Gói thầu: 02 2021 QK Mua sắm vật tư hàng hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210328286-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2021 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | 02 2021 QK Mua sắm vật tư hàng hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210328180 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-12 14:31:00 đến ngày 2021-03-18 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 181,835,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vải mộc trắng K0,8m | 1.000 | Mét | K0,8m, 100% coton, màu trắng | ||
| 2 | Vải phin trắng K0,8m | 500 | Mét | K0,8m, 100% coton, mềm mịn | ||
| 3 | Găng tay 5 ngón | 300 | Đôi | Loại sợi 5 ngón | ||
| 4 | Khẩu trang | 300 | Cái | Loại vải 3 lớp lọc bụi tốt | ||
| 5 | Xà phòng | 20 | Kg | Loại bột giặt, đóng gói 1kg/túi | ||
| 6 | Sơn chống rỉ | 120 | Lít | Sơn lót 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 7 | Sơn xanh rêu | 120 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 8 | Sơn ghi | 120 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 9 | Sơn đen | 50 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 2,5 lít | ||
| 10 | Sơn trắng | 50 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 2,5 lít | ||
| 11 | Sơn vàng | 30 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 2,5 lít | ||
| 12 | Sơn đỏ | 30 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 2,5 lít | ||
| 13 | Sơn nhũ | 50 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 14 | Chổi sơn 2,5 | 20 | Cái | Chổi sơn cán gỗ, chổi lông 2,5in | ||
| 15 | Lăn sơn to | 10 | Cái | Loại 230mm/23cm | ||
| 16 | Cồn CN | 40 | Lít | Trong suốt, độ cồn >90% | ||
| 17 | Dầu chống rỉ sét | 8 | Hộp | Loại 300g, chống rỉ sét và bôi trơn tốt | ||
| 18 | Giấy nhám mịn | 70 | Tờ | Loại giấy nhám độ nhám 240 | ||
| 19 | Giấy nhám thô | 50 | Tờ | Loại giấy nhám độ nhám 120 | ||
| 20 | Giấy tráng paraphin | 210 | Kg | Giấy tráng paraphin chống ẩm | ||
| 21 | Gôm | 1 | Kg | Màu vàng sáng bóng dạng vẩy | ||
| 22 | Keo dán đa năng | 4 | Hộp | Keo 502 hoặc tương đương, hộp to | ||
| 23 | Kìm điện | 5 | Cái | Kìm thông dụng 180±10 | ||
| 24 | Kìm kẹp chì | 1 | Cái | Dài 200, cao 60, khuôn 12 | ||
| 25 | Lục năng | 4 | Bộ | Loại 9 chi tiết: 1,5mm÷10mm | ||
| 26 | Mỏ hàn điện | 3 | Cái | Mỏ hàn xung 220V-100W | ||
| 27 | Nhựa thông | 0,5 | Kg | Loại rắn, màu vàng, làm vật liệu hàn | ||
| 28 | Nỉ đánh bóng Ф100 | 20 | Cái | Chất liệu nỉ màu trắng Ф100 | ||
| 29 | Silicagen | 170 | Kg | Chất chống ẩm dạng hạt, đóng gói 25kg/bao | ||
| 30 | Thép đai hòm | 10 | Kg | Chất liệu bằng thép KT 0,4*16mm | ||
| 31 | Thiếc hàn | 20 | Cuộn | Độ bóng sáng cao, 63%Sn, 37%Pb | ||
| 32 | Tô vít 4*250 | 6 | Cái | Thép mạ Crom, đổi đầu, KT 4x250 | ||
| 33 | Tô vít 6*150 | 2 | Cái | Thép mạ Crom, đổi đầu, KT 6x150 | ||
| 34 | Tô vít 6*250 | 4 | Cái | Thép mạ Crom, đổi đầu, KT 6x250 | ||
| 35 | Viên chì niêm phong | 500 | Viên | Hình trụ, ĐK 10mm, dầy 5mm, có 2 lỗ // | ||
| 36 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm | 30 | Cái | Thang đo nhiệt độ từ 0-65oC, độ ẩm từ 20-100% | ||
| 37 | Bàn chải thước | 10 | Cái | Bảo đảm độ bền chắc | ||
| 38 | Băng dính cách điện | 4 | Cuộn | Màu đen, D(26x76) | ||
| 39 | Biến áp TP1 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu TP1 | ||
| 40 | Cầu chì 10A | 30 | Cái | Đúng thông số 10A | ||
| 41 | Cầu chì 5A | 30 | Cái | Đúng thông số 5A | ||
| 42 | Dây điện 1*0,75 | 100 | Mét | Dây đơn 1*0,75, lõi sợi đồng bọc nhựa | ||
| 43 | Dây điện 1*1,5 | 100 | Mét | Dây đơn 1*1,5, lõi sợi đồng bọc nhựa | ||
| 44 | Dây kẹp chì Ф 0,5mm | 2 | Kg | Dây thép mạ Ф 0,5mm | ||
| 45 | Đệm C4102.104.532 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu C4102.104.532 | ||
| 46 | Đệm PC 46,8-3,3-3012 | 8 | Cái | Đúng ký hiệu PC 46,8-3,3-3012 | ||
| 47 | Đệm PC 53,5-3,3-3013 | 6 | Cái | Đúng ký hiệu PC 53,5-3,3-3013 | ||
| 48 | Đệm PC 83,5-5,8-3014 | 6 | Cái | Đúng ký hiệu PC 83,5-5,8-3014 | ||
| 49 | Đệm van trượt 112.16.130-1 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu 112.16.130-1 | ||
| 50 | Đệm xi lanh 112.16.129.1 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu 112.16.129.1 | ||
| 51 | Đèn điện tử 6H-16B | 4 | Cái | Đúng ký hiệu 6H-16B | ||
| 52 | Đèn điện tử 6X7b-B | 4 | Cái | Đúng ký hiệu 6X7b-B | ||
| 53 | Đèn K18 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu K18 | ||
| 54 | Đi ốt Đ1004 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu Đ1004 | ||
| 55 | Đi ốt Đ403 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu Đ403 | ||
| 56 | Điện trở 5KW | 10 | Cái | Điện trở 5KW | ||
| 57 | Điện trở 10KW | 20 | Cái | Điện trở 10KW | ||
| 58 | Đồng hồ đo điện trở cách điện | 1 | Cái | 0,05-0,1-50-100MΩ, DCV: 60V, ACV: 600V | ||
| 59 | Đồng hồ đo điện vạn năng | 1 | Cái | DCV: 10/50/250/1000V(9KΩ/V); ACV: 10/50/250/750V (9KΩ/V); DCA: 50μ/2,5m/25m/0,25A | ||
| 60 | Gioăng d636*d646 | 10 | Cái | Gioăng cao su KT d636*d646 | ||
| 61 | Gioăng d579*d587 | 10 | Cái | Gioăng cao su KT d579*d587 | ||
| 62 | Gioăng d397*d403 | 10 | Cái | Gioăng cao su KT d397*d403 | ||
| 63 | Rơ le 452.100PEC-6 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu 452.100PEC-6 | ||
| 64 | Rơ le 452.1630PEC-6 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu 452.1630PEC-6 | ||
| 65 | Giấy in A4 | 40 | Ram | Kích thước khổ giấy 210*297, trắng, nhẵn | ||
| 66 | Giấy in A3 | 20 | Ram | Kích thước khổ giấy 297*420, trắng, nhẵn | ||
| 67 | Bìa xanh A3 | 2 | Ram | Kích thước khổ giấy 210*297, màu xanh, dầy, nhẵn | ||
| 68 | Bìa xanh A4 | 4 | Ram | Kích thước khổ giấy 297*420, màu xanh, dầy, nhẵn | ||
| 69 | Túi đựng tài liệu | 100 | Cái | Túi nhựa CLEAR đựng tài liệu | ||
| 70 | Hộp nhựa đựng tài liệu | 10 | Cái | Hộp nhựa KT 315*235*100 | ||
| 71 | Vở học sinh | 100 | Quyển | Khổ A4, bìa catong, giấy trắng 72 trang | ||
| 72 | Sổ bìa cứng | 10 | Quyển | Bìa cứng màu đỏ, 240 trang | ||
| 73 | Cặp đựng tài liệu | 10 | Cái | KT 39cm*7cm*29cm, chất liệu da bò | ||
| 74 | Bút bi | 2 | Hộp | Mực xanh, bi 0,5 | ||
| 75 | Bút viết bảng | 4 | Cái | Mực xanh, cỡ ngòi 2,5-3 | ||
| 76 | Bàn dập ghim bé | 2 | Cái | Bàn dập ghim số 10 | ||
| 77 | Bàn dập ghim xoay chiều | 2 | Cái | Bàn dập ghim số 3 0414 | ||
| 78 | Bàn dập ghim đại | 1 | Cái | Bàn dập ghim S9351 | ||
| 79 | Ghim kẹp giấy | 10 | Hộp | Ghim kẹp giấy cỡ 25mm | ||
| 80 | Ghim bấm các loại | 10 | Hộp | Ghim bấm số 1-3 | ||
| 81 | Băng dính sần | 12 | Cuộn | Cuộn màu xanh, KT bản 50 | ||
| 82 | Máy tính tay | 3 | Cái | Loại Casino hoặc tương đương | ||
| 83 | Mực máy photo bizhub | 1 | Hộp | Màu đen, dùng cho máy Bizhub 215 | ||
| 84 | Catrich máy in canon | 1 | Cụm | Dùng cho máy in Canon 2900 | ||
| 85 | Mực máy in Canon | 2 | Hộp | Dùng cho máy in Canon 2900 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi