Gói thầu: MUA SẮM VẬT TƯ HÓA CHẤT CƠ BẢN

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210325637-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường đại học Tôn Đức Thắng
Tên gói thầu MUA SẮM VẬT TƯ HÓA CHẤT CƠ BẢN
Số hiệu KHLCNT 20210313870
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Mua sắm, sửa chữa, hoạt động thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-11 15:48:00 đến ngày 2021-03-16 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 165,652,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Aluminium (Al lá) 6 c/100g 97%-99% - TQ
2 Aluminium nitrate nonahydrate 1 500g 97%-99% -TQ
3 Aluminium oxide 2 500g 97%-99% -TQ
4 Ammonium acetate 1 500g 97%-99% -TQ
5 Ammonium carbonate 2 500g 97%-99% -TQ
6 Ammonium chloride 15 500g 97%-99% -TQ
7 Ammonium ferric sulfate hexahydrate 2 500g 97%-99% -TQ
8 Ammonium sulfate 16 500g 97%-99% -TQ
9 Ammonium thiocyanate (Am sulfocyanua) 2 c/500g 97%-99% -TQ
10 Amoni hydroxit 101 500mL 25% -TQ
11 Barium chloride 2 500g 97%-99% -TQ
12 Barium hydroxide 1 500g 97%-99% -TQ
13 Borax 9 c/500g 97%-99% -TQ
14 Borax 1 c/kg TK - Merck
15 Bột talc CN 12 Kg 97%-99% -TQ
16 Bromophenol blue 1 c/5g TK - Ấn
17 Bromothymol Blue 3 chai/5g TK -TQ
18 Cadmium chloride 12 100g 97%-99% -TQ
19 Cafein 4 100g 97%-99% - Ấn
20 Calcium carbonate 1 500g 97%-99% -TQ
21 Calcium chloride anhydrous 5 500g 97%-99% -TQ
22 Calcium hydroxide 2 500g 97%-99% -TQ
23 Calcium lactate 1 c/100g 97%-99% -TQ
24 Calcium oxide 1 500g 97%-99% -TQ
25 Calcium sulfate dihydrate 1 500g 97%-99% -TQ
26 Carbon dioxide 2 bình/20kg 97%-99% - VN
27 Carbon tetrachloride 2 500mL 97%-99% -TQ
28 Carmin red 12 c/5g TK - Merck
29 Casein 6 250g 97%-99% -TQ
30 Cát biển 5 Kg 97%-99% - VN
31 Cobalt nitrate 2 c/100g 97%-99% -TQ
32 Cobalt(Ⅱ) chloride hexahydrate 11 c/100g 97%-99% -TQ
33 Cocicine 2 1g 97%-99% -TQ
34 Copper coil 4 100g 97%-99% -TQ
35 Copper II chloride dihydrate 1 c/500g 97%-99% -TQ
36 Copper II sulfate pentahydrate 18 c/500g 97%-99% -TQ
37 Copper powder 1 c/500g 97%-99% -TQ
38 Copper sulfate anhydrous 5 500g 97%-99% -TQ
39 Đá bọt 2 Kg TK - Pháp
40 Dầu soi kính 1 c/500ml TK - Merck
41 Đinh sắt 4 Kg 97%-99% - VN
42 di-Potassium hydrogen phosphate 4 500g 97%-99% -TQ
43 Disodium ethylenediaminetetraacetate dihydrate 1 c/250g 97%-99%-TQ
44 Di-sodium hydrogen phosphate dodecahydrate 3 c/500g 97%-99% -TQ
45 D-manitol 1 500g TK - Himedia
46 Ericrom T đen (NET) 2 25g 97%-99% -TQ
47 Geniposid standard 3 10mg TK - VN
48 Giemsa 2 c/25g TK -TQ
49 Glycerin 14 c/500ml 97%-99% -TQ
50 Guanidin thiocyanat 1 c/100g TK - sigma
51 Iodine 5 c/250g 97%-99% -TQ
52 Iron (III) nitrate 1 c/500g 97%-99% -TQ
53 Iron(Ⅱ) sulfate heptahydrate 1 c/500g 97%-99% -TQ
54 Iron(Ⅲ)chloride hexahydrate 3 c/500g 97%-99% -TQ
55 Lead(II) acetate trihydrate 3 c/500g 97%-99% -TQ
56 Lead(II) nitrate 1 c/500g 97%-99% -TQ
57 Lithium clorua 2 c/500g 97%-99% -TQ
58 Lithium sulphate 2 c/500g 97%-99% -TQ
59 L-Leucine 1 c/25g 97%-99% - Ấn
60 Lục iod 1 500g 97%-99% - TBN
61 lưu huỳnh powder 1 500g 97%-99% -TQ
62 Magnesium stearate 10 500g TK - Ấn
63 Manganese dioxide 4 c/250g 97%-99% -TQ
64 Manganese Sulphate Monohydrate 2 c/500g 97%-99% -TQ
65 Mercury II clorua 1 c/250g 97%-99% -TQ
66 Mercury(II) nitrate 1 c/250g 97%-99% -TQ
67 Muối (làm sinh hàn) 29 Kg muối hột - VN
68 Nickel chlorua (NiCl2) 2 c/500g TK -TQ
69 Nickel sulfate (GRM6387-500G) 1 500g TK - Himedia
70 Ống chuẩn Hydrochloric acid 0.1N 29 Ống 0.1N - VN
71 Ống chuẩn Sodium hydroxide 0.1N 25 Ống 0.1N - VN
72 Ông chuẩn Sodium thiosulfate pentahydrate 0.1 N 33 Ống 0.1N - VN
73 Ống chuẩn Sulfuric acid 0.1N 51 Ống 0.1N - VN
74 p-aminobenzoic acid 23 c/25g 97%-99% -TQ
75 Petroleum ether 60-90 26 500mL 97%-99% -TQ
76 Potassium aluminum sulfate 1 c/500g 97%-99% -TQ
77 Potassium chloride 13 c/500g 97%-99% -TQ
78 Potassium chromate 2 c/500g 97%-99% -TQ
79 Potassium dichromate 4 c/500g 97%-99% -TQ
80 Potassium dihydrogen phosphate 6 c/500g 97%-99% -TQ
81 Potassium ferrocyanide 1 c/500g 97%-99% -TQ
82 Potassium hydrogen carbonate 2 c/500g 97%-99% -TQ
83 Potassium hydroxide 21 c/500g 97%-99% -TQ
84 Potassium iodine 11 c/500g 97%-99% -TQ
85 Potassium permanganate 16 c/500g 97%-99% - VN
86 Potassium sodium tartrate tetrahydrate 7 c/500g 97%-99% -TQ
87 Potassium sulfate 2 c/500g 97%-99% -TQ
88 Potassium thiocyanate 1 c/500g 97%-99% -TQ
89 Propylen glycol 1 c/500g 97%-99% -TQ
90 Resorcin 1 c/100g 97%-99% -TQ
91 Saccarose 4 500g 97%-99% -TQ
92 Selen 2 c/10g 97%-99% -TQ
93 Silver nitrate 6 c/100g 97%-99% -TQ
94 Sodium acetate anhydrous 4 c/500g 97%-99% -TQ
95 Sodium acetate trihydrate 4 500g 97%-99% -TQ
96 Sodium benzoate 1 c/250g 97%-99% -TQ
97 Sodium Biselenite M1079B-100G 1 100g TK - Ấn
98 Sodium bromide 1 c/500g 97%-99% -TQ
99 Sodium carbonate anhydrous 19 c/500g 97%-99% -TQ
100 Sodium chloride 30 500g 97%-99% -TQ
101 Sodium cloride 1 kg TK - Merck
102 Sodium dihydrogen phosphate,dihydrate 3 c/500g 97%-99% -TQ
103 Sodium fluoride 3 c/500g 97%-99% -TQ
104 Sodium hydrogen carbonate 9 c/500g 97%-99% -TQ
105 Sodium hydrogen sulfite 2 c/500g 97%-99% -TQ
106 Sodium hydroxide 51 c/500g 97%-99% -TQ
107 Sodium hypochlorite solution 19 c/500ml 97%-99% -TQ
108 Sodium molybdate dihydrate 1 c/500g 97%-99% -TQ
109 Sodium nitrite 1 c/500g 97%-99% -TQ
110 Sodium nitroprusside 1 c/100g 97%-99% - Ấn
111 Sodium sulfate anhydrous 12 c/500g 97%-99% -TQ
112 Sodium sulfite anhydrous 1 c/500g 97%-99% -TQ
113 Sodium thiosulfate pentahydrate 21 c/500g 97%-99% -TQ
114 Sorbitol CN 2 Lít 97%-99% -TQ
115 Soudan III 1 c/25g 97%-99% -TQ
116 Starch Soluble 3 c/500g 97%-99% -TQ
117 Strontium chloride 3 c/500g 97%-99% -TQ
118 Sulfanilamide 12 c/100g 97%-99% -TQ
119 Thạch cao 6 kg 97%-99% -TQ
120 Than hoạt tính 11 500g 97%-99% -TQ
121 Thiamin – HCl (B1) 1 c/25g TK - Ấn
122 Thuốc thử Kovac 2 c/100ml TCCS - Đức
123 Thymol Blue 2 c/25g 97%-99% -TQ
124 Tinh bột bắp CN 2 Kg 97%-99% -TQ
125 Titan dioxyd 1 c/500g 97%-99% -TQ
126 Trisodium citrate 1 c/500g 97%-99% -TQ
127 Triton X-100 1 c/100ml 97%-99% - Ấn
128 Urea 1 c/500g 97%-99% -TQ
129 Vanillin 2 c/100g 97%-99% -TQ
130 Vitamin B1 CN 2 Kg 97%-99% - VN
131 Zinc chloride 4 c/500g 97%-99% -TQ
132 Zinc coil 2 c/100g 97%-99% -TQ
133 Zinc seed 1 500g 97%-99% -TQ
134 Zinc sulfate heptahydrate 17 c/500g 97%-99% -TQ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->