Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm vật tư cơ khí, sửa chữa TBQS-A40 PX7.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210322263-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2021 13:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm vật tư cơ khí, sửa chữa TBQS-A40 PX7. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210319800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sử dụng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-11 10:57:00 đến ngày 2021-03-16 13:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 150,790,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn chải sắt | 4 hàng, dài 23cm | 30 | cái | 4 hàng, dài 23cm | |
| 2 | Băng keo điện | (0.12x18)mm | 40 | cuộn | (0.12x18)mm | |
| 3 | Băng keo giấy | 2,4 cm | 35 | cuộn | 2,4 cm | |
| 4 | Băng lụa | 37 | cuộn | 0.09mm x 1/2″ x 260″ | ||
| 5 | Băng vải sợi thủy tinh | 10 cm x 40 m | 3 | Cuộn | 10 cm x 40 m | |
| 6 | Bánh răng chuyển động | D=60; Zn = 42 | 1 | cái | D=60; Zn = 42 | |
| 7 | Bạt đặc chủng | 900x900x1500 | 1 | Cái | 900x900x1500 | |
| 8 | Bìa cách điện mê ka | 18,5 | Mét | Không bong, không nổ bọt | ||
| 9 | Bìa cao áp hai mặt | δ=0,1 | 9 | m | δ=0,1 | |
| 10 | Bu lông, đai ốc Inox | M4 x 50 | 36 | Bộ | M4 x 50 | |
| 11 | Bu lông+ê cu+long đen | M10x80 | 140 | bộ | M10x80 | |
| 12 | Bu lông+ê cu+long đen | M8x70 | 64 | bộ | M8x70 | |
| 13 | Bu lông+ê cu+long đen | M6x40 | 60 | bộ | M6x40 | |
| 14 | Bu lông+ê cu+long đen | M8x20 | 40 | bộ | M8x20 | |
| 15 | Bu lông+ê cu+long đen | M12x250 | 32 | bộ | M12x250 | |
| 16 | Bu lông+ê cu+long đen | M12x120 | 80 | bộ | M12x120 | |
| 17 | Bu lông+ê cu+long đen | M8x60 | 160 | bộ | M8x60 | |
| 18 | Bu lông+ê cu+long đen | M6x60 | 160 | bộ | M6x60 | |
| 19 | Bút dầu | Đen | 8 | cái | Màu đen | |
| 20 | Bút dầu | Trắng | 4 | cái | Màu trắng | |
| 21 | Bút dầu | Đỏ | 4 | cái | Màu đỏ | |
| 22 | Bút dầu | Vàng | 4 | cái | Màu vàng | |
| 23 | Cáp lụa vỏ bọc nhựa | Ф4 | 420 | mét | Ф4 | |
| 24 | Chổi đánh bóng | 15cm | 10 | cái | 15cm | |
| 25 | Chổi lông | 4cm | 4 | Cái | 4cm | |
| 26 | Chổi lông | 6cm | 30 | cái | 6cm | |
| 27 | Chổi sắt | (2x24)cm | 34 | cái | (2x24)cm | |
| 28 | Cọc chân đế | Ф20x400 | 16 | cái | Ф20x400 | |
| 29 | Cọc níu | V40x40x4x750 | 16 | cái | V40x40x4x750 | |
| 30 | Cồn CN | 99.5% | 15 | lít | 99.5% | |
| 31 | Đá cắt | Φ120 | 4 | viên | Φ120 | |
| 32 | Đá mài cước | Φ120 | 8 | viên | Φ120 | |
| 33 | Đá mài nhám | Φ120 | 5 | viên | Φ120 | |
| 34 | Đá nhám xếp | Ф120 | 1 | Viên | Ф120 | |
| 35 | Dầu | MK-8 | 20 | lít | Mã nhớt MK-8 | |
| 36 | Đầu cốt đồng | M5 | 100 | Cái | M5 | |
| 37 | Đầu cốt đồng | M6 | 100 | Cái | M6 | |
| 38 | Dầu phá gỉ (500ml) | RP-7 | 6 | Hộp | RP-7; Hộp 500ml | |
| 39 | Dây dù | Ф10 | 40 | mét | Ф10 | |
| 40 | Dây thép | Φ1 | 16 | kg | Φ1 | |
| 41 | Dây thít nhựa | 10cm | 10 | túi | 10cm | |
| 42 | Dây thít nhựa | 15cm | 10 | túi | 15cm | |
| 43 | Dẻ lau | Cotton 100% | 11 | kg | Cotton 100% | |
| 44 | Đệm a mi ăng | d = 0,5 | 8 | m2 | d = 0,5 | |
| 45 | Đệm a mi ăng | d = 0,8 | 2 | m2 | d = 0,8 | |
| 46 | Đệm a mi ăng | d = 1 | 3 | m2 | d = 1 | |
| 47 | Đệm a mi ăng | d = 1,5 | 3 | m2 | d = 1,5 | |
| 48 | Đệm a mi ăng | d = 2 | 2 | m2 | d = 2 | |
| 49 | Đinh sắt | Φ7 | 2 | kg | Φ7 | |
| 50 | Đinh sắt | Φ8 | 2 | kg | Φ8 | |
| 51 | Đinh sắt | Φ10 | 4 | kg | Φ10 | |
| 52 | Đồng lá bọc kim | δ=0,1 | 1,5 | kg | δ=0,1 | |
| 53 | Đồng tấm | d =1 | 2,5 | kg | d =1 | |
| 54 | Đồng thỏi | Φ45 | 4 | kg | Φ45 | |
| 55 | Đồng thỏi | Φ22 | 1 | kg | Φ22 | |
| 56 | Ghen lụa | Ф5 | 26 | mét | Ф5 | |
| 57 | Ghen lụa | Ф4 | 19 | mét | Ф4 | |
| 58 | Giấy cách điện lụa | VN | 24 | m | VN | |
| 59 | Giấy nhám | 120 | 50 | tờ | 120 | |
| 60 | Giấy nhám | 150 | 60 | tờ | 150 | |
| 61 | Gioăng cao su dẹt | 3x15 | 72 | m | 3x15 | |
| 62 | Gỗ dầm dọc thành khí | (4550x210x70)x2 | 0,264 | m3 | (4550x210x70)x2 | |
| 63 | Gỗ dầm ngang thành khí | (2500x210x70)x4 | 0,147 | m3 | (2500x210x70)x4 | |
| 64 | Gỗ dầm ngang thành khí | (1300x210x70)x2 | 0,076 | m3 | (1300x210x70)x2 | |
| 65 | Gỗ dầm ngang thành khí | (2500x210x70)x5 | 0,184 | m3 | (2500x210x70)x5 | |
| 66 | Gỗ nẹp thành | (4550x210x35)x4 | 0,268 | m3 | (4550x210x35)x4 | |
| 67 | Gỗ sàn thành khí | (4550x120x35)x12 | 0,496 | m3 | (4550x120x35)x12 | |
| 68 | Hộp nhựa chống cháy | 56 x 80 x 35 | 9 | Cái | 56 x 80 x 35 | |
| 69 | Keo 502 Asia | 10 gram | 16 | Lọ | 502 Asia (lọ 10 gram) | |
| 70 | Keo dán | Dog X-66 100ml | 8 | hộp | Dog X-66 100ml | |
| 71 | Khẩu trang vải | 3 lớp | 60 | cái | 3 lớp | |
| 72 | Khóa hãm khung đèn | 4 | Bộ | Loại bản lề có khóa hãm ren Φ6. | ||
| 73 | Kính 4 mm | 620 x 590 | 8 | tấm | 620 x 590 | |
| 74 | Lò so | Φ40 x 80 | 2 | cái | Φ40 x 80 | |
| 75 | Ma tít ATM | vàng (1kg) | 19 | hộp | vàng (1kg) | |
| 76 | Mê ka 8 mm | 550 x 550 | 1 | tấm | 550 x 550 | |
| 77 | Mỡ chịu nhiệt | Total HV2 | 4 | kg | Total HV2 | |
| 78 | Móc số 9 | Ф8 | 72 | cái | Ф8 | |
| 79 | Mũi khoan | Φ12 | 2 | cái | Φ12 | |
| 80 | Mũi khoan | Φ10 | 4 | cái | Φ10 | |
| 81 | Mũi khoan | Φ8 | 4 | cái | Φ8 | |
| 82 | Mũi khoan | Φ6 | 8 | cái | Φ6 | |
| 83 | Mũi khoan | Φ5 | 6 | cái | Φ5 | |
| 84 | Mũi khoan | Φ4 | 6 | cái | Φ4 | |
| 85 | Nhôm | d=1mm | 6 | kg | d=1mm | |
| 86 | Nhựa thông | 2,4 | kg | Nhựa thông tự nhiên, không pha tạp hóa chất | ||
| 87 | Ốc đồng | Ф5 x10 | 150 | Cái | Ф5 x10 | |
| 88 | Ốc Inox | Ф4 x 10 | 200 | Cái | Ф4 x 10 | |
| 89 | Ốc xiết cáp | Ф4 | 96 | cái | Ф4 | |
| 90 | Ống nhựa | Φ27 | 440 | m | Φ27 | |
| 91 | Ống nhựa | Ф21 | 160 | m | Ф21 | |
| 92 | Phớt cao su | 400x200x6 | 24 | cái | 400x200x6 | |
| 93 | Phớt nỉ | 10x15 | 5 | m | 10x15 | |
| 94 | Que hàn | Φ3,2 | 20 | Kg | Φ3,2 | |
| 95 | Que hàn đồng | Φ3 | 40 | cái | Φ3 | |
| 96 | Que hàn đồng | Φ4 | 32 | cái | Φ4 | |
| 97 | Que hàn | Ф3,2 | 20 | Que | Ф3,2 | |
| 98 | Silicon | APOLLO A300 | 3 | hộp | APOLLO A300 | |
| 99 | Sơn Bạc | Bạch Tuyết | 1 | Kg | Sơn Bạch Tuyết màu bạc | |
| 100 | Sơn chống rỉ | Bạch Tuyết | 33 | kg | Sơn Bạch Tuyết loại chống rỉ | |
| 101 | Sơn đen | Bạch Tuyết | 55 | kg | Sơn Bạch Tuyết màu đen | |
| 102 | Sơn đỏ | Bạch Tuyết | 3 | kg | Sơn Bạch Tuyết đỏ | |
| 103 | Sơn lót | Bạch Tuyết | 3 | Kg | Sơn Bạch Tuyết loại dùng sơn lót | |
| 104 | Sơn tẩm phủ | Ultimeg2000 | 35,8 | lít | Ultimeg2000 | |
| 105 | Sơn trắng | Bạch Tuyết | 12 | kg | Sơn Bạch Tuyết loại màu trắng | |
| 106 | Sơn vân búa | 8803 | 12 | kg | 8803 | |
| 107 | Sơn vàng | Bạch Tuyết | 2 | kg | Sơn Bạch Tuyết màu vàng | |
| 108 | Sơn xám | Bạch Tuyết | 16 | kg | Sơn Bạch Tuyết màu xám | |
| 109 | Sơn xanh quân sự | Bạch Tuyết | 110 | kg | sơn Bạch Tuyết màu xanh quân sự | |
| 110 | Sơn xịt Atm Spray | 400ml A210 | 6 | hộp | 400ml A210 | |
| 111 | Sơn xịt Atm Spray | 400ml A217 | 6 | hộp | 400ml A217 | |
| 112 | Sơn xịt Atm Spray | 400ml A300 | 6 | hộp | 400ml A300 | |
| 113 | Tăng đơ | Ф16 | 48 | cái | Ф16 | |
| 114 | Thép dẹt | 30 x 2 | 8 | kg | 30 x 2 | |
| 115 | Thép đúc | Ф60 x 5 | 48 | kg | Ф60 x 5 | |
| 116 | Thép hình | 30x60x2 | 60 | kg | 30x60x2 | |
| 117 | Thép hình | V(30x30x3) | 16 | kg | V(30x30x3) | |
| 118 | Thép hình | V(40x40x4) | 78 | kg | V(40x40x4) | |
| 119 | Thép tròn C45 | Φ35 | 7 | kg | Φ35 | |
| 120 | Thép tròn C45 | Φ18 | 6 | kg | Φ18 | |
| 121 | Thép tròn C45 | Φ22 | 6 | kg | Φ22 | |
| 122 | Thép tròn C45 | Φ12 | 2 | kg | Φ12 | |
| 123 | Thép tròn C45 | Φ10 | 2 | kg | Φ10 | |
| 124 | Tôn đen | 1220x2440x1 | 1 | Tấm | 1220x2440x1 | |
| 125 | Tôn đen CT3 | 1250x2500x0,8 | 112 | kg | 1250x2500x0,8 | |
| 126 | Tôn mạ kẽm Hoa sen | 1200x0,5 | 96 | kg | 1200x0,5 | |
| 127 | Vải màn | 4 | kg | 100% sợi cotton tự nhiên | ||
| 128 | Vít | M8 x 45 | 1 | kg | M8 x 45 | |
| 129 | Vít | M6 x 40 | 1 | kg | M6 x 40 | |
| 130 | Vít chìm | M3 x 30 | 2 | kg | M3 x 30 | |
| 131 | Vít chìm | M4 x 40 | 2 | kg | M4 x 40 | |
| 132 | Vòng bi cầu SKF | 6204 | 12 | cái | 6204 | |
| 133 | Vòng bi cầu SKF | 6208 | 4 | cái | 6208 | |
| 134 | Vòng bi chảo SKF | 6204 | 4 | cái | 6204 | |
| 135 | Vòng bi côn SKF | 6203 | 4 | cái | 6203 | |
| 136 | Vòng bi đũa SKF | 6305 | 2 | cái | 6305 | |
| 137 | Vòng bi NSK | 626 | 10 | cái | 626 | |
| 138 | Vòng bi SKF | 6304 | 4 | cái | 6304 | |
| 139 | Vòng bi SKF | 6305 | 4 | Cái | 6305 | |
| 140 | Vòng bi SKF | 6307 | 2 | Cái | 6307 | |
| 141 | Vòng bi SKF | 6408 | 2 | cái | 6408 | |
| 142 | Vòng bi SKF | 6202 | 12 | cái | 6202 | |
| 143 | Xà phòng | Ô mô | 4 | kg | Ô mô | |
| 144 | Xăng kem | 20 | lít | Loại màu trong suốt, không có cặn bẩn. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi