Gói thầu: Cung cấp vật tư tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210325855-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường đại học Tôn Đức Thắng |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20210313870 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm, sửa chữa, hoạt động thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-11 15:57:00 đến ngày 2021-03-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 131,421,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bát sứ dung tích 100ml | 48 | cái | TCCS-VN | ||
| 2 | Bình tia 500ml | 4 | cái | 500ml -ANH | ||
| 3 | Bơm tiêm 1 ml | 20 | Hộp/100 cái | 1 ml-VN | ||
| 4 | Bơm tiêm 10 ml | 1 | Hộp/100 cái | 10 ml-VN | ||
| 5 | Bơm tiêm 2 ml | 1 | Hộp/100 cái | 2 ml-VN | ||
| 6 | Bơm tiêm 5 ml | 2 | Hộp/100 cái | 5 ml-VN | ||
| 7 | Bông không thấm | 13 | Kg | TCCS-VN | ||
| 8 | Bông thấm | 10 | Kg | TCCS-VN | ||
| 9 | Bóp cao su | 126 | Cái | f9 -TQ | ||
| 10 | Cá từ 2 cm | 19 | Cái | 2 cm - ĐỨC | ||
| 11 | Chai cấy mô nắp lọc 25cm2 | 1 | Thùng 200 cái | Thủy tinh, tiệt trùng, 25 ml - SPL | ||
| 12 | Chai nhỏ giọt nâu 125ml | 16 | cái | nâu 125 ml - TQ | ||
| 13 | Cọ rửa ống nghiệm lớn | 22 | cái | TCCS - VN | ||
| 14 | Cọ rửa ống nghiệm nhỏ | 22 | cái | TCCS - VN | ||
| 15 | Cọ rửa ống nghiệm vừa | 42 | cái | TCCS - VN | ||
| 16 | Cuvet thủy tinh 2mm | 14 | cái | 0,2mm, TT - TQ | ||
| 17 | Dao lam | 106 | Hộp/10cái | TCCS - VN | ||
| 18 | Dao mổ | 43 | Cái | TCCS - TQ | ||
| 19 | Đầu lọc HPLC 0,45 µm đk 25mm | 4 | Cái | TK - ĐỨC | ||
| 20 | Đầu típ trắng | 3 | Bịch/1000c | TCCS - Ý | ||
| 21 | Đầu típ vàng | 3 | Gói/1000 cái | TCCS - Ý | ||
| 22 | Đầu típ xanh | 2 | Gói/1000 cái | TCCS - Ý | ||
| 23 | Dây điện đôi | 33 | m | 2*3 - VN | ||
| 24 | Đèn cồn thủy tinh | 41 | cái | TCCS - TQ | ||
| 25 | Đĩa kháng sinh trắng | 1 | B/1000c | TCCS - VN | ||
| 26 | Điện cực than | 35 | Cục | TCCS - VN | ||
| 27 | Đũa thủy tinh | 140 | cái | thủy tinh - TQ | ||
| 28 | Duhram | 656 | Cái | TCCS - VN | ||
| 29 | Eppendorf 0,2ml | 1 | gói/500c | 0.2 ml - GUNSTER | ||
| 30 | Eppendort 1.5 mL | 2 | Bịch/1000c | 1.5 ml - Ý | ||
| 31 | Găng tay cao su size L | 16 | hộp/100c | không bột - VN | ||
| 32 | Găng tay cao su size M | 179 | hộp/100c | không bột - VN | ||
| 33 | Găng tay cao su size S | 16 | hộp/100c | không bột - VN | ||
| 34 | Giấy An An | 755 | Cuộn | không bụi - VN | ||
| 35 | Giấy cân 8x8 | 11 | Hộp 100 tờ | 8*8 mm - ĐL | ||
| 36 | Giấy cellophane | 2 | cuộn | TCCS - MỸ | ||
| 37 | Giấy in nhiệt 5.7 | 6 | Cuộn | 5.7 - NHẬT | ||
| 38 | Giấy lọc f11 | 29 | Hộp 100 tờ | f11 - TQ | ||
| 39 | Giấy lọc f9 | 64 | Hộp 100 tờ | f9 - TQ | ||
| 40 | Giấy lọc tờ | 1.059 | Tờ | 60x60 cm - TQ | ||
| 41 | Giấy nhám | 75 | Tờ | TCCS - VN | ||
| 42 | Giấy nhôm | 126 | Cuộn | 47 cm - NHẬT | ||
| 43 | Giấy pH | 125 | Tép | TCCS - TQ | ||
| 44 | Giấy sắc ký | 11 | Tờ | 50*50 - MERCK | ||
| 45 | Hũ nhựa đục đựng thuốc | 59 | Cái | TCCS - VN | ||
| 46 | Kẹp ben 30cm | 11 | cái | Inox - PAKISTAN | ||
| 47 | Kẹp cổ bình cầu fi 29 | 17 | cái | nhựa f29 - ĐỨC | ||
| 48 | Khẩu trang y tế | 136 | Hộp 50 cái | TCCS - VN | ||
| 49 | Lame | 97 | Hộp/72c | TCCS - TQ | ||
| 50 | Lamell | 72 | Hộp 100c | TCCS - TQ | ||
| 51 | Lưỡi dao mổ | 1 | Hộp/100 cái | TCCS - ẤN | ||
| 52 | Màng lọc (filter syringe) 0.2 umx13 | 210 | Cái | 0.2 um - TQ | ||
| 53 | Mẫu tiêu bản nhuộm sẵn | 7 | Cái | TCCS - VN | ||
| 54 | Muỗng múc hóa chất | 13 | cái | 50ml - VN | ||
| 55 | Nhiệt kế rượu | 40 | cái | 20-110 độ - PHÁP | ||
| 56 | Nút cao su số 1 | 160 | Cái | màu trắng - TQ | ||
| 57 | Nút cao su số 4 | 35 | Cái | màu trắng - TQ | ||
| 58 | Nút cao su số 6 | 58 | Cái | màu trắng - TQ | ||
| 59 | Nút cao su số 7 | 119 | Cái | màu trắng - TQ | ||
| 60 | Nút cootơguut | 1.033 | Cái | TCCS - TQ | ||
| 61 | Ống đong 10 ml | 41 | Cái | 10 ml - GENLAB | ||
| 62 | Ống falcol lớn 50 ml | 74 | Cái | 50 ml - CANADA | ||
| 63 | Ống falcol nhỏ 15 ml | 74 | Cái | 15 ml - CANADA | ||
| 64 | Ống falcon 15 mL | 39 | Cái | 15ml - VN | ||
| 65 | Ống falcon 50 mL | 21 | Cái | 50ml - VN | ||
| 66 | Ống mao quản | 28 | Ống 25 cái | 97%-99% - TQ | ||
| 67 | Ống mao quản 10 µl | 1 | ống/250c | 10 ul - ĐỨC | ||
| 68 | Ống mao quản 20 µl | 1 | ống/250c | 20 ul - ĐỨC | ||
| 69 | Ống nước phi 8 | 40 | m | Phi 8 - VN | ||
| 70 | Petri f9 nhựa | 2 | thùng 500 cái | f9 - Ý | ||
| 71 | Pipet pasture nhựa | 2.046 | Cái | 3 ml - Ý | ||
| 72 | Que cấy vòng | 31 | cái | thép - VN | ||
| 73 | Que trang | 13 | Cái | Thủy tinh - TQ | ||
| 74 | Qụet gas | 81 | cái | TCCS - VN | ||
| 75 | Tăm bông tiệt trùng | 650 | cái | tiệt trùng - Ý | ||
| 76 | Than gỗ | 6 | kg | TCCS - VN | ||
| 77 | Thau nhựa nhỏ | 10 | cái | f20cm - VN | ||
| 78 | Tim đèn cồn | 189 | Sợi | TCCS - VN | ||
| 79 | Túi zip lớn | 1 | Kg | 200g - VN | ||
| 80 | Vial HPLC 2 ml | 2 | Gói/100cai | 2 ml - TQ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi