Gói thầu: Cung cấp vật tư hóa chất hữu cơ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210325153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường đại học Tôn Đức Thắng |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư hóa chất hữu cơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210313870 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm, sửa chữa, hoạt động thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-11 14:49:00 đến ngày 2021-03-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 133,630,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,10-Phenantroline monohydrate | 8 | 5g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 2 | 2,6-Dichlorophenol-indophenol sodium salt dihydrate | 1 | 5g | 97%-99% - Ấn Độ | ||
| 3 | Acetone | 61 | 500mL | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 4 | Acetonitrile (for HPLC) | 2 | 2.5Lít | TK - Merck | ||
| 5 | Acid 5-sulfosalicylic dihydrate | 2 | 100g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 6 | Acid acetic glascial | 70 | 500mL | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 7 | Acid acetic glascial | 4 | 2.5lit | 97%-99% - Prolabo | ||
| 8 | Acid ascorbic | 8 | 250g | 97%-99% - Pháp | ||
| 9 | Acid boric | 2 | 500g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 10 | Acid citric | 3 | 500g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 11 | Acid formic | 5 | 500mL | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 12 | Acid fuchsin | 12 | c/25g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 13 | Acid hydrochloric | 90 | 500mL | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 14 | Acid nitric | 20 | 500mL | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 15 | Acid phosphoric | 30 | 500mL | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 16 | Acid stearic | 2 | 500g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 17 | Acid sulfuric | 104 | 500mL | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 18 | Acid trichloroacetic (TCA) | 5 | 500g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 19 | Aerosil | 1 | 500g | TK - Himedia | ||
| 20 | Agar | 4 | g/500g | bột mịn - Việt Nam | ||
| 21 | Anhydric acetic | 4 | Lít | 97%-99% - Tây Ban Nha | ||
| 22 | Aniline | 5 | 500mL | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 23 | Benzylaminopurine BAP | 1 | Chai/5g | TK - Himedia | ||
| 24 | Chloroform | 104 | c/500ml | 97%-99% - Việt Nam | ||
| 25 | Chromium III chloride hexahydrate | 1 | c/500g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 26 | Cồn 96 | 464 | Lít | 0.96 - Trung Quốc | ||
| 27 | Cyclohexane | 5 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 28 | Dầu parafin | 5 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 29 | D-Glucose | 3 | 500g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 30 | Dichloromethane | 32 | 500mL | 97%-99% - Việt Nam | ||
| 31 | Diethyl Ether | 75 | 500mL | 97%-99% - Việt Nam | ||
| 32 | Ethanol | 165 | c/500ml | 96%-99% - Trung Quốc | ||
| 33 | Ethyl acetate | 106 | c/500ml | 96%-99% - Trung Quốc | ||
| 34 | Ethyl acetate | 8 | Lít | TK - Merck | ||
| 35 | Formaldehyde solution | 6 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 36 | Glucose khan | 1 | c/500g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 37 | Glycine | 4 | c/250g | TK - Ấn Độ | ||
| 38 | Gôm arabic CN | 4 | Kg | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 39 | Hydrogen peroxide30% | 4 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 40 | Hydroxylamine hydrochloride | 2 | c/100g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 41 | Isoamyl alcohol | 3 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 42 | Isopropyl alcohol | 1 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 43 | L-cysteine | 4 | 25g | TK - Himedia | ||
| 44 | Menthol | 1 | Kg | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 45 | Methanol | 92 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 46 | Methanol (dùng cho HPLC) | 2 | c/4 lít | TK - Probabo | ||
| 47 | Methylene blue | 10 | c/25g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 48 | Metyl orange | 1 | c/25g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 49 | Metyl red | 5 | c/25g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 50 | n-Butanol | 9 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 51 | Nessler R017 | 30 | 100ml | TK - Himedia | ||
| 52 | n-Hexane | 42 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 53 | Nicotinic acid (P.P) CMS177 | 1 | c/100g | 97%-99% - Ấn Độ | ||
| 54 | Ninhydrin | 1 | c/10g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 55 | n-Propanol | 1 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 56 | Oxalic acid dihydrate | 11 | 500g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 57 | Oxalic acid dihydrate | 2 | 500g | TK - Merck | ||
| 58 | Parafilm | 1 | Cuộn | cuộn - Anh | ||
| 59 | PCA | 1 | 500g | TK - Himedia | ||
| 60 | Phenol | 6 | c/500g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 61 | Phenol red | 2 | c/25g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 62 | Phenolphtalein | 8 | c/25g | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 63 | Phenylhydrazin GRM8790-250G | 1 | 250g | 97%-99% - Himedia | ||
| 64 | Tinh dầu bạc hà | 1 | Kg | dạng lỏng - Trung Quốc | ||
| 65 | Tinh dầu quế | 1 | Kg | dạng lỏng - Trung Quốc | ||
| 66 | Tinh dầu tràm | 1 | Kg | dạng lỏng - Trung Quốc | ||
| 67 | Tinh dầu xả | 1 | Kg | dạng lỏng - Trung Quốc | ||
| 68 | Toluen | 7 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 69 | Triethanolamin | 2 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 70 | Tris-Acid | 2 | c/100g | 97%-99% - Ấn Độ | ||
| 71 | Tris-base | 2 | c/100g | 97%-99% - Ấn Độ | ||
| 72 | TWEEN 80 | 2 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 73 | Vaseline CN | 5 | Kg | TCCS - Trung Quốc | ||
| 74 | Xylen | 3 | c/500ml | 97%-99% - Trung Quốc | ||
| 75 | Xylenol organe | 7 | c/5g | 97%-99% - Ấn Độ | ||
| 76 | α-napthol | 1 | c/100g | TK - Ấn Độ | ||
| 77 | β-napthol | 5 | c/500g | TK - Ấn Độ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi