF-160V |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.833E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.222.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
2.444.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Linh kiện điện tử: Đèn điện tử, Ic, bán dẫn,...Bảo hành 06 tháng. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi