Gói thầu: Nhóm 1: Vật tư tiêu hao phục vụ cho máy hàn FCAW
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210328386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Nhóm 1: Vật tư tiêu hao phục vụ cho máy hàn FCAW |
| Số hiệu KHLCNT | 20210328093 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | 03.05.01.04.03 – Phụ lục 22.2 Kế hoạch mua sắm VTTB năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 28 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-12 15:00:00 đến ngày 2021-03-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 275,761,708 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gas diffuser / газораспределитель | 025-5/64, MAGNUM GUN 52_KP52-B25 or "Equivalent" | 10 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 2 | Liner | 035-045,10/12/15" GUN(44-2545-15)_KP42-4045-15 or "Equivalent" | 5 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 3 | Contactip / сварочный наконечник | 045 1/4-28THD, (14-45)_KP14-45-B100 or "Equivalent" | 50 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 4 | NOZZLE SLIP-RECESS / ЗАЩИТА СВАРОЧНЫХ ГАЗОВ | 50 ID(24A-50-SS)_ KP22-50 or "Equivalent" | 20 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 5 | Insulator / ИЗОЛЯЦИЯ | INSULATOR SLIP-ADJUSTABLE NOZZLE(32A)_KP32-B25 or "Equivalent" | 50 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 6 | Insulator ring / Ống lót cách điện cho súng hàn MT 38 - Изолятор (для регулируемого сопла) | MT38-4248710 or "Equivalent" | 10 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 7 | Contact tip / Đầu dẫn dây hàn 1.2 mm cho MT38 | M8. MT38 1.2mm.-9580124 or "Equivalent" | 100 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 8 | CABLE LINER FOR MT-38 (4188581) - прокладка кабеля | 4 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 9 | NABAKEM SP-400 or "Equivalent" / Жидкость против брызг | 30 | bottle | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 10 | MIG/MAG Torch / Горелка MIG / MAG | MIG/MAG Torch with Tweco connect, 4.5m, c/w 2 pin plug- for wire 1,2mm | 2 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 11 | Spatter Resistant Long Nozzle / сварочной горелки MIG | 15 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 12 | Long contact tip, 1.2mm / сварочный наконечник | 21 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 13 | Diffuser / газораспределитель | Chia khí cho súng hàn Fcaw-Gs | 30 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A |
| 14 | Nozzle 16mm / Режущий наконечник | 20 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 15 | Contact Tip, 1.2mm / сварочный наконечник | 50 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 16 | Linner 1,2mm | 20 | PCE | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-18A | |
| 17 | Welding gun/ горелка | MAG 200 MGA GUN 15 035-045_(K497-21) or "Equivalent" | 2 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 18 | GAS DIFFUSER / газораспределитель | 025-5/64, MAGNUM GUN 52_KP52-B25 or "Equivalent" | 20 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 19 | LINER | 035-045,10/12/15" GUN(44-2545-15)_KP42-4045-15 or "Equivalent" | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 20 | CONTACTIP/ сварочный наконечник | 045 1/4-28THD, (14-45)_KP14-45-B100 or "Equivalent" | 150 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 21 | NOZZLE SLIP-RECESS / ЗАЩИТА СВАРОЧНЫХ ГАЗОВ | 38 ID(24A-37-SS)_ KP24A-37-SS or KP22-50 or "Equivalent" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 22 | NOZZLE SLIP-RECESS / ЗАЩИТА СВАРОЧНЫХ ГАЗОВ | 50 ID(24A-50-SS)_ KP22-50 or "Equivalent" | 28 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 23 | INSULATOR / ИЗОЛЯЦИЯ | SLIP-ADJUSTABLE NOZZLE(32A)_KP32-B25 or "Equivalent" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 24 | INSULATOR RING / Ống lót cách điện cho súng hàn MT 38 - Изолятор (для регулируемого сопла) | MT38-4248710 or "Equivalent" | 25 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 25 | CONTACT TIP M8 / сварочный наконечник | MT38 1.2mm.-9580124 or "Equivalent" | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 26 | CABLE LINER - прокладка кабеля | FOR MT-38 (4188581) | 5 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A |
| 27 | NABAKEM SP-400 or "Equivalent" / Жидкость против брызг | 80 | bottle | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 28 | Spatter Resistant Long Nozzle / сварочной горелки MIG | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 29 | Long contact tip, 1.2mm / сварочный наконечник | 15 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 30 | Diffuser / газораспределитель | 10 | Pcs | Chia khí cho súng hàn Fcaw-Gs | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 31 | Nozzle 16mm / Режущий наконечник | 20 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 32 | Contact Tip, 1.2mm / сварочный наконечник | 30 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 33 | Linner 1,2mm | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-18A | |
| 34 | Gas diffuser / газораспределитель | 025-5/64, MAGNUM GUN 52_KP52-B25 or "Equivalent" | 30 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 35 | LINER | Ruột gà, 035-045,10/12/15" GUN(44-2545-15)_KP42-4045-15 hoặc "tương đương" | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 36 | CONTACTIP/ сварочный наконечник | Típ hàn 1.2mm, 045 1/4-28THD, (14-45)_KP14-45-B100 hoặc "tương đương" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 37 | NOZZLE SLIP-RECESS / ЗАЩИТА СВАРОЧНЫХ ГАЗОВ | Chụp khí bảo vệ, 50 ID(24A-50-SS)_ KP22-50 hoặc "tương đương" | 30 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 38 | INSULATOR / ИЗОЛЯЦИЯ | Cách nhiệt, INSULATOR SLIP-ADJUSTABLE NOZZLE(32A)_KP32-B25 hoặc "tương đương" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 39 | Welding gun/ горелка | Súng hàn (MT 38) 6253038 or Magnum 200(K497-2) hoặc "tương đương" | 2 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 40 | INSULATOR RING / Ống lót cách điện cho súng hàn MT 38 - Изолятор (для регулируемого сопла) | Ống lót cách điện MT38-4248710 hoặc "tương đương" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 41 | CONTACT TIP / сварочный наконечник | Tip hàn cho súng MT38 1.2mm.-9580124 hoặc "tương đương" | 25 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 42 | CABLE LINER FOR MT-38 (4188581) | Ruột gà cho MT-38 (4188581) hoặc loại "tương đương". | 14 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 43 | NABAKEM SP-400 or "Equivalent" | Bình xịt chống dính đầu hàn Nabakem SP-400 hoặc loại "tương đương". | 40 | bottle | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 44 | MIG/MAG Torch / Горелка MIG / MAG | 4 | Pcs | 4.5m, c/w 2 pin plug- for wire 1,2mm | Hạng mục chân đế BK-19 | |
| 45 | Spatter Resistant Long Nozzle / сварочной горелки MIG | Tham khảo đầu chụp mỏ hàn loại dài Nozzle-R35-033 Revolt | 30 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 46 | Long contact tip, 1.2mm / сварочный наконечник | Tham khảo Típ hàn dài 1.2mm -R35-006 Revolt | 40 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 47 | Diffuser / газораспределитель | Tham khảo Chia khí -R35-051 Revolt | 40 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 48 | Nozzle 16mm / Режущий наконечник | Tham khảo Đầu chụp súng hàn -R35-031 Revolt | 70 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 49 | Contact Tip, 1.2mm / сварочный наконечник | Tham khảo Típ hàn ngắn 1.2mm-R35-001 Revolt | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 50 | Linner 1,2mm | Tham khảo ruột gà Revolt | 30 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục chân đế BK-19 |
| 51 | Welding gun/ горелка | Súng hàn MAG 200 MGA GUN 15 035 045_(K497-21) hoặc "tương đương" | 2 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 52 | GAS DIFFUSER - Газовый диффузор | Đầu chia khí, 025-5/64, MAGNUM GUN 52_KP52-B25 hoặc "tương đương" | 20 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 53 | LINER - змеевик | Ruột gà, 035-045,10/12/15" GUN(44-2545-15)_KP42-4045-15 hoặc "tương đương" | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 54 | CONTACTIP/ сварочный наконечник | Típ hàn 1.2mm, 045 1/4-28THD, (14-45)_KP14-45-B100 hoặc "tương đương" | 150 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 55 | NOZZLE SLIP-RECESS / ЗАЩИТА СВАРОЧНЫХ ГАЗОВ | Chụp khí bảo vệ, 38 ID(24A-37-SS)_ KP24A-37-SS or KP22-50 hoặc "tương đương" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 56 | NOZZLE SLIP-RECESS / ЗАЩИТА СВАРОЧНЫХ ГАЗОВ | Chụp khí bảo vệ, 50 ID(24A-50-SS)_ KP24A-37-SS or KP22-50 hoặc "tương đương" | 28 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 57 | INSULATOR / ИЗОЛЯЦИЯ | Chụp khí bảo vệ, 50 ID(24A-50-SS)_ KP22-50 hoặc "tương đương" | 50 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 58 | Insulator ring / Ống lót cách điện cho súng hàn MT 38 - Изолятор (для регулируемого сопла) | Ống lót cách điện MT38-4248710 hoặc "tương đương" | 23 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 59 | Contact tip / Đầu dẫn dây hàn 1.2 mm cho MT38 | Tip hàn cho súng MT38 1.2mm.-9580124 hoặc "tương đương" | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 60 | CABLE LINER FOR MT-38 (4188581) - прокладка кабеля | Ruột gà cho MT-38 (4188581) hoặc loại "tương đương". | 5 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 61 | NABAKEM SP-400 or "Equivalent" / Жидкость против брызг | Bình xịt chống dính đầu hàn Nabakem SP-400 hoặc loại "tương đương". | 80 | bottle | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 62 | MIG/MAG Torch / Горелка MIG / MAG | MIG/MAG Torch with Tweco connect, 4.5m, c/w 2 pin plug- for wire 1,2mm | 3 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 63 | Spatter Resistant Long Nozzle / сварочной горелки MIG | Tham khảo đầu chụp mỏ hàn loại dài Nozzle-R35-033 Revolt | 14 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 64 | Long contact tip, 1.2mm / сварочный наконечник | Tham khảo Típ hàn dài 1.2mm -R35-006 Revolt | 15 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 65 | Diffuser / газораспределитель | Tham khảo Chia khí -R35-051 Revolt | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 66 | Nozzle 16mm / Режущий наконечник | Tham khảo Đầu chụp súng hàn -R35-031 Revolt | 20 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 67 | Contact Tip, 1.2mm / сварочный наконечник | Tham khảo Típ hàn ngắn 1.2mm-R35-001 Revolt | 30 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
| 68 | Linner 1,2mm | Tham khảo ruột gà Revolt | 10 | Pcs | Theo YCKT đính kèm | Hạng mục thượng tầng BK-19 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.2E8(4) VND, trong vòng 2(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 200.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
400.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: bảo hành 12 tháng |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi