Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm đợt 1 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210326268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kinh doanh VNPT - Hải Phòng, Chi nhánh Tổng công ty Dịch vụ viễn thông |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm đợt 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210308033 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-13 17:49:00 đến ngày 2021-03-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 310,952,340 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giấy photo A4 Yleaf, ĐL 70gsm | 1.140 | Ram | Giấy Yleaf hoặc tương đương | ||
| 2 | Giấy in A4 Plus, ĐL 70gsm | 105 | Ram | Giấy Plus ĐL 70gsm - Indonexia hoặc tương đương | ||
| 3 | Giấy in A4 Double, ĐL 70gsm | 410 | Ram | Giấy Double ĐL 70gsm - Indonexia hoặc tương đương | ||
| 4 | Giấy in A4 Double, ĐL 80gsm | 630 | Ram | Giấy Double ĐL 80gsm -Indonexia hoặc tương đương | ||
| 5 | Giấy in A3 Double, ĐL 70gsm | 3 | Ram | Giấy Double ĐL 70gsm -Indonexia hoặc tương đương | ||
| 6 | Giấy A4 đề can 2 mặt trắng xanh, ĐL 80gsm | 29 | Ram | 100 tờ/ram - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 7 | Bìa mầu A4 ngoại | 4 | Ram | 100 tờ/gram - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 8 | Bìa mi ca A4 trung | 1 | Ram | 100 tờ/gram | ||
| 9 | Bìa mica A4 dày | 6 | Ram | 100 tờ/gram | ||
| 10 | Giấy giao việc 2x3 | 212 | Tập | 100 tờ/tập -Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 11 | Giấy giao việc 3x3 | 7 | Tập | 100 tờ/tập -Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 12 | Giấy giao việc 4x3 | 151 | Tập | 100 tờ/tập -Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 13 | Giấy giao việc 5x3 | 35 | Tập | 100 tờ/tập -Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 14 | Giấy giao việc đại (5x7,5) | 7 | Tập | 100 tờ/tập -Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 15 | Giấy nhớ 5 màu | 247 | Tập | 125 tờ/tập | ||
| 16 | Bút bi TL 023 | 732 | Chiếc | Bút bi Thiên Long 023 - 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 17 | Bút bi TL 025 | 430 | Chiếc | Bút bi Thiên Long 025 - 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 18 | Bút bi TL 027 | 522 | Chiếc | Bút bi Thiên Long 027 - 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 19 | Bút bi TL 032 | 190 | Chiếc | Bút bi Thiên Long 032 - 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 20 | Bút bi TL093 | 580 | Chiếc | Bút bi Thiên Long 093 - 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 21 | Bút ký UM - 153 | 25 | Chiếc | Bút Uni Nhật hoặc tương đương | ||
| 22 | Bút ký UB 205, 200 (1) | 6 | Chiếc | Bút Uni Nhật hoặc tương đương | ||
| 23 | Bút R3 | 439 | Chiếc | Bút bi gel bấm M&G 1163 hoặc tương đương | ||
| 24 | Bút ký BL57-C | 110 | Chiếc | Bút ký xuất xứ Mỹ hoặc tương đương | ||
| 25 | Bút thiên long dính bàn | 190 | Chiếc | Bút dính bàn đôi Thiên Long PH-02 (2 chiếc/đôi) | ||
| 26 | Bút dạ bảng TL | 165 | Chiếc | Bút dạ viết bảng Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 27 | Bút dạ dầu | 10 | Chiếc | Bút dạ dầu Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 28 | Bút ghi sim/ bút dạ kính | 375 | chiếc | Bút viết kính/bút dạ dầu Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 29 | Bút nhớ HL06 | 125 | Chiếc | Bút nhớ HL06 Thiên long hoặc tương đương | ||
| 30 | Bút nhớ dòng TL HL03 | 41 | Chiếc | Bút nhớ TL HL03 Thiên long hoặc tương đương | ||
| 31 | Bút xóa nước (2) | 99 | Chiếc | Bút xóa K310 hoặc tương đương | ||
| 32 | Bút phủ CP02 | 65 | Chiếc | Bút phủ CP02 Thiên long hoặc tương đương | ||
| 33 | Băng xoá nhỏ | 79 | Chiếc | Băng xóa Plus hoặc tương đương | ||
| 34 | Bút chì Kohi - Tiệp | 30 | Chiếc | Bút chì KOHI hoặc tương đương | ||
| 35 | Bút chì kim | 28 | Chiếc | Bút chì kim bấm Đức hoặc tương đương | ||
| 36 | Túi 1 cúc | 1.500 | Chiếc | Túi 1 cúc loại mỏng | ||
| 37 | Túi 1 cúc | 1.420 | Chiếc | Túi 1 cúc loại dày | ||
| 38 | Túi 1 cúc to | 330 | Chiếc | Túi 1 cúc to loại dày | ||
| 39 | File càng cua 7cm nhật | 10 | Chiếc | File càng cua 7cm Kingjim hoặc tương đương | ||
| 40 | File còng kingjim 3cm | 20 | Chiếc | File còng Kingjim 3cm hoặc tương đương | ||
| 41 | Cặp trình ký 092 | 10 | Chiếc | Da | ||
| 42 | Cặp trình ký (l1) | 4 | Chiếc | Việt Nam (Thiên Long) | ||
| 43 | Sơ mi lỗ thường | 31 | tập | 100c/tập (Trung Quốc) | ||
| 44 | Sơ mi lỗ đẹp | 30 | tập | 100c/tập (Double A) | ||
| 45 | Cặp acco | 132 | Chiếc | Plus | ||
| 46 | File hộp đúc 10cm | 385 | Chiếc | File hộp đựng tài liệu dày 10 cm (hộp đúc) | ||
| 47 | File hộp đúc 15cm | 215 | Chiếc | File hộp đựng tài liệu dày 15 cm (hộp đúc) | ||
| 48 | File hộp gấp gáy đôi 5cm | 6 | Chiếc | File hộp đựng tài liệu gấp gáy đôi dày 5cm | ||
| 49 | File hộp gấp gáy đôi 10cm | 25 | Chiếc | File hộp đựng tài liệu gấp gáy đôi dày 10cm | ||
| 50 | File hộp gấp gáy đôi 15cm | 10 | Chiếc | File hộp đựng tài liệu gấp gáy đôi dày 15cm | ||
| 51 | File hộp gấp gáy đôi 20cm | 6 | Chiếc | File hộp đựng tài liệu gấp gáy đôi dày 20cm | ||
| 52 | Băng dính trong 1cm | 106 | Cuộn | Băng dính trong 1cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 53 | Băng dính trong 1.8cm | 103 | Cuộn | Băng dính trong 1.8cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 54 | Băng dính trong, đục 5 cm 80y | 105 | Cuộn | Băng dính trong, đục 5 cm 80y | ||
| 55 | Băng dính trong đại 100 y | 66 | Cuộn | Băng dính trong đại 100 y | ||
| 56 | Băng dính Simini 5cm | 5 | Cuộn | Băng dính Simini Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 57 | Băng dính 2 mặt 1cm | 16 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 1cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 58 | Băng dính 2 mặt 1,5cm | 17 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 2,5cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 59 | Băng dính 2 mặt 2.5cm | 225 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 2,5cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 60 | Băng dính 2 mặt 5cm | 38 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 5cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 61 | Băng dính vải các màu 5cm | 3 | Cuộn | Băng dính vải 5cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 62 | Sổ 3 Thếp | 16 | Quyển | Bằng đầu - VN hoặc tương đương | ||
| 63 | Sổ 3 thếp | 1 | Quyển | Thừa đầu - VN hoặc tương đương | ||
| 64 | Sổ ghi chép A4 | 12 | Quyền | Chất liệu da | ||
| 65 | Sổ 4 thếp | 39 | Quyển | Bằng đầu/Thừa đầu - VN hoặc tương đương | ||
| 66 | Hồ khô Staedler ( N) | 23 | Tuýp | Hồ khô Staedler (N) Đức hoặc tương đương | ||
| 67 | Hồ khô Thiên Long | 135 | Lọ | Hồ khô Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 68 | Keo dán Míc | 5 | Lọ | Keo dán Mic hoặc tương đương | ||
| 69 | Dập ghim số 10 Plus | 107 | Chiếc | Dập ghim số 10 Plus hoặc tương đương | ||
| 70 | Ống cắm bút | 2 | chiếc | Ống cắm bút xoay US-175 hoặc tương đương | ||
| 71 | Ghim dập PLUS số 10 | 548 | Hộp | Ghim dập Plus số 10 hoặc tương đương | ||
| 72 | Ghim mũ nhựa | 58 | Hộp | Ghim mũ nhựa | ||
| 73 | Ghim cài tam giác | 395 | Hộp | Ghim cài tam giác C62 hoặc tương đương | ||
| 74 | Ghim cài tam giác (t) | 25 | Hộp | Ghim cài tam giác C82 hoặc tương đương | ||
| 75 | Mực dấu cửu long | 5 | Lọ | Mực dấu Cửu Long hoặc tương đương | ||
| 76 | Mực dấu shing | 5 | Lọ | Mực dấu Shing Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 77 | Kéo vp F160 | 21 | Chiếc | Kéo văn phòng F160 hoặc tương đương | ||
| 78 | Kéo vp F180 | 30 | Chiếc | Kéo văn phòng F180 hoặc tương đương | ||
| 79 | Kéo vp F200 | 15 | Chiếc | Kéo văn phòng F200 hoặc tương đương | ||
| 80 | Kẹp tài liệu 15mm | 119 | Hộp | 12 chiếc/ hộp/ECHO hoặc tương đương | ||
| 81 | Kẹp tài liệu 19mm | 127 | Hộp | 12 chiếc/ hộp/ECHO hoặc tương đương | ||
| 82 | Kẹp tài liệu 25mm | 98 | Hộp | 12 chiếc/ hộp/ECHO hoặc tương đương | ||
| 83 | Kẹp tài liệu 32mm | 96 | Hộp | 12 chiếc/ hộp/ECHO hoặc tương đương | ||
| 84 | Kẹp tài liệu 41mm | 47 | Hộp | 12 chiếc/ hộp/ECHO hoặc tương đương | ||
| 85 | Kẹp tài liệu 51mm | 35 | Hộp | 12 chiếc/ hộp/ECHO hoặc tương đương | ||
| 86 | Dao trổ SDI (t) | 7 | Chiếc | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 87 | Dao cán vàng tròn | 24 | Chiếc | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 88 | Thước kẻ 30cm | 9 | Chiếc | Thước kẻ mica dài 30cm | ||
| 89 | Thước kẻ 20cm | 7 | Chiếc | Thước kẻ mica dài 20 cm | ||
| 90 | Pin đũa Maxel | 148 | Đôi | Pin đũa Maxel (10 đôi/hộp/Indo) hoặc tương đương | ||
| 91 | Pin tiểu Maxel | 191 | Đôi | Pin tiểu Maxel (10 đôi/hộp/Indo) hoặc tương đương | ||
| 92 | Pin tiểu con thỏ | 40 | Đôi | Pin con thỏ 2 đôi/vỉ hoặc tương đương | ||
| 93 | Máy tính Casio 12 số 20B | 1 | Chiếc | Máy tính Casio 12 số 20B hoặc tương đương | ||
| 94 | Máy tính Casio 8 số 403 | 2 | Chiếc | Máy tính Casio 8 số 403 hoặc tương đương | ||
| 95 | Chổi đót | 14 | Chiếc | Chổi đót loại đẹp | ||
| 96 | Chổi nhựa | 3 | Chiếc | Chổi nhựa loại vát | ||
| 97 | Dây buộc | 67 | Cuộn | Dây buộc chất liệu nilon | ||
| 98 | Giấy hộp Watersilk | 510 | Hộp | 200 tờ/ hộp Watersilk hoặc tương đương | ||
| 99 | Giấy cuộn Watersilk | 580 | Lố | 12 cuộn/lố Watersilk hoặc tương đương | ||
| 100 | Hót rác nhựa | 4 | Chiếc | Loại nhựa cán ngắn | ||
| 101 | Nilon đen đựng rác | 76 | kg | Loại 5kg, 10kg | ||
| 102 | Túi Nilon đen đẹp | 24 | kg | Loại 5kg, 10kg | ||
| 103 | Túi nilon trắng đẹp | 7 | kg | Loại 1kg | ||
| 104 | Túi nilon trắng đẹp | 16 | kg | Loại 3kg | ||
| 105 | Chun nịt | 19 | kg | Loại Vòng to, vòng nhỏ | ||
| 106 | Phong bì BĐ | 37 | Tập | Phong bì 100 chiếc/tập | ||
| 107 | Phong bì KH | 50 | Tập | Phòng bì loại 25 chiếc/tập | ||
| 108 | Xịt muỗi Raid | 17 | Lọ | Xịt muỗi 300ml Raid hoặc tương đương | ||
| 109 | Xịt muỗi Jumbo | 6 | Chai | Xịt muỗi 600ml Jumbo hoặc tương đương | ||
| 110 | Nước lau nhà | 80 | Lọ | Nước lau sàn nhà Gifts 1 lit hoặc tương đương | ||
| 111 | Nước tẩy bồn cầu | 62 | Lọ | Nước tẩy bồn cầu Gift dung tích 600ml hoặc tương đương | ||
| 112 | Nước rửa chén | 22 | Can | Nước rửa chén Sunlight 3,8l hoặc tương đương | ||
| 113 | Nước lau sàn (thay thế sịt phòng) | 31 | Chai | Sunlight 1kg hoặc tương đương | ||
| 114 | Nước rửa tay | 35 | Chai | Life boy 500ml hoặc tương đương | ||
| 115 | Chai làm sạch ghế da | 6 | chai | Chai làm sạch ghế da, dung tích 650ml Camel hoặc tương đương | ||
| 116 | Nước xịt kính | 42 | chai | Nước xịt kính Gift 580ml hoặc tương đương | ||
| 117 | Cây lau nhà | 7 | cái | Cây lau nhà Mỹ Phong hoặc tương đương | ||
| 118 | Cây lau nhà | 3 | cái | Cây lau nhà Dân Hưng hoặc tương đương | ||
| 119 | Khăn lau bàn | 285 | chiếc | Khăn lau bàn vuông, trắng | ||
| 120 | Khăn ô tô | 40 | chiếc | Khăn lau đa năng loại nhỏ | ||
| 121 | Khan lau tay | 9 | chiếc | Chất liệu cotton |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi