Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210321919-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/03/2021 13:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7
Số hiệu KHLCNT 20210319800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sử dụng năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-11 13:05:00 đến ngày 2021-03-18 13:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,221,733,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,250,000 VNĐ ((Mười hai triệu hai trăm năm mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Aptomat 3 pha 25A 2 cái 3 pha 25A
2 Bán dẫn 2T931A 3 cái Theo Data Scheet
3 Bán dẫn 2T908A 14 cái Theo Data Scheet
4 Bán dẫn 2T919Б 12 cái Theo Data Scheet
5 Bán dẫn 2T825A 3 cái Theo Data Scheet
6 Bán dẫn 2T920A 3 cái Theo Data Scheet
7 Bán dẫn 2T922Б 3 cái Theo Data Scheet
8 Bán dẫn 2T934Б 9 cái Theo Data Scheet
9 Bán dẫn 2T904A 6 cái Theo Data Scheet
10 Bán dẫn 2T608Б 14 cái Theo Data Scheet
11 Bán dẫn 2T630Б 12 cái Theo Data Scheet
12 Bán dẫn 2T203A 16 cái Theo Data Scheet
13 Bán dẫn 2T208M 8 cái Theo Data Scheet
14 Bán dẫn 2T201Б 6 cái Theo Data Scheet
15 Bán dẫn 2T316Б 12 cái Theo Data Scheet
16 Bán dẫn 2T355A 9 cái Theo Data Scheet
17 Bán dẫn 2T325A 6 cái Theo Data Scheet
18 Bán dẫn П307Б 15 cái Theo Data Scheet
19 Bán dẫn 2П350A 6 cái Theo Data Scheet
20 Bán dẫn 2П103Д 6 cái Theo Data Scheet
21 Bán dẫn 2T808A 6 cái Theo Data Scheet
22 Bán dẫn 2T602A 4 cái Theo Data Scheet
23 Bán dẫn 2T603Б 3 cái Theo Data Scheet
24 Bán dẫn 2T312A 4 cái Theo Data Scheet
25 Bán dẫn MП-13 8 cái Theo Data Scheet
26 Bán dẫn П304B 1 cái Theo Data Scheet
27 Bán dẫn MП-26 6 cái Theo Data Scheet
28 Bán dẫn MП-25 7 cái Theo Data Scheet
29 Bán dẫn MП-16A 7 cái Theo Data Scheet
30 Bán dẫn 2T203Б 6 cái Theo Data Scheet
31 Bán dẫn công suất 2P44M 18 Cái Theo Data Scheet
32 Biến áp ИЖ4.731.139 2 cái ИЖ4.731.139
33 Biến áp TOT-90 2 cái TOT-90
34 Biến áp XC4.730.001 2 cái XC4.730.001
35 Biến áp 200/2500 9 Cái 200/2500
36 Biến áp ИЖ4.731.141 4 cái ИЖ4.731.141
37 Biến áp lọc nhiễu FITERNOIES 9 Cái FITERNOIES
38 Biến áp tín hiệu TP-43-2 2 cái TP-43-2
39 Biến áp tín hiệu EY4.739.065 2 cái EY4.739.065
40 Biến áp tín hiệu EY4.731.080 2 cái EY4.731.080
41 Biến áp tín hiệu EY4.731.066 2 cái EY4.731.066
42 Biến áp xung ГX4.720.002 4 cái ГX4.720.002
43 Biến áp xung ГX4.720.022 12 cái ГX4.720.022
44 Biến áp xung ГX4.720.023 8 cái ГX4.720.023
45 Biến áp xung ГX4.720.024 8 cái ГX4.720.024
46 Biến áp xung ГX4.720.027 2 cái ГX4.720.027
47 Biến áp xung ГX4.720.035 6 cái ГX4.720.035
48 Biến trở 100Ω-2W 12 cái 100Ω-2W
49 Biến trở 680Ω-2W 12 cái 680Ω-2W
50 Biến trở 6,8KΩ-0,5W 4 cái 6,8KΩ-0,5W
51 Biến trở 1,5K-2W 14 cái 1,5K-2W
52 Biến trở 4,7K-2W 6 cái 4,7K-2W
53 Biến trở 10K-2W 14 cái 10K-2W
54 Bộ tạo mã Moser DT-75M 1 bộ DT-75M
55 Cáp nguồn 3 pha 3x4+1x2,5 40 m 3x4+1x2,5
56 Cầu chì +Giá 5A 15 bộ 5A
57 Cầu chì sứ 15A 3 bộ 15A
58 Cầu chì sứ 25A 3 bộ 25A
59 Cầu nắn 15A 1 Cái 15A
60 Công tắc 4 chân 1 cái 4 chân
61 Công tắc 8 chân 1 cái 8 chân
62 Công tắc Tp 1-2 19 cái Tp 1-2
63 Công tắc Tp 2-1 20 cái Tp 2-1
64 Công tắc 5A 1 cái 5A
65 Công tắc tơ 25A-380V 1 Cái 25A-380V
66 Cuộn chặn EY4.750.206 6 cái EY4.750.206
67 Cuộn chặn Д28 6 cái Д28
68 Cuộn chặn ИЖ4.750.044 12 cái ИЖ4.750.044
69 Cuộn chặn ИЖ4.770.008 8 cái ИЖ4.770.008
70 Cuộn chặn ИЖ4.750.045 4 cái ИЖ4.750.045
71 Cuộn chặn ДM0,1-200MKΓH±5%B 2 cái ДM0,1-200MKΓH±5%B
72 Cuộn chặn ДM0,1-100MKΓH±5%B 4 cái ДM0,1-100MKΓH±5%B
73 Cuộn chặn EY4.750.150 4 cái EY4.750.150
74 Cuộn chặn EЛ4.775.007 5 cái EЛ4.775.007
75 Cuộn chặn Д20-1,2-02 4 cái Д20-1,2-02
76 Cuộn chặn ДM 2,4-5 6 cái ДM 2,4-5
77 Cuộn chặn ДM0,4-20MKΓH±5%B 12 cái ДM0,4-20MKΓH±5%B
78 Cuộn chặn Д45 4 cái Д45
79 Cuộn chặn Д6 1 cái Д6
80 Đảo mạch 25A-220V 3 cái 25A-220V
81 Đảo mạch 20A-220V 2 Cái 20A-220V
82 Đảo mạch 6A-220V 2 Cái 6A-220V
83 Đảo mạch 3 pha ППM 3-25A 6 cái ППM 3-25A
84 Đảo mạch đo 2 tầng 12 vị trí 1 Cái 2 tầng 12 vị trí
85 Đầu cắm mạ bạc CP-50 2 cái CP-50
86 Đầu cắm nguồn 3 pha 4 chân 1 bộ 4 chân
87 Đầu cắm tròn 26 chân 12 bộ 26 chân
88 Đầu cắm tròn 16 chân 8 bộ 16 chân
89 Đầu cắm tròn 12 chân 8 bộ 12 chân
90 Đầu cắm tròn 7 chân 5 bộ 7 chân
91 Đầu cắm tròn 5 chân 4 bộ 5 chân
92 Đầu cắm tròn 4 chân 2 bộ 4 chân
93 Đầu phi đơ CP -75-154 8 cái CP -75-154
94 Đầu phi đơ CP -75-158 8 cái CP -75-158
95 Đầu phi đơ CP -50-161 8 cái CP -50-161
96 Đầu phi đơ CP -50-164 8 cái CP -50-164
97 Đầu từ ghi ХC3 253 009C 1 cái ХC3 253 009C
98 Đầu từ xoá ХC3 253 007C 2 cái ХC3 253 007C
99 Dây bọc kim M1,5 2.000 m M1,5 (Vỏ bọc kim chống nhiễu)
100 Dây cao áp 15kV 9 mét 15kV
101 Dây điện M0,75 200 m M0,75
102 Dây điện M1,5 200 m M1,5
103 Dây điện vỏ chống cháy M2 400 m M2 (Vỏ aimiang)
104 Dây điện vỏ chống cháy M2,5 440 m M2,5 (Vỏ aimiang)
105 Dây điện vỏ chống cháy M3 300 m M3 (Vỏ aimiang)
106 Dây điện vỏ chống cháy M3,5 30 m M3,5 (Vỏ aimiang)
107 Dây điện vỏ chống cháy M1,5 888 m M1,5 (Vỏ aimiang)
108 Dây ê may Φ1,0 3,5 kg Φ1,0 (tráng men cách điện)
109 Dây ê may Φ0,21 3 kg Φ0,21 (tráng men cách điện)
110 Dây ê may Φ0,29 1,2 kg Φ0,29 (tráng men cách điện)
111 Dây ê may Φ0,1 0,4 kg Φ0,1 (tráng men cách điện)
112 Dây ê may Φ0,12 0,4 kg Φ0,12 (tráng men cách điện)
113 Dây ê may Φ1,45 0,8 kg Φ1,45 (tráng men cách điện)
114 Dây ê may Φ0,23 1,5 kg Φ0,23 (tráng men cách điện)
115 Dây ê may Φ0,2 1 kg Φ0,2 (tráng men cách điện)
116 Dây ê may Φ0,3 0,3 kg Φ0,3 (tráng men cách điện)
117 Dây ê may Φ0,7 0,3 kg Φ0,7 (tráng men cách điện)
118 Dây ê may Ф2,2 9,6 kg Ф2,2 (tráng men cách điện)
119 Dây ê may Ф0,8 4,3 kg Ф0,8 (tráng men cách điện)
120 Dây ê may Ф2,7 5 kg Ф2,7 (tráng men cách điện)
121 Dây ê may Ф2,5 15 kg Ф2,5 (tráng men cách điện)
122 Dây ê may Ф0,4 0,8 Kg Ф0,4 (tráng men cách điện)
123 Dây ê may Ф0,6 1 Kg Ф0,6 (tráng men cách điện)
124 Dây ê may Ф0,5 0,5 Kg Ф0,5 (tráng men cách điện)
125 Dây giữ chậm ЛЗТ 4.0-1200 51 cái ЛЗТ 4.0-1200
126 Dây giữ chậm ЛЗТ 4.0-600 16 cái ЛЗТ 4.0-600
127 Dây giữ chậm ЛЗТ 2.0-1200 40 cái ЛЗТ 2.0-1200
128 Dây giữ chậm ЛЗТ 2.0-600 12 cái ЛЗТ 2.0-600
129 Dây giữ chậm ЛЗТ 1.0-600 8 cái ЛЗТ 1.0-600
130 Dây giữ chậm ЛЗТ 0.5-600 4 cái ЛЗТ 0.5-600
131 Dây phi đơ PK 50-2-11 120 m PK 50-2-11
132 Dây phi đơ PK 50-9-11 60 m PK 50-9-11
133 Dây phi đơ PK 75-9-11 20 m PK 75-9-11
134 Đế tản nhiệt rơ le (10x20x10) 16 cánh 1 Cái KT: 10x20x10. 16 cánh tản nhiệt
135 Đèn báo sáng 28V/10W 33 bộ 28V/10W
136 Đèn báo sáng 6,3V/0,3W 37 bộ 6,3V/0,3W
137 Đèn báo sáng 26V/0,12W 30 bộ 26V/0,12W
138 Đèn báo sáng 3V/0,3W 10 bộ 3V/0,3W
139 Đèn báo sáng + đui chụp 6,3V 8 bộ 6,3V
140 Đèn điện tử ГМИ-6 6 cái Theo Data Scheet
141 Đèn điện tử ГМИ-90 5 cái Theo Data Scheet
142 Đèn điện tử 6Ж1П 59 cái Theo Data Scheet
143 Đèn điện tử 6Ж2П 53 cái Theo Data Scheet
144 Đèn điện tử 6Ж5П 25 cái Theo Data Scheet
145 Đèn điện tử 6Ж9П 22 cái Theo Data Scheet
146 Đèn điện tử 6Ж49П 16 cái Theo Data Scheet
147 Đèn điện tử 6H1П 75 cái Theo Data Scheet
148 Đèn điện tử 6H2П 67 cái Theo Data Scheet
149 Đèn điện tử 6H3П 61 cái Theo Data Scheet
150 Đèn điện tử 6H6П 28 cái Theo Data Scheet
151 Đèn điện tử 6C33C 14 cái Theo Data Scheet
152 Đèn điện tử 6X2П 28 cái Theo Data Scheet
153 Đèn điện tử 6П1П 34 cái Theo Data Scheet
154 Đèn điện tử 6П3C 16 cái Theo Data Scheet
155 Đèn điện tử 6C19П 26 cái Theo Data Scheet
156 Đèn điện tử 6C9Д 14 cái Theo Data Scheet
157 Đèn điện tử 6K4П 16 cái Theo Data Scheet
158 Đèn điện tử ГУ-17 8 cái Theo Data Scheet
159 Đèn điện tử CГ15 22 cái Theo Data Scheet
160 Đèn điện tử CГ1П 10 cái Theo Data Scheet
161 Đèn điện tử 5Ц3C 16 cái Theo Data Scheet
162 Đèn điện tử 6Ж10П 4 cái Theo Data Scheet
163 Đèn điện tử 6H13C 12 cái Theo Data Scheet
164 Đèn điện tử 6П3C-E 12 cái Theo Data Scheet
165 Đèn điện tử СГ1П 20 cái Theo Data Scheet
166 Đèn hình 8ЛO39B 1 cái Theo Data Scheet
167 Đèn nắn dòng 24KV ВИ-30/25 4 cái Theo Data Scheet
168 Đèn nắn dòng 24KV ВИ-0,1/30 2 cái Theo Data Scheet
169 Đèn nê on TH02-2 35 bộ Theo Data Scheet
170 Đèn ổn dòng 0,85B5,512 2 cái Theo Data Scheet
171 Đèn phát МИ-119 2 cái Theo Data Scheet
172 Đèn phát МИ-146 2 cái Theo Data Scheet
173 Đèn sợi đốt ДHECГ 500-1 3 Cái Theo Data Scheet
174 Đi ốt Д231A 9 cái Theo Data Scheet
175 Đi ốt 2Д103A 24 cái Theo Data Scheet
176 Đi ốt 2Д510A,Б 15 cái Theo Data Scheet
177 Đi ốt 2Д503A 24 cái Theo Data Scheet
178 Đi ốt 2В110A 24 cái Theo Data Scheet
179 Đi ốt Д815Γ 5 cái Theo Data Scheet
180 Đi ốt Д818Д 3 cái Theo Data Scheet
181 Đi ốt Д237Б 5 cái Theo Data Scheet
182 Đi ốt 2Д213A 2 cái Theo Data Scheet
183 Đi ốt 2Д510A 5 cái Theo Data Scheet
184 Đi ốt Д405 22 cái Theo Data Scheet
185 Đi ốt Д2E 50 cái Theo Data Scheet
186 Đi ốt Д226 78 cái Theo Data Scheet
187 Đi ốt Д237 79 cái Theo Data Scheet
188 Đi ốt Д231 32 cái Theo Data Scheet
189 Đi ốt Д223Б 62 cái Theo Data Scheet
190 Đi ốt Д1006 10 cái Theo Data Scheet
191 Đi ốt Д1009 26 cái Theo Data Scheet
192 Đi ốt Д220Б 30 cái Theo Data Scheet
193 Đi ốt Д814A 29 cái Theo Data Scheet
194 Đi ốt Д242Д 21 cái Theo Data Scheet
195 Đi ốt 2Д202B 19 cái Theo Data Scheet
196 Đi ốt Д229 16 cái Theo Data Scheet
197 Đi ốt Д220 16 cái Theo Data Scheet
198 Đi ốt Д1008 12 cái Theo Data Scheet
199 Đi ốt Д814Б 17 cái Theo Data Scheet
200 Đi ốt Д814Д 7 cái Theo Data Scheet
201 Đi ốt Д237A 11 cái Theo Data Scheet
202 Đi ốt Д211 8 cái Theo Data Scheet
203 Đi ốt Д814A, Б, Д 30 cái Theo Data Scheet
204 Đi ốt quang điện ЦB-02 4 cái Theo Data Scheet
205 Đi ốt xung RHRP-860 36 Cái Theo Data Scheet
206 Đi ốt xung FR460 9 Cái Theo Data Scheet
207 Điện trở 1,5K-1W 10 cái Theo Data Scheet
208 Điện trở 100Ω-1W 10 cái Theo Data Scheet
209 Điện trở 680Ω-1W 10 cái Theo Data Scheet
210 Điện trở 820kΩ-2W 18 Cái Theo Data Scheet
211 Điện trở 47K-10W 8 cái Theo Data Scheet
212 Điện trở 5,6K-2W 10 cái Theo Data Scheet
213 Điện trở 2,2K-2W 14 cái Theo Data Scheet
214 Điện trở công suất 2,2K-7,5W 18 cái Theo Data Scheet
215 Điện trở công suất 5,1K-7,5W 14 cái Theo Data Scheet
216 Điện trở công suất 5,6K-7,5W 18 cái Theo Data Scheet
217 Điện trở công suất 5,6K-10W 10 cái Theo Data Scheet
218 Điện trở công suất 2,2K-5W 30 cái Theo Data Scheet
219 Điện trở dây quấn 30Ω-100W 1 Cái Theo Data Scheet
220 Điều khiển xa KNS-1P 1 Bộ KNS-1P
221 Đồng hồ (0-450)V 1 Cái Vôn kế, dải đo (0-450)V
222 Đồng hồ (0-50)A 1 Cái Ampe kế, dải đo (0-50)A
223 Đồng hồ (0-100)µA 6 cái Ampe kế, dải đo (0-100)µA
224 Đồng hồ (0-300)V 6 cái Vôn kế, dải đo (0-300)V
225 Đồng hồ (0-30)mA 2 cái Ampe kế, dải đo (0-30)mA
226 IC 198HT1Б 6 cái Theo Data Scheet
227 IC 1HT251 16 cái Theo Data Scheet
228 IC 130TB1 6 cái Theo Data Scheet
229 IC 134ИE5 6 cái Theo Data Scheet
230 IC 136ЛA8 6 cái Theo Data Scheet
231 IC 133ЛA6 6 cái Theo Data Scheet
232 IC 133TM2 9 cái Theo Data Scheet
233 IC 134TВ14 9 cái Theo Data Scheet
234 IC 134ЛБ2A 6 cái Theo Data Scheet
235 IC 134KP10 3 cái Theo Data Scheet
236 IC 153УД2 6 cái Theo Data Scheet
237 IC 235ПС1 6 cái Theo Data Scheet
238 IC 235УР3 3 cái Theo Data Scheet
239 IC 235ДС1 3 cái Theo Data Scheet
240 IC 235ДA1 3 cái Theo Data Scheet
241 IC 140УД1A 6 cái Theo Data Scheet
242 IC 140УД1Б 10 cái Theo Data Scheet
243 IC 140EH2A 2 cái Theo Data Scheet
244 IC 140УД6Б 5 cái Theo Data Scheet
245 IC 133ЛA4 3 cái Theo Data Scheet
246 IC 133ЛA3 3 cái Theo Data Scheet
247 IC 134ИE4 2 cái Theo Data Scheet
248 IC 143KT1 1 cái Theo Data Scheet
249 IC 190KT2 2 cái Theo Data Scheet
250 IC 101KT1A 2 cái Theo Data Scheet
251 IC 2TC622Б 5 cái Theo Data Scheet
252 IC 136ЛA3 9 cái Theo Data Scheet
253 Keo cao áp giải nhiệt HY520 – 20ml 146 tuýp HY520-20ml
254 Mạch in 2 lớp mạ bạc FR4-1,6 4,5 dm2 FR4-1,6
255 Mô tơ ДЛM.25.H3.01 1 cái ДЛM.25.H3.01
256 Mô tơ ДC-21 2 cái ДC-21
257 Mô tơ quạt gió MO-15-6Д 2 cái MO-15-6Д
258 Nút nhấn CR-301 Ф30 1 cái CR-301 Ф30
259 Ổ cắm 220V/6A 1 cái 220V/6A
260 Ổ cắm 12V/10A 1 cái 12V/10A
261 Ổ cắm 220V/10A 2 cái 220V/10A
262 Quạt tản nhiệt rơ le 12x12cm 220V 1 Cái Điện áp nguồn 220VAC, KT 12x12cm
263 Rơ le PЭC-9 32 cái Theo Data Scheet
264 Rơ le PЭC-10 23 cái Theo Data Scheet
265 Rơ le PЭC-22 4 cái Theo Data Scheet
266 Rơ le PЭC-32 12 cái Theo Data Scheet
267 Rơ le PЭH-33 14 cái Theo Data Scheet
268 Rơ le TKД-503-Д0Д 4 cái Theo Data Scheet
269 Rơ le TKД-103-Д0Д 4 cái Theo Data Scheet
270 Rơ le MKY-48C 4 cái Theo Data Scheet
271 Rơ le PЭC-54 4 cái Theo Data Scheet
272 Rơ le 3 pha Maxwell SSR 150A  1 Cái 3 pha 150A
273 Rơ le nguồn mã 220V 1 Cái Điện áp làm việc 220VAC
274 Sen xin БC-2M 2 cái БC-2M
275 Thạch anh 23,4MHz 1 cái 23,4MHz
276 Thanh domino 50A 14P 2 Cái Bộ chia điện 14 pin 50A
277 Thanh domino 50A 10P 2 Cái Bộ chia điện 10 pin 50A
278 Thanh domino 50A 6P 8 Cái Bộ chia điện 6 pin 50A
279 Thanh domino 50A 4P 3 Cái Bộ chia điện 4 pin 50A
280 Thanh Domino KF128-2P 3.5mm 9 Cái Bộ chia điện 2 pin 5A
281 Thiếc hàn Asahi SN60 0,8mm (500g) 4 cuộn SN60 0,8mm (500g)
282 Thiếc hàn SOLDER 0.8mm-100g 9 Cuộn 0.8mm-100g
283 Tole silic E,I (24kV) 2 bộ E,I (24kV)
284 Tole silic E,I (EY4) 2 bộ E,I (EY4)
285 Tole silic E,I (400Hz) 2 bộ E,I (400Hz)
286 Tole silic Lõi I (220V/380V) 1 bộ Lõi I (220V/380V)
287 Tole silic Lõi E,I (3pha 220V/ 3,3V; 3,9V) 1 bộ Lõi E,I (3pha 220V/ 3,3V; 3,9V)
288 Tole silic Lõi I (28mH) 5 bộ Lõi I (28mH)
289 Tole silic Lõi E,I (220V/12V-4A) 2 Bộ Lõi E,I (220V/12V-4A)
290 Tole silic Lõi E,I (220V/30V-4A) 1 Bộ Lõi E,I (220V/30V-4A)
291 Tôn silic Lõi E,I (17kV) 1 bộ Lõi E,I (17kV)
292 Trụ cao áp 17kV 2 Cái 17kV
293 Trụ cao áp 24kV 4 cái 24kV
294 Tụ điện 750µF-63V 20 cái 750µF-63V
295 Tụ điện 1000µF-50V 5 cái 1000µF-50V
296 Tụ điện 2000µF-50V 5 cái 2000µF-50V
297 Tụ điện 1µF-160V 3 cái 1µF-160V
298 Tụ điện 2,2pF 20 cái 2,2pF
299 Tụ điện 4700pF 20 cái 4700pF
300 Tụ điện 4700pF-1600V 9 Cái 4700pF-1600V
301 Tụ điện 15000pF-500V 18 Cái 15000pF-500V
302 Tụ điện 24000pF-600V 9 Cái 24000pF-600V
303 Tụ điện 4µF-1000V 62 Cái 4µF-1000V
304 Tụ điện 1000µF-100V 1 Cái 1000µF-100V
305 Tụ điện 0,1µF-3KV 8 cái 0,1µF-3KV
306 Tụ điện 1µF-400V 6 cái 1µF-400V
307 Tụ điện 2µF-250V 18 cái 2µF-250V
308 Tụ điện 2µF-400V 12 cái 2µF-400V
309 Tụ điện 4µF-600V 16 cái 4µF-600V
310 Tụ điện 4µF-300V 16 cái 4µF-300V
311 Tụ điện 4µF-2,5KV 6 cái 4µF-2,5KV
312 Tụ điện 10µF- 400V 8 cái 10µF- 400V
313 Tụ điện 2200µF-50V 20 cái 2200µF-50V
314 Tụ điện 0,1µF-6,3KV 2 cái 0,1µF-6,3KV
315 Tụ điện 2,2pF-50V 35 cái 2,2pF-50V
316 Tụ điện 4700pF-50V 25 cái 4700pF-50V
317 Tụ điện 200µF-50V 5 cái 200µF-50V
318 Tụ điện 100µF-25V 8 cái 100µF-25V
319 Tụ điện 30µF-25V 18 cái 30µF-25V
320 Tụ điện 4µF-160V 6 cái 4µF-160V
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.833E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.222.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.444.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Linh kiện điện tử: Đèn điện tử, Ic, bán dẫn,...Bảo hành 06 tháng.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->