Gói thầu: Cung cấp vật tư hóa chất phân tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210324826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường đại học Tôn Đức Thắng |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư hóa chất phân tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20210313870 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm, sửa chữa, hoạt động thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-11 14:35:00 đến ngày 2021-03-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 116,894,850 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2,2-Diphenyl-1-picryl-hydrazyl-hydrate (DPPH) | 1 | 1g | 97%-99% | ||
| 2 | Acid cromotropic | 2 | 25g | 97%-99% | ||
| 3 | Acid silicotungtic | 1 | 25g | 97%-99% | ||
| 4 | Albumin fraction | 3 | 25g | pure | ||
| 5 | Alizarin yellow R | 1 | 25g | TK | ||
| 6 | Ammonium aluminum sulfate Dodecahydrate | 1 | 500g | 97%-99% | ||
| 7 | Ampicillin sodium salt | 1 | 25g | TK | ||
| 8 | Chloramphenicol | 1 | 250g | TK | ||
| 9 | Chlorpheniramin | 3 | kg | 97%-99% | ||
| 10 | Coomassale Blue G250 | 2 | 25g | TK | ||
| 11 | Đĩa giấy kháng sinh Chloramphenicol | 3 | lọ/50đĩa | Đĩa | ||
| 12 | Đĩa giấy kháng sinh Penicillin | 3 | lọ/50đĩa | Đĩa | ||
| 13 | Đĩa giấy kháng sinh Streptomycin | 3 | lọ/50đĩa | Đĩa | ||
| 14 | Đĩa giấy kháng sinh Tetracyclin | 3 | lọ/50đĩa | Đĩa | ||
| 15 | Dithizon | 1 | hộp/5g | TK | ||
| 16 | Enzyme invertase | 2 | 250mg | TK | ||
| 17 | Ethanol tuyệt đối | 1 | Lít | TK | ||
| 18 | Fructose | 1 | 500g | TK | ||
| 19 | Huyết tương thỏ cho phản ứng coagulase | 93 | lọ | 95-99% | ||
| 20 | Kit thử định lượng Cholesterol | 2 | 5 X 50 ML | KIT | ||
| 21 | Kit thử định lượng Glucose trong máu bằng phương pháp so màu dưới tác động của Enzym Glucose Oxydase | 1 | 2 X 250 ML | KIT | ||
| 22 | Kit thử định lượng Protein toàn phần bằng phương pháp Biurê | 2 | 5 X 50 ML | KIT | ||
| 23 | Kit thử định lượng Triglycerid bằng phương pháp dùng Enzym | 2 | 2x50 ML | KIT | ||
| 24 | Kit thử định lượng Urê bằng phương pháp dùng Enzym | 4 | R1: 4 X 50 ML R2: 1 X 50 ML | KIT | ||
| 25 | Mercury II acetate Hg(CH3COO)2 | 2 | 100g | 97%-99% | ||
| 26 | Môi trường Baird Parker Agar (BPA) M043-500G | 1 | c/500g | TCCS | ||
| 27 | Môi trường MR-VP | 3 | 100g | TCCS | ||
| 28 | Môi trường Salicin Broth | 2 | chai/100g | TCCS | ||
| 29 | Môi trường TSA | 3 | 500g | TK | ||
| 30 | Multi. 1 - CyMV-ORSV Kit (CMB - 12010) | 2 | bộ/50 test | TCCS | ||
| 31 | Muối tetrazolium | 1 | chai/10g | TK | ||
| 32 | ONPG | 3 | 50 discs / vl | TCCS | ||
| 33 | Panthotheate-Ca | 1 | 100g | TK | ||
| 34 | Pepsin 2000 UI/g | 1 | kg | TCCS | ||
| 35 | p-Nitroaniline | 1 | 5g | TK | ||
| 36 | Potassium nitrat | 1 | 500g | 97%-99% | ||
| 37 | Quinine sulfate | 1 | 25g | TK | ||
| 38 | SDS | 1 | 100g | TK | ||
| 39 | Sheep Blood | 14 | Tube 10ml | 97%-99% | ||
| 40 | Sodium Nitrate | 2 | 500g | 97%-99% | ||
| 41 | TAE 50X | 1 | 500mL | 50X | ||
| 42 | Thuốc thử oxydase test | 2 | 50test | 95-99% | ||
| 43 | Tinh dầu hương nhu | 1 | Kg | dạng lỏng | ||
| 44 | Tyrosine | 2 | 100g | TK |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi