Gói thầu: Nhóm 2: Phụ tùng thay thế cho thiết bị hàn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210328502-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Nhóm 2: Phụ tùng thay thế cho thiết bị hàn
Số hiệu KHLCNT 20210328093
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Mục 03.05.01.04.03 – Phụ lục 22.2 Kế hoạch mua sắm VTTB năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 28 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-12 15:02:00 đến ngày 2021-03-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 503,127,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Submerged Arc Contact Nozzle (K231) 3 Set Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-18A
2 Nozzle body for NA5, LT7, MAXsa 10 3 Set Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-18A
3 Nozzle Extension For NA5, LT7, MAXsa 10 3 Set Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-18A
4 Contact tip 5/32 wire size KP1962-4B1 30 Set Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-18A
5 Rubber tube T10642-10 2 Set Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-18A
6 Flux core KP2085-1 6 Set Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-18A
7 Locking ferrule T10574 3 Set Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-18A
8 Nozzle Insulator S10493-1 2 Set Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-18A
9 Gas nozzle for MT 38 (4255530) 20 PCE Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-18A
10 Cable liner for MT38 10 PCE Ruột gà cho MT-38 (4188581) Hạng mục Chân đế BK-18A
11 Feed Roll, 0.9-1.0, 1.2mm - 3133210 8 PCE Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-18A
12 Solenoid Valve For Kemppi PS5000/FU11 - 9563003 2 PCE Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-18A
13 STT process sense lead kit K940-25 3 PCE Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-18A
14 GMA Magnum-200 K497-2 5 PCE Súng hàn Magnum 200 K497-2 Hạng mục Chân đế BK-18A
15 Cable liner (ruột gà) (KP42-4045-15) 0.0 20 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
16 Contact Tip Tapered .045 in (1.2 mm) for Magnum 200 (KP14-45) 0.0 500 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
17 Gas diffuser KP52 / газораспределитель 0.0 200 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
18 Gas nozzle KP 22-50 0.0 100 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
19 Gas nozzle KP22-62 0.0 100 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
20 Contact Tip 1.2 mm for MT 38 (9580124) 0.0 100 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
21 CLIPSHAL 220V-16A - Phích cắm 3 chấu / штепсель U418T_WE or equipvalent 10 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
22 Socket outlet with shutter 250V (complete set) контактный разъем с вилкой и розеткой E25UES_G19 or equivalent 10 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
23 IP44, industrial wander plug ( fast connect) PKE16M423 30 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
24 IP67, industrial wander plug ( fast connect) PKE16M723 20 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
25 IP67, industrial connector ( fast connect) PKF16M723 20 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
26 IP67, Straight Panel Mounted Socket PKF16G723 10 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
27 IP67, Wall Mounted Socket PKF16W723 10 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
28 IP67, Industrial Multi Adapter. 1 Plug to 3 Sockets (Fast Connect) PKZM709 7 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
29 Carbon brush proper grinder machine BOSCH- GWS 22-180 LVI 30 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
30 Carbon brush proper grinder machine BOSCH- GWS 17-150CI 50 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
31 SureGrip™ Industrial Surface Temperature Probe Fluke 80PK-27 1 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
32 SureGrip™ Tapered Temperature Probe Fluke 80PK-26 1 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
33 95mm² Copper Standard Barrel Ring Tongue One-hole Cable Lug, 35kV, Stud size: M12, Material: Copper, Tinned, non-insulated, Standard barrel 50 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
34 Lead-free Solder 0.8mm Size: OD 0.8mm. Composition: Sn-Ag-Cu 1 kg Size: OD 0.8mm. Composition: Sn-Ag-Cu Hạng mục Thượng tầng BK-18A
35 Battery 9V 47,5 x 25,5 x 16,5mm -батарей 2 Pcs Voltage: 9 Volts Dimension: 47.5 x 25.5 x 16.5 mm Technology : Alkaline Hạng mục Thượng tầng BK-18A
36 RP7 -Model: Selleys RP7-Australia -Capacity: 300g (422 ml) 6 bottle Model: Selleys RP7-Australia Capacity: 300g (422 ml) Hạng mục Thượng tầng BK-18A
37 WD40 -Model: WD40 -USA -Capacity: 412ml 6 bottle Model: WD40 -USA Capacity: 412ml Hạng mục Thượng tầng BK-18A
38 WD40 - specialist fast drying contact cleaner -Model: Specialist fast drying contact cleaner WD40 -USA -Capacity: 360ml 24 bottle Model: Specialist fast drying contact cleaner WD40 -USA Capacity: 360ml Hạng mục Thượng tầng BK-18A
39 General Purpose Locking Cable Ties Weather (UV) Resistant Nylon 78.74mm (Black) Кабельные стяжки 200 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
40 General Purpose Locking Cable Ties Weather (UV) Resistant Nylon 246.38 (Black) Кабельные стяжки 200 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
41 General Purpose Locking Cable Ties Weather (UV) Resistant Nylon 368.3mm (Black) Кабельные стяжки 500 Pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
42 Electrical Tapes - Лента (10kg / 175 cuộn) 50 roll Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-18A
43 Welding gun MT38 -6253038 0.0 2 SET Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
44 Insulating bush 20 PCS Ống lót cách điện MT38-4248710 Hạng mục Chân đế BK-19
45 Contact Tip 1.2 mm for MT 38 (9580124) 0.0 100 PCS Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
46 Gas nozzle for MT 38 (4255530) 0.0 20 pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
47 Cable liner for MT38 Ruột gà cho MT-38 (4188581) 0.0 10 pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
48 Feed Roll, 0.9-1.0, 1.2mm - 3133210 0.0 8 pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
49 Solenoid Valve For Kemppi PS5000/FU11 - 9563003 0.0 1 pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
50 STT process sense lead kit K940-25 0.0 3 pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
51 GMA Magnum-200 K497-2 5 pcs Súng hàn Magnum 200 K497-2 Hạng mục Chân đế BK-19
52 Cable liner (ruột gà) (KP42-4045-15) 0.0 20 pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
53 Contact Tip Tapered .045 in (1.2 mm) for Magnum 200 (KP14-45) 0.0 500 pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
54 Gas diffuser KP52 0.0 200 pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
55 Gas nozzle KP 22-50 0.0 100 pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
56 Gas nozzle KP22-62 0.0 100 pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
57 Вилка CLIPSHAL 220V-16A - Phích cắm 3 chấu U418T_WE or equipvalent 10 PCS Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
58 Socket outlet with shutter 250V (complete set) / Розетка с защитными шторками E25UES_G19 or equivalent 10 PCS Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
59 IP44, industrial wander plug ( fast connect) PKE16M423 30 PCS Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
60 IP67, industrial wander plug ( fast connect) PKE16M723 20 PCS Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
61 IP67, industrial connector ( fast connect) PKF16M723 20 PCS Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
62 IP67, Straight Panel Mounted Socket PKF16G723 10 PCS Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
63 IP67, Wall Mounted Socket PKF16W723 10 PCS Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
64 IP67, Industrial Multi Adapter. 1 Plug to 3 Sockets (Fast Connect) PKZM709 7 PCS Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
65 Carbon brush proper grinder machine BOSCH- GWS 22-180 LVI 30 PCS Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
66 Carbon brush proper grinder machine BOSCH- GWS 17-150CI 50 PCS Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
67 SureGripTM Industrial Surface Temperature Probe Fluke 80PK-27 1 PCS Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
68 SureGrip™ Tapered Temperature Probe Fluke 80PK-26 1 PCS Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
69 Lead-free Solder 0.8mm Size: OD 0.8mm. Composition: Sn-Ag-Cu 1 kg Size: OD 0.8mm. Composition: Sn-Ag-Cu Hạng mục Chân đế BK-19
70 Battery 9V 47,5 x 25,5 x 16,5mm 2 pcs Voltage: 9 Volts Dimension: 47.5 x 25.5 x 16.5 mm Technology : Alkaline Hạng mục Chân đế BK-19
71 RP7 -Model: Selleys RP7-Australia -Capacity: 300g (422 ml) 5 bottle Model: Selleys RP7-Australia Capacity: 300g (422 ml) Hạng mục Chân đế BK-19
72 WD40 -Model: WD40 -USA -Capacity: 412ml 5 bottle Model: WD40 -USA Capacity: 412ml Hạng mục Chân đế BK-19
73 WD40 - specialist fast drying contact cleaner 30 bottle Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
74 General Purpose Locking Cable Ties Weather (UV) Resistant Nylon 78.74mm (Black) 200 pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
75 General Purpose Locking Cable Ties Weather (UV) Resistant Nylon 246.38 (Black) 200 pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
76 General Purpose Locking Cable Ties Weather (UV) Resistant Nylon 368.3mm (Black) 500 pcs Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
77 Electrical Tapes (10kg / 175 cuộn) 50 roll Theo YCKT đính kèm Hạng mục Chân đế BK-19
78 Wire Feeder control cable for LT7 1 SET Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-19
79 Logic P.C. Board -for LT7 K227 OR K395 LIGHTWEIGHT TRACTOR code above 7900 0.0 2 SET Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-19
80 Submerged Arc Contact Nozzle (K231) for 5/32" wire size for NA5 code 9145; 9147; 9338; 9807; 9808; 9809; 10315; 11286 , LT7, MAXsa 10 0.0 2 SET Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-19
81 Nozzle body for NA5, LT7, MAXsa 10 0.0 6 SET Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-19
82 Nozzle Extension - for NA5, LT7, MAXsa 10 0.0 6 SET Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-19
83 Contact tip 5/32 wire size KP1962-4B1 0.0 40 SET Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-19
84 Rubber tube T10642-10 0.0 2 SET Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-19
85 Flux core KP2085-1 0.0 6 SET Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-19
86 Locking ferrule T10574 0.0 2 SET Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-19
87 Nozzle Insulator S10493-1 0.0 2 SET Theo YCKT đính kèm Hạng mục Thượng tầng BK-19
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.6E8(4) VND, trong vòng 2(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 360.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 720.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

bảo hành 12 tháng

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->