Gói thầu: Gói thầu số 50DH: Cung cấp vật tư, thiết bị công nghệ thông tin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210330256-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 50DH: Cung cấp vật tư, thiết bị công nghệ thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20201018952 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-13 16:35:00 đến ngày 2021-03-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 644,134,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Card màn hình máy tính | 1 | Cái | Model: AMD Radeon HD 7470 Bộ nhớ: 1GB GDDR3 Giao diện: PCIe x16 DVI Cổng kết nối: 1x DVI, 1x DisplayPort | ||
| 2 | Card mạng máy tính | 1 | Cái | TP-Link Gigabit PCI Network Adapter Model: TG-3269, Giao diện:1x PCI 32-bit; 1 x cổng RJ45 10/100/1000Mbps; Tốc độ dữ liệu: 10/100/1000Mbps cho chế độ Half-Duplex; 20/200/2000Mbps cho chế độ Full-Duplex, Chuẩn và giao thức: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.1q, 802.1p; CSMA/CD, TCP/IP, PCI Revision 2.1/2.2. | ||
| 3 | Màn hình máy tính | 1 | Cái | Màn hình LCD Dell 24" U2412M - Kích thước: 24" (1920 x 1200), Tỷ lệ 16:10 - Tấm nền IPS, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V) - Tần số quét: 60Hz , Thời gian phản hồi 8 ms - HIển thị màu sắc: 16.7 triệu màu - Cổng hình ảnh: 1 x DisplayPort, 1 x DVI-D, 1 x VGA/D-sub - Độ sáng 300 cd/m2 - Độ tương phản tĩnh 1,000:1 | ||
| 4 | Màn hình máy tính | 1 | Cái | Màn hình LED S24F350FHE Samsung - Kích thước: 23.5" - Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 ) - Công nghệ tấm nền: PLS - Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V) - Tần số quét: 60Hz - Thời gian phản hồi: 4 ms - Cổng xuất hình: 1 x HDMI , 1 x VGA/D-sub - Độ sáng 250 cd/m2 - Độ tương phản tĩnh 1,000:1 | ||
| 5 | Màn hình máy tính | 1 | Cái | Màn hình Dell E2316H, 23 inch LED, độ phân giải 1920x1080 Full HD, cổng VGA, display port Kích thước: 23" (1920 x 1080), Tỷ lệ 16:9 - Tấm nền IPS, Góc nhìn: 170/160 - Tần số quét: 60Hz , Thời gian phản hồi 5 ms - Cổng hình ảnh: 1 x DisplayPort, 1 x VGA - Độ sáng 250 cd/m2 - Độ tương phản tĩnh 1,000:1 | ||
| 6 | Camera | 1 | Cái | Camera Samsung SCB 2000P kèm LEN và adapter nguồn 12VDC 2A - Cảm biến hình ảnh: 1/3’’ Super HAD CCD - Độ phân giải: 600TVL - Ống kính tiêu cự: 2.8 - Độ nhạy sáng: 0.05Lux (màu), 0.0001Lux (Color sens-up). - Chức năng camera quan sát Ngày và Đêm. - Chức năng giảm nhiễu số 3D+2D. - Chức năng bù ánh sáng cao HLC (Highlight Compensation) - Chức năng ổn định hình ảnh số DIS (Digital Image Stabilization). - Chức năng phát hiện chuyển động. - Sử dụng chíp SSNR3, SSDR (Samsung Super Dynamic Range) triệt nhiễu và bóng ma. - Hỗ trợ OSD menu. - Sử dụng nguồn 12V DC - Công suất tiêu thụ: 2.5W | ||
| 7 | Vỏ che Camera | 1 | Cái | Vỏ che camera inox 304 chống cháy nổ ZA-FC-106 - Tiêu chuẩn chống cháy nổ ExdⅡC T5 GB/DIP A20 TA, T5 - Chất liệu thép không gỉ Inox 304 or 316L - Tiêu chuẩn IP68 - Có chế độ làm mát bằng không khí (Air cooling -25 to +150℃ , water cooling 0 to +250℃) -Hoạt động trong môi trường nhiệt độ lên đến 250 độC - Thích hợp cho camera cố định Day/Night - Lắp trong môi trường chống cháy nổ - Môi trường kho xăng dầu, mỏ than… - Kích thước 472*195*194mm - Khối lượng 9.5kg | ||
| 8 | Ổ cứng Máy chủ | 2 | Cái | Ổ cứng máy chủ Dell 300GB - Model: WD3001BKHG-18D22V1 - Dung lượng: 300GB - Tốc độ quay: RPM 10K, - Chuẩn giao tiếp: SAS 12Gb/s - Hot Plug Hard Drive - Kích thước 2,5" -Bao gồm cả tray Dell R720 2.5" kèm tray cho Dell T320 | ||
| 9 | Nguồn cho Bảng LED | 1 | Cái | Nguồn tổ ong Meanwell 5V - 40A - Model: LRS-200-5 - Điện Áp vào: 180-264VAC - Điện Áp đầu ra: DC 5 V - Dòng điện ra: 0 ~ 42A - Tỏa nhiệt ít. - Trọng Lượng: 750 gram - Kích thước: 215*115*30 mm - Chất Liệu: Hợp kim nhôm cao cấp - Độ tin cậy với tiêu chuẩn công nghiệp. - Bảo vệ: quá áp, quá dòng, quá nhiệt và bảo vệ ngắn mạch - Nhiệt Độ làm việc: 0 ~ 70C - Nhiệt Độ bảo quản:-20 ~ 60C - Độ Ẩm môi trường: 0 ~ 95% - Đạt các tiêu chuẩn:UL CE TUV CCC EMC CB GB4943,EN60950 | ||
| 10 | Ram cho Máy chủ R720 | 4 | Cái | RAM Samsung 8GB 2Rx4 PC3L-12800R ECC Chủng loại: Registered DDR3 Server ECC RDDIM Dung lượng: 8GB PC3L (8GB x 1) Kiểu Ram: DDR3 dùng cho Máy tính Server, Máy Trạm, Workstation Tốc độ Ram: 1600Mhz (Bus Ram) Loại Ram: ECC (chíp sửa lỗi) Điện áp sử dụng: 1.35V | ||
| 11 | Màn hình máy tính | 1 | Cái | Màn hình máy tính Dell 24 inch có hỗ trợ cổng VGA, DVI, display port Màn hình LCD Dell 24" U2412M - Kích thước: 24" (1920 x 1200), Tỷ lệ 16:10 - Tấm nền IPS, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V) - Tần số quét: 60Hz , Thời gian phản hồi 8 ms - HIển thị màu sắc: 16.7 triệu màu - Cổng hình ảnh: 1 x DisplayPort, 1 x DVI-D, 1 x VGA/D-sub - Độ sáng 300 cd/m2 - Độ tương phản tĩnh 1,000:1 | ||
| 12 | Thanh nhôm rút | 1 | Cây | Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38NS 3,8m HAKAWA HK-138 Chiều Cao Tối Đa: 3m8 Chiều Cao Rút Gọn: 0,86m Số bậc: 13 Khoảng Cách Bậc: 30cm Chất liệu : Nhôm T6063+ Độ dày: 1.3-1.5mm Chiều ngang: 48cm Đường kính ống: 2.8cm – 8cm Trọng lượng cả thùng: 11,9kg Trọng lượng sản phẩm: 10,9kg Trọng Tải: 300Kg | ||
| 13 | Thanh nhôm rút | 1 | Cây | Thang nhôm rút đơn Nikita R62 6,2m Mã Sản Phẩm: KN-R62 Chiều cao tối đa: 6.2m Chiều cao thu gọn: 1.05m Độ dày nhôm : 1.5-2mm Độ rộng bản nhôm: 6.5cm Trọng lượng: 14.5kg Tải trọng: 150kg | ||
| 14 | Máy tính báo cháy trung tâm | 1 | Bộ | Main: JW-IP43-S(IDE) Card PCI to fiber: NCS-NCFPCB REV I Card VGA: GIGABYTE GV-N84S-512I REV 1.4 Nguồn ATX Màn hình Dell 23 inch Chuột, bàn phím | ||
| 15 | Ổ cứng máy tính bàn báo cháy VH1 | 1 | Cái | Ổ cứng Toshiba DT01ACA050 500GB SATA 7200RPM Hard drive | ||
| 16 | Màn hình HMI | 1 | Cái | Màn hình HMI Siemens Model: KTP1000 basic DP, 1P 6AV6647-0AE11-3AX0; Input DC 24V/1A max - Kích thước 10 inch TFT DISPLAY, 256 COLORS - Phương thức điều khiển: Cảm ứng và phím - Giao tiếp MPI/PROFIBUS DP INTERFACE - Phần mềm để cấu hình: WINCC FLEXIBLE 2008 SP2 COMPACT/ WINCC BASIC V10.5/ STEP7 BASIC V10.5 - Điện áp điều khiển: 24 VDC | ||
| 17 | Măng xông cáp quang | 4 | Cái | Măng xông cáp quang 4FO - Ứng dụng cho cáp trong nhà, treo ngoài trời. - Có ốc cố định dây gia cường của cáp và ống đệm lỏng của dây thuê bao quang. - Đảm bảo bán kính uốn cong sợi quang > 30 mm. - Kích thước: dài 260 mm. - Dung lượng tối đa: 4FO. - Trọng lượng: 90g. | ||
| 18 | Dây nhảy quang | 6 | Sợi | Dây nhảy quang FC – LC ( 3mét ) Dây nhảy quang LC/UPC-FC/UPC Single-mode, chiều dài 3 mét Loại sợi quang: Singlemode 1/125 um Đầu nối trái: LC/UPC Đầu nối trái: FC/UPC Lớp vỏ: 0.9~3.0mm Loại dây: Simplex Độ bền kéo dãn: tải trọng 100N, thời gian kiểm tra ít nhất 5h, kết quả suy hao | ||
| 19 | Ổ cắm điện | 2 | Cái | Ổ cắm điện Lioa loại 5 lỗ 3 chấu dây dài 3 mét | ||
| 20 | Switch mạng | 2 | Bộ | Switch Huawei S5700-10P-LI-AC 8 Ethernet 10/100/1000 ports Product Code: S5700-10P-LI-AC Downlink Ports: 8 x 10/100/1,000 Base-T Ethernet ports Uplink Ports: 2 x GE SFP ports MAC Address:16K VLAN:4K Forwarding Performance:15 Mpps Switching Capacity: 256 Gbit/s Power : AC power supply Heat Dissipation:Fan-free natural heat dissipation Installation mode:Rack mounting (with separately purchased mounting brackets), desk mounting, and wall mounting Dimensions (W x D x H) 25 cm × 18 cm × 4.36 cm | ||
| 21 | Bộ phát wifi | 2 | Bộ | Bộ phát wifi UNIFI AP NaNo HD | ||
| 22 | Ống nung co nhiệt hàn cáp quang | 40 | Cái | Ống nung co nhiệt hàn cáp quang loại 6cm Hãng: Cablexa Tên sản phẩm: Ống co nhiệt (ống nung nhiệt) Loại: 6cm Điếu kiện : Nhiệt độ co (°C) 90 ~ 120 Tỷ lệ co tỏa tròn(%): > 50 Tỷ lệ co quanh trục (%): | ||
| 23 | Bộ đàm | 5 | Cái | Motorala CP1668 (Dải tần số UHF: 400 – 480 mhz) - Model: Motorola CP1668 - Dải tần số UHF: 400 – 480 mhz - Điện áp hoạt động: 7.4 V - Dung lượng kênh tần số: 16 kênh - Công Suất Phát: 10W - Dung Lượng Pin: 5800 mAh Li-on - Thời Gian sạc pin: > 3 giờ - Trọng Lượng: 180g | ||
| 24 | Màn hình máy tính | 2 | Cái | Màn hình: DellP2414Hb 21.5'' HD Tỉ lệ màn hình: 16:9 Thời gian đáp ứng: 5 ms Độ sáng 250 cd/m² Góc nhìn 160°/170° Bảo hành 36 tháng Model: P2414Hb Input: 100-240V 50/60HZ 1.5A | ||
| 25 | Chuột quang | 1 | Cái | Chuột quang cho máy tính vận hành - Model N889 DELL | ||
| 26 | Ổ cứng cho máy chủ | 2 | Cái | - Savvio 10K.6 - 300GB - Model: ST300MM006 DELL Seagate | ||
| 27 | Ổ cứng cho máy chủ | 2 | Cái | - Model WD3001BKHG-18D22V1 - 300 GB - RPM 10K DELL Western | ||
| 28 | RAM Máy tính | 1 | Cái | - Dell Hynix 4GB PC3L-10600R - 9 -12 -C2, - HMT351R7CFR4A - H9 T3 AE Hynix KOREA 03 | ||
| 29 | RAM Máy tính | 2 | Cái | - 4GB 1Rx4 PC3L-10600R-09-11-C2-D3 - M393B5270DH0-YH9 1324 SAMSUNG | ||
| 30 | RAM Máy tính | 1 | Cái | SK hynix 2GB 1Rx8 PC3-12800U-11-12-A1 HMT325U6CFR8C-PB N0 AA 1320 | ||
| 31 | Nguồn máy tính | 1 | Cái | Model: Dell F495E-S0. - Input: 100-240V, 50/60Hz. Max AC current 6.5A-3A - Output: +12V, 41.25A ; +12Vsb, 3.0A 495W | ||
| 32 | Nguồn máy tính | 1 | Cái | Model D750E-S1 - Input: 100-240V ; 50/60Hz Max AC current 10A-5A - Output: 12V 62.5A; 12Vsb 3.0A DELL | ||
| 33 | Nguồn máy tính | 1 | Cái | Model: AC 275AM-00 - P/N PCB013 - AC INPUT 100-200V; 50-60Hz; 5.0A DELL | ||
| 34 | Card mạng máy tính | 1 | Cái | Card mạng tốc độ cao (Dual Port 1G Copper NIC) - KCC-REM-BCM-95720A2003G - Model: BCM95720A2003G | ||
| 35 | Card mạng máy tính | 1 | Cái | - CN-0FM487-75435-37R-02L1-A01 - KCC-REM-BCM-95720AD2000G | ||
| 36 | Card đồ họa | 1 | Cái | Quadro 600 Nvidia | ||
| 37 | Card đồ họa | 1 | Cái | CN-0G742V-69702-36Q-673B-A00 AMD | ||
| 38 | Card Mạng | 1 | Cái | D43042 DELL | ||
| 39 | Card mạng | 2 | Cái | Manufacturer: Broadcom BCM95722A2202G Dell Part Number: J5P32 0J5P32 Speed: 1000Mbps/1Gbps Port: RJ45 - RJ-45, Interface: PCIe x1 Card Type: Ethernet/ Network Card | ||
| 40 | Card đồ họa các máy tính | 2 | Cái | AMD KCC-REM-ATI-102-C26405 HD6450 1GB Low Profile DVI & Display Port PCI-E Video | ||
| 41 | Ổ cứng HDD | 55 | Cái | Dung lượng: 500Gb Cổng giao tiếp: SATA Tốc độ: 7200 | ||
| 42 | Phần mềm Backup | 52 | Cái | Phần mềm Todo Backup 10.6 có bản quyền | ||
| 43 | Hub Clone Hard Drive | 1 | Cái | SSD 2,5'' / 3,5'' SATA I, II III USB 3.0 UASP và SATA 6Gbps | ||
| 44 | Thẻ nhớ các bộ điều khiển | 3 | Cái | WD SiliconDrive II 128MB PATA SSD-C12MI-4610 | ||
| 45 | Chuột cho các máy tính | 50 | Cái | Logitech G102 Prodigy 8000Dpi | ||
| 46 | Màn hình máy tính | 4 | Cái | LCD Dell Ultrasharp 24” U2412M, Full HD |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi